Kết quả bóng đá trận Torquay United vs Exeter City, 01:30 ngày 01/08/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 01:30 ngày 01/08/2026
Torquay United 2 Hiệp 1 - HT 0-0 1
Exeter City
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 3
Địa điểm: Plainmoor Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 18℃~19℃
Diễn biến trận đấu
| Torquay United | Phút | |
| Deon Moore 1 - 0 ⚽ | 15' | |
| Isaac Westendorf 2 - 0 ⚽ | 26' | |
| 44' | ⚽ 2 - 1 | |
| HT 0-0 | ||
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 6 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 4 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 7 | 3 | 25 | 12 |
| Mất bàn | 2 | 3 | 12 | 12 |
| Điểm | 6 | 3 | 19 | 10 |
Chủ = Torquay United · Khách = Exeter City
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Torquay United | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 17 (31%) | Thắng/Thắng | 10 (18%) |
| 2 (4%) | Thắng/Hòa | 1 (2%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (4%) |
| 8 (15%) | Hòa/Thắng | 6 (11%) |
| 4 (7%) | Hòa/Hòa | 7 (13%) |
| 6 (11%) | Hòa/Bại | 5 (9%) |
| 2 (4%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 3 (6%) | Bại/Hòa | 5 (9%) |
| 12 (22%) | Bại/Bại | 18 (33%) |
Thành tích đối đầu (18 trận)
Torquay United 10 (56%)Hòa 4 (22%)Exeter City 4 (22%)
Châu Á: Ăn 10 / Hòa 1 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 1 / Xỉu 5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/25 | Torquay United | 1-1 (0-0) | Exeter City | -0.25 | 3 | H |
| 31/07/24 | Torquay United | 2-2 (0-2) | Exeter City | -1 | 3 | H |
| 22/07/23 | Torquay United | 4-1 (2-0) | Exeter City | - | - | T |
| 23/07/22 | Torquay United | 1-0 (0-0) | Exeter City | - | - | T |
| 27/07/19 | Torquay United | 1-2 (1-1) | Exeter City | -0.5 | 3 | B |
| 01/08/15 | Torquay United | 2-1 (1-1) | Exeter City | -0.25 | 2.75 | T |
| 02/08/14 | Exeter City | 0-2 (0-0) | Torquay United | 0 | 2.5 | T |
| 21/04/14 | Exeter City | 1-2 (1-0) | Torquay United | -0.5 | 2.25 | T |
| 29/12/13 | Torquay United | 1-3 (0-1) | Exeter City | 0 | 2.5 | B |
| 29/01/13 | Exeter City | 0-1 (0-1) | Torquay United | -0.5 | 2.5 | T |
| 16/01/13 | Torquay United | 1-1 (1-0) | Exeter City | 0 | 2.75 | H |
| 01/08/12 | Exeter City | 3-3 (2-2) | Torquay United | -0.25 | 2.75 | H |
| 21/07/11 | Torquay United | 3-0 (2-0) | Exeter City | 0 | 2.5 | T |
| 05/05/08 | Torquay United | 1-4 (0-0) | Exeter City | +0.25 | 2.5 | B |
| 02/05/08 | Exeter City | 1-2 (0-1) | Torquay United | -0.25 | 2.5 | T |
| 01/01/08 | Torquay United | 1-0 (0-0) | Exeter City | +0.5 | 2.75 | T |
| 26/12/07 | Exeter City | 4-3 (2-0) | Torquay United | 0 | 2.5 | B |
| 26/07/06 | Exeter City | 0-2 (0-1) | Torquay United | - | - | T |
Thành tích gần đây — Torquay United
TBTBHTTBTT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 25/12 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Torquay United | 5-0 (4-0) | Cardiff City U21 | - | - | T |
| 22/07/26 | Torquay United | 0-1 (0-1) | Plymouth Argyle | -1.25 | 3 | B |
| 18/07/26 | Weston Super Mare | 1-2 (0-1) | Torquay United | - | - | T |
| 15/07/26 | Plymouth Parkway | 1-0 (0-0) | Torquay United | +1 | 3.25 | B |
| 09/05/26 | Hornchurch | 2-2 (1-1) | Torquay United | 0 | 2.5 | H |
| 02/05/26 | Torquay United | 4-2 (2-0) | Dorking | 0 | 3.25 | T |
