Kết quả bóng đá trận Toulouse vs Lyon, 01:45 ngày 23/08/2026
Ligue 1 (Pháp) · 01:45 ngày 23/08/2026
Toulouse 0 Kết thúc HT 0-0 2
Lyon
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 5
Địa điểm: Toulouse Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 26℃~27℃
Tường thuật trực tiếp
Toulouse
Lyon
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Guillaume Paradis
3'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Yann Gboho (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Julian Vignolo (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Yann Gboho (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Julian Vignolo (chân trái) — bị chặn
14'
⛳ Phạt góc
15'
🎯 Dứt điểm - Kail Boudache (chân trái) — chệch khung thành
21'
🎯 Dứt điểm - Kail Boudache (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Rasmus Nicolaisen (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Julian Vignolo (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Christ Tape (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Thomas Jorgensen (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Christ Tape (đánh đầu) — chệch khung thành
29'
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Niklas Schmidt
🚩 Việt vị
45'
🟨 Thẻ vàng - Noah Nartey
🎯 Dứt điểm - Santiago Hidalgo (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Santiago Hidalgo (chân phải) — bị cản phá
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
47'
🎯 Dứt điểm - Kail Boudache (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Rasmus Nicolaisen (đánh đầu) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Cristhian Casseres Jr (chân phải) — chệch khung thành
54'
🎯 Dứt điểm - Kail Boudache (chân trái) — chệch khung thành
59'
🎯 Dứt điểm - Kail Boudache (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Julian Vignolo (chân trái) — chệch khung thành
60'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Thomas Jorgensen (chân trái) — chệch khung thành
63'
🔁 Thay người: vào Malick Fofana, ra Julien Duranville
63'
🔁 Thay người: vào Pavel Sulc, ra Remi Himbert
🎯 Dứt điểm - Santiago Hidalgo (chân trái) — chệch khung thành
68'
⚽ BÀN THẮNG - Noah Nartey 0-1, kiến tạo: Pavel Sulc
68'
🎯 Dứt điểm - Noah Nartey (chân phải) — vào lưới
69'
🔁 Thay người: vào Corentin Tolisso, ra Mathys de Carvalho
69'
🔁 Thay người: vào Tyler Morton, ra Noah Nartey
🔁 Thay người: vào Ilyas Azizi, ra Julian Vignolo
🔁 Thay người: vào Rafik Messali, ra Ismail Diallo
🔁 Thay người: vào Jacen Russell-Rowe, ra Santiago Hidalgo
74'
🎯 Dứt điểm - Mads Bidstrup (chân phải) — chệch khung thành
80'
🔁 Thay người: vào Tanner Tessmann, ra Mads Bidstrup
🔁 Thay người: vào Sion Oppong, ra Yann Gboho
🎯 Dứt điểm - Niklas Schmidt (chân phải) — chệch khung thành
85'
⚽ BÀN THẮNG - Malick Fofana 0-2, kiến tạo: Corentin Tolisso
85'
🎯 Dứt điểm - Malick Fofana (chân phải) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Mathis Saka, ra Niklas Schmidt
87'
🎯 Dứt điểm - Corentin Tolisso (chân phải) — bị chặn
88'
⛳ Phạt góc
88'
