Kết quả bóng đá trận TPS Turku vs Ilves Tampere, 19:00 ngày 19/09/2026

Veikkausliga (Phần Lan) · 19:00 ngày 19/09/2026
TPS Turku
0 Kết thúc HT 0-1 3
Ilves Tampere
🟨 3 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 8 - 3
Nhiệt độ: 14℃~15℃

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 03 24
Hòa 10 41
Bại 20 45
Ghi bàn 08 914
Mất bàn 41 1110
Điểm 19 1013

Chủ = TPS Turku · Khách = Ilves Tampere

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

TPS Turku (41)Hiệp 1 / Cả trậnIlves Tampere (42)
8 (20%)Thắng/Thắng15 (36%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (2%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (2%)
4 (10%)Hòa/Thắng3 (7%)
7 (17%)Hòa/Hòa6 (14%)
4 (10%)Hòa/Bại6 (14%)
2 (5%)Bại/Thắng1 (2%)
3 (7%)Bại/Hòa0 (0%)
13 (32%)Bại/Bại9 (21%)

Bảng xếp hạng

TPS Turku

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng228772823318
Sân nhà11722189231
Sân khách11155101488

Ilves Tampere

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2274113437259
Sân nhà116141711197
Sân khách111371726610

Đội hình

TPS TurkuIlves Tampere
1Henriksson E.2Haggstrom O.14Hradecky M.20Miika Kauppila25Tamba A.6Juvanteny P.22Zaal T.10Konkkola M.11Vauhkonen E.28Vakiparta T.99Visser K.12Faris Krkalic5Vaisanen S.16Miettunen T.24Kumpu V.6Raap Y.13Wallius K.19Bamba G.22Multala O.8Stjopin M.9Teemu Hytoenen28Kilo J.

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Thống kê kỹ thuật

TL kiểm soát bóng
59%
41%
Chuyền bóng
17
12
TL chuyền bóng thành công
88%
75%
Quả ném biên
1
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

TPS Turku (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Ilves Tampere (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 3 — Khách thắng
Hiệp 20 - 2

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

TPS Turku Thông tin Ilves Tampere
1922 Thành lập 1970
Veritas Stadion Sân nhà Ratinan stadion
9400 Sức chứa 0
Ivan Pinol HLV Joni Lehtonen
Turku Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.373.672.320.792.750.930.910.000.87
Live2.373.672.320.792.750.930.910.000.87
EasybetsSớm2.803.502.200.832.750.960.910.000.88
Live401.00 ↑26.00 ↑1.02 ↓7.50 ↑2.500.01 ↓0.75 ↓0.001.13 ↑
VcbetSớm2.503.502.450.852.750.980.920.000.89
Live61.00 ↑12.00 ↑1.01 ↓3.70 ↑2.500.18 ↓0.95 ↑0.000.84 ↓
Mansion88Sớm2.533.552.480.862.751.000.960.000.92
Live300.00 ↑9.40 ↑1.01 ↓7.69 ↑2.500.05 ↓0.05 ↓-0.256.66 ↑
InterwettenSớm2.603.602.400.652.501.100.850.000.85
Live90.00 ↑15.00 ↑1.02 ↓6.00 ↑2.500.05 ↓0.95 ↑0.000.75 ↓
12betSớm2.533.552.480.862.751.000.960.000.92
Live300.00 ↑9.40 ↑1.01 ↓6.66 ↑2.500.07 ↓0.06 ↓-0.256.25 ↑
CrownSớm2.503.652.470.862.751.010.960.000.92
Live26.00 ↑19.00 ↑1.01 ↓6.25 ↑2.500.04 ↓0.03 ↓-0.256.66 ↑
SbobetSớm2.453.272.450.862.751.000.940.000.94
Live70.00 ↑11.00 ↑1.01 ↓6.66 ↑2.500.05 ↓0.84 ↓0.001.06 ↑
LadbrokesSớm2.603.402.300.612.501.15---
Live81.00 ↑29.00 ↑1.01 ↓5.50 ↑2.500.06 ↓---
18BetSớm2.503.502.500.732.751.010.860.000.86
Live501.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓8.55 ↑2.500.04 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
1xBetSớm2.603.502.340.632.501.090.940.000.77
Live401.00 ↑51.00 ↑1.00 ↓3.57 ↑2.500.20 ↓0.76 ↓0.001.06 ↑
Bet 365Sớm2.753.502.200.902.750.900.80-0.251.00
Live451.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓7.40 ↑2.500.08 ↓0.73 ↓0.001.08 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
TPS Turku-1/4Chưa có trận cùng mức
Ilves Tampere+1/4101

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).