Kết quả bóng đá trận TPS Turku vs IFK Mariehamn, 19:00 ngày 01/08/2026
Veikkausliga (Phần Lan) · 19:00 ngày 01/08/2026
TPS Turku 3 Kết thúc HT 2-0 0
IFK Mariehamn
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 17℃~18℃
Diễn biến trận đấu
| TPS Turku | Phút | |
| Kian Visser(Assists:Nikolas Talo) (Kiến tạo: Nikolas Talo) 1 - 0 ⚽ | 20' | |
| Samuel Anini Jr | 40' | |
| Samuel Anini Jr(Assists:Marius Konkkola) (Kiến tạo: Marius Konkkola) 2 - 0 ⚽ | 42' | |
| HT 2-0 | ||
| ▲ Elmer Vauhkonen ▼ Samuel Anini Jr | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ Arvid Bergvik ▼ Thomas Klemetsen Jakobsen | |
| 46' ⇄ | ▲ Ludvig Richtner ▼ Jiri Nissinen | |
| 46' ⇄ | ▲ Noah Nurmi ▼ Tuomas Koivisto | |
| 46' ⇄ | ▲ Wille Nunez ▼ Adam Stroud | |
| 49' | Aaro Soiniemi | |
| Kian Visser(Assists:Elmer Vauhkonen) (Kiến tạo: Elmer Vauhkonen) 3 - 0 ⚽ | 55' | |
| 64' | Foster Gyamfi | |
| ▲ Tomi Vakiparta ▼ Lasse Ikonen | 65' ⇄ | |
| ▲ Nils Veinbergs ▼ Kian Visser | 65' ⇄ | |
| 73' | Emmanuel Patut | |
| ▲ Miika Kauppila ▼ Marius Konkkola | 76' ⇄ | |
| 81' ⇄ | ▲ Viktor Widlund ▼ Jelle van der Heyden | |
| ▲ Aly Coulibaly ▼ Timo Zaal | 84' ⇄ | |
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 4 | 3 |
| Hòa | 2 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 0 | 0 | 3 | 6 |
| Ghi bàn | 4 | 8 | 16 | 11 |
| Mất bàn | 2 | 2 | 12 | 20 |
| Điểm | 5 | 9 | 15 | 10 |
Chủ = TPS Turku · Khách = IFK Mariehamn
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| TPS Turku | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (20%) | Thắng/Thắng | 5 (15%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 5 (15%) |
| 4 (10%) | Hòa/Thắng | 2 (6%) |
| 7 (17%) | Hòa/Hòa | 3 (9%) |
| 4 (10%) | Hòa/Bại | 6 (18%) |
| 2 (5%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 3 (7%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 13 (32%) | Bại/Bại | 11 (32%) |
Bảng xếp hạng
TPS Turku
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 8 | 7 | 7 | 28 | 23 | 31 | 8 |
| Sân nhà | 11 | 7 | 2 | 2 | 18 | 9 | 23 | 1 |
| Sân khách | 11 | 1 | 5 | 5 | 10 | 14 | 8 | 8 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 9 | - | - |
IFK Mariehamn
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 3 | 5 | 14 | 17 | 43 | 14 | 12 |
| Sân nhà | 11 | 2 | 4 | 5 | 9 | 17 | 10 | 12 |
| Sân khách | 11 | 1 | 1 | 9 | 8 | 26 | 4 | 11 |
| 6 gần | 6 | 0 | 1 | 5 | 3 | 17 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
TPS Turku 3 (15%)Hòa 10 (50%)IFK Mariehamn 7 (35%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 3 / Thua 14 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 11
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/04/26 | IFK Mariehamn | 1-1 (1-0) | TPS Turku | -0.5 | 3 | H |
| 11/02/26 | IFK Mariehamn | 1-1 (0-0) | TPS Turku | -0.5 | 2.75 | H |
| 28/05/25 | IFK Mariehamn | 2-2 (2-0) | TPS Turku | 0 | 2.75 | H |
| 22/03/24 | IFK Mariehamn | 1-3 (1-3) | TPS Turku | - | - | T |
| 27/03/21 | TPS Turku | 0-1 (0-0) | IFK Mariehamn | - | - | B |
| 14/09/20 | TPS Turku | 1-1 (0-0) | IFK Mariehamn | 0 | 2.5 | H |
| 16/08/20 | IFK Mariehamn | 1-0 (1-0) | TPS Turku | -0.25 | 2.5 | B |
| 03/02/20 | IFK Mariehamn | 1-1 (1-0) | TPS Turku | -0.25 | 2.75 | H |
| 23/09/18 | IFK Mariehamn | 2-2 (1-2) | TPS Turku | -0.25 | 2.5 | H |
| 29/06/18 | TPS Turku | 2-0 (0-0) | IFK Mariehamn | +0.25 | 2.5 | T |
| 03/05/18 | IFK Mariehamn | 3-2 (1-1) | TPS Turku | 0 | 2.25 | B |
