Kết quả bóng đá trận Tottenham Hotspur vs Newcastle United, 23:30 ngày 29/08/2026
Ngoại hạng Anh · 23:30 ngày 29/08/2026
Tottenham Hotspur 0 Kết thúc HT 0-0 2
Newcastle United
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 7
Địa điểm: Tottenham Hotspur Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 15℃~16℃
Tường thuật trực tiếp
Tottenham Hotspur
Newcastle United
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Peter Bankes
1'
🎯 Dứt điểm - Anthony Elanga (chân phải) — chệch khung thành
2'
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Micky van de Ven
9'
🎯 Dứt điểm - Harvey Barnes (chân phải) — chệch khung thành
13'
🟨 Thẻ vàng - Nicolas Gonzalez Iglesias
🎯 Dứt điểm - Mathys Tel (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Sandro Tonali (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Pedro Porro (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Pedro Porro (chân trái) — chệch khung thành
24'
⛳ Phạt góc
24'
🎯 Dứt điểm - Joseph Willock (chân phải) — chệch khung thành
27'
⛳ Phạt góc
28'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Omar Marmoush (chân phải) — chệch khung thành
33'
🎯 Dứt điểm - Joseph Willock (chân phải) — chệch khung thành
34'
⛳ Phạt góc
34'
🎯 Dứt điểm - Yoane Wissa (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Andrew Robertson (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jan Paul Van Hecke (đánh đầu) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Pedro Porro (chân phải) — bị chặn
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
49'
🎯 Dứt điểm - Lewis Hall (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Mathys Tel (chân phải) — bị chặn
55'
🎯 Dứt điểm - Sven Botman (chân trái) — bị chặn
55'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Omar Marmoush (chân phải) — chệch khung thành
61'
🎯 Dứt điểm - Joseph Willock (chân phải) — chệch khung thành
62'
⚽ BÀN THẮNG - Anthony Elanga 0-1, kiến tạo: Amar Dedic
62'
🎯 Dứt điểm - Anthony Elanga (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Mathys Tel (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Mikey Moore, ra Archie Gray
🔁 Thay người: vào Iyenoma Destiny Udogie, ra Andrew Robertson
🔁 Thay người: vào Mohammed Kudus, ra Mathys Tel
🎯 Dứt điểm - Pedro Porro (chân phải) — chệch khung thành
71'
🔁 Thay người: vào Nick Woltemade, ra Joseph Willock
⛳ Phạt góc
71'
🔁 Thay người: vào Sean Steur, ra Nicolas Gonzalez Iglesias
🎯 Dứt điểm - Mateus Fernandes (chân phải) — chệch khung thành
72'
⛳ Phạt góc
72'
⚽ BÀN THẮNG - Yoane Wissa 0-2, kiến tạo: Nick Woltemade
72'
🎯 Dứt điểm - Nick Woltemade (đánh đầu) — bị chặn
72'
🎯 Dứt điểm - Yoane Wissa (chân phải) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Dominic Solanke, ra Sandro Tonali
🚩 Việt vị
79'
🟨 Thẻ vàng - Sven Botman
⛳ Phạt góc
82'
🚩 Việt vị
82'
🔁 Thay người: vào Jacob Ramsey, ra Yoane Wissa
82'
🔁 Thay người: vào Jacob Murphy, ra Anthony Elanga
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Mikey Moore (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Omar Marmoush (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Mohammed Kudus (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Dominic Solanke (chân trái) — bị cản phá
90+3'
🔁 Thay người: vào Bazoumana Toure, ra Harvey Barnes
⏹ Kết thúc trận đấu (0-2)
Diễn biến trận đấu
| Tottenham Hotspur | Phút | |
