Kết quả bóng đá trận Tottenham Hotspur vs TSG Hoffenheim, 21:00 ngày 15/08/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 21:00 ngày 15/08/2026
Tottenham Hotspur 3 Kết thúc HT 1-0 0
TSG Hoffenheim
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 4
Địa điểm: Tottenham Hotspur Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 22℃~23℃
Tường thuật trực tiếp
Tottenham Hotspur
TSG Hoffenheim
1' ▶ Bắt đầu trận đấu
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Mikey Moore (chân trái) — bị chặn
16'
🎯 Dứt điểm - Adam Hlozek (chân phải) — chệch khung thành
17'
🎯 Dứt điểm - Adam Hlozek (chân phải) Post
🎯 Dứt điểm - Lucas Bergvall (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Sandro Tonali (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Richarlison de Andrade (chân trái) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Richarlison de Andrade 1-0, kiến tạo: Andrew Robertson
43'
🎯 Dứt điểm - Adam Daghim (chân trái) — bị cản phá
43'
🎯 Dứt điểm - Wouter Burger (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Lucas Bergvall (chân trái) — bị chặn
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
46'
🔁 Thay người: vào Valentin Gendrey, ra Vladimir Coufal
46'
🔁 Thay người: vào Max Moerstedt, ra Tim Lemperle
46'
🔁 Thay người: vào Bambase Conte, ra Wouter Burger
46'
🔁 Thay người: vào Robin Hranac, ra Ozan Kabak
46'
🔁 Thay người: vào Patrick Wimmer, ra Adam Daghim
46'
🔁 Thay người: vào Cajetan Lenz, ra Leon Avdullahu
46'
🔁 Thay người: vào Tristan Spranger, ra Albian Hajdari
46'
🔁 Thay người: vào Koki Machida, ra Bernardo Fernandes da Silva Junior
46'
🔁 Thay người: vào Mats Rots, ra Adam Hlozek
46'
🔁 Thay người: vào Natnael Abraha, ra Nathan De Cat
51'
🎯 Dứt điểm - Patrick Wimmer (chân phải) — bị cản phá
51'
🎯 Dứt điểm - Mats Rots (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Mathys Tel (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Richarlison de Andrade (chân trái) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Mikey Moore 2-0, kiến tạo: Mathys Tel
🎯 Dứt điểm - Mikey Moore (chân phải) — vào lưới
61'
🎯 Dứt điểm - Patrick Wimmer (chân phải) — chệch khung thành
65'
🔁 Thay người: vào Arthur Chaves, ra Koki Machida
67'
⛳ Phạt góc
72'
🎯 Dứt điểm - Max Moerstedt (chân trái) — bị cản phá
73'
⛳ Phạt góc
73'
🎯 Dứt điểm - Bambase Conte (chân trái) — bị chặn
74'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Mathys Tel (chân phải) — bị cản phá
⚽ BÀN THẮNG - Mikey Moore 3-0, kiến tạo: Mathys Tel
🎯 Dứt điểm - Mikey Moore (chân phải) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Reiss Elliott-Parris, ra Richarlison de Andrade
81'
🔁 Thay người: vào Alessandro Vogt, ra Natnael Abraha
🔁 Thay người: vào Miracle Adewole, ra Mikey Moore
🔁 Thay người: vào Tyrese Hall, ra Conor Gallagher
🔁 Thay người: vào Malachi Hardy, ra Marcos Senesi
87'
🎯 Dứt điểm - Mats Rots (chân trái) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Jamie Donley, ra Lucas Bergvall
88'
⛳ Phạt góc
88'
🔁 Thay người: vào Alex Honajzer, ra Patrick Wimmer
⏹ Kết thúc trận đấu (3-0)
Diễn biến trận đấu
| Tottenham Hotspur | Phút | |