| 25/04/26 | Tonbridge Angels | 1-2 (0-0) | Torquay United | +0.75 | 3 | T |
| 18/04/26 | Torquay United | 1-2 (1-1) | Hemel Hempstead Town | +0.75 | 2.75 | B |
| 11/04/26 | Slough Town | 1-5 (0-4) | Torquay United | +1 | 3.25 | T |
| 06/04/26 | Torquay United | 4-1 (2-1) | Bath City | +1.25 | 2.75 | T |
| 03/04/26 | Weston Super Mare | 0-3 (0-1) | Torquay United | 0 | 2.5 | T |
| 28/03/26 | Torquay United | 2-0 (1-0) | Horsham | +0.75 | 2.75 | T |
| 25/03/26 | Torquay United | 2-2 (0-1) | Dorking | +0.25 | 3 | H |
| 21/03/26 | Dagenham Redbridge | 1-0 (0-0) | Torquay United | 0 | 2.75 | B |
| 14/03/26 | Torquay United | 2-1 (1-1) | Chesham United | +0.5 | 2.75 | T |
| 11/03/26 | Torquay United | 2-1 (0-0) | Salisbury FC | +1 | 3 | T |
| 07/03/26 | Ebbsfleet United | 3-0 (1-0) | Torquay United | -0.25 | 2.75 | B |
| 04/03/26 | Torquay United | 2-2 (0-1) | Farnborough Town | +1.25 | 3 | H |
| 28/02/26 | Torquay United | 0-5 (0-2) | Chelmsford City | +0.5 | 2.75 | B |
| 25/02/26 | Worthing | 3-1 (1-0) | Torquay United | -0.5 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Exeter City
TBBHHHTBHB
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/12 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Weston Super Mare | 0-2 (0-1) | Exeter City | +0.75 | 3 | T |
| 18/07/26 | Truro City | 1-0 (0-0) | Exeter City | +0.5 | 2.75 | B |
| 02/05/26 | Exeter City | 1-2 (0-1) | Bradford City | -0.25 | 2.5 | B |
| 25/04/26 | Burton Albion | 1-1 (0-1) | Exeter City | -0.5 | 2.75 | H |
| 18/04/26 | Exeter City | 3-3 (1-2) | Stockport County | -0.5 | 2.75 | H |
| 11/04/26 | Plymouth Argyle | 2-2 (0-0) | Exeter City | -1 | 2.75 | H |
| 06/04/26 | Exeter City | 3-0 (1-0) | Doncaster Rovers | -0.25 | 2.5 | T |
| 03/04/26 | Blackpool | 1-0 (1-0) | Exeter City | -0.25 | 2.5 | B |
| 28/03/26 | Exeter City | 0-0 (0-0) | Leyton Orient | +0.25 | 2.5 | H |
| 21/03/26 | Wigan Athletic | 2-0 (1-0) | Exeter City | -0.5 | 2.25 | B |
| 18/03/26 | Luton Town | 3-2 (3-1) | Exeter City | -0.75 | 2.5 | B |
| 14/03/26 | Exeter City | 0-4 (0-2) | Cardiff City | -0.5 | 2.5 | B |
| 11/03/26 | Exeter City | 0-1 (0-1) | Lincoln City | -0.5 | 2.25 | B |
| 07/03/26 | Barnsley | 2-1 (2-0) | Exeter City | -0.5 | 2.75 | B |
| 04/03/26 | Exeter City | 1-1 (0-0) | Burton Albion | +0.25 | 2.5 | H |
| 28/02/26 | Exeter City | 1-5 (0-1) | Bolton Wanderers | -0.25 | 2.5 | B |
| 21/02/26 | Peterborough United | 3-3 (1-0) | Exeter City | -0.25 | 2.5 | H |
| 18/02/26 | Exeter City | 1-1 (0-1) | Wycombe Wanderers | -0.25 | 2.25 | H |
| 14/02/26 | Exeter City | 0-0 (0-0) | Northampton Town | +0.5 | 2.25 | H |
| 07/02/26 | Mansfield Town | 0-0 (0-0) | Exeter City | -0.25 | 2.5 | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
43
Phạt góc (HT)
43
Thẻ vàng
10
Sút bóng
72
Sút cầu môn
52
Tấn công
4124
Tấn công nguy hiểm
276
Sút ngoài cầu môn
20
TL kiểm soát bóng
71%29%
TL kiểm soát bóng (HT)
71%29%
Quả ném biên
01
So Sánh Sức Mạnh
68 32
86% So Sánh Đối đầu 14%
Thành tích
Tất cả
T10 H4 B4T4 H4 B10
Chủ khách tương đồng
T5 H3 B3T3 H3 B5
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.6 Bàn1.4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Torquay United (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Exeter City (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Torquay United | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1899 | Thành lập | 1904 |
