Kết quả bóng đá trận TP Hồ Chí Minh (Nữ) vs Hà Nội II (Nữ), 16:00 ngày 29/07/2026
Giải VĐQG Nữ Việt Nam · 16:00 ngày 29/07/2026
TP Hồ Chí Minh (Nữ) Sắp đá --:--:--
Hà Nội II (Nữ)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 8 |
| Thắng | 2 | 0 | 7 | 0 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 0 | 3 | 0 | 7 |
| Ghi bàn | 10 | 0 | 24 | 2 |
| Mất bàn | 3 | 13 | 5 | 31 |
| Điểm | 7 | 0 | 24 | 1 |
Chủ = TP Hồ Chí Minh (Nữ) · Khách = Hà Nội II (Nữ)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| TP Hồ Chí Minh (Nữ) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (47%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (20%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (13%) | Hòa/Hòa | 1 (13%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (13%) | Bại/Bại | 7 (88%) |
Bảng xếp hạng
TP Hồ Chí Minh (Nữ)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 6 | 1 | 0 | 20 | 3 | 19 | 1 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 11 | 0 | 6 | 2 |
| Sân khách | 5 | 4 | 1 | 0 | 9 | 3 | 13 | 1 |
| 6 gần | 6 | 5 | 1 | 0 | 15 | 3 | - | - |
Hà Nội II (Nữ)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 0 | 1 | 6 | 2 | 23 | 1 | 7 |
| Sân nhà | 6 | 0 | 1 | 5 | 2 | 20 | 1 | 6 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 0 | 7 |
| 6 gần | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 | 18 | - | - |
Thành tích đối đầu (18 trận)
TP Hồ Chí Minh (Nữ) 17 (94%)Hòa 1 (6%)Hà Nội II (Nữ) 0 (0%)
Châu Á: Ăn 17 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 13 / Hòa 0 / Xỉu 5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/06/26 | Ha Noi II(W) | 0-2 (0-1) | Ho Chi Minh City (W) | +3.75 | 4.75 | T |
| 17/07/24 | Ha Noi II(W) | 0-1 (0-1) | Ho Chi Minh City (W) | - | - | T |
| 16/05/24 | Ho Chi Minh City (W) | 5-0 (2-0) | Ha Noi II(W) | - | - | T |
| 15/12/23 | Ha Noi II(W) | 0-4 (0-3) | Ho Chi Minh City (W) | +4.25 | 4.75 | T |
| 22/11/23 | Ho Chi Minh City (W) | 4-0 (2-0) | Ha Noi II(W) | - | - | T |
| 28/02/23 | Ho Chi Minh City (W) | 1-0 (0-0) | Ha Noi II(W) | +3 | 3.5 | T |
| 14/02/23 | Ho Chi Minh City (W) | 6-0 (6-0) | Ha Noi II(W) | +3.5 | 3.75 | T |
| 18/10/22 | Ho Chi Minh City (W) | 2-0 (1-0) | Ha Noi II(W) | - | - | T |
| 30/08/22 | Ha Noi II(W) | 0-3 (0-2) | Ho Chi Minh City (W) | - | - | T |
| 09/08/22 | Ha Noi II(W) | 1-4 (1-2) | Ho Chi Minh City (W) | - | - | T |
| 21/04/21 | Ho Chi Minh City (W) | 3-0 (1-0) | Ha Noi II(W) | - | - | T |
| 01/12/20 | Ho Chi Minh City (W) | 1-0 (0-0) | Ha Noi II(W) | +3.75 | 4.5 | T |
| 13/10/20 | Ha Noi II(W) | 0-3 (0-1) | Ho Chi Minh City (W) | +3.75 | 4.5 | T |
| 15/07/20 | Ha Noi II(W) | 0-2 (0-0) | Ho Chi Minh City (W) | - | - | T |
| 13/11/17 | Ha Noi II(W) | 0-1 (0-0) | Ho Chi Minh City (W) | - | - | T |
| 01/06/17 | Ha Noi II(W) | 0-7 (0-4) | Ho Chi Minh City (W) | - | - | T |
| 09/09/16 | Ho Chi Minh City (W) | 5-1 (2-0) | Ha Noi II(W) | - | - | T |
| 26/06/15 | Ha Noi II(W) | 2-2 (1-0) | Ho Chi Minh City (W) | -0.25 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — TP Hồ Chí Minh (Nữ)
TTHTTTTHHT
Thắng 7 (70%)Hòa 3 (30%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 24/5 (10 trận) Châu Á: 9/1/0 T/X: 5/2/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/07/26 | Ho Chi Minh City (W) | 6-0 (2-0) | Ho Chi Minh City B (W) | - | - | T |
| 19/07/26 | Phong Phu Ha Nam (W) | 2-3 (0-3) | Ho Chi Minh City (W) | +0.5 | 2 | T |
| 14/07/26 | TNG Thai Nguyen (W) | 1-1 (0-0) | Ho Chi Minh City (W) | +0.25 | 2 | H |
| 05/07/26 | Than KSVN (W) | 0-2 (0-1) | Ho Chi Minh City (W) | +0.75 | 2 | T |
| 29/06/26 | Ha Noi (W) | 0-1 (0-0) | Ho Chi Minh City (W) | 0 | 2 | T |
| 25/06/26 | Ha Noi II(W) | 0-2 (0-1) | Ho Chi Minh City (W) | +3.75 | 4.75 | T |
| 20/06/26 | Ho Chi Minh City (W) | 5-0 (1-0) | Ho Chi Minh City B (W) | - | - | T |