| Micky van de Ven | 3' | |
| van de Ven M. | 3' | |
| 13' | Nicolas Gonzalez Iglesias | |
| 13' | Nico | |
| HT 0-0 | ||
| 62' | ⚽ 0 - 1 Anthony Elanga(Assists:Amar Dedic) (Kiến tạo: Amar Dedic) | |
| ▲ Mikey Moore ▼ Archie Gray | 68' ⇄ | |
| ▲ Iyenoma Destiny Udogie ▼ Andrew Robertson | 68' ⇄ | |
| ▲ Mohammed Kudus ▼ Mathys Tel | 68' ⇄ | |
| 71' ⇄ | ▲ Nick Woltemade ▼ Joseph Willock | |
| 71' ⇄ | ▲ Sean Steur ▼ Nicolas Gonzalez Iglesias | |
| 72' | ⚽ 0 - 2 Yoane Wissa(Assists:Nick Woltemade) (Kiến tạo: Nick Woltemade) | |
| ▲ Dominic Solanke ▼ Sandro Tonali | 75' ⇄ | |
| 79' | Sven Botman | |
| 82' ⇄ | ▲ Jacob Ramsey ▼ Yoane Wissa | |
| 82' ⇄ | ▲ Jacob Murphy ▼ Anthony Elanga | |
| 90+3' ⇄ | ▲ Bazoumana Toure ▼ Harvey Barnes | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 5 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 2 | 0 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 7 | 17 | 17 |
| Mất bàn | 6 | 4 | 11 | 16 |
| Điểm | 3 | 7 | 18 | 15 |
Chủ = Tottenham Hotspur · Khách = Newcastle United
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Tottenham Hotspur | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (40%) | Thắng/Thắng | 1 (10%) |
| 2 (20%) | Thắng/Hòa | 2 (20%) |
| 1 (10%) | Hòa/Thắng | 2 (20%) |
| 1 (10%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (10%) | Hòa/Bại | 1 (10%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (10%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (10%) |
| 1 (10%) | Bại/Bại | 2 (20%) |
Bảng xếp hạng
Tottenham Hotspur
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 5 | 0 | 20 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 19 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 0 | 19 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 13 | 8 | - | - |
Newcastle United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 4 | 7 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 12 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 3 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 10 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Tottenham Hotspur 7 (35%)Hòa 5 (25%)Newcastle United 8 (40%)
Châu Á: Ăn 10 / Hòa 2 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 0 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/02/26 | Tottenham Hotspur | 1-2 (0-1) | Newcastle United | 0 | 2.75 | B |
| 03/12/25 | Newcastle United | 2-2 (0-0) | Tottenham Hotspur | -0.75 | 2.75 | H |
| 30/10/25 | Newcastle United | 2-0 (1-0) | Tottenham Hotspur | -0.75 | 2.75 | B |
| 03/08/25 | Tottenham Hotspur | 1-1 (1-1) | Newcastle United | 0 | 3.25 | H |
| 04/01/25 | Tottenham Hotspur | 1-2 (1-2) | Newcastle United | 0 | 3.25 | B |
| 01/09/24 | Newcastle United | 2-1 (1-0) | Tottenham Hotspur | -0.25 | 3.5 | B |
| 22/05/24 | Tottenham Hotspur | 1-1 (1-1) | Newcastle United | 0 | 3.75 | H |
| 13/04/24 | Newcastle United | 4-0 (2-0) | Tottenham Hotspur | 0 | 3.5 | B |
| 10/12/23 | Tottenham Hotspur | 4-1 (2-0) | Newcastle United | +0.25 | 3 | T |
| 23/04/23 | Newcastle United | 6-1 (5-0) | Tottenham Hotspur | -0.5 | 2.5 | B |
| 23/10/22 | Tottenham Hotspur | 1-2 (0-2) | Newcastle United | +0.5 | 2.75 | B |
| 03/04/22 | Tottenham Hotspur | 5-1 (1-1) | Newcastle United | +1 | 2.75 | T |
| 17/10/21 | Newcastle United | 2-3 (1-3) | Tottenham Hotspur | +0.5 | 2.75 | T |
