Kết quả bóng đá trận ToTe/Tapio vs Gnistan Ogeli, 21:00 ngày 23/08/2026
Kolmonen (Phần Lan) · 21:00 ngày 23/08/2026
ToTe/Tapio 4 Kết thúc HT 2-1 3
Gnistan Ogeli
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 5
Diễn biến trận đấu
| ToTe/Tapio | Phút | |
| 37' | ⚽ 0 - 1 | |
| 42' | ||
| 1 - 1 ⚽ | 43' | |
| 44' | ||
| 2 - 1 ⚽ | 45+2' | |
| HT 2-1 | ||
| 3 - 1 ⚽ | 47' | |
| 4 - 1 ⚽ | 52' | |
| 76' | ⚽ 4 - 2 | |
| 82' | ||
| 89' | ⚽ 4 - 3 | |
| FT 4-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 3 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 5 | 6 |
| Ghi bàn | 5 | 6 | 15 | 16 |
| Mất bàn | 7 | 9 | 27 | 24 |
| Điểm | 6 | 3 | 11 | 10 |
Chủ = ToTe/Tapio · Khách = Gnistan Ogeli
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| ToTe/Tapio | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (17%) | Thắng/Thắng | 3 (21%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (7%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 2 (14%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Bại/Hòa | 2 (14%) |
| 7 (58%) | Bại/Bại | 6 (43%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
55
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
11
Sút bóng
1018
Sút cầu môn
66
Tấn công
7274
Tấn công nguy hiểm
5665
Sút ngoài cầu môn
412
TL kiểm soát bóng
57%43%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%44%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
ToTe/Tapio (13 trận)
Ghi 1.38 bàn/trậnMất 3.00 bàn/trận
Gnistan Ogeli (14 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 2.21 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 3 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| ToTe/Tapio | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.55 | 3.50 | 1.91 | 0.66 | 3.75 | 0.67 | 0.67 | -0.25 | 0.67 |
| Live | 1.05 ↓ | 4.60 ↑ | 34.00 ↑ | 0.91 ↑ | 6.50 | 0.48 ↓ | 0.78 ↑ | 0.00 | 0.57 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.70 | 4.40 | 1.70 | 0.70 | 3.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 70.00 ↑ | 2.20 ↑ | 6.50 | 0.27 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.65 | 4.30 | 1.68 | 0.77 | 3.75 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 10.41 ↑ | 97.88 ↑ | 1.22 ↑ | 6.50 | 0.56 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.51 | 3.79 | 2.02 | 0.84 | 3.75 | 0.84 | 0.85 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 1.04 ↓ | 9.75 ↑ | 19.40 ↑ | 1.16 ↑ | 6.50 | 0.64 ↓ | 0.99 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.60 | 4.20 | 2.05 | 0.25 | 2.50 | 2.50 | - | - | - |
| Live | 2.62 ↑ | 4.00 ↓ | 2.00 ↓ | 0.25 | 2.50 | 2.60 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.45 | 4.80 | 1.67 | 0.77 | 3.75 | 0.88 | 0.82 | -0.50 | 0.82 |
| Live | 2.70 ↓ | 4.30 ↓ | 2.00 ↑ | 0.80 ↑ | 3.75 | 0.85 ↓ | 0.87 ↑ | -0.25 | 0.77 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.57 | 4.53 | 1.94 | 0.84 | 3.75 | 0.87 | 0.93 | -0.25 | 0.79 |
| Live | 2.62 ↑ | 4.61 ↑ | 1.94 | 0.88 ↑ | 3.75 | 0.85 ↓ | 0.79 ↓ | -0.50 | 0.95 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.40 | 4.40 | 2.10 | 0.68 | 3.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 2.65 ↑ | 4.10 ↓ | 2.00 ↓ | 0.65 ↓ | 3.50 | 1.10 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.51 | 4.45 | 2.09 | 0.68 | 3.50 | 1.04 | 1.01 | 0.00 | 0.69 |
| Live | 1.10 ↓ | 7.00 ↑ | 34.00 ↑ | 2.71 ↑ | 7.50 | 0.25 ↓ | 1.00 ↓ | 0.00 | 0.76 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.40 | 4.75 | 1.65 | 0.83 | 3.75 | 0.98 | 0.98 | -0.75 | 0.83 |
| Live | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 51.00 ↑ | 2.70 ↑ | 7.50 | 0.26 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.45 | 4.20 | 2.10 | 0.67 | 3.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.08 ↓ | 6.50 ↑ | 56.00 ↑ | 2.50 ↑ | 7.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.