Kết quả bóng đá trận TPS Turku vs IFK Mariehamn, 19:00 ngày 01/08/2026

Veikkausliga (Phần Lan) · 19:00 ngày 01/08/2026
TPS Turku
3 Kết thúc HT 2-0 0
IFK Mariehamn
🟨 1 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 17℃~18℃

Diễn biến trận đấu

TPS Turku Phút IFK Mariehamn
Kian Visser(Assists:Nikolas Talo) (Kiến tạo: Nikolas Talo) 1 - 0 20'
Samuel Anini Jr 40'
Samuel Anini Jr(Assists:Marius Konkkola) (Kiến tạo: Marius Konkkola) 2 - 0 42'
HT 2-0
▲ Elmer Vauhkonen ▼ Samuel Anini Jr46'
46' ▲ Arvid Bergvik ▼ Thomas Klemetsen Jakobsen
46' ▲ Ludvig Richtner ▼ Jiri Nissinen
46' ▲ Noah Nurmi ▼ Tuomas Koivisto
46' ▲ Wille Nunez ▼ Adam Stroud
49' Aaro Soiniemi
Kian Visser(Assists:Elmer Vauhkonen) (Kiến tạo: Elmer Vauhkonen) 3 - 0 55'
64' Foster Gyamfi
▲ Tomi Vakiparta ▼ Lasse Ikonen65'
▲ Nils Veinbergs ▼ Kian Visser65'
73' Emmanuel Patut
▲ Miika Kauppila ▼ Marius Konkkola76'
81' ▲ Viktor Widlund ▼ Jelle van der Heyden
▲ Aly Coulibaly ▼ Timo Zaal84'
FT 3-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 13 43
Hòa 20 31
Bại 00 36
Ghi bàn 48 1611
Mất bàn 22 1220
Điểm 59 1510

Chủ = TPS Turku · Khách = IFK Mariehamn

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

TPS Turku (41)Hiệp 1 / Cả trậnIFK Mariehamn (34)
8 (20%)Thắng/Thắng5 (15%)
0 (0%)Thắng/Hòa5 (15%)
4 (10%)Hòa/Thắng2 (6%)
7 (17%)Hòa/Hòa3 (9%)
4 (10%)Hòa/Bại6 (18%)
2 (5%)Bại/Thắng1 (3%)
3 (7%)Bại/Hòa1 (3%)
13 (32%)Bại/Bại11 (32%)

Bảng xếp hạng

TPS Turku

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng228772823318
Sân nhà11722189231
Sân khách11155101488
6 gần621389--

IFK Mariehamn

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng22351417431412
Sân nhà112459171012
Sân khách11119826411
6 gần6015317--

Thành tích đối đầu (20 trận)

TPS Turku 3 (15%)Hòa 10 (50%)IFK Mariehamn 7 (35%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 3 / Thua 14 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 11
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN D104/04/26IFK Mariehamn1-1 (1-0)TPS Turku0-10-0.53H
FIN LC11/02/26IFK Mariehamn1-1 (0-0)TPS Turku--0.52.75H
FIN CUP28/05/25IFK Mariehamn2-2 (2-0)TPS Turku6-102.75H
INT CF22/03/24IFK Mariehamn1-3 (1-3)TPS Turku---T
INT CF27/03/21TPS Turku0-1 (0-0)IFK Mariehamn---B
FIN D114/09/20TPS Turku1-1 (0-0)IFK Mariehamn3-702.5H
FIN D116/08/20IFK Mariehamn1-0 (1-0)TPS Turku5-3-0.252.5B
FIN CUP03/02/20IFK Mariehamn1-1 (1-0)TPS Turku5-7-0.252.75H
FIN D123/09/18IFK Mariehamn2-2 (1-2)TPS Turku5-2-0.252.5H
FIN D129/06/18TPS Turku2-0 (0-0)IFK Mariehamn8-5+0.252.5T
FIN D103/05/18IFK Mariehamn3-2 (1-1)TPS Turku8-302.25B
FIN CUP02/02/18TPS Turku1-1 (0-1)IFK Mariehamn6-2-0.752.5H
FIN CUP03/02/17TPS Turku1-1 (1-0)IFK Mariehamn2-5-0.52.5H
FIN D125/10/14IFK Mariehamn3-1 (2-0)TPS Turku8-2-1.252.75B
FIN D111/06/14TPS Turku3-1 (3-1)IFK Mariehamn2-3-0.52.5T
FIN D123/04/14TPS Turku0-1 (0-0)IFK Mariehamn7-5-0.52.5B
FIN LC19/02/14IFK Mariehamn2-2 (0-1)TPS Turku--1.53H
FIN LC07/02/14TPS Turku0-2 (0-1)IFK Mariehamn--13B
FIN D120/10/13TPS Turku3-3 (1-0)IFK Mariehamn-02.75H
FIN D129/07/13IFK Mariehamn2-0 (0-0)TPS Turku-02.5B

