Kết quả bóng đá trận Toulouse vs Lille, 01:45 ngày 04/09/2026
Ligue 1 (Pháp) · 01:45 ngày 04/09/2026
Toulouse 0 Kết thúc HT 0-0 1
Lille
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Toulouse Stadium Nhiệt độ: 22℃~23℃
Diễn biến trận đấu
| Toulouse | Phút | |
| Hidalgo S. | 20' | |
| 📺 VAR | 34' | |
| T.Jørgensen 📺 VAR | 34' | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Perraud R. ▼ | |
| 46' ⇄ | ▲ Bakwa D. ▼ | |
| 57' ⇄ | ▲ N.Mukau ▼ | |
| 57' ⇄ | ▲ Ueda A. ▼ | |
| ▲ J.Vignolo ▼ | 57' ⇄ | |
| ▲ Tengstedt C. ▼ | 65' ⇄ | |
| ▲ Diallo I. ▼ | 66' ⇄ | |
| 71' ⇄ | ▲ B.Önal ▼ | |
| ▲ Mathys Niflore ▼ | 71' ⇄ | |
| ▲ Schmidt N. ▼ | 72' ⇄ | |
| 73' | ⚽ 0 - 1 Ueda A. | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 2 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 2 | 0 | 5 | 2 |
| Ghi bàn | 2 | 5 | 10 | 20 |
| Mất bàn | 5 | 2 | 18 | 12 |
| Điểm | 1 | 7 | 9 | 18 |
Chủ = Toulouse · Khách = Lille
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Toulouse | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (13%) | Thắng/Thắng | 2 (25%) |
| 1 (13%) | Thắng/Hòa | 2 (25%) |
| 1 (13%) | Hòa/Thắng | 2 (25%) |
| 1 (13%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (25%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (13%) |
| 2 (25%) | Bại/Bại | 1 (13%) |
Bảng xếp hạng
Toulouse
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 5 | 1 | 16 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 0 | 18 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 8 |
Lille
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 2 | 7 | 1 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 7 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 0 | 6 | 1 |
Đội hình
Toulouse
Lille
16G.Restes2Nicolaisen R.3McKenzie M.12Tape C.22Messali R.6Vossah A.23Casseres C.8T.Jørgensen9Hidalgo S.37Azizi I.13Russell-Rowe J.1Ozer B.3Ngoy N.4Alexsandro22Tiago Santos24Verdonk C.6Bentaleb N.21Andre B.8Ethan Mbappe10Haraldsson H.11Sahraoui O.9Giroud O.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 2Nicolaisen R.
- 3McKenzie M.
- 6Vossah A.
- 8T.Jørgensen
- 9Hidalgo S.🟨 Thẻ vàng 20'
- 12Tape C.
- 13Russell-Rowe J.
- 16G.Restes
- 22Messali R.
- 23Casseres C.
- 37Azizi I.
Khách · 4231
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
62
Thẻ vàng
10
Sút bóng
2410
Sút cầu môn
106
Sút ngoài cầu môn
112
Cản bóng
32
TL kiểm soát bóng
53%47%
Chuyền bóng
515463
TL chuyền bóng thành công
87%86%
Phạm lỗi
169
Việt vị
30
Cứu thua
59
Quả ném biên
1310
Chuyền dài
2916
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Toulouse (15 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Lille (13 trận)
Ghi 2.08 bàn/trậnMất 1.08 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Toulouse | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1937-1-1 | Thành lập | 1944 |
| Toulouse Stadium | Sân nhà | Stade Pierre Mauroy |
| 36508 | Sức chứa | 50186 |
| Jens Berthel Askou | HLV | Davide Ancelotti |
| Toulouse | Khu vực | Lille |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.17 | 3.13 | 2.08 | 0.78 | 2.25 | 1.02 | 0.97 | -0.25 | 0.87 |
| Live | 3.11 ↓ | 3.35 ↑ | 2.03 ↓ | 1.33 ↑ | 1.50 | 0.45 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 3.40 | 3.30 | 2.17 | 1.07 | 2.50 | 0.81 | 0.97 | -0.25 | 0.91 |
| Live | 501.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.04 ↓ | 4.80 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.00 | 3.20 | 2.25 | 1.02 | 2.50 | 0.80 | 0.83 | -0.25 | 0.99 |
| Live | 176.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.05 ↓ | 2.60 ↑ | 1.50 | 0.28 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.71 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.40 | 3.35 | 2.07 | 0.80 | 2.25 | 1.06 | 1.01 | -0.25 | 0.87 |
| Live | 300.00 ↑ | 8.40 ↑ | 1.04 ↓ | 11.11 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.15 | 3.35 | 2.30 | 0.95 | 2.50 | 0.80 | 1.20 | 0.00 | 0.63 |
| Live | 100.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.04 ↓ | 6.00 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.80 ↓ | -0.50 | 1.00 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 3.15 | 3.30 | 2.28 | 0.97 | 2.50 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 3.40 ↑ | 3.30 | 2.17 ↓ | 0.97 | 2.50 | 0.78 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.40 | 3.35 | 2.07 | 0.80 | 2.25 | 1.06 | 1.01 | -0.25 | 0.87 |
| Live | 300.00 ↑ | 8.10 ↑ | 1.05 ↓ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.09 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.35 | 3.55 | 2.12 | 0.83 | 2.25 | 1.03 | 1.02 | -0.25 | 0.86 |
| Live | 36.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 3.30 | 3.22 | 2.05 | 1.08 | 2.50 | 0.80 | 1.05 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 240.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.02 ↓ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 3.01 | 3.47 | 2.29 | 1.01 | 2.50 | 0.85 | 0.86 | -0.25 | 1.02 |
| Live | 3.40 ↑ | 3.54 ↑ | 2.13 ↓ | 0.81 ↓ | 2.25 | 1.05 ↑ | 1.01 ↑ | -0.25 | 0.87 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.10 | 3.25 | 2.30 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 101.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 16.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.95 | 3.30 | 2.35 | 0.98 | 2.50 | 0.79 | 1.12 | 0.00 | 0.69 |
| Live | 38.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 15.70 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 17.84 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.16 | 3.39 | 2.23 | 0.79 | 2.25 | 1.03 | 0.87 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 3.55 ↑ | 3.43 ↑ | 2.17 ↓ | 1.08 ↑ | 2.50 | 0.82 ↓ | 1.04 ↑ | -0.25 | 0.88 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.10 | 3.30 | 2.30 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 3.40 ↑ | 3.40 ↑ | 2.10 ↓ | 0.98 ↑ | 2.50 | 0.73 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.26 | 3.47 | 2.38 | 1.08 | 2.50 | 0.87 | 1.32 | 0.00 | 0.71 |
| Live | 501.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.83 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.69 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 3.25 | 3.40 | 2.10 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 3.25 | 3.40 | 2.10 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 3.10 | 3.25 | 2.25 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.85 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 501.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.00 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.65 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 3.00 | 3.20 | 2.30 | 1.05 | 2.50 | 0.75 | 0.75 | -0.25 | 0.89 |
| Live | 3.30 ↑ | 3.25 ↑ | 2.15 ↓ | 1.00 ↓ | 2.50 | 0.75 | 0.86 ↑ | -0.25 | 0.78 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Toulouse | -1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Lille | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).