| Richarlison de Andrade(Assists:Andrew Robertson) (Kiến tạo: Andrew Robertson) 1 - 0 ⚽ | 35' | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Valentin Gendrey ▼ Vladimir Coufal | |
| 46' ⇄ | ▲ Max Moerstedt ▼ Tim Lemperle | |
| 46' ⇄ | ▲ Bambase Conte ▼ Wouter Burger | |
| 46' ⇄ | ▲ Robin Hranac ▼ Ozan Kabak | |
| 46' ⇄ | ▲ Patrick Wimmer ▼ Adam Daghim | |
| 46' ⇄ | ▲ Cajetan Lenz ▼ Leon Avdullahu | |
| 46' ⇄ | ▲ Tristan Spranger ▼ Albian Hajdari | |
| 46' ⇄ | ▲ Koki Machida ▼ Bernardo Fernandes da Silva Junior | |
| 46' ⇄ | ▲ Mats Rots ▼ Adam Hlozek | |
| 46' ⇄ | ▲ Natnael Abraha ▼ Nathan De Cat | |
| Mikey Moore(Assists:Mathys Tel) (Kiến tạo: Mathys Tel) 2 - 0 ⚽ | 59' | |
| 65' ⇄ | ▲ Arthur Chaves ▼ Koki Machida | |
| Mikey Moore(Assists:Mathys Tel) (Kiến tạo: Mathys Tel) 3 - 0 ⚽ | 79' | |
| ▲ Reiss Elliott-Parris ▼ Richarlison de Andrade | 81' ⇄ | |
| 81' ⇄ | ▲ Alessandro Vogt ▼ Natnael Abraha | |
| ▲ Miracle Adewole ▼ Mikey Moore | 81' ⇄ | |
| ▲ Tyrese Hall ▼ Conor Gallagher | 81' ⇄ | |
| ▲ Malachi Hardy ▼ Marcos Senesi | 81' ⇄ | |
| ▲ Jamie Donley ▼ Lucas Bergvall | 87' ⇄ | |
| 88' ⇄ | ▲ Alex Honajzer ▼ Patrick Wimmer | |
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 2 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 4 | 1 |
| Bại | 2 | 2 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 14 | 19 |
| Mất bàn | 6 | 6 | 15 | 18 |
| Điểm | 1 | 3 | 10 | 13 |
Chủ = Tottenham Hotspur · Khách = TSG Hoffenheim
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Tottenham Hotspur | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (29%) | Thắng/Thắng | 5 (42%) |
| 2 (14%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (17%) |
| 1 (7%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (21%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 3 (21%) | Bại/Bại | 4 (33%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Tottenham Hotspur 1 (100%)Hòa 0 (0%)TSG Hoffenheim 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/01/25 | TSG Hoffenheim | 2-3 (0-2) | Tottenham Hotspur | +0.5 | 3.25 | T |
Thành tích gần đây — Tottenham Hotspur
HTHTTTBHTT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 13/7 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 1/1/8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Tottenham Hotspur | 1-1 (0-0) | Getafe | +0.5 | 2.75 | H |
| 01/08/26 | Chelsea | 1-2 (1-1) | Tottenham Hotspur | -0.25 | 3.25 | T |
| 29/07/26 | Sydney FC | 1-1 (0-1) | Tottenham Hotspur | +1.75 | 3.75 | H |
| 26/07/26 | Auckland FC | 0-2 (0-1) | Tottenham Hotspur | +2 | 3.5 | T |
| 22/07/26 | Tottenham Hotspur | 1-0 (1-0) | Milton Keynes Dons | +1.75 | 3.75 | T |
| 24/05/26 | Tottenham Hotspur | 1-0 (1-0) | Everton | +0.25 | 2.75 | T |
| 20/05/26 | Chelsea | 2-1 (1-0) | Tottenham Hotspur | -0.25 | 3 | B |
| 12/05/26 | Tottenham Hotspur | 1-1 (0-0) | Leeds United | +0.25 | 2.75 | H |
| 04/05/26 | Aston Villa | 1-2 (0-2) | Tottenham Hotspur | -0.5 | 2.75 | T |
| 25/04/26 | Wolves | 0-1 (0-0) | Tottenham Hotspur | +0.25 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Tottenham Hotspur | 2-2 (1-1) | Brighton Hove Albion | 0 | 2.75 | H |