🎯 Dứt điểm - Felix Bacher (đánh đầu) — chệch khung thành
90+3'
🎯 Dứt điểm - Kail Boudache (chân trái) — bị cản phá
90+4'
🟨 Thẻ vàng - Tanner Tessmann
⏹ Kết thúc trận đấu (0-2)
Diễn biến trận đấu
| Toulouse | Phút | |
| Niklas Schmidt | 31' | |
| 45' | Noah Nartey | |
| HT 0-0 | ||
| 63' ⇄ | ▲ Malick Fofana ▼ Julien Duranville | |
| 63' ⇄ | ▲ Pavel Sulc ▼ Remi Himbert | |
| 68' | ⚽ 0 - 1 Noah Nartey(Assists:Pavel Sulc) (Kiến tạo: Pavel Sulc) | |
| 69' ⇄ | ▲ Corentin Tolisso ▼ Mathys de Carvalho | |
| 69' ⇄ | ▲ Tyler Morton ▼ Noah Nartey | |
| ▲ Ilyas Azizi ▼ Julian Vignolo | 71' ⇄ | |
| ▲ Rafik Messali ▼ Ismail Diallo | 71' ⇄ | |
| ▲ Jacen Russell-Rowe ▼ Santiago Hidalgo | 71' ⇄ | |
| 80' ⇄ | ▲ Tanner Tessmann ▼ Mads Bidstrup | |
| ▲ Sion Oppong ▼ Yann Gboho | 80' ⇄ | |
| 85' | ⚽ 0 - 2 Malick Fofana(Assists:Corentin Tolisso) (Kiến tạo: Corentin Tolisso) | |
| ▲ Mathis Saka ▼ Niklas Schmidt | 86' ⇄ | |
| 90+4' | Tanner Tessmann | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 3 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 1 |
| Bại | 3 | 1 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 1 | 4 | 10 | 18 |
| Mất bàn | 7 | 3 | 16 | 15 |
| Điểm | 0 | 4 | 12 | 16 |
Chủ = Toulouse · Khách = Lyon
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Toulouse | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (17%) | Thắng/Thắng | 3 (27%) |
| 1 (17%) | Thắng/Hòa | 1 (9%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (9%) |
| 1 (17%) | Hòa/Thắng | 3 (27%) |
| 1 (17%) | Hòa/Bại | 1 (9%) |
| 2 (33%) | Bại/Bại | 2 (18%) |
Bảng xếp hạng
Toulouse
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 15 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 17 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 5 | 7 | - | - |
Lyon
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 3 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 1 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Toulouse 2 (10%)Hòa 3 (15%)Lyon 15 (75%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 18 Tài/Xỉu: Tài 15 / Hòa 2 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/05/26 | Toulouse | 2-1 (1-0) | Lyon | -0.5 | 2.5 | T |
| 05/10/25 | Lyon | 1-2 (1-0) | Toulouse | -0.5 | 2.75 | T |
| 19/01/25 | Lyon | 0-0 (0-0) | Toulouse | -0.75 | 2.75 | H |
| 29/09/24 | Toulouse | 1-2 (1-1) | Lyon | 0 | 2.5 | B |
| 16/03/24 | Toulouse | 2-3 (0-1) | Lyon | 0 | 2.5 | B |
| 10/12/23 | Lyon | 3-0 (2-0) | Toulouse | -0.5 | 2.75 | B |
| 15/04/23 | Toulouse | 1-2 (1-1) | Lyon | 0 | 2.75 | B |
| 08/10/22 | Lyon | 1-1 (1-0) | Toulouse | -1.25 | 3.25 | H |
| 26/01/20 | Lyon | 3-0 (1-0) | Toulouse | -1.5 | 3 | B |
| 19/12/19 | Lyon | 4-1 (2-0) | Toulouse | -1.5 | 2.75 | B |
| 03/11/19 | Toulouse | 2-3 (1-1) | Lyon | -0.5 | 2.75 | B |
| 03/03/19 | Lyon | 5-1 (3-1) | Toulouse | -1.25 | 2.75 | B |
| 17/01/19 | Toulouse | 2-2 (1-0) | Lyon | -0.75 | 2.5 | H |
| 02/04/18 | Lyon | 2-0 (2-0) | Toulouse | -1.5 | 3.25 | B |
| 21/12/17 | Toulouse | 1-2 (0-1) | Lyon | -0.75 | 3 | B |