| 04/04/21 | Newcastle United | 2-2 (1-2) | Tottenham Hotspur | +0.75 | 2.5 | H |
| 27/09/20 | Tottenham Hotspur | 1-1 (1-0) | Newcastle United | +1 | 2.75 | H |
| 16/07/20 | Newcastle United | 1-3 (0-1) | Tottenham Hotspur | +0.75 | 2.5 | T |
| 25/08/19 | Tottenham Hotspur | 0-1 (0-1) | Newcastle United | +1.5 | 3 | B |
| 02/02/19 | Tottenham Hotspur | 1-0 (0-0) | Newcastle United | +1.25 | 2.75 | T |
| 11/08/18 | Newcastle United | 1-2 (1-2) | Tottenham Hotspur | +0.5 | 2.5 | T |
| 10/05/18 | Tottenham Hotspur | 1-0 (0-0) | Newcastle United | +2 | 3.25 | T |
Thành tích gần đây — Tottenham Hotspur
TBHTHTHTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 18/9 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 3/1/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/08/26 | Tottenham Hotspur | 5-1 (2-0) | Charlton Athletic | +1.75 | 3.25 | T |
| 22/08/26 | Brentford | 3-0 (2-0) | Tottenham Hotspur | 0 | 3 | B |
| 16/08/26 | Tottenham Hotspur | 2-2 (2-1) | TSG Hoffenheim | +0.75 | 3 | H |
| 15/08/26 | Tottenham Hotspur | 3-0 (1-0) | TSG Hoffenheim | +0.5 | 2.75 | T |
| 08/08/26 | Tottenham Hotspur | 1-1 (0-0) | Getafe | +0.5 | 2.75 | H |
| 01/08/26 | Chelsea | 1-2 (1-1) | Tottenham Hotspur | -0.25 | 3.25 | T |
| 29/07/26 | Sydney FC | 1-1 (0-1) | Tottenham Hotspur | +1.75 | 3.75 | H |
| 26/07/26 | Auckland FC | 0-2 (0-1) | Tottenham Hotspur | +2 | 3.5 | T |
| 22/07/26 | Tottenham Hotspur | 1-0 (1-0) | Milton Keynes Dons | +1.75 | 3.75 | T |
| 24/05/26 | Tottenham Hotspur | 1-0 (1-0) | Everton | +0.25 | 2.75 | T |
| 20/05/26 | Chelsea | 2-1 (1-0) | Tottenham Hotspur | -0.25 | 3 | B |
| 12/05/26 | Tottenham Hotspur | 1-1 (0-0) | Leeds United | +0.25 | 2.75 | H |
| 04/05/26 | Aston Villa | 1-2 (0-2) | Tottenham Hotspur | -0.5 | 2.75 | T |
| 25/04/26 | Wolves | 0-1 (0-0) | Tottenham Hotspur | +0.25 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Tottenham Hotspur | 2-2 (1-1) | Brighton Hove Albion | 0 | 2.75 | H |
| 12/04/26 | Sunderland A.F.C | 1-0 (0-0) | Tottenham Hotspur | 0 | 2.5 | B |
| 22/03/26 | Tottenham Hotspur | 0-3 (0-1) | Nottingham Forest | 0 | 2.5 | B |
| 19/03/26 | Tottenham Hotspur | 3-2 (1-0) | Atletico Madrid | 0 | 2.75 | T |
| 15/03/26 | Liverpool | 1-1 (1-0) | Tottenham Hotspur | -1.5 | 3.25 | H |
| 11/03/26 | Atletico Madrid | 5-2 (4-1) | Tottenham Hotspur | -0.75 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Newcastle United
THHBBTBHTB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/18 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 5/2/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/08/26 | Newcastle United | 3-2 (1-1) | West Bromwich(WBA) | +1.25 | 3 | T |
| 23/08/26 | Newcastle United | 2-2 (1-0) | Liverpool | -0.25 | 3.25 | H |
| 16/08/26 | Newcastle United | 1-1 (1-0) | Strasbourg | +0.75 | 3 | H |
| 15/08/26 | Newcastle United | 1-2 (1-1) | Bayer Leverkusen | +0.25 | 3 | B |
| 12/08/26 | Newcastle United | 1-3 (0-2) | Everton | +0.25 | 2.75 | B |
| 09/08/26 | Valencia | 1-2 (1-0) | Newcastle United | +0.25 | 3 | T |
| 30/07/26 | Bristol City | 4-1 (2-0) | Newcastle United | +0.5 | 3 | B |
| 25/07/26 | Gateshead | 1-1 (1-0) | Newcastle United | +2.5 | 3.5 | H |
| 18/07/26 | Newcastle United | 3-0 (2-0) | Darlington | - | - | T |
| 24/05/26 | Fulham | 2-0 (1-0) | Newcastle United | 0 | 3 | B |