Thành tích gần đây — TPS Turku

BBTBTHBBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 10/13 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN D126/07/26HJK Helsinki1-0 (1-0)TPS Turku4-3-1.253B
FIN D120/07/26TPS Turku1-3 (1-2)Ilves Tampere7-602.75B
FIN D111/07/26TPS Turku3-0 (3-0)AC Oulu2-9-0.252.5T
FIN D104/07/26SJK Seinajoen3-1 (1-0)TPS Turku6-7-0.752.75B
FIN D127/06/26TPS Turku3-2 (1-2)Jaro4-8+0.252.5T
FIN D123/06/26Lahti0-0 (0-0)TPS Turku5-2-0.52.5H
FIN D117/06/26TPS Turku1-2 (0-1)KuPs4-4-0.752.5B
FIN D113/06/26Ilves Tampere1-0 (0-0)TPS Turku3-4-0.52.75B
FIN D130/05/26TPS Turku1-0 (0-0)Vaasa VPS2-9-0.252.5T
FIN CUP27/05/26Ilves Tampere1-0 (1-0)TPS Turku4-1-0.52.75B
FIN D123/05/26Inter Turku2-1 (2-1)TPS Turku5-1-12.75B
FIN D116/05/26AC Oulu1-0 (0-0)TPS Turku6-2-0.752.5B
FIN CUP13/05/26TPS Turku3-0 (1-0)HJS Akatemia13-4+2.754T
FIN D108/05/26TPS Turku1-0 (0-0)HJK Helsinki4-11-0.752.75T
FIN D102/05/26Jaro2-2 (1-1)TPS Turku6-5-0.252.5H
FIN CUP28/04/26SalPa1-1 (0-0)TPS Turku3-6+1.253H
FIN D124/04/26TPS Turku1-1 (0-0)Gnistan Helsinki6-2+0.252.75H
FIN D118/04/26TPS Turku2-0 (1-0)SJK Seinajoen8-4-0.52.75T
FIN CUP15/04/26Ekenas IF Fotboll1-2 (1-1)TPS Turku6-5+0.753T
FIN D110/04/26TPS Turku2-1 (1-0)Lahti5-6-0.252.75T

