Kết quả bóng đá trận Tottenham Hotspur vs Getafe, 21:00 ngày 08/08/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 21:00 ngày 08/08/2026
Tottenham Hotspur
1 Hiệp 2 - HT 0-0 1
Getafe
🟨 0 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 1
Địa điểm: Tottenham Hotspur Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 25℃~26℃
Trận đấu đang diễn ra trực tiếp.

Diễn biến trận đấu

Tottenham Hotspur Phút Getafe
HT 0-0
49' Drammeh E.
65' 0 - 1 Alberto Risco(Assists:Francisco Burgos) (Kiến tạo: Francisco Burgos)
Conor Gallagher 1 - 1 70'
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 44
Hòa 11 32
Bại 02 34
Ghi bàn 51 128
Mất bàn 25 1310
Điểm 71 1514

Chủ = Tottenham Hotspur · Khách = Getafe

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Tottenham Hotspur (5)Hiệp 1 / Cả trậnGetafe (46)
2 (40%)Thắng/Thắng9 (20%)
1 (20%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (20%)Hòa/Thắng8 (17%)
0 (0%)Hòa/Hòa5 (11%)
0 (0%)Hòa/Bại9 (20%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (2%)
0 (0%)Bại/Hòa3 (7%)
1 (20%)Bại/Bại11 (24%)

Thành tích đối đầu (1 trận)

Tottenham Hotspur 0 (0%)Hòa 0 (0%)Getafe 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA EL26/10/07Tottenham Hotspur1-2 (1-1)Getafe-+0.752.5B

Thành tích gần đây — Tottenham Hotspur

THTTTBHTTH
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 14/8 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 2/1/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF01/08/26Chelsea1-2 (1-1)Tottenham Hotspur1-1-0.253.25T
INT CF29/07/26Sydney FC1-1 (0-1)Tottenham Hotspur0-7+1.753.75H
INT CF26/07/26Auckland FC0-2 (0-1)Tottenham Hotspur3-10+23.5T
INT CF22/07/26Tottenham Hotspur1-0 (1-0)Milton Keynes Dons5-6+1.753.75T
ENG PR24/05/26Tottenham Hotspur1-0 (1-0)Everton7-7+0.252.75T
ENG PR20/05/26Chelsea2-1 (1-0)Tottenham Hotspur3-4-0.253B
ENG PR12/05/26Tottenham Hotspur1-1 (0-0)Leeds United14-2+0.252.75H
ENG PR04/05/26Aston Villa1-2 (0-2)Tottenham Hotspur5-5-0.52.75T
ENG PR25/04/26Wolves0-1 (0-0)Tottenham Hotspur5-5+0.252.5T
ENG PR18/04/26Tottenham Hotspur2-2 (1-1)Brighton Hove Albion7-502.75H
ENG PR12/04/26Sunderland A.F.C1-0 (0-0)Tottenham Hotspur2-602.5B
ENG PR22/03/26Tottenham Hotspur0-3 (0-1)Nottingham Forest13-302.5B
UEFA CL19/03/26Tottenham Hotspur3-2 (1-0)Atletico Madrid7-702.75T
ENG PR15/03/26Liverpool1-1 (1-0)Tottenham Hotspur3-4-1.53.25H
UEFA CL11/03/26Atletico Madrid5-2 (4-1)Tottenham Hotspur4-2-0.752.75B
ENG PR06/03/26Tottenham Hotspur1-3 (1-3)Crystal Palace6-3+0.252.5B
ENG PR01/03/26Fulham2-1 (2-0)Tottenham Hotspur5-8-0.252.5B
ENG PR22/02/26Tottenham Hotspur1-4 (1-1)Arsenal2-5-12.5B
ENG PR11/02/26Tottenham Hotspur1-2 (0-1)Newcastle United2-1202.75B
ENG PR07/02/26Manchester United2-0 (1-0)Tottenham Hotspur7-0-0.752.75B

Thành tích gần đây — Getafe

BBHTTTBTHB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 8/10 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 3/1/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF07/08/26Monaco1-0 (0-0)Getafe8-3-0.52.5B
INT CF30/07/26Atletico Madrid4-1 (2-1)Getafe--0.52.5B
INT CF26/07/26Real Valladolid0-0 (0-0)Getafe-+0.52.75H
INT CF23/07/26Tenerife1-2 (1-0)Getafe8-4+0.52.5T
INT CF18/07/26Getafe1-0 (0-0)Reading-+0.752.25T
SPA D124/05/26Getafe1-0 (0-0)Osasuna2-4+0.252T
SPA D118/05/26Elche1-0 (1-0)Getafe4-0-0.252B
SPA D114/05/26Getafe3-1 (2-0)Mallorca3-3+0.252T
SPA D110/05/26Real Oviedo0-0 (0-0)Getafe1-901.75H
SPA D103/05/26Getafe0-2 (0-1)Rayo Vallecano4-1+0.252B
SPA D125/04/26Getafe0-2 (0-1)FC Barcelona6-3-12.5B
SPA D123/04/26Real Sociedad0-1 (0-1)Getafe6-3-0.52T
SPA D114/04/26Levante1-0 (0-0)Getafe8-202B
SPA D105/04/26Getafe2-0 (1-0)Athletic Bilbao4-301.75T
SPA D121/03/26RCD Espanyol1-2 (0-2)Getafe12-9-0.251.75T
SPA D114/03/26Atletico Madrid1-0 (1-0)Getafe10-3-12B
SPA D108/03/26Getafe2-0 (2-0)Real Betis3-802T
SPA D103/03/26Real Madrid0-1 (0-1)Getafe10-2-1.52.5T
SPA D122/02/26Getafe0-1 (0-0)Sevilla2-201.75B
SPA D114/02/26Getafe2-1 (1-0)Villarreal3-4-0.252T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
1
Phạt góc (HT)
1
1
Thẻ vàng
0
1
Sút bóng
12
5
Sút cầu môn
5
1
Sút ngoài cầu môn
2
2
Cản bóng
5
2
Đá phạt trực tiếp
11
5
TL kiểm soát bóng
66%
34%
TL kiểm soát bóng (HT)
67%
33%
Chuyền bóng
419
214
TL chuyền bóng thành công
92%
85%
Phạm lỗi
5
12
Việt vị
2
1
Cứu thua
0
4
Tắc bóng
3
7
Quả ném biên
4
9
Cắt bóng
2
4
Tạt bóng thành công
4
1
Chuyền dài
8
22
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.96
0.45
Cơ hội rõ rệt
4
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