| 12/03/17 | Lyon | 4-0 (1-0) | Toulouse | -1 | 2.75 | B |
| 29/10/16 | Toulouse | 1-2 (1-1) | Lyon | 0 | 2.5 | B |
| 23/04/16 | Toulouse | 2-3 (0-0) | Lyon | -0.5 | 2.75 | B |
| 24/10/15 | Lyon | 3-0 (1-0) | Toulouse | -0.75 | 2.25 | B |
| 11/01/15 | Lyon | 3-0 (2-0) | Toulouse | -0.75 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Toulouse
BBTTHHTTHB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/15 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Toulouse | 1-2 (0-1) | Hamburger SV | 0 | 3 | B |
| 08/08/26 | Elche | 3-0 (1-0) | Toulouse | 0 | 2.75 | B |
| 06/08/26 | Al Ain | 0-1 (0-0) | Toulouse | +0.75 | 2.75 | T |
| 01/08/26 | Toulouse | 2-1 (2-1) | Real Sociedad | 0 | 2.75 | T |
| 26/07/26 | Toulouse | 1-1 (1-0) | Rodez Aveyron | - | - | H |
| 18/05/26 | Nantes | 0-0 (0-0) | Toulouse | 0 | 2.5 | H |
| 11/05/26 | Toulouse | 2-1 (1-0) | Lyon | -0.5 | 2.5 | T |
| 03/05/26 | Strasbourg | 1-2 (1-1) | Toulouse | -0.5 | 2.5 | T |
| 26/04/26 | Toulouse | 2-2 (0-2) | Monaco | -0.25 | 2.75 | H |
| 22/04/26 | Lens | 4-1 (3-1) | Toulouse | -0.75 | 2.5 | B |
| 18/04/26 | Lens | 3-2 (0-2) | Toulouse | -1 | 2.75 | B |
| 12/04/26 | Toulouse | 0-4 (0-1) | Lille | -0.25 | 2.25 | B |
| 04/04/26 | Paris Saint Germain (PSG) | 3-1 (2-1) | Toulouse | -1.5 | 3 | B |
| 21/03/26 | Toulouse | 1-0 (0-0) | Lorient | +0.5 | 2.25 | T |
| 15/03/26 | Metz | 3-4 (2-3) | Toulouse | +0.5 | 2.25 | T |
| 08/03/26 | Toulouse | 0-1 (0-1) | Marseille | -0.25 | 2.5 | B |
| 05/03/26 | Marseille | 2-2 (1-1) | Toulouse | -0.75 | 2.75 | H |
| 28/02/26 | Rennes | 1-0 (1-0) | Toulouse | -0.25 | 2.5 | B |
| 22/02/26 | Toulouse | 1-1 (0-1) | Paris FC | +0.5 | 2.25 | H |
| 15/02/26 | Le Havre | 2-1 (1-1) | Toulouse | +0.25 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Lyon
HTBBTBTTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 20/19 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/08/26 | Fenerbahce | 1-1 (0-1) | Lyon | -0.5 | 2.75 | H |
| 12/08/26 | Lyon | 3-0 (1-0) | AC Sparta Prague | +1 | 2.75 | T |
| 05/08/26 | AC Sparta Prague | 2-1 (0-1) | Lyon | +0.25 | 2.75 | B |
| 30/07/26 | Real Betis | 4-0 (2-0) | Lyon | 0 | 3 | B |
| 24/07/26 | VfL Wolfsburg | 0-2 (0-0) | Lyon | +1.5 | 3.75 | T |
| 19/07/26 | Slavia Praha | 2-0 (0-0) | Lyon | - | - | B |
| 15/07/26 | Lyon | 2-1 (1-1) | Servette | +1.25 | 3.5 | T |
| 11/07/26 | Lyon | 6-3 (4-2) | St. Gallen | +1.25 | 3.25 | T |
| 08/07/26 | Lyon | 5-2 (1-0) | Macon | - | - | T |
| 18/05/26 | Lyon | 0-4 (0-3) | Lens | +0.5 | 2.75 | B |
| 11/05/26 | Toulouse | 2-1 (1-0) | Lyon | +0.5 | 2.5 | B |
| 04/05/26 | Lyon | 4-2 (2-1) | Rennes | +0.25 | 2.75 | T |
| 25/04/26 | Lyon | 3-2 (1-1) | AJ Auxerre | +0.75 | 2.5 | T |
| 20/04/26 | Paris Saint Germain (PSG) | 1-2 (0-2) | Lyon | -1.5 | 3.25 | T |
| 13/04/26 | Lyon | 2-0 (0-0) | Lorient | +0.75 | 2.5 | T |
| 05/04/26 | Angers | 0-0 (0-0) | Lyon | +0.5 | 2.25 | H |
| 22/03/26 | Lyon | 1-2 (1-0) | Monaco | 0 | 2.75 | B |
| 20/03/26 | Lyon | 0-2 (0-0) | Celta Vigo | +0.5 | 2.25 | B |
