Kết quả bóng đá trận Trabzonspor vs Genclerbirligi, 00:00 ngày 07/09/2026
Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) · 00:00 ngày 07/09/2026
Trabzonspor 5 Kết thúc HT 3-0 0
Genclerbirligi
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 3
Địa điểm: Senol Gunes Stadium Nhiệt độ: 21℃~22℃
Diễn biến trận đấu
| Trabzonspor | Phút | |
| 3' | Diabate O. | |
| Onuachu P. 1 - 0 ⚽ | 5' | |
| Nwaiwu C. 📺 VAR | 12' | |
| 2 - 0 ⚽ | 14' | |
| Salah M. 3 - 0 ⚽ | 14' | |
| Fabinho | 19' | |
| 4 - 0 ⚽ | 22' | |
| Onuachu P. (Kiến tạo: Wagner Pina) 5 - 0 ⚽ | 22' | |
| Muci E. | 35' | |
| ▲ Franculino ▼ | 44' ⇄ | |
| HT 3-0 | ||
| FT 5-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Bại | 2 | 1 | 6 | 4 |
| Ghi bàn | 6 | 2 | 11 | 8 |
| Mất bàn | 6 | 6 | 15 | 16 |
| Điểm | 3 | 4 | 10 | 12 |
Chủ = Trabzonspor · Khách = Genclerbirligi
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Trabzonspor | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (20%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (10%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (10%) | Hòa/Thắng | 3 (27%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 3 (27%) |
| 1 (10%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (9%) |
| 5 (50%) | Bại/Bại | 4 (36%) |
Bảng xếp hạng
Trabzonspor
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 | 4 | 11 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 8 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | 1 | 11 |
Genclerbirligi
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 2 | 7 | 2 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 4 | 5 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 6 |
Đội hình
Trabzonspor
Genclerbirligi
24Onana A.15Savic S.19Eskihellac M.20W. Pina27Nwaiwu C.6Fabinho11Tufan O.7Muci E.10Salah M.58Simsir A.30Onuachu P.70Egribayat I.2Thalisson Kelven6Goutas D.13Pereira P.88Uzum F.42Diabate O.7Gouveia T.10Tongya F.14Traore A.35Ulgun O.20Koita S.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
Khách · 4141
- 2Thalisson Kelven
- 6Goutas D.
- 7Gouveia T.
- 10Tongya F.
- 13Pereira P.
- 14Traore A.
- 20Koita S.
- 35Ulgun O.
- 42Diabate O.🟨 Thẻ vàng 3'
- 70Egribayat I.
- 88Uzum F.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
31
Thẻ vàng
21
Sút bóng
138
Sút cầu môn
64
Sút ngoài cầu môn
43
Cản bóng
31
TL kiểm soát bóng
48%52%
Chuyền bóng
187202
TL chuyền bóng thành công
88%90%
Phạm lỗi
77
Việt vị
01
Cứu thua
43
Quả ném biên
66
Chuyền dài
1520
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Trabzonspor (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Genclerbirligi (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 5 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Trabzonspor | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1967 | Thành lập | 1923-3-14 |
| Senol Gunes Stadium | Sân nhà | Ankara 19 Mayis Stadium |
| 23500 | Sức chứa | 19209 |
| Fatih Tekke | HLV | Metin Diyadin |
| TRABZON | Khu vực | ANKARA |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.45 | 4.15 | 5.10 | 0.89 | 2.75 | 0.83 | 0.94 | 1.00 | 0.84 |
| Live | 1.33 ↓ | 4.80 ↑ | 6.20 ↑ | 0.80 ↓ | 3.00 | 0.92 ↑ | 0.87 ↓ | 1.25 | 0.91 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.53 | 4.00 | 5.40 | 0.96 | 2.75 | 0.90 | 0.97 | 1.00 | 0.89 |
| Live | 1.02 ↓ | 27.00 ↑ | 49.00 ↑ | 5.00 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.44 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.60 | 3.75 | 5.00 | 0.84 | 2.50 | 0.95 | 0.79 | 0.75 | 1.02 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 51.00 ↑ | 3.75 ↑ | 5.50 | 0.17 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.59 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.56 | 4.05 | 5.20 | 0.95 | 2.75 | 0.89 | 0.99 | 1.00 | 0.87 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.10 ↑ | 53.00 ↑ | 5.88 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.63 | 3.95 | 5.25 | 0.80 | 2.50 | 0.95 | 1.05 | 1.00 | 0.70 |
| Live | 1.01 ↓ | 25.00 ↑ | 45.00 ↑ | 6.00 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | 1.10 ↑ | 1.50 | 0.70 | |
| 10BET | Sớm | 1.59 | 4.10 | 5.40 | 0.82 | 2.50 | 0.92 | - | - | - |
| Live | 1.60 ↑ | 4.00 ↓ | 5.40 | 0.79 ↓ | 2.50 | 0.96 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.56 | 4.05 | 5.20 | 0.95 | 2.75 | 0.89 | 0.99 | 1.00 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 80.00 ↑ | 6.66 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.56 | 4.15 | 5.00 | 0.99 | 2.75 | 0.88 | 1.00 | 1.00 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.50 ↑ | 23.00 ↑ | 5.55 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.52 | 3.91 | 5.20 | 0.96 | 2.75 | 0.90 | 0.98 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 1.04 ↓ | 10.50 ↑ | 27.00 ↑ | 4.54 ↑ | 5.50 | 0.12 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.44 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.64 | 3.53 | 4.48 | 0.84 | 2.50 | 1.02 | 0.83 | 0.75 | 1.05 |
| Live | 1.55 ↓ | 3.76 ↑ | 4.84 ↑ | 1.02 ↑ | 2.75 | 0.84 ↓ | 1.03 ↑ | 1.00 | 0.85 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.65 | 4.00 | 5.00 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 151.00 ↑ | 0.03 ↓ | 2.50 | 9.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.56 | 3.90 | 5.25 | 0.87 | 2.50 | 0.87 | 0.93 | 1.00 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 101.00 ↑ | 10.50 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.63 | 3.98 | 4.98 | 0.97 | 2.75 | 0.83 | 0.81 | 0.75 | 1.02 |
| Live | 1.57 ↓ | 4.20 ↑ | 5.55 ↑ | 0.93 