| 27/05/26 | Ha Noi (W) | 0-0 (0-0) | Ho Chi Minh City (W) | +0.5 | 2.5 | H |
| 23/05/26 | Ho Chi Minh City (W) | 2-2 (1-2) | Phong Phu Ha Nam (W) | - | - | H |
| 19/05/26 | Than KSVN (W) | 0-2 (0-2) | Ho Chi Minh City (W) | +0.75 | 1.75 | T |
| 13/05/26 | Ho Chi Minh City (W) | 2-1 (1-0) | Ha Noi (W) | +0.5 | 2 | T |
| 28/03/26 | Naegohyang (W) | 3-0 (1-0) | Ho Chi Minh City (W) | -2.25 | 3.25 | B |
| 19/11/25 | Melbourne City (W) | 3-0 (3-0) | Ho Chi Minh City (W) | -2 | 3.25 | B |
| 16/11/25 | Lion City Sailors (W) | 0-2 (0-0) | Ho Chi Minh City (W) | +3.25 | 3.75 | T |
| 13/11/25 | Ho Chi Minh City (W) | 1-0 (0-0) | Stallion Laguna FC (W) | +1 | 3 | T |
| 13/10/25 | Ha Noi (W) | 0-0 (0-0) | Ho Chi Minh City (W) | 0 | 2.25 | H |
| 08/10/25 | Ho Chi Minh City (W) | 0-0 (0-0) | Than KSVN (W) | +0.5 | 2 | H |
| 04/10/25 | Ho Chi Minh City (W) | 2-0 (2-0) | TNG Thai Nguyen (W) | +0.5 | 2 | T |
| 29/09/25 | Phong Phu Ha Nam (W) | 0-1 (0-0) | Ho Chi Minh City (W) | +1 | 2.25 | T |
| 25/09/25 | Ho Chi Minh City (W) | 3-0 (1-0) | Ho Chi Minh City B (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Hà Nội II (Nữ)
BBBBHBBBHB
Thắng 0 (0%)Hòa 2 (20%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 3/34 (10 trận) Châu Á: 0/1/9 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/07/26 | Ha Noi (W) | 3-0 (2-0) | Ha Noi II(W) | - | - | B |
| 14/07/26 | Ha Noi II(W) | 0-3 (0-1) | Than KSVN (W) | -2.5 | 3.5 | B |
| 09/07/26 | Ha Noi II(W) | 0-7 (0-4) | Phong Phu Ha Nam (W) | -2 | 3 | B |
| 04/07/26 | Ha Noi II(W) | 0-2 (0-1) | TNG Thai Nguyen (W) | - | - | B |
| 30/06/26 | Ha Noi II(W) | 1-1 (1-1) | Ho Chi Minh City B (W) | -0.75 | 2.5 | H |
| 25/06/26 | Ha Noi II(W) | 0-2 (0-1) | Ho Chi Minh City (W) | -3.75 | 4.75 | B |
| 20/06/26 | Ha Noi II(W) | 1-5 (0-1) | Ha Noi (W) | - | - | B |
| 13/05/26 | TNG Thai Nguyen (W) | 8-0 (2-0) | Ha Noi II(W) | -3 | 3.5 | B |
| 10/12/24 | Son La (W) | 0-0 (0-0) | Ha Noi II(W) | - | - | H |
| 01/12/24 | Ha Noi II(W) | 1-3 (0-1) | TNG Thai Nguyen (W) | -2.75 | 3.5 | B |
| 28/11/24 | Than KSVN (W) | 4-0 (0-0) | Ha Noi II(W) | -3 | 3.75 | B |
| 01/08/24 | Ho Chi Minh City B (W) | 1-1 (0-0) | Ha Noi II(W) | 0 | 2.5 | H |
| 27/07/24 | Ha Noi II(W) | 0-3 (0-2) | TNG Thai Nguyen (W) | - | - | B |
| 22/07/24 | Ha Noi II(W) | 1-0 (0-0) | Son La (W) | - | - | T |
| 17/07/24 | Ha Noi II(W) | 0-1 (0-1) | Ho Chi Minh City (W) | - | - | B |
| 13/07/24 | Than KSVN (W) | 2-0 (1-0) | Ha Noi II(W) | - | - | B |
| 08/07/24 | Ha Noi (W) | 9-4 (4-1) | Ha Noi II(W) | - | - | B |
| 03/07/24 | Ha Noi II(W) | 0-4 (0-2) | Phong Phu Ha Nam (W) | -1.75 | 2.75 | B |
| 31/05/24 | Ha Noi II(W) | 1-0 (0-0) | Ho Chi Minh City B (W) | +0.5 | 2.75 | T |
| 26/05/24 | TNG Thai Nguyen (W) | 4-0 (1-0) | Ha Noi II(W) | - | - | B |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
85 15
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T17 H1 B0T0 H1 B17
Chủ khách tương đồng
T8 H0 B0T0 H0 B8
Ghi
Tất cả
3.1 Bàn0.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
3.4 Bàn0.1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
TP Hồ Chí Minh (Nữ) (15 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 0.80 bàn/trận
Hà Nội II (Nữ) (8 trận)
Ghi 0.25 bàn/trậnMất 3.88 bàn/trận
Thống kê Tỷ lệ kèo
TP Hồ Chí Minh (Nữ) (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (33%)Hòa 2 (33%)Xỉu 2 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVVUUO
Hà Nội II (Nữ) (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (25%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (75%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| TP Hồ Chí Minh (Nữ) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 18Bet | Sớm | 20.00 | 8.50 | 1.05 | 0.88 | 4.00 | 0.69 | 0.83 | -3.00 | 0.73 |
| Live | 20.00 | 8.50 | 1.06 ↑ | 0.90 ↑ | 4.00 | 0.71 ↑ | 0.85 ↑ | -3.00 | 0.75 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.