Kết quả bóng đá trận Torslanda IK vs Dalstorps IF, 18:00 ngày 15/08/2026
Hạng 3 Mellersta Thụy Điển · 18:00 ngày 15/08/2026
Torslanda IK 1 Kết thúc HT 0-1 2
Dalstorps IF
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 4
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 20°C
Diễn biến trận đấu
| Torslanda IK | Phút | |
| 4' | ⚽ 0 - 1 Richard Yarsuvat | |
| 33' | ||
| HT 0-1 | ||
| Lyvann Baltimore 1 - 1 ⚽ | 76' | |
| 87' | ⚽ 1 - 2 Viggo Lidberg | |
| 90+4' | ||
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 2 | 6 |
| Hòa | 0 | 1 | 4 | 2 |
| Bại | 3 | 1 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 18 | 20 |
| Mất bàn | 12 | 4 | 20 | 11 |
| Điểm | 0 | 4 | 10 | 20 |
Chủ = Torslanda IK · Khách = Dalstorps IF
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Torslanda IK | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (14%) | Thắng/Thắng | 11 (41%) |
| 2 (9%) | Thắng/Hòa | 2 (7%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (9%) | Hòa/Thắng | 2 (7%) |
| 3 (14%) | Hòa/Hòa | 6 (22%) |
| 2 (9%) | Hòa/Bại | 1 (4%) |
| 2 (9%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 7 (32%) | Bại/Bại | 5 (19%) |
Bảng xếp hạng
Torslanda IK
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 5 | 7 | 7 | 29 | 30 | 22 | 9 |
| Sân nhà | 9 | 3 | 2 | 4 | 12 | 14 | 11 | 9 |
| Sân khách | 10 | 2 | 5 | 3 | 17 | 16 | 11 | 7 |
| 6 gần | 6 | 2 | 4 | 0 | 13 | 6 | - | - |
Dalstorps IF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 10 | 6 | 3 | 37 | 21 | 36 | 2 |
| Sân nhà | 10 | 6 | 3 | 1 | 23 | 11 | 21 | 2 |
| Sân khách | 9 | 4 | 3 | 2 | 14 | 10 | 15 | 4 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 14 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (9 trận)
Torslanda IK 3 (33%)Hòa 1 (11%)Dalstorps IF 5 (56%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 1 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 2 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/03/26 | Dalstorps IF | 0-0 (0-0) | Torslanda IK | - | - | H |
| 19/08/21 | Dalstorps IF | 3-0 (2-0) | Torslanda IK | 0 | 3.25 | B |
| 24/06/21 | Torslanda IK | 3-2 (2-0) | Dalstorps IF | - | - | T |
| 19/08/17 | Dalstorps IF | 1-0 (1-0) | Torslanda IK | - | - | B |
| 06/05/17 | Torslanda IK | 1-2 (0-2) | Dalstorps IF | +0.5 | 3 | B |
| 01/10/16 | Torslanda IK | 2-4 (1-1) | Dalstorps IF | - | - | B |
| 22/06/16 | Dalstorps IF | 2-4 (2-1) | Torslanda IK | -0.25 | 3 | T |
| 27/06/15 | Dalstorps IF | 4-1 (1-0) | Torslanda IK | - | - | B |
| 18/04/15 | Torslanda IK | 2-1 (1-1) | Dalstorps IF | - | - | T |
Thành tích gần đây — Torslanda IK
TTHHHHBBBT
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/12 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | BK Astrio | 0-6 (0-4) | Torslanda IK | - | - | T |
| 01/08/26 | Torslanda IK | 2-1 (1-1) | Galtabacks BK | - | - | T |
| 27/06/26 | Astorps FF | 1-1 (1-0) | Torslanda IK | -0.25 | 3 | H |
| 19/06/26 | Torslanda IK | 1-1 (1-0) | Vastra Frolunda | 0 | 3 | H |
| 14/06/26 | Onsala BK | 1-1 (1-1) | Torslanda IK | -0.25 | 3.25 | H |
| 06/06/26 | Torslanda IK | 2-2 (1-1) | Hestrafors IF | +0.75 | 3.25 | H |
| 31/05/26 | Torslanda IK | 0-1 (0-1) | Jonsereds IF | +0.5 | 3.25 | B |
| 23/05/26 | Lindome GIF | 2-1 (2-0) | Torslanda IK | - | - | B |
| 14/05/26 | Torslanda IK | 1-2 (0-1) | Qviding FIF | +0.25 | 3.5 | B |
| 09/05/26 | Galtabacks BK | 1-2 (0-1) | Torslanda IK | - | - | T |
| 01/05/26 | IF Boljan | 2-2 (2-0) | Torslanda IK | 0 | 3 | H |
| 26/04/26 | Torslanda IK | 2-0 (2-0) | BK Astrio | +0.75 | 3 | T |
| 19/04/26 | Torslanda IK | 2-1 (0-0) | Astorps FF | 0 | 3 | T |
| 11/04/26 | IK Kongahalla | 2-2 (1-2) | Torslanda IK | - | - | H |
| 03/04/26 | Torslanda IK | 1-4 (1-1) | Landvetter IS | +0.25 | 3.5 | B |
| 29/03/26 | Dalstorps IF | 0-0 (0-0) | Torslanda IK | - | - | H |
| 21/03/26 | Tvaakers IF | 3-0 (0-0) | Torslanda IK | - | - | B |
| 28/02/26 | FC Trollhattan | 4-3 (1-2) | Torslanda IK | - | - | B |
| 08/11/25 | Ariana | 1-4 (1-1) | Torslanda IK | -0.75 | 3 | T |
| 02/11/25 | Torslanda IK | 3-1 (1-1) | Lunds BK | -0.25 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Dalstorps IF
TBHTTTTHTB
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 23/13 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Dalstorps IF | 4-1 (1-0) | IK Kongahalla | - | - | T |
| 02/08/26 | Landvetter IS | 1-0 (0-0) | Dalstorps IF | - | - | B |
| 27/06/26 | Dalstorps IF | 2-2 (1-1) | Lindome GIF | +0.25 | 3.25 | H |
| 23/06/26 | Landvetter IS | 0-1 (0-0) | Dalstorps IF | -0.25 | 2.5 | T |
| 19/06/26 | Dalstorps IF | 4-0 (1-0) | BK Astrio | +1.25 | 3.25 | T |
| 12/06/26 | Hestrafors IF | 2-3 (0-2) | Dalstorps IF | +0.25 | 3 | T |
| 07/06/26 | Dalstorps IF | 3-1 (1-0) | Onsala BK | +0.25 | 3.25 | T |