| 12/04/26 | Sunderland A.F.C | 1-0 (0-0) | Tottenham Hotspur | 0 | 2.5 | B |
| 22/03/26 | Tottenham Hotspur | 0-3 (0-1) | Nottingham Forest | 0 | 2.5 | B |
| 19/03/26 | Tottenham Hotspur | 3-2 (1-0) | Atletico Madrid | 0 | 2.75 | T |
| 15/03/26 | Liverpool | 1-1 (1-0) | Tottenham Hotspur | -1.5 | 3.25 | H |
| 11/03/26 | Atletico Madrid | 5-2 (4-1) | Tottenham Hotspur | -0.75 | 2.75 | B |
| 06/03/26 | Tottenham Hotspur | 1-3 (1-3) | Crystal Palace | +0.25 | 2.5 | B |
| 01/03/26 | Fulham | 2-1 (2-0) | Tottenham Hotspur | -0.25 | 2.5 | B |
| 22/02/26 | Tottenham Hotspur | 1-4 (1-1) | Arsenal | -1 | 2.5 | B |
| 11/02/26 | Tottenham Hotspur | 1-2 (0-1) | Newcastle United | 0 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — TSG Hoffenheim
TTTBTHTTHB
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 20/14 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 5/2/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | TSG Hoffenheim | 3-0 (2-0) | Karlsruher SC | +1 | 3.5 | T |
| 29/07/26 | TSG Hoffenheim | 3-1 (2-1) | Holstein Kiel | +1 | 3.25 | T |
| 18/07/26 | Freiberg | 0-3 (0-1) | TSG Hoffenheim | - | - | T |
| 16/05/26 | Borussia Monchengladbach | 4-0 (2-0) | TSG Hoffenheim | +0.75 | 3.5 | B |
| 09/05/26 | TSG Hoffenheim | 1-0 (1-0) | Werder Bremen | +1 | 3.25 | T |
| 02/05/26 | TSG Hoffenheim | 3-3 (2-1) | VfB Stuttgart | 0 | 3.5 | H |
| 25/04/26 | Hamburger SV | 1-2 (1-2) | TSG Hoffenheim | +0.5 | 3 | T |
| 18/04/26 | TSG Hoffenheim | 2-1 (1-0) | Borussia Dortmund | -0.25 | 3.25 | T |
| 11/04/26 | Augsburg | 2-2 (2-2) | TSG Hoffenheim | +0.25 | 3 | H |
| 04/04/26 | TSG Hoffenheim | 1-2 (1-1) | FSV Mainz 05 | +0.75 | 3 | B |
| 26/03/26 | TSG Hoffenheim | 3-5 (1-3) | SV Elversberg | - | - | B |
| 21/03/26 | RB Leipzig | 5-0 (4-0) | TSG Hoffenheim | -0.5 | 3.25 | B |
| 14/03/26 | TSG Hoffenheim | 1-1 (0-0) | VfL Wolfsburg | +1 | 3.25 | H |
| 07/03/26 | Heidenheimer | 2-4 (0-2) | TSG Hoffenheim | +0.75 | 3 | T |
| 28/02/26 | TSG Hoffenheim | 0-1 (0-1) | St. Pauli | +1 | 2.75 | B |
| 21/02/26 | FC Koln | 2-2 (1-1) | TSG Hoffenheim | +0.25 | 3 | H |
| 14/02/26 | TSG Hoffenheim | 3-0 (0-0) | SC Freiburg | +0.5 | 2.75 | T |
| 08/02/26 | Bayern Munchen | 5-1 (3-1) | TSG Hoffenheim | -2 | 3.75 | B |
| 31/01/26 | TSG Hoffenheim | 3-1 (2-0) | Union Berlin | +0.5 | 2.5 | T |
| 28/01/26 | Werder Bremen | 0-2 (0-1) | TSG Hoffenheim | +0.25 | 3 | T |
Đội hình
Tottenham Hotspur
TSG Hoffenheim
31Antonin Kinsky40Brandon Austin3Andrew Robertson4Kevin Danso5Marcos Senesi6Jan Paul Van Hecke14Archie Gray33CBen Davies38Souza89Tye Hall15Lucas Bergvall16Sandro Tonali18Mateus Fernandes30Rodrigo Bentancur8Conor Gallagher11Mathys Tel29Pape Matar Sarr47Mikey Moore63Damola Ajayi68Luca Williams-Barnett9Richarlison de Andrade10James Maddison1Oliver Baumann37Luca Philipp2Robin Hranac5Ozan Kabak13Bernardo Fernandes da Silva Junior21CAlbian Hajdari34Vladimir Coufal39Mats Rots7Leon Avdullahu17Nathan De Cat18Wouter Burger8Patrick Wimmer10Adam Hlozek14Adam Daghim20Bambase Conte19Tim Lemperle