| 15/03/26 | Le Havre | 0-0 (0-0) | Lyon | +0.5 | 2.5 | H |
| 13/03/26 | Celta Vigo | 1-1 (1-0) | Lyon | -0.25 | 2.5 | H |
Đội hình
Toulouse
Lyon
16Guillaume Restes2CRasmus Nicolaisen3Mark McKenzie12Christ Tape94Ismail Diallo23Cristhian Casseres Jr31Niklas Schmidt7Julian Vignolo8Thomas Jorgensen10Yann Gboho9Santiago Hidalgo40Remy Descamps13Zachary Athekame20Felix Bacher22CClinton Mata Pedro Lourenco76Mohamed Ouedraogo2Mads Bidstrup39Mathys de Carvalho99Noah Nartey24Julien Duranville26Kail Boudache45Remi Himbert
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 2Rasmus Nicolaisen C6.9
- 3Mark McKenzie6.9
- 7Julian Vignolo▼ Rời sân 71'6.8
- 8Thomas Jorgensen7.2
- 9Santiago Hidalgo▼ Rời sân 71'6.3
- 10Yann Gboho▼ Rời sân 80'6.6
- 12Christ Tape5.8
- 16Guillaume Restes6.8
- 23Cristhian Casseres Jr7.4
- 31Niklas Schmidt🟨 Thẻ vàng 31' · ▼ Rời sân 86'7.1
- 94Ismail Diallo▼ Rời sân 71'6.4
Khách · 433
- 2Mads Bidstrup▼ Rời sân 80'6.8
- 13Zachary Athekame7
- 20Felix Bacher7.2
- 22Clinton Mata Pedro Lourenco C7.7
- 24Julien Duranville▼ Rời sân 63'6.6
- 26Kail Boudache7.1
- 39Mathys de Carvalho▼ Rời sân 69'6.7
- 40Remy Descamps7.4
- 45Remi Himbert▼ Rời sân 63'6
- 76Mohamed Ouedraogo7.1
- 99Noah Nartey⚽ Ghi bàn 68' · 🟨 Thẻ vàng 45' · ▼ Rời sân 69'7.6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
65
Phạt góc (HT)
33
Thẻ vàng
12
Sút bóng
1711
Sút cầu môn
23
Tấn công
9196
Tấn công nguy hiểm
4954
Sút ngoài cầu môn
125
Cản bóng
33
Đá phạt trực tiếp
1515
TL kiểm soát bóng
48%52%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%55%
Chuyền bóng
433475
TL chuyền bóng thành công
86%87%
Phạm lỗi
1515
Việt vị
20
Cứu thua
12
Tắc bóng
79
Quả ném biên
1916
Cắt bóng
713
Tạt bóng thành công
41
Chuyền dài
2925
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.590.67
Cơ hội rõ rệt
40
So Sánh Sức Mạnh
47 53
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T2 H3 B15T15 H3 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B7T7 H1 B1
Ghi
Tất cả
1 Bàn2.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.6 Bàn2.2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Toulouse (13 trận)
Ghi 1.15 bàn/trậnMất 1.69 bàn/trận
Lyon (19 trận)
Ghi 2.16 bàn/trậnMất 1.26 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Toulouse
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23Cristhian Casseres Jr Tiền vệ trung tâm | 7.4 | 1/0 | 53/62 | 3 | |||
| 8Thomas Jorgensen Tiền vệ trung tâm | 7.2 | 2/0 | 19/27 | 3 | |||
| 31Niklas Schmidt Tiền vệ trung tâm | 7.1 | 1/0 | 44/48 | 3 | 🟨 | ||
| 2Rasmus Nicolaisen Trung vệ | 6.9 | 2/0 | 52/54 | 1 | |||
| 3Mark McKenzie Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 58/63 | 3 | |||
| 16Guillaume Restes Thủ môn | 6.8 | 0/0 | 42/46 | 0 | |||
| 7Julian Vignolo Trung phong | 6.8 | 4/1 | 4/8 | 1 | |||
| 10Yann Gboho Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 2/0 | 19/23 | 2 | |||
| 94Ismail Diallo Hậu vệ phải | 6.4 | 0/0 | 17/25 | 2 | |||
| 9Santiago Hidalgo Trung phong | 6.3 | 3/1 | 6/7 | 1 | |||
