Kết quả bóng đá trận Torquay United vs Hampton Richmond Borough, 21:00 ngày 29/08/2026
National League South (Anh) · 21:00 ngày 29/08/2026
Torquay United 1 Kết thúc HT 1-1 1
Hampton Richmond Borough
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 4
Địa điểm: Plainmoor Stadium Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 22°C
Diễn biến trận đấu
| Torquay United | Phút | |
| Cody Cooke 1 - 0 ⚽ | 22' | |
| 45+1' | ⚽ 1 - 1 Luis Fernandez | |
| HT 1-1 | ||
| 64' | ||
| 90+1' | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 4 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 14 | 12 |
| Mất bàn | 5 | 9 | 11 | 23 |
| Điểm | 4 | 1 | 15 | 11 |
Chủ = Torquay United · Khách = Hampton Richmond Borough
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Torquay United | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (42%) | Thắng/Thắng | 2 (20%) |
| 1 (8%) | Thắng/Hòa | 1 (10%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (10%) |
| 2 (17%) | Hòa/Hòa | 1 (10%) |
| 2 (17%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 2 (17%) | Bại/Bại | 5 (50%) |
Bảng xếp hạng
Torquay United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 3 | 2 | 4 | 7 | 6 | 19 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 3 | 0 | 2 | 2 | 3 | 13 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 5 | 3 | 18 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 10 | 5 | - | - |
Hampton Richmond Borough
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 1 | 4 | 7 | 18 | 4 | 21 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 6 | 7 | 3 | 15 |
| Sân khách | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 | 11 | 1 | 21 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 14 | - | - |
Thành tích đối đầu (10 trận)
Torquay United 5 (50%)Hòa 2 (20%)Hampton Richmond Borough 3 (30%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/01/26 | Torquay United | 4-1 (1-1) | Hampton Richmond Borough | +1.5 | 3 | T |
| 03/09/25 | Hampton Richmond Borough | 2-2 (1-2) | Torquay United | +1 | 2.75 | H |
| 25/01/25 | Torquay United | 0-1 (0-0) | Hampton Richmond Borough | +0.5 | 2.25 | B |
| 05/10/24 | Hampton Richmond Borough | 0-1 (0-1) | Torquay United | +0.25 | 2.5 | T |
| 23/03/24 | Torquay United | 1-0 (1-0) | Hampton Richmond Borough | 0 | 2.75 | T |
| 28/10/23 | Hampton Richmond Borough | 3-1 (2-0) | Torquay United | 0 | 2.75 | B |
| 19/10/22 | Hampton Richmond Borough | 1-2 (1-0) | Torquay United | - | - | T |
| 15/10/22 | Torquay United | 2-2 (0-1) | Hampton Richmond Borough | +0.5 | 2.75 | H |
| 22/12/18 | Hampton Richmond Borough | 0-3 (0-1) | Torquay United | +0.75 | 2.5 | T |
| 25/08/18 | Torquay United | 0-2 (0-1) | Hampton Richmond Borough | 0 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Torquay United
BHTHTTBTBH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/10 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Dagenham Redbridge | 2-0 (1-0) | Torquay United | 0 | 2.5 | B |
| 19/08/26 | Torquay United | 0-0 (0-0) | Weston Super Mare | +0.25 | 2.5 | H |
| 15/08/26 | Tonbridge Angels | 1-2 (0-1) | Torquay United | +0.5 | 2.75 | T |
| 08/08/26 | Torquay United | 1-1 (1-0) | Horsham | +1.5 | 3 | H |
| 01/08/26 | Torquay United | 2-1 (2-1) | Exeter City | +0.75 | 3 | T |
| 25/07/26 | Torquay United | 5-0 (4-0) | Cardiff City U21 | - | - | T |
| 22/07/26 | Torquay United | 0-1 (0-1) | Plymouth Argyle | -1.25 | 3 | B |
| 18/07/26 | Weston Super Mare | 1-2 (0-1) | Torquay United | - | - | T |
| 15/07/26 | Plymouth Parkway | 1-0 (0-0) | Torquay United | +1 | 3.25 | B |