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 3Andrew Robertson🎯 Kiến tạo 35'7.4
- 4Kevin Danso
- 5Marcos Senesi▼ Rời sân 81'6.7
- 6Jan Paul Van Hecke8.1
- 8Conor Gallagher▼ Rời sân 81'6.8
- 9Richarlison de Andrade⚽ Ghi bàn 35' · ▼ Rời sân 81'7.6
- 10James Maddison
- 11Mathys Tel🎯 Kiến tạo 59' · 🎯 Kiến tạo 79'8.5
- 14Archie Gray7.3
- 15Lucas Bergvall▼ Rời sân 87'6.9
- 16Sandro Tonali7.1
- 18Mateus Fernandes
- 29Pape Matar Sarr
- 30Rodrigo Bentancur
- 31Antonin Kinsky7.3
- 33Ben Davies C
- 38Souza
- 40Brandon Austin
- 47Mikey Moore⚽ Ghi bàn 59' · ⚽ Ghi bàn 79' · ▼ Rời sân 81'8.8
- 63Damola Ajayi
- 68Luca Williams-Barnett
- 89Tye Hall
Khách · 4231
- 1Oliver Baumann6.5
- 2Robin Hranac▲ Vào sân 46'6.2
- 5Ozan Kabak▼ Rời sân 46'6.6
- 7Leon Avdullahu▼ Rời sân 46'6.5
- 8Patrick Wimmer▼ Rời sân 88'6.3
- 10Adam Hlozek▼ Rời sân 46'6.4
- 13Bernardo Fernandes da Silva Junior▼ Rời sân 46'6.2
- 14Adam Daghim▼ Rời sân 46'6.3
- 17Nathan De Cat▼ Rời sân 46'6.5
- 18Wouter Burger▼ Rời sân 46'6.7
- 19Tim Lemperle▼ Rời sân 46'6.2
- 20Bambase Conte▲ Vào sân 46'6
- 21Albian Hajdari C▼ Rời sân 46'7.2
- 34Vladimir Coufal▼ Rời sân 46'6.5
- 37Luca Philipp
- 39Mats Rots▲ Vào sân 46'5.8
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
24
Phạt góc (HT)
20
Sút bóng
1010
Sút cầu môn
53
Tấn công
5771
Tấn công nguy hiểm
2442
Sút ngoài cầu môn
25
Cản bóng
32
Đá phạt trực tiếp
136
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%45%
Chuyền bóng
519460
TL chuyền bóng thành công
90%87%
Phạm lỗi
613
Việt vị
11
Cứu thua
32
Tắc bóng
69
Quả ném biên
138
Cắt bóng
158
Tạt bóng thành công
21
Chuyền dài
1825
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.020.53
Cơ hội rõ rệt
30
So Sánh Sức Mạnh
44 56
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
3 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Tottenham Hotspur (24 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.42 bàn/trận
TSG Hoffenheim (30 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Tottenham Hotspur
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 47Mikey Moore Tiền đạo cánh trái | 8.8 | 2 | 3/2 | 12/19 | 1 | ||
| 11Mathys Tel Tiền đạo cánh trái | 8.5 | 2 | 2/1 | 25/27 | 1 | ||
| 6Jan Paul Van Hecke Trung vệ | 8.1 | 0/0 | 66/71 | 6 | |||
| 9Richarlison de Andrade Trung phong | 7.6 | 1 | 2/1 | 14/16 | 1 | ||
| 3Andrew Robertson Hậu vệ trái | 7.4 | 1 | 0/0 | 66/70 | 1 | ||
| 31Antonin Kinsky Thủ môn | 7.3 | 0/0 | 30/37 | 0 | |||
| 14Archie Gray Tiền vệ phòng ngự | 7.3 | 0/0 | 24/31 | 4 | |||
| 16Sandro Tonali Tiền vệ phòng ngự | 7.1 | 1/0 | 52/54 | 4 | |||
| 15Lucas Bergvall Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 2/1 | 44/44 | 4 | |||
| 8Conor Gallagher Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 0/0 | 35/39 | 4 | |||
| 5Marcos Senesi Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 72/81 | 1 | |||
| 66Malachi Hardy (dự bị) Hậu vệ | 7 | 0/0 | 11/12 | 2 | |||
| 49Tyrese Hall (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 8/8 | 0 | |||
| 84Miracle Adewole (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 0/0 | 4/5 | 0 | |||
