Kết quả bóng đá trận Toyama Shinjo) vs Artista Asama, 09:00 ngày 13/09/2026
Giải Khu vực Nhật Bản · 09:00 ngày 13/09/2026
Toyama Shinjo) 1 Kết thúc HT 1-0 2
Artista Asama
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 3
Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| Toyama Shinjo) | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 33' | |
| HT 1-0 | ||
| 55' | ⚽ 1 - 1 | |
| 63' | ||
| 70' | ⚽ 1 - 2 | |
| 71' | ⚽ 1 - 3 | |
| 90' | ||
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 6 |
| Thắng | 1 | 2 | 4 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 2 | 1 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 7 | 5 | 21 | 10 |
| Mất bàn | 5 | 4 | 10 | 8 |
| Điểm | 3 | 6 | 15 | 10 |
Chủ = Toyama Shinjo) · Khách = Artista Asama
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Toyama Shinjo) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (44%) | Thắng/Thắng | 2 (50%) |
| 2 (22%) | Hòa/Hòa | 1 (25%) |
| 1 (11%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (11%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (11%) | Bại/Bại | 1 (25%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
23
Thẻ vàng
02
Sút bóng
164
Sút cầu môn
52
Sút ngoài cầu môn
112
TL kiểm soát bóng
47%53%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Toyama Shinjo) (10 trận)
Ghi 2.10 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Artista Asama (6 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Toyama Shinjo) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.53 | 4.20 | 4.50 | 0.97 | 3.00 | 0.87 | 0.89 | 1.00 | 0.94 |
| Live | 101.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.10 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.80 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.55 | 4.00 | 4.50 | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 34.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.07 ↓ | 0.48 | 2.50 | 1.37 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.50 | 4.20 | 5.07 | 0.82 | 3.25 | 0.86 | 1.07 | 1.25 | 0.66 |
| Live | 63.00 ↑ | 12.50 ↑ | 1.02 ↓ | 4.81 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.81 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.53 | 4.20 | 4.50 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.88 | 1.00 | 0.93 |
| Live | 101.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.00 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.