| Plainmoor Stadium | Sân nhà | James Park Stadium |
| 6104 | Sức chứa | 8830 |
| HLV | Gary Caldwell | |
| Torquay | Khu vực | Exeter |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.67 | 4.20 | 3.70 | 0.79 | 2.75 | 1.04 | 0.92 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 1.14 ↓ | 7.00 ↑ | 15.00 ↑ | 0.97 ↑ | 4.75 | 0.87 ↓ | 0.94 ↑ | 0.75 | 0.89 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.30 | 3.60 | 1.95 | 0.74 | 2.75 | 0.94 | 0.76 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 1.11 ↓ | 7.00 ↑ | 19.00 ↑ | 0.88 ↑ | 4.75 | 0.99 ↑ | 0.95 ↑ | 0.75 | 0.75 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.74 | 3.60 | 3.75 | 0.83 | 3.00 | 0.93 | 0.98 | 0.75 | 0.78 |
| Live | 1.15 ↓ | 5.10 ↑ | 18.00 ↑ | 0.88 ↑ | 3.75 | 0.94 ↑ | 1.01 ↑ | 0.75 | 0.83 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 4.50 | 3.95 | 1.67 | 0.95 | 3.00 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 1.72 ↓ | 3.95 | 4.20 ↑ | 0.89 ↓ | 3.00 | 0.81 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.74 | 3.60 | 3.75 | 0.83 | 3.00 | 0.93 | 0.98 | 0.75 | 0.78 |
| Live | 1.15 ↓ | 5.10 ↑ | 18.00 ↑ | 0.96 ↑ | 4.75 | 0.86 ↓ | 0.98 | 0.75 | 0.86 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.74 | 3.65 | 3.30 | 0.83 | 3.00 | 0.87 | 0.95 | 0.75 | 0.75 |
| Live | 1.11 ↓ | 6.50 ↑ | 15.00 ↑ | 0.90 ↑ | 4.75 | 0.86 ↓ | 0.90 ↓ | 0.75 | 0.86 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.57 | 3.67 | 4.14 | 0.91 | 3.00 | 0.85 | 0.78 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.80 ↑ | 42.00 ↑ | 0.90 ↓ | 3.75 | 0.92 ↑ | 1.03 ↑ | 0.75 | 0.81 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.54 | 4.14 | 4.87 | 0.89 | 3.00 | 0.91 | 0.91 | 1.00 | 0.91 |
| Live | 1.02 ↓ | 6.65 ↑ | 35.00 ↑ | 0.86 ↓ | 3.75 | 0.94 ↑ | 0.99 ↑ | 0.75 | 0.83 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.65 | 3.90 | 4.00 | 0.53 | 2.50 | 1.37 | - | - | - |
| Live | 1.15 ↓ | 5.25 ↑ | 13.00 ↑ | 0.11 ↓ | 2.50 | 4.25 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.76 | 4.10 | 3.60 | 0.86 | 3.00 | 0.86 | 0.96 | 0.75 | 0.77 |
| Live | 1.13 ↓ | 7.00 ↑ | 18.00 ↑ | 0.87 ↑ | 4.75 | 0.87 ↑ | 0.97 ↑ | 0.75 | 0.78 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.62 | 3.31 | 2.27 | 0.89 | 3.00 | 0.82 | 0.92 | 0.00 | 0.77 |
| Live | 1.14 ↓ | 5.38 ↑ | 11.86 ↑ | 0.85 ↓ | 4.75 | 0.81 ↓ | 0.90 ↓ | 0.75 | 0.75 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.63 | 3.90 | 4.00 | 1.25 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.16 ↓ | 5.50 ↑ | 15.00 ↑ | 0.72 ↓ | 4.50 | 0.93 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.63 | 3.90 | 1.62 | 0.59 | 2.50 | 1.20 | 0.46 | -1.50 | 1.50 |
| Live | 1.15 ↓ | 7.49 ↑ | 14.60 ↑ | 0.90 ↑ | 4.75 | 0.90 ↓ | 0.96 ↑ | 0.75 | 0.85 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.50 | 4.33 | 4.75 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.95 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.14 ↓ | 7.00 ↑ | 15.00 ↑ | 0.90 | 4.75 | 0.90 | 0.93 ↓ | 0.75 | 0.88 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.62 | 4.00 | 4.00 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.15 ↓ | 6.00 ↑ | 17.00 ↑ | 0.13 ↓ | 3.50 | 4.50 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.