Kết quả bóng đá trận TPS U21 vs HJK Helsinki U21, 16:00 ngày 15/08/2026
Giải VĐQG U21 Phần Lan · 16:00 ngày 15/08/2026
TPS U21 Sắp đá --:--:--
HJK Helsinki U21
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 22°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 8 | 9 |
| Thắng | 0 | 2 | 1 | 7 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 3 | 1 | 6 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 12 | 9 | 34 |
| Mất bàn | 12 | 5 | 27 | 14 |
| Điểm | 0 | 6 | 4 | 21 |
Chủ = TPS U21 · Khách = HJK Helsinki U21
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| TPS U21 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 3 (33%) |
| 1 (13%) | Hòa/Thắng | 3 (33%) |
| 1 (13%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (13%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (11%) |
| 5 (63%) | Bại/Bại | 2 (22%) |
Thành tích gần đây — TPS U21
BBBHTBBB
Thắng 1 (13%)Hòa 1 (13%)Bại 6 (75%)
Ghi/Mất: 9/27 (8 trận) Châu Á: 1/1/6 T/X: 7/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | TPV U21 | 5-1 (1-0) | TPS U21 | - | - | B |
| 06/06/26 | FC Inter U21 | 3-1 (2-1) | TPS U21 | - | - | B |
| 24/05/26 | TPS U21 | 1-4 (0-2) | FC Honka U21 | - | - | B |
| 17/05/26 | NoPS U21 | 0-0 (0-0) | TPS U21 | - | - | H |
| 10/05/26 | TPS U21 | 3-1 (1-1) | HJS U21 | - | - | T |
| 25/04/26 | LePa U21 | 4-1 (1-0) | TPS U21 | - | - | B |
| 19/04/26 | TPV U21 | 7-0 (3-0) | TPS U21 | - | - | B |
| 08/03/26 | ESPA U21 | 3-2 (2-2) | TPS U21 | - | - | B |
Thành tích gần đây — HJK Helsinki U21
TBTTBTTTT
Thắng 7 (78%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (22%)
Ghi/Mất: 34/14 (9 trận) Châu Á: 7/0/2 T/X: 7/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | HJK Helsinki U21 | 6-0 (3-0) | TiPS U21 | - | - | T |
| 26/07/26 | HJK Helsinki U21 | 1-5 (0-3) | JaPS U21 | +0.5 | 4 | B |
| 07/06/26 | FC Kontu U21 | 0-5 (0-2) | HJK Helsinki U21 | +4 | 5 | T |
| 19/05/26 | JaPS U21 | 0-3 (0-0) | HJK Helsinki U21 | -0.5 | 3.75 | T |
| 10/05/26 | HJK Helsinki U21 | 3-5 (1-2) | PPJ U21 | - | - | B |
| 02/05/26 | MPS U21 | 1-2 (1-0) | HJK Helsinki U21 | - | - | T |
| 25/04/26 | HJK Helsinki U21 | 3-2 (1-1) | Atlantis U21 | - | - | T |
| 26/03/26 | Valtti U21 | 1-4 (0-0) | HJK Helsinki U21 | - | - | T |
| 15/03/26 | PPJ U21 | 0-7 (0-1) | HJK Helsinki U21 | - | - | T |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
21 79
17% So Sánh Đối đầu 83%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
TPS U21 (8 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 3.38 bàn/trận
HJK Helsinki U21 (9 trận)
Ghi 3.78 bàn/trậnMất 1.56 bàn/trận
Thống kê Tỷ lệ kèo
HJK Helsinki U21 (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 1 (33%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| TPS U21 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Wewbet | Sớm | 20.00 | 8.40 | 1.07 | 0.87 | 4.50 | 0.93 | 0.85 | -3.00 | 0.97 |
| Live | 19.30 ↓ | 8.70 ↑ | 1.07 | 0.92 ↑ | 5.00 | 0.88 ↓ | 0.98 ↑ | -3.00 | 0.84 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 9.00 | 7.00 | 1.17 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 11.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.13 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 9.63 | 7.83 | 1.12 | 0.93 | 4.50 | 0.77 | 0.82 | -2.50 | 0.87 |
| Live | 13.70 ↑ | 9.90 ↑ | 1.06 ↓ | 0.89 ↓ | 5.00 | 0.82 ↑ | 0.94 ↑ | -3.00 | 0.78 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 9.30 | 7.00 | 1.18 | 0.95 | 4.50 | 0.85 | 0.85 | -2.50 | 0.95 |
| Live | 15.00 ↑ | 8.70 ↑ | 1.07 ↓ | 0.72 ↓ | 4.75 | 0.98 ↑ | 0.62 ↓ | -3.50 | 1.05 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 9.00 | 7.00 | 1.17 | 0.95 | 4.50 | 0.85 | 0.85 | -2.50 | 0.95 |
| Live | 9.00 | 7.00 | 1.17 | 0.95 | 4.50 | 0.85 | 0.85 | -2.50 | 0.95 | |
| William Hill | Sớm | - | - | - | 0.80 | 4.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | - | - | - | 0.80 | 4.50 | 0.95 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.