| 31/05/26 | Vastra Frolunda | 1-1 (0-0) | Dalstorps IF | -0.5 | 3.25 | H |
| 23/05/26 | IK Kongahalla | 1-3 (0-3) | Dalstorps IF | - | - | T |
| 16/05/26 | Dalstorps IF | 2-4 (1-2) | Astorps FF | - | - | B |
| 09/05/26 | Dalstorps IF | 1-0 (0-0) | Landvetter IS | - | - | T |
| 01/05/26 | Jonsereds IF | 1-1 (0-1) | Dalstorps IF | -0.25 | 3 | H |
| 25/04/26 | Dalstorps IF | 1-0 (1-0) | Galtabacks BK | - | - | T |
| 18/04/26 | Lindome GIF | 1-1 (0-1) | Dalstorps IF | - | - | H |
| 11/04/26 | Dalstorps IF | 4-1 (1-0) | Qviding FIF | - | - | T |
| 03/04/26 | IF Boljan | 2-1 (1-0) | Dalstorps IF | -0.25 | 3.25 | B |
| 29/03/26 | Dalstorps IF | 0-0 (0-0) | Torslanda IK | - | - | H |
| 20/03/26 | Dalstorps IF | 1-4 (0-2) | Norrby IF(U21) | - | - | B |
| 20/03/26 | Norrby IF | 4-1 (2-0) | Dalstorps IF | -1.5 | 3.5 | B |
| 14/03/26 | Karlstad BK B | 1-1 (0-0) | Dalstorps IF | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
34
Phạt góc (HT)
23
Thẻ vàng
02
Sút bóng
1215
Sút cầu môn
35
Tấn công
11585
Tấn công nguy hiểm
7657
Sút ngoài cầu môn
910
Đá phạt trực tiếp
40
TL kiểm soát bóng
45%55%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%56%
Quả ném biên
1710
So Sánh Sức Mạnh
50 50
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T3 H1 B5T5 H1 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B2T2 H0 B2
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn2.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn2.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Torslanda IK (22 trận)
Ghi 1.55 bàn/trậnMất 1.91 bàn/trận
Dalstorps IF (27 trận)
Ghi 1.74 bàn/trậnMất 1.22 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Torslanda IK (11 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (36%)Hòa 2 (18%)Bại 5 (45%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (27%)Hòa 1 (9%)Xỉu 7 (64%)
6 trận gần — Châu Á:
WVWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOUU
Dalstorps IF (8 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (75%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Torslanda IK | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| TORSLANDA | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.20 | 3.50 | 2.60 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 1.03 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 101.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.04 ↓ | 6.10 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.87 ↓ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.25 | 3.50 | 2.75 | 0.82 | 2.75 | 0.96 | 1.00 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 2.25 | 3.50 | 2.75 | 0.87 ↑ | 2.75 | 0.90 ↓ | 0.99 ↓ | 0.25 | 0.76 | |
| Interwetten | Sớm | 2.30 | 3.65 | 2.65 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 70.00 ↑ | 5.75 ↑ | 1.12 ↓ | 2.20 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.21 | 3.55 | 2.60 | 0.80 | 3.00 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 5.05 ↑ | 1.40 ↓ | 5.08 ↑ | 1.38 ↑ | 2.50 | 0.48 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.30 | 3.57 | 2.62 | 0.93 | 3.00 | 0.83 | 1.01 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 33.00 ↑ | 7.75 ↑ | 1.07 ↓ | 1.25 ↑ | 2.50 | 0.60 ↓ | 0.86 ↓ | 0.00 | 0.96 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.20 | 3.60 | 2.60 | 0.53 | 2.50 | 1.37 | - | - | - |
| Live | 61.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.00 ↑ | 2.50 | 0.30 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.15 | 3.60 | 2.55 | 0.76 | 3.00 | 0.76 | 1.14 | 0.50 | 0.49 |
| Live | 2.25 ↑ | 3.60 | 2.65 ↑ | 0.77 ↑ | 2.75 | 0.88 ↑ | 0.95 ↓ | 0.25 | 0.71 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.35 | 3.19 | 2.59 | 0.81 | 2.75 | 0.91 | 0.76 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 2.30 ↓ | 3.17 ↓ | 2.77 ↑ | 0.93 ↑ | 2.75 | 0.81 ↓ | 1.01 ↑ | 0.25 | 0.75 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.20 | 3.60 | 2.55 | 1.30 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 46.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.07 ↓ | 3.10 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.26 | 3.60 | 2.69 | 1.25 | 3.50 | 0.57 | 0.71 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 90.00 ↑ | 12.50 ↑ | 1.01 ↓ | 4.14 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.82 ↑ | 0.00 | 0.92 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.20 | 3.50 | 2.60 | 0.83 | 2.75 | 0.98 | 1.03 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 151.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.00 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.25 | 3.00 | 2.70 | 0.70 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.50 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.