| 17/05/26 | Newcastle United | 3-1 (2-0) | West Ham United | +0.5 | 3.25 | T |
| 10/05/26 | Nottingham Forest | 1-1 (0-0) | Newcastle United | 0 | 2.75 | H |
| 02/05/26 | Newcastle United | 3-1 (2-0) | Brighton Hove Albion | +0.25 | 3 | T |
| 25/04/26 | Arsenal | 1-0 (1-0) | Newcastle United | -1 | 3 | B |
| 18/04/26 | Newcastle United | 1-2 (0-1) | AFC Bournemouth | +0.5 | 3.25 | B |
| 12/04/26 | Crystal Palace | 2-1 (0-1) | Newcastle United | 0 | 2.75 | B |
| 22/03/26 | Newcastle United | 1-2 (1-0) | Sunderland A.F.C | +0.75 | 2.5 | B |
| 19/03/26 | FC Barcelona | 7-2 (3-2) | Newcastle United | -1 | 3.25 | B |
| 15/03/26 | Chelsea | 0-1 (0-1) | Newcastle United | -0.5 | 3 | T |
| 11/03/26 | Newcastle United | 1-1 (0-0) | FC Barcelona | 0 | 3 | H |
Đội hình
Tottenham Hotspur
Newcastle United
31Antonin Kinsky3Andrew Robertson6Jan Paul Van Hecke14Archie Gray37CMicky van de Ven16Sandro Tonali30Rodrigo Bentancur11Mathys Tel18Mateus Fernandes23Pedro Porro22Omar Marmoush21Lukas Hornicek3Lewis Hall4Sven Botman12CMalick Thiaw37Amar Dedic6Nicolas Gonzalez Iglesias67Lewis Miley11Harvey Barnes19Anthony Elanga28Joseph Willock9Yoane Wissa
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 3Andrew Robertson▼ Rời sân 68'6.3
- 6Jan Paul Van Hecke7.6
- 11Mathys Tel▼ Rời sân 68'6.4
- 14Archie Gray▼ Rời sân 68'6.3
- 16Sandro Tonali▼ Rời sân 75'6.6
- 18Mateus Fernandes7.5
- 22Omar Marmoush7.1
- 23Pedro Porro6.8
- 30Rodrigo Bentancur6.6
- 31Antonin Kinsky5.6
- 37Micky van de Ven C🟨 Thẻ vàng 3' · 🟨 Thẻ vàng 3'6.7
Khách · 4231
- 3Lewis Hall9.7
- 4Sven Botman🟨 Thẻ vàng 79'6.9
- 6Nicolas Gonzalez Iglesias🟨 Thẻ vàng 13' · 🟨 Thẻ vàng 13' · ▼ Rời sân 71'6.6
- 9Yoane Wissa⚽ Ghi bàn 72' · ▼ Rời sân 82'7.1
- 11Harvey Barnes▼ Rời sân 90+3'6.4
- 12Malick Thiaw C7.3
- 19Anthony Elanga⚽ Ghi bàn 62' · ▼ Rời sân 82'7.8
- 21Lukas Hornicek7.5
- 28Joseph Willock▼ Rời sân 71'6.3
- 37Amar Dedic🎯 Kiến tạo 62'7.8
- 67Lewis Miley7.4
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
97
Phạt góc (HT)
65
Thẻ vàng
12
Sút bóng
1711
Sút cầu môn
62
Tấn công
9160
Tấn công nguy hiểm
6835
Sút ngoài cầu môn
87
Cản bóng
32
Đá phạt trực tiếp
915
TL kiểm soát bóng
57%43%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%44%
Chuyền bóng
491368
TL chuyền bóng thành công
89%85%
Phạm lỗi
159
Việt vị
21
Cứu thua
04
Tắc bóng
83
Quả ném biên
1613
Cắt bóng
43
Tạt bóng thành công
56
Chuyền dài
2021
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.040.75
Cơ hội rõ rệt
21
So Sánh Sức Mạnh
59 41
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T7 H5 B8T8 H5 B7
Chủ khách tương đồng
T4 H3 B4T4 H3 B4
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn1.1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Tottenham Hotspur (20 trận)
Ghi 1.45 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Newcastle United (15 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Tottenham Hotspur (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 1 (100%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
V
Newcastle United (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Tottenham Hotspur
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6Jan Paul Van Hecke Trung vệ | 7.6 | 1/1 | 76/82 | 2 | |||
| 18Mateus Fernandes Tiền vệ trung tâm | 7.5 | 1/0 | 54/55 | 3 | |||
| 22Omar Marmoush Trung phong | 7.1 | 3/1 | 19/19 | 1 | |||