| 02/02/18 | TPS Turku | 1-1 (0-1) | IFK Mariehamn | -0.75 | 2.5 | H |
| 03/02/17 | TPS Turku | 1-1 (1-0) | IFK Mariehamn | -0.5 | 2.5 | H |
| 25/10/14 | IFK Mariehamn | 3-1 (2-0) | TPS Turku | -1.25 | 2.75 | B |
| 11/06/14 | TPS Turku | 3-1 (3-1) | IFK Mariehamn | -0.5 | 2.5 | T |
| 23/04/14 | TPS Turku | 0-1 (0-0) | IFK Mariehamn | -0.5 | 2.5 | B |
| 19/02/14 | IFK Mariehamn | 2-2 (0-1) | TPS Turku | -1.5 | 3 | H |
| 07/02/14 | TPS Turku | 0-2 (0-1) | IFK Mariehamn | -1 | 3 | B |
| 20/10/13 | TPS Turku | 3-3 (1-0) | IFK Mariehamn | 0 | 2.75 | H |
| 29/07/13 | IFK Mariehamn | 2-0 (0-0) | TPS Turku | 0 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — TPS Turku
BBTBTHBBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 10/13 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | HJK Helsinki | 1-0 (1-0) | TPS Turku | -1.25 | 3 | B |
| 20/07/26 | TPS Turku | 1-3 (1-2) | Ilves Tampere | 0 | 2.75 | B |
| 11/07/26 | TPS Turku | 3-0 (3-0) | AC Oulu | -0.25 | 2.5 | T |
| 04/07/26 | SJK Seinajoen | 3-1 (1-0) | TPS Turku | -0.75 | 2.75 | B |
| 27/06/26 | TPS Turku | 3-2 (1-2) | Jaro | +0.25 | 2.5 | T |
| 23/06/26 | Lahti | 0-0 (0-0) | TPS Turku | -0.5 | 2.5 | H |
| 17/06/26 | TPS Turku | 1-2 (0-1) | KuPs | -0.75 | 2.5 | B |
| 13/06/26 | Ilves Tampere | 1-0 (0-0) | TPS Turku | -0.5 | 2.75 | B |
| 30/05/26 | TPS Turku | 1-0 (0-0) | Vaasa VPS | -0.25 | 2.5 | T |
| 27/05/26 | Ilves Tampere | 1-0 (1-0) | TPS Turku | -0.5 | 2.75 | B |
| 23/05/26 | Inter Turku | 2-1 (2-1) | TPS Turku | -1 | 2.75 | B |
| 16/05/26 | AC Oulu | 1-0 (0-0) | TPS Turku | -0.75 | 2.5 | B |
| 13/05/26 | TPS Turku | 3-0 (1-0) | HJS Akatemia | +2.75 | 4 | T |
| 08/05/26 | TPS Turku | 1-0 (0-0) | HJK Helsinki | -0.75 | 2.75 | T |
| 02/05/26 | Jaro | 2-2 (1-1) | TPS Turku | -0.25 | 2.5 | H |
| 28/04/26 | SalPa | 1-1 (0-0) | TPS Turku | +1.25 | 3 | H |
| 24/04/26 | TPS Turku | 1-1 (0-0) | Gnistan Helsinki | +0.25 | 2.75 | H |
| 18/04/26 | TPS Turku | 2-0 (1-0) | SJK Seinajoen | -0.5 | 2.75 | T |
| 15/04/26 | Ekenas IF Fotboll | 1-2 (1-1) | TPS Turku | +0.75 | 3 | T |
| 10/04/26 | TPS Turku | 2-1 (1-0) | Lahti | -0.25 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — IFK Mariehamn
HBBBBBBBBB
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (10%)Bại 9 (90%)
Ghi/Mất: 4/24 (10 trận) Châu Á: 0/0/10 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | IFK Mariehamn | 1-1 (1-0) | AC Oulu | -1 | 2.75 | H |
| 20/07/26 | IFK Mariehamn | 0-2 (0-1) | Lahti | -1 | 2.75 | B |
| 11/07/26 | Gnistan Helsinki | 4-2 (1-0) | IFK Mariehamn | -1.5 | 3 | B |
| 04/07/26 | Vaasa VPS | 4-0 (2-0) | IFK Mariehamn | -1.5 | 2.75 | B |
| 27/06/26 | IFK Mariehamn | 0-2 (0-1) | Inter Turku | -1.5 | 3 | B |
| 24/06/26 | IFK Mariehamn | 0-4 (0-1) | HJK Helsinki | -1.5 | 3 | B |
| 18/06/26 | AC Oulu | 2-1 (0-0) | IFK Mariehamn | -1.25 | 2.75 | B |
| 13/06/26 | IFK Mariehamn | 0-3 (0-2) | Gnistan Helsinki | -0.25 | 2.5 | B |
| 30/05/26 | HJK Helsinki | 1-0 (0-0) | IFK Mariehamn | -1.75 | 3.25 | B |
| 26/05/26 | IFK Mariehamn | 0-1 (0-0) | Lahti | -0.5 | 2.5 | B |
| 23/05/26 | Jaro | 3-0 (2-0) | IFK Mariehamn | -0.5 | 2.25 | B |
| 16/05/26 | IFK Mariehamn | 1-1 (1-1) | KuPs | -1 | 2.75 | H |
| 13/05/26 | IFK Mariehamn | 3-0 (1-0) | Puiu | - | - | T |
| 10/05/26 | Lahti | 1-1 (1-0) | IFK Mariehamn | -0.75 | 2.5 | H |
| 02/05/26 | IFK Mariehamn | 0-1 (0-1) | Vaasa VPS | 0 | 2.25 | B |