Thành tích gần đây — IFK Mariehamn

HBBBBBBBBB
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (10%)Bại 9 (90%)
Ghi/Mất: 4/24 (10 trận) Châu Á: 0/0/10 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN D125/07/26IFK Mariehamn1-1 (1-0)AC Oulu7-9-12.75H
FIN D120/07/26IFK Mariehamn0-2 (0-1)Lahti5-7-12.75B
FIN D111/07/26Gnistan Helsinki4-2 (1-0)IFK Mariehamn8-2-1.53B
FIN D104/07/26Vaasa VPS4-0 (2-0)IFK Mariehamn4-2-1.52.75B
FIN D127/06/26IFK Mariehamn0-2 (0-1)Inter Turku2-6-1.53B
FIN D124/06/26IFK Mariehamn0-4 (0-1)HJK Helsinki4-7-1.53B
FIN D118/06/26AC Oulu2-1 (0-0)IFK Mariehamn7-5-1.252.75B
FIN D113/06/26IFK Mariehamn0-3 (0-2)Gnistan Helsinki10-3-0.252.5B
FIN D130/05/26HJK Helsinki1-0 (0-0)IFK Mariehamn7-1-1.753.25B
FIN CUP26/05/26IFK Mariehamn0-1 (0-0)Lahti7-5-0.52.5B
FIN D123/05/26Jaro3-0 (2-0)IFK Mariehamn2-4-0.52.25B
FIN D116/05/26IFK Mariehamn1-1 (1-1)KuPs1-9-12.75H
FIN CUP13/05/26IFK Mariehamn3-0 (1-0)Puiu9-6--T
FIN D110/05/26Lahti1-1 (1-0)IFK Mariehamn6-6-0.752.5H
FIN D102/05/26IFK Mariehamn0-1 (0-1)Vaasa VPS5-802.25B
FIN CUP28/04/26HPS1-2 (1-0)IFK Mariehamn4-9+2.53.75T
FIN D125/04/26Inter Turku1-0 (0-0)IFK Mariehamn12-4-1.252.75B
FIN D118/04/26IFK Mariehamn2-2 (1-1)Ilves Tampere5-4-0.753H
FIN CUP15/04/26Kiffen III0-5 (0-3)IFK Mariehamn1-14--T
FIN D110/04/26SJK Seinajoen3-0 (1-0)IFK Mariehamn7-2-0.753B

Đội hình

TPS TurkuIFK Mariehamn
1Elmo Henriksson2Oscar Haggstrom14Matej Hradecky15Charlie Azongnitode24Nikolas Talo22Timo Zaal26Lasse Ikonen10Marius Konkkola29CAlbijon Muzaci41Samuel Anini Jr99Kian Visser1Kevin Lund3Aaro Soiniemi5Tuomas Koivisto19Foster Gyamfi28CJiri Nissinen8Jelle van der Heyden20Emmanuel Patut15Thomas Klemetsen Jakobsen18Adam Stroud22Rui Monteiro7Adam Larsson

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
4
Phạt góc (HT)
5
1
Thẻ vàng
1
3
Sút bóng
11
18
Sút cầu môn
4
1
Tấn công
101
96
Tấn công nguy hiểm
43
56
Sút ngoài cầu môn
6
7
Cản bóng
1
10
Đá phạt trực tiếp
16
11
TL kiểm soát bóng
53%
47%
TL kiểm soát bóng (HT)
68%
32%
Chuyền bóng
446
388
TL chuyền bóng thành công
83%
84%
Phạm lỗi
11
16
Việt vị
0
1
Cứu thua
1
1
Tắc bóng
25
19
Quả ném biên
19
18
Cắt bóng
4
15
Tạt bóng thành công
8
9
Chuyền dài
21
19
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.09
1.21
Cơ hội rõ rệt
3
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

66 34
78% So Sánh Đối đầu 22%
Thành tích
Tất cả
T3 H10 B7
T7 H10 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H4 B3
T3 H4 B2
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn
1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.2 Bàn
1.2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

TPS Turku (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
IFK Mariehamn (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

TPS Turku (17 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (59%)Hòa 1 (6%)Bại 6 (35%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (47%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (53%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOOU

IFK Mariehamn (17 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (41%)Hòa 0 (0%)Bại 10 (59%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (41%)Hòa 1 (6%)Xỉu 9 (53%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOUO

Thời gian ghi bàn

410
0 Bàn
85
1 Bàn
32
2 Bàn
20
3 Bàn
00
4+ Bàn
94
B.thắng H1
115
B.thắng H2
TPS TurkuIFK Mariehamn