| 72Reiss Elliott-Parris (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 0/0 | 2/3 | 0 | |||
| 43Jamie Donley (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 2/2 | 0 |
TSG Hoffenheim
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21Albian Hajdari Trung vệ | 7.2 | 0/0 | 38/39 | 3 | |||
| 18Wouter Burger Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 1/0 | 19/21 | 1 | |||
| 5Ozan Kabak Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 26/30 | 2 | |||
| 1Oliver Baumann Thủ môn | 6.5 | 0/0 | 31/39 | 1 | |||
| 34Vladimir Coufal Hậu vệ phải | 6.5 | 0/0 | 18/19 | 2 | |||
| 7Leon Avdullahu Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 0/0 | 31/34 | 0 | |||
| 17Nathan De Cat Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 0/0 | 7/14 | 2 | |||
| 10Adam Hlozek Trung phong | 6.4 | 2/0 | 10/11 | 0 | |||
| 14Adam Daghim Tiền đạo cánh phải | 6.3 | 1/1 | 9/10 | 2 | |||
| 13Bernardo Fernandes da Silva Junior Hậu vệ trái | 6.2 | 0/0 | 21/24 | 2 | |||
| 19Tim Lemperle Trung phong | 6.2 | 0/0 | 12/14 | 0 | |||
| 28Koki Machida (dự bị) Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 13/14 | 1 | |||
| 35Arthur Chaves (dự bị) Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 18/19 | 0 | |||
| 32Cajetan Lenz (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.4 | 0/0 | 28/32 | 1 | |||
| 24Alessandro Vogt (dự bị) | 6.4 | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 8Patrick Wimmer (dự bị) | 6.3 | 2/1 | 18/23 | 4 | |||
| 9Max Moerstedt (dự bị) Trung phong | 6.3 | 1/1 | 8/9 | 0 | |||
| 15Valentin Gendrey (dự bị) Hậu vệ phải | 6.2 | 0/0 | 4/8 | 2 | |||
| 2Robin Hranac (dự bị) Trung vệ | 6.2 | 0/0 | 20/20 | 0 | |||
| 20Bambase Conte (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6 | 1/0 | 12/14 | 0 | |||
| 29Natnael Abraha (dự bị) Hậu vệ | 6 | 0/0 | 7/9 | 0 | |||
| 40Tristan Spranger (dự bị) Hậu vệ | 5.9 | 0/0 | 21/26 | 0 | |||
| 39Mats Rots (dự bị) Hậu vệ trái | 5.8 | 2/0 | 26/29 | 3 | |||
| 43Alex Honajzer (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 1/1 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Tottenham Hotspur | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1882 | Thành lập | 1899-7-1 |
| Tottenham Hotspur Stadium | Sân nhà | Rhein Neckar Arena |
| 36310 | Sức chứa | 30164 |
| Roberto De Zerbi | HLV | Christian Ilzer |
| London | Khu vực | Sinsheim |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.00 | 3.55 | 2.91 | 0.74 | 2.75 | 0.98 | 1.00 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 1.80 ↓ | 3.75 ↑ | 3.25 ↑ | 1.44 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.93 | 3.80 | 3.60 | 0.91 | 3.00 | 0.88 | 0.92 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 41.00 ↑ | 5.90 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.95 | 3.60 | 3.30 | 0.82 | 2.75 | 0.85 | 0.94 | 0.50 | 0.77 |
| Live | 1.80 ↓ | 3.80 ↑ | 3.60 ↑ | 0.93 ↑ | 3.25 | 0.75 ↓ | 0.80 ↓ | 0.50 | 0.91 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.99 | 3.45 | 3.05 | 0.97 | 3.00 | 0.85 | 0.99 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 214.00 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 1.11 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.25 | 3.45 | 2.85 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | 0.95 | 0.50 | 0.70 |