| 23Pedro Porro Hậu vệ phải | 6.8 | 4/1 | 23/31 | 1 | |||
| 37Micky van de Ven Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 77/78 | 2 | 🟨 | ||
| 30Rodrigo Bentancur Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 0/0 | 45/47 | 3 | |||
| 16Sandro Tonali Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 1/0 | 29/36 | 1 | |||
| 11Mathys Tel Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 3/1 | 15/19 | 1 | |||
| 3Andrew Robertson Hậu vệ trái | 6.3 | 1/1 | 30/39 | 1 | |||
| 14Archie Gray Tiền vệ phòng ngự | 6.3 | 0/0 | 14/19 | 1 | |||
| 31Antonin Kinsky Thủ môn | 5.6 | 0/0 | 32/39 | 0 | |||
| 13Iyenoma Destiny Udogie (dự bị) Hậu vệ trái | 6.6 | 0/0 | 12/15 | 1 | |||
| 20Mohammed Kudus (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 1/0 | 12/14 | 0 | |||
| 19Dominic Solanke (dự bị) Trung phong | 6.4 | 1/1 | 1/1 | 0 | |||
| 47Mikey Moore (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 1/0 | 3/4 | 0 |
Newcastle United
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3Lewis Hall Hậu vệ trái | 9.7 | 1/0 | 30/37 | 3 | |||
| 37Amar Dedic Hậu vệ phải | 7.8 | 1 | 0/0 | 25/27 | 3 | ||
| 19Anthony Elanga Tiền đạo cánh phải | 7.8 | 1 | 2/1 | 8/14 | 2 | ||
| 21Lukas Hornicek Thủ môn | 7.5 | 0/0 | 16/29 | 0 | |||
| 67Lewis Miley Tiền vệ trung tâm | 7.4 | 0/0 | 48/54 | 1 | |||
| 12Malick Thiaw Trung vệ | 7.3 | 0/0 | 32/38 | 0 | |||
| 9Yoane Wissa Trung phong | 7.1 | 1 | 2/1 | 6/10 | 1 | ||
| 4Sven Botman Trung vệ | 6.9 | 1/0 | 49/54 | 1 | 🟨 | ||
| 6Nicolas Gonzalez Iglesias Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 0/0 | 48/51 | 1 | 🟨 | ||
| 11Harvey Barnes Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 1/0 | 10/13 | 2 | |||
| 28Joseph Willock Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 3/0 | 21/21 | 0 | |||
| 23Jacob Murphy (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.9 | 0/0 | 3/3 | 1 | |||
| 27Nick Woltemade (dự bị) Trung phong | 6.9 | 1 | 1/0 | 4/5 | 0 | ||
| 41Jacob Ramsey (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 0/0 | 6/7 | 0 | |||
| 14Sean Steur (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 0/0 | 8/9 | 0 | |||
| 17Bazoumana Toure (dự bị) Tiền đạo cánh trái | - | 0/0 | 0/1 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Tottenham Hotspur | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1882 | Thành lập | 1881 |
| Tottenham Hotspur Stadium | Sân nhà | St James Park |
| 36310 | Sức chứa | 52409 |
| Roberto De Zerbi | HLV | Matthias Jaissle |
| London | Khu vực | Newcastle |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.10 | 3.71 | 2.74 | 0.83 | 2.75 | 0.97 | 0.90 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 2.12 ↑ | 3.70 ↓ | 2.70 ↓ | 1.23 ↑ | 2.50 | 0.55 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.27 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.19 | 3.50 | 3.10 | 0.93 | 2.75 | 0.87 | 0.87 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 351.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.03 ↓ | 8.10 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.20 | 3.50 | 3.00 | 0.92 | 2.75 | 0.87 | 0.94 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 91.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.75 ↑ | 2.50 | 0.26 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.37 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.16 | 3.55 | 2.98 | 0.98 | 2.75 | 0.88 | 0.86 | 0.25 | 1.02 |