46 54
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn
2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Tottenham Hotspur (14 trận)
Ghi 1.29 bàn/trậnMất 1.36 bàn/trận
Getafe (30 trận)
Ghi 0.80 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 21 - 1

Thời gian ghi bàn

02
0 Bàn
22
1 Bàn
21
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
41
B.thắng H1
23
B.thắng H2
Tottenham HotspurGetafe

Chi tiết về HT/FT

20
T/T
10
T/H
00
T/B
11
H/T
01
H/H
01
H/B
01
B/T
00
B/H
01
B/B
Tottenham HotspurGetafe

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

13
Thắng 2+
67
Thắng 1
42
Hòa
45
Thua 1
53
Thua 2+
Tottenham HotspurGetafe

Thông tin đội bóng

Tottenham Hotspur Thông tin Getafe
1882 Thành lập 1983-3-30
Tottenham Hotspur Stadium Sân nhà Coliseum Alfonso Perez
36310 Sức chứa 17700
Roberto De Zerbi HLV Jose Bordalas Jimenez
London Khu vực Madrid
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.033.803.200.892.750.850.880.500.83
Live1.84 ↓3.90 ↑3.50 ↑0.78 ↓2.500.96 ↑0.85 ↓0.500.95 ↑
VcbetSớm1.703.704.200.862.750.810.910.750.80
Live1.83 ↑3.50 ↓3.80 ↓0.97 ↑2.750.78 ↓0.81 ↓0.500.90 ↑
Mansion88Sớm1.893.453.300.912.750.910.890.500.95
Live1.96 ↑3.25 ↓3.300.912.500.97 ↑0.94 ↑0.500.96 ↑
InterwettenSớm1.703.803.900.602.501.100.950.500.70
Live1.85 ↑3.40 ↓3.75 ↓0.80 ↑2.500.85 ↓0.85 ↓0.500.80 ↑
10BETSớm1.694.303.750.823.000.85---
Live1.85 ↑3.65 ↓3.90 ↑0.80 ↓2.500.91 ↑---
12betSớm1.893.453.300.912.750.910.890.500.95
Live1.90 ↑3.30 ↓3.45 ↑0.912.500.910.90 ↑0.500.94 ↓
CrownSớm1.853.603.350.882.750.880.850.500.91
Live1.853.35 ↓3.50 ↑0.95 ↑2.500.85 ↓0.86 ↑0.500.96 ↑
SbobetSớm1.883.133.341.022.750.800.880.500.96
Live1.82 ↓3.17 ↑3.50 ↑0.92 ↓2.500.90 ↑0.82 ↓0.501.02 ↑
WewbetSớm1.883.543.550.902.750.900.880.500.94
Live1.89 ↑3.39 ↓3.68 ↑0.902.500.900.89 ↑0.500.93 ↓
LadbrokesSớm1.673.903.750.482.501.45---
Live1.85 ↑3.40 ↓3.50 ↓0.70 ↑2.501.05 ↓---
18BetSớm1.734.003.900.862.750.860.920.750.81
Live1.78 ↑3.80 ↓4.10 ↑0.97 ↑2.750.80 ↓0.99 ↑0.750.79 ↓
PinnacleSớm1.653.603.800.833.000.830.830.750.84
Live1.68 ↑3.84 ↑3.79 ↓0.86 ↑2.500.88 ↑0.91 ↑0.750.83 ↓
BwinSớm1.663.903.751.203.500.60---
Live1.83 ↑3.40 ↓3.50 ↓0.68 ↓2.501.05 ↑---
1xBetSớm1.484.514.740.983.500.701.381.500.49
Live1.88 ↑4.03 ↓3.69 ↓0.80 ↓2.501.02 ↑0.65 ↓0.251.24 ↑
Bet 365Sớm1.674.203.600.883.000.930.900.750.90
Live1.83 ↑3.80 ↓3.25 ↓0.83 ↓2.500.98 ↑0.85 ↓0.500.95 ↑
William HillSớm1.653.904.001.303.500.530.880.750.76
Live1.83 ↑3.60 ↓3.40 ↓0.85 ↓2.500.85 ↑0.91 ↑0.500.80 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.