Chi tiết về HT/FT

30
T/T
02
T/H
00
T/B
20
H/T
32
H/H
23
H/B
10
B/T
11
B/H
59
B/B
TPS TurkuIFK Mariehamn

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

32
Thắng 2+
51
Thắng 1
44
Hòa
65
Thua 1
28
Thua 2+
TPS TurkuIFK Mariehamn

Thông tin đội bóng

TPS Turku Thông tin IFK Mariehamn
1922 Thành lập 1919
Veritas Stadion Sân nhà Wiklof Holding Arena
9400 Sức chứa 1500
Ivan Pinol HLV Gary Williams
Turku Khu vực IFK Mariehamn
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.454.255.100.782.750.940.831.000.95
Live1.454.255.100.782.750.940.831.000.95
EasybetsSớm1.504.105.300.832.750.990.831.000.98
Live1.02 ↓21.00 ↑141.00 ↑10.00 ↑3.500.03 ↓0.61 ↓0.001.36 ↑
VcbetSớm1.504.105.500.842.750.990.851.000.96
Live1.01 ↓51.00 ↑41.00 ↑4.70 ↑3.500.13 ↓0.59 ↓0.001.34 ↑
Mansion88Sớm1.524.205.400.852.751.010.911.000.97
Live1.02 ↓12.00 ↑80.00 ↑10.00 ↑3.500.03 ↓0.65 ↓0.001.37 ↑
InterwettenSớm1.574.005.250.652.501.100.851.000.85
Live1.01 ↓14.00 ↑40.00 ↑5.00 ↑3.500.07 ↓0.851.000.85
10BETSớm1.563.955.200.772.750.91---
Live1.01 ↓24.60 ↑100.00 ↑3.44 ↑3.500.16 ↓---
12betSớm1.524.205.400.852.751.010.911.000.97
Live1.02 ↓12.00 ↑80.00 ↑10.00 ↑3.500.03 ↓0.65 ↓0.001.36 ↑
CrownSớm1.504.405.300.852.751.020.881.001.00
Live1.01 ↓17.50 ↑31.00 ↑6.66 ↑3.500.01 ↓7.69 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm1.553.934.960.872.751.011.031.000.87
Live1.01 ↓13.50 ↑70.00 ↑9.09 ↑3.500.03 ↓0.66 ↓0.001.35 ↑
WewbetSớm1.554.335.850.862.751.000.911.000.97
Live1.18 ↓5.80 ↑16.00 ↑8.30 ↑3.500.02 ↓0.92 ↑0.000.98 ↑
LadbrokesSớm1.484.205.250.612.501.15---
Live1.01 ↓46.00 ↑91.00 ↑0.22 ↓2.502.50 ↑---
18BetSớm1.494.105.750.812.750.921.191.250.62
Live1.01 ↓59.00 ↑351.00 ↑5.31 ↑4.000.10 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.504.345.890.862.750.940.841.000.98
Live1.20 ↓5.89 ↑19.12 ↑4.43 ↑3.500.17 ↓0.62 ↓0.001.36 ↑
HK Jockey ClubSớm1.384.255.700.712.751.010.781.000.99
Live1.00 ↓15.00 ↑70.00 ↑3.60 ↑3.750.14 ↓2.60 ↑3.250.25 ↓
BwinSớm1.504.405.750.612.501.15---
Live1.01 ↓101.00 ↑276.00 ↑0.80 ↑3.500.88 ↓---
1xBetSớm1.583.955.160.622.501.110.220.002.70
Live1.00 ↓51.00 ↑201.00 ↑4.88 ↑3.500.11 ↓0.61 ↑0.001.32 ↓
Bet 365Sớm1.504.105.250.832.750.980.901.250.90
Live1.01 ↓51.00 ↑201.00 ↑5.60 ↑3.500.11 ↓0.60 ↓0.001.30 ↑
William HillSớm1.554.005.000.622.501.201.401.500.50
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑4.80 ↑3.500.11 ↓1.401.500.50

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
TPS Turku+1 1/4Chưa có trận cùng mức
IFK Mariehamn-1 1/4101

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).