| Live | 300.00 ↑ | 18.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.25 | 3.60 | 3.05 | 0.70 | 2.50 | 1.10 | 0.63 | 0.00 | 1.20 |
| Live | 75.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 1.20 ↑ | 0.50 | 0.67 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.22 | 3.55 | 3.05 | 0.88 | 2.75 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 34.49 ↑ | 1.01 ↓ | 5.31 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.16 | 3.55 | 2.98 | 0.98 | 2.75 | 0.88 | 0.86 | 0.25 | 1.02 |
| Live | 300.00 ↑ | 18.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.14 | 3.95 | 3.10 | 0.86 | 2.75 | 1.00 | 0.92 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 41.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.11 | 3.43 | 2.97 | 0.84 | 2.75 | 1.04 | 1.01 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 205.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.08 | 3.74 | 3.28 | 0.97 | 2.75 | 0.89 | 0.84 | 0.25 | 1.04 |
| Live | 116.00 ↑ | 18.90 ↑ | 1.01 ↓ | 2.94 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 7.10 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.10 | 3.50 | 3.10 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.05 | 3.60 | 3.30 | 0.83 | 2.75 | 0.94 | 0.75 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 401.00 ↑ | 35.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.91 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 15.62 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.25 | 3.46 | 3.06 | 0.94 | 2.75 | 0.85 | 0.95 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 10.73 ↑ | 3.49 ↑ | 1.49 ↓ | 3.86 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.43 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.97 | 3.50 | 2.98 | 1.13 | 3.25 | 0.63 | 0.83 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 200.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.00 ↓ | 4.90 ↑ | 2.75 | 0.08 ↓ | 0.55 ↓ | -2.00 | 1.32 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.15 | 3.60 | 3.10 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 276.00 ↑ | 56.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.88 ↑ | 2.50 | 0.82 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.26 | 3.71 | 3.29 | 0.79 | 2.50 | 1.19 | 0.55 | 0.00 | 1.72 |
| Live | 331.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.00 ↓ | 3.44 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | 0.61 ↑ | 0.00 | 1.45 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.10 | 3.75 | 3.25 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.25 ↑ | 3.60 ↓ | 2.90 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.20 | 3.50 | 3.00 | 0.98 | 2.75 | 0.88 | 0.98 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 351.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.50 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.45 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.10 | 3.60 | 3.10 | 0.73 | 2.50 | 1.05 | 0.92 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 151.00 ↑ | 101.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.81 ↓ | 0.25 | 0.84 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Tottenham Hotspur | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Newcastle United | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).