| 09/05/26 | Hornchurch | 2-2 (1-1) | Torquay United | 0 | 2.5 | H |
| 02/05/26 | Torquay United | 4-2 (2-0) | Dorking | 0 | 3.25 | T |
| 25/04/26 | Tonbridge Angels | 1-2 (0-0) | Torquay United | +0.75 | 3 | T |
| 18/04/26 | Torquay United | 1-2 (1-1) | Hemel Hempstead Town | +0.75 | 2.75 | B |
| 11/04/26 | Slough Town | 1-5 (0-4) | Torquay United | +1 | 3.25 | T |
| 06/04/26 | Torquay United | 4-1 (2-1) | Bath City | +1.25 | 2.75 | T |
| 03/04/26 | Weston Super Mare | 0-3 (0-1) | Torquay United | 0 | 2.5 | T |
| 28/03/26 | Torquay United | 2-0 (1-0) | Horsham | +0.75 | 2.75 | T |
| 25/03/26 | Torquay United | 2-2 (0-1) | Dorking | +0.25 | 3 | H |
| 21/03/26 | Dagenham Redbridge | 1-0 (0-0) | Torquay United | 0 | 2.75 | B |
| 14/03/26 | Torquay United | 2-1 (1-1) | Chesham United | +0.5 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Hampton Richmond Borough
TBBBTHTTBH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/19 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Hampton Richmond Borough | 5-3 (1-0) | Slough Town | +0.25 | 2.75 | T |
| 19/08/26 | Horsham | 2-0 (1-0) | Hampton Richmond Borough | -0.25 | 2.5 | B |
| 15/08/26 | Weston Super Mare | 3-0 (1-0) | Hampton Richmond Borough | -0.5 | 2.5 | B |
| 08/08/26 | Salisbury FC | 5-0 (1-0) | Hampton Richmond Borough | +0.25 | 2.5 | B |
| 05/08/26 | Raynes Park Vale | 0-2 (0-0) | Hampton Richmond Borough | +1.25 | 3 | T |
| 25/07/26 | Chertsey Town | 1-1 (0-1) | Hampton Richmond Borough | - | - | H |
| 11/07/26 | Carshalton Athletic FC | 0-1 (0-1) | Hampton Richmond Borough | - | - | T |
| 25/04/26 | Hampton Richmond Borough | 1-0 (0-0) | Enfield Town | +0.75 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | Ebbsfleet United | 4-0 (3-0) | Hampton Richmond Borough | -1.5 | 3.25 | B |
| 11/04/26 | Hampton Richmond Borough | 1-1 (0-1) | Chippenham Town | +0.25 | 2.75 | H |
| 06/04/26 | Maidenhead United | 2-1 (1-1) | Hampton Richmond Borough | -1 | 2.75 | B |
| 03/04/26 | Hampton Richmond Borough | 3-1 (2-0) | Farnborough Town | +0.5 | 3 | T |
| 28/03/26 | Dagenham Redbridge | 3-1 (3-0) | Hampton Richmond Borough | -0.5 | 2.75 | B |
| 21/03/26 | Hampton Richmond Borough | 2-0 (0-0) | Horsham | 0 | 2.5 | T |
| 14/03/26 | Weston Super Mare | 2-0 (1-0) | Hampton Richmond Borough | -0.5 | 2.75 | B |
| 11/03/26 | Slough Town | 1-3 (0-1) | Hampton Richmond Borough | -0.25 | 2.75 | T |
| 07/03/26 | Hampton Richmond Borough | 2-1 (2-1) | Dover Athletic | +0.25 | 2.75 | T |
| 04/03/26 | Enfield Town | 1-1 (0-1) | Hampton Richmond Borough | 0 | 2.75 | H |
| 28/02/26 | Hampton Richmond Borough | 1-2 (0-1) | Eastbourne Borough | +0.25 | 2.75 | B |
| 25/02/26 | Tonbridge Angels | 2-0 (1-0) | Hampton Richmond Borough | -0.25 | 2.75 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
94
Phạt góc (HT)
41
Thẻ vàng
11
Sút bóng
116
Sút cầu môn
53
Tấn công
7758
Tấn công nguy hiểm
5826
Sút ngoài cầu môn
63
Đá phạt trực tiếp
1411
TL kiểm soát bóng
60%40%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%50%
Phạm lỗi
912
Việt vị
22
Quả ném biên
226
So Sánh Sức Mạnh
62 38
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T5 H2 B3T3 H2 B5
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B2T2 H1 B2
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn1.2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Torquay United (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Hampton Richmond Borough (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Torquay United (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (25%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (75%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (25%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (75%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOU
Hampton Richmond Borough (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (25%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (75%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (75%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Torquay United | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1899 | Thành lập | 1921 |
| Plainmoor Stadium | Sân nhà | Beveree Stadium |
| 6104 | Sức chứa | 3000 |
| HLV | ||
| Torquay | Khu vực | Hampton |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.40 | 4.40 | 6.50 | 0.90 | 3.00 | 0.87 | 0.92 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 9.50 ↑ | 1.06 ↓ | 21.00 ↑ | 0.89 ↓ | 3.00 | 0.88 ↑ | 0.81 ↓ | 1.25 | 0.97 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.33 | 4.70 | 6.40 | 0.91 | 3.00 | 0.85 | 0.77 | 1.00 | 0.99 |
| Live | 1.35 ↑ | 4.60 ↓ | 6.60 ↑ | 0.89 ↓ | 3.00 | 0.93 ↑ | 0.84 ↑ | 1.25 | 1.00 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.45 | 4.20 | 6.00 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.10 ↓ | 8.00 ↑ | 18.00 ↑ | 1.05 ↑ | 3.50 | 0.65 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.38 | 3.75 | 5.20 | 0.78 | 3.00 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 1.33 ↓ | 4.40 ↑ | 6.20 ↑ | 0.81 ↑ | 3.00 | 0.82 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.33 | 4.70 | 6.40 | 0.91 | 3.00 | 0.85 | 0.77 | 1.00 | 0.99 |
| Live | 1.35 ↑ | 4.60 ↓ | 6.60 ↑ | 0.89 ↓ | 3.00 | 0.93 ↑ | 0.81 ↑ | 1.25 | 1.03 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.37 | 4.25 | 5.40 | 0.92 | 3.00 | 0.78 | 0.88 | 1.25 | 0.82 |
| Live | 1.29 ↓ | 4.55 ↑ | 6.40 ↑ | 0.91 ↓ | 3.00 | 0.79 ↑ | 0.93 ↑ | 1.50 | 0.77 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.38 | 4.14 | 5.50 | 0.92 | 3.00 | 0.88 | 0.96 | 1.25 | 0.86 |
| Live | 1.32 ↓ | 4.56 ↑ | 6.80 ↑ | 0.94 ↑ | 3.00 | 0.88 | 0.79 ↓ | 1.25 | 1.05 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.49 | 4.17 | 5.30 | 0.98 | 3.00 | 0.78 | 0.81 | 1.00 | 0.97 |
| Live | 6.80 ↑ | 1.12 ↓ | 17.70 ↑ | 3.57 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.25 ↓ | 0.00 | 2.22 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.40 | 4.40 | 5.75 | 0.53 | 2.50 | 1.37 | - | - | - |
| Live | 1.36 ↓ | 4.60 ↑ | 6.00 ↑ | 0.53 | 2.50 | 1.37 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.41 | 4.10 | 5.50 | 0.81 | 3.00 | 0.71 | 0.71 | 1.00 | 0.81 |
| Live | 32.00 ↑ | 1.01 ↓ | 14.50 ↑ | 9.01 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.47 | 4.25 | 5.42 | 0.93 | 3.00 | 0.83 | 1.02 | 1.25 | 0.77 |
| Live | 4.89 ↑ | 1.24 ↓ | 15.24 ↑ | 2.98 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | 2.15 ↑ | 0.25 | 0.36 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.40 | 4.40 | 5.75 | 1.30 | 3.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 1.36 ↓ | 4.60 ↑ | 6.25 ↑ | 0.53 ↓ | 2.50 | 1.30 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.49 | 4.20 | 6.05 | 1.17 | 3.25 | 0.62 | 1.01 | 1.25 | 0.72 |
| Live | 11.60 ↑ | 1.07 ↓ | 21.00 ↑ | 3.56 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.89 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.44 | 4.10 | 5.75 | 0.98 | 3.00 | 0.83 | 1.00 | 1.25 | 0.80 |
| Live | 9.00 ↑ | 1.07 ↓ | 26.00 ↑ | 4.50 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.30 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.35 | 4.80 | 6.50 | 1.30 | 3.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 41.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.