| 28/04/26 | HPS | 1-2 (1-0) | IFK Mariehamn | +2.5 | 3.75 | T |
| 25/04/26 | Inter Turku | 1-0 (0-0) | IFK Mariehamn | -1.25 | 2.75 | B |
| 18/04/26 | IFK Mariehamn | 2-2 (1-1) | Ilves Tampere | -0.75 | 3 | H |
| 15/04/26 | Kiffen III | 0-5 (0-3) | IFK Mariehamn | - | - | T |
| 10/04/26 | SJK Seinajoen | 3-0 (1-0) | IFK Mariehamn | -0.75 | 3 | B |
Đội hình
TPS Turku
IFK Mariehamn
1Elmo Henriksson2Oscar Haggstrom14Matej Hradecky15Charlie Azongnitode24Nikolas Talo22Timo Zaal26Lasse Ikonen10Marius Konkkola29CAlbijon Muzaci41Samuel Anini Jr99Kian Visser1Kevin Lund3Aaro Soiniemi5Tuomas Koivisto19Foster Gyamfi28CJiri Nissinen8Jelle van der Heyden20Emmanuel Patut15Thomas Klemetsen Jakobsen18Adam Stroud22Rui Monteiro7Adam Larsson
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Elmo Henriksson
- 2Oscar Haggstrom
- 10Marius Konkkola🎯 Kiến tạo 42' · ▼ Rời sân 76'
- 14Matej Hradecky
- 15Charlie Azongnitode
- 22Timo Zaal▼ Rời sân 84'
- 24Nikolas Talo🎯 Kiến tạo 20'
- 26Lasse Ikonen▼ Rời sân 65'
- 29Albijon Muzaci C
- 41Samuel Anini Jr⚽ Ghi bàn 42' · 🟨 Thẻ vàng 40' · ▼ Rời sân 46'
- 99Kian Visser⚽ Ghi bàn 20' · ⚽ Ghi bàn 55' · ▼ Rời sân 65'
Khách · 4231
- 1Kevin Lund
- 3Aaro Soiniemi🟨 Thẻ vàng 49'
- 5Tuomas Koivisto▼ Rời sân 46'
- 7Adam Larsson
- 8Jelle van der Heyden▼ Rời sân 81'
- 15Thomas Klemetsen Jakobsen▼ Rời sân 46'
- 18Adam Stroud▼ Rời sân 46'
- 19Foster Gyamfi🟨 Thẻ vàng 64'
- 20Emmanuel Patut🟨 Thẻ vàng 73'
- 22Rui Monteiro
- 28Jiri Nissinen C▼ Rời sân 46'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
54
Phạt góc (HT)
51
Thẻ vàng
13
Sút bóng
1118
Sút cầu môn
41
Tấn công
10196
Tấn công nguy hiểm
4356
Sút ngoài cầu môn
67
Cản bóng
110
Đá phạt trực tiếp
1611
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
68%32%
Chuyền bóng
446388
TL chuyền bóng thành công
83%84%
Phạm lỗi
1116
Việt vị
01
Cứu thua
11
Tắc bóng
2519
Quả ném biên
1918
Cắt bóng
415
Tạt bóng thành công
89
Chuyền dài
2119
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.091.21
Cơ hội rõ rệt
31
So Sánh Sức Mạnh
66 34
78% So Sánh Đối đầu 22%
Thành tích
Tất cả
T3 H10 B7T7 H10 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H4 B3T3 H4 B2
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.2 Bàn1.2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
TPS Turku (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
IFK Mariehamn (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
TPS Turku (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (59%)Hòa 1 (6%)Bại 6 (35%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (47%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (53%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOOU
IFK Mariehamn (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (41%)Hòa 0 (0%)Bại 10 (59%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (41%)Hòa 1 (6%)Xỉu 9 (53%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| TPS Turku | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1922 | Thành lập | 1919 |
| Veritas Stadion | Sân nhà | Wiklof Holding Arena |
| 9400 | Sức chứa | 1500 |
| Ivan Pinol | HLV | Gary Williams |
| Turku | Khu vực | IFK Mariehamn |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.45 | 4.25 | 5.10 | 0.78 | 2.75 | 0.94 | 0.83 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 1.45 | 4.25 | 5.10 | 0.78 | 2.75 | 0.94 | 0.83 | 1.00 | 0.95 | |
