Kết quả bóng đá trận Torquay United (W) vs Ascot United (W), 20:00 ngày 23/08/2026
National League Nữ (Anh) · 20:00 ngày 23/08/2026
Torquay United (W) 6 Kết thúc HT 4-0 0
Ascot United (W)
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 13 - 1
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 20°C
Diễn biến trận đấu
| Torquay United (W) | Phút | |
| 13' | ||
| 1 - 0 ⚽ | 28' | |
| 2 - 0 ⚽ | 34' | |
| 3 - 0 ⚽ | 41' | |
| 4 - 0 ⚽ | 45+3' | |
| HT 4-0 | ||
| 5 - 0 ⚽ | 48' | |
| 6 - 0 ⚽ | 60' | |
| FT 6-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 3 | 4 |
| Thắng | 1 | 0 | 1 | 1 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 1 | 2 |
| Ghi bàn | 9 | 1 | 9 | 4 |
| Mất bàn | 9 | 10 | 9 | 10 |
| Điểm | 4 | 1 | 4 | 4 |
Chủ = Torquay United (W) · Khách = Ascot United (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Torquay United (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (33%) | Thắng/Thắng | 1 (25%) |
| 1 (33%) | Hòa/Hòa | 1 (25%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (25%) |
| 1 (33%) | Bại/Bại | 1 (25%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
131
Phạt góc (HT)
41
Thẻ vàng
01
Sút bóng
192
Sút cầu môn
121
Tấn công
9946
Tấn công nguy hiểm
7311
Sút ngoài cầu môn
71
TL kiểm soát bóng
66%34%
TL kiểm soát bóng (HT)
65%35%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Torquay United (W) (3 trận)
Ghi 3.00 bàn/trậnMất 3.00 bàn/trận
Ascot United (W) (4 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 2.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 6 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Torquay United (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Wewbet | Sớm | 1.23 | 5.40 | 8.25 | 0.79 | 3.75 | 0.95 | 0.77 | 1.75 | 0.97 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.50 ↑ | 14.80 ↑ | 1.44 ↑ | 6.50 | 0.45 ↓ | 1.02 ↑ | 0.25 | 0.72 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 1.42 | 4.60 | 4.90 | 0.72 | 3.50 | 0.85 | 0.76 | 1.25 | 0.80 |
| Live | 1.23 ↓ | 6.00 ↑ | 8.25 ↑ | 0.90 ↑ | 4.25 | 0.75 ↓ | 0.77 ↑ | 2.25 | 0.88 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.30 | 4.94 | 6.00 | 0.81 | 3.50 | 0.91 | 0.81 | 1.50 | 0.90 |
| Live | 1.10 ↓ | 7.10 ↑ | 18.58 ↑ | 2.34 ↑ | 6.50 | 0.28 ↓ | 1.23 ↑ | 0.25 | 0.57 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.57 | 4.60 | 4.22 | 0.79 | 3.50 | 0.92 | 1.30 | 1.50 | 0.54 |
| Live | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.40 ↑ | 6.50 | 0.54 ↓ | 1.09 ↓ | 0.25 | 0.69 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.53 | 4.50 | 4.10 | 0.83 | 3.50 | 0.98 | 1.00 | 1.25 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.43 ↑ | 6.50 | 0.53 ↓ | 0.80 ↓ | 0.25 | 1.00 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.