| Live | 1.90 ↓ | 3.40 ↓ | 3.55 ↑ | 2.05 ↑ | 3.50 | 0.33 ↓ | 0.85 ↓ | 0.50 | 0.80 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.23 | 3.45 | 2.85 | 0.83 | 2.75 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 1.91 ↓ | 3.75 ↑ | 3.60 ↑ | 0.78 ↓ | 3.00 | 0.94 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.99 | 3.45 | 3.05 | 0.97 | 3.00 | 0.85 | 0.99 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 250.00 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 1.11 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.02 | 3.55 | 2.91 | 0.78 | 2.75 | 1.02 | 1.02 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.50 ↑ | 21.00 ↑ | 4.54 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.02 | 3.22 | 2.90 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 1.02 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.80 ↑ | 60.00 ↑ | 4.76 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.85 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.99 | 3.58 | 3.16 | 0.77 | 2.75 | 0.99 | 0.99 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 1.03 ↓ | 11.40 ↑ | 50.00 ↑ | 5.85 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.79 | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.95 | 3.40 | 3.20 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 56.00 ↑ | 1.25 ↑ | 2.50 | 0.53 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.00 | 3.60 | 3.30 | 0.98 | 3.00 | 0.76 | 0.96 | 0.50 | 0.77 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 201.00 ↑ | 11.51 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.15 | 3.28 | 2.93 | 0.88 | 2.75 | 0.86 | 0.89 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.38 ↓ | 3.99 ↑ | 9.40 ↑ | 2.71 ↑ | 3.50 | 0.27 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.66 | 3.90 | 3.60 | 0.95 | 3.25 | 0.75 | 0.95 | 0.75 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 100.00 ↑ | 3.60 ↑ | 3.75 | 0.14 ↓ | 0.97 ↑ | 3.00 | 0.76 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.93 | 3.40 | 3.20 | 0.58 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 276.00 ↑ | 0.78 ↑ | 2.50 | 0.85 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.56 | 4.26 | 4.30 | 1.16 | 3.50 | 0.59 | 1.59 | 1.50 | 0.41 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 32.00 ↑ | 2.77 ↑ | 3.50 | 0.27 ↓ | 1.01 ↓ | 0.00 | 0.80 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.95 | 3.50 | 3.25 | 0.88 | 2.75 | 0.93 | 1.00 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 41.00 ↑ | 5.60 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.80 | 3.75 | 3.40 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.85 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 126.00 ↑ | 1.15 ↑ | 2.50 | 0.62 ↓ | 0.85 | 0.50 | 0.85 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Tottenham Hotspur | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
| TSG Hoffenheim | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).