| Easybets | Sớm | 1.50 | 4.10 | 5.30 | 0.83 | 2.75 | 0.99 | 0.83 | 1.00 | 0.98 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 141.00 ↑ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.36 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.50 | 4.10 | 5.50 | 0.84 | 2.75 | 0.99 | 0.85 | 1.00 | 0.96 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 41.00 ↑ | 4.70 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.34 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.52 | 4.20 | 5.40 | 0.85 | 2.75 | 1.01 | 0.91 | 1.00 | 0.97 |
| Live | 1.02 ↓ | 12.00 ↑ | 80.00 ↑ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.37 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.57 | 4.00 | 5.25 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 0.85 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 40.00 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.85 | 1.00 | 0.85 | |
| 10BET | Sớm | 1.56 | 3.95 | 5.20 | 0.77 | 2.75 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 24.60 ↑ | 100.00 ↑ | 3.44 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.52 | 4.20 | 5.40 | 0.85 | 2.75 | 1.01 | 0.91 | 1.00 | 0.97 |
| Live | 1.02 ↓ | 12.00 ↑ | 80.00 ↑ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.36 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.50 | 4.40 | 5.30 | 0.85 | 2.75 | 1.02 | 0.88 | 1.00 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.50 ↑ | 31.00 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.55 | 3.93 | 4.96 | 0.87 | 2.75 | 1.01 | 1.03 | 1.00 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 70.00 ↑ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.55 | 4.33 | 5.85 | 0.86 | 2.75 | 1.00 | 0.91 | 1.00 | 0.97 |
| Live | 1.18 ↓ | 5.80 ↑ | 16.00 ↑ | 8.30 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.48 | 4.20 | 5.25 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.22 ↓ | 2.50 | 2.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.49 | 4.10 | 5.75 | 0.81 | 2.75 | 0.92 | 1.19 | 1.25 | 0.62 |
| Live | 1.01 ↓ | 59.00 ↑ | 351.00 ↑ | 5.31 ↑ | 4.00 | 0.10 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.50 | 4.34 | 5.89 | 0.86 | 2.75 | 0.94 | 0.84 | 1.00 | 0.98 |
| Live | 1.20 ↓ | 5.89 ↑ | 19.12 ↑ | 4.43 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.36 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.38 | 4.25 | 5.70 | 0.71 | 2.75 | 1.01 | 0.78 | 1.00 | 0.99 |
| Live | 1.00 ↓ | 15.00 ↑ | 70.00 ↑ | 3.60 ↑ | 3.75 | 0.14 ↓ | 2.60 ↑ | 3.25 | 0.25 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.50 | 4.40 | 5.75 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 276.00 ↑ | 0.80 ↑ | 3.50 | 0.88 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.58 | 3.95 | 5.16 | 0.62 | 2.50 | 1.11 | 0.22 | 0.00 | 2.70 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 4.88 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.61 ↑ | 0.00 | 1.32 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.50 | 4.10 | 5.25 | 0.83 | 2.75 | 0.98 | 0.90 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 5.60 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.55 | 4.00 | 5.00 | 0.62 | 2.50 | 1.20 | 1.40 | 1.50 | 0.50 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.80 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 1.40 | 1.50 | 0.50 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| TPS Turku | +1 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| IFK Mariehamn | -1 1/4 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).