| 12Christ Tape Hậu vệ trái | 5.8 | 2/0 | 30/35 | 0 | |||
| 11Sion Oppong (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.8 | 0/0 | 3/3 | 1 | |||
| 37Ilyas Azizi (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 0/0 | 6/11 | 0 | |||
| 13Jacen Russell-Rowe (dự bị) Trung phong | 6.5 | 0/0 | 1/2 | 0 | |||
| 22Rafik Messali (dự bị) Hậu vệ phải | 6.5 | 0/0 | 15/19 | 2 | |||
| 28Mathis Saka (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.5 | 0/0 | 2/2 | 0 |
Lyon
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22Clinton Mata Pedro Lourenco Trung vệ | 7.7 | 0/0 | 83/87 | 2 | |||
| 99Noah Nartey Tiền vệ tấn công | 7.6 | 1 | 1/1 | 17/22 | 2 | 🟨 | |
| 40Remy Descamps Thủ môn | 7.4 | 0/0 | 30/40 | 0 | |||
| 20Felix Bacher Trung vệ | 7.2 | 1/0 | 68/71 | 1 | |||
| 76Mohamed Ouedraogo Hậu vệ trái | 7.1 | 0/0 | 54/67 | 4 | |||
| 26Kail Boudache Tiền đạo cánh phải | 7.1 | 6/1 | 18/21 | 1 | |||
| 13Zachary Athekame Hậu vệ phải | 7 | 0/0 | 32/38 | 4 | |||
| 2Mads Bidstrup Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 1/0 | 11/15 | 5 | |||
| 39Mathys de Carvalho Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 0/0 | 23/28 | 2 | |||
| 24Julien Duranville Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 0/0 | 20/22 | 0 | |||
| 45Remi Himbert Tiền đạo cánh trái | 6 | 0/0 | 7/10 | 1 | |||
| 11Malick Fofana (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 7.9 | 1 | 1/1 | 9/9 | 1 | ||
| 8Corentin Tolisso (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 1 | 1/0 | 18/22 | 5 | ||
| 23Tyler Morton (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 0/0 | 8/9 | 0 | |||
| 10Pavel Sulc (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.6 | 1 | 0/0 | 14/14 | 1 | ||
| 6Tanner Tessmann (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 0/0 | 4/4 | 0 | 🟨 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Toulouse | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1937-1-1 | Thành lập | 1950 |
| Toulouse Stadium | Sân nhà | Parc Olympique Lyonnais |
| 36508 | Sức chứa | 42000 |
| Jens Berthel Askou | HLV | Paulo Fonseca |
| Toulouse | Khu vực | Lyon |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.73 | 3.47 | 2.18 | 0.99 | 2.75 | 0.81 | 0.85 | -0.25 | 0.99 |
| Live | 2.25 ↓ | 3.40 ↓ | 2.70 ↑ | 0.82 ↓ | 2.50 | 0.98 ↑ | 0.98 ↑ | 0.25 | 0.86 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 3.50 | 3.80 | 1.96 | 0.94 | 2.75 | 0.88 | 0.79 | -0.50 | 0.99 |
| Live | 501.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.08 ↓ | 4.90 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.93 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.50 | 3.60 | 1.91 | 0.92 | 2.75 | 0.89 | 0.85 | -0.50 | 0.96 |
| Live | 91.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.30 ↑ | 2.50 | 0.21 ↓ | 0.85 | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.15 | 3.55 | 2.07 | 0.97 | 2.75 | 0.89 | 0.81 | -0.50 | 1.07 |
| Live | 42.00 ↑ | 4.90 ↑ | 1.17 ↓ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 8.33 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.70 | 3.70 | 1.95 | 0.70 | 2.50 | 1.10 | 0.83 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 40.00 ↑ | 5.25 ↑ | 1.15 ↓ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 3.65 | 3.65 | 1.92 | 0.88 | 2.75 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 57.58 ↑ | 5.60 ↑ | 1.15 ↓ | 5.83 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.15 | 3.55 | 2.07 | 0.97 | 2.75 | 0.89 | 0.81 | -0.50 | 1.07 |
| Live | 41.00 ↑ | 4.80 ↑ | 1.18 ↓ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.15 | 3.55 | 2.00 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.82 | -0.50 | 1.00 |
| Live | 29.00 ↑ | 5.90 ↑ | 1.14 ↓ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 3.14 | 3.25 | 2.02 | 0.94 | 2.75 | 0.88 | 0.82 | -0.50 | 1.02 |
| Live | 32.00 ↑ | 5.60 ↑ | 1.14 ↓ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.56 | 3.82 | 1.98 | 0.94 | 2.75 | 0.92 | 0.90 | -0.50 | 0.98 |
| Live | 39.00 ↑ | 5.45 ↑ | 1.19 ↓ | 7.65 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 9.00 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.50 | 3.50 | 2.00 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 201.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.60 | 3.60 | 1.95 | 0.91 | 2.75 | 0.86 | 0.83 | -0.50 | 0.93 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.46 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 17.84 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.35 | 3.75 | 2.01 | 0.91 | 2.75 | 0.89 | 0.81 | -0.50 | 1.02 |
| Live | 30.20 ↑ | 5.19 ↑ | 1.22 ↓ | 4.31 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 0.96 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.85 | 3.20 | 2.13 | 0.83 | 2.50 | 0.87 | 0.81 | -0.25 | 0.96 |
| Live | 30.00 ↑ | 5.20 ↑ | 1.11 ↓ | 4.90 ↑ | 2.75 | 0.08 ↓ | 0.90 ↑ | 0.25 | 0.92 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.50 | 3.50 | 2.05 | 0.68 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 451.00 ↑ | 126.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.10 ↑ | 1.50 | 0.66 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.81 | 3.81 | 2.04 | 0.80 | 2.50 | 1.18 | 1.80 | 0.00 | 0.52 |
| Live | 501.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 6.62 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.82 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 3.25 | 3.75 | 2.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.80 ↓ | 3.40 ↓ | 2.45 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 3.60 | 3.60 | 1.91 | 0.95 | 2.75 | 0.90 | 0.90 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 501.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.25 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 3.30 | 3.50 | 2.00 | 0.70 | 2.50 | 1.10 | 0.75 | -0.50 | 1.00 |
| Live | 151.00 ↑ | 126.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.83 ↑ | 0.25 | 0.78 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Toulouse | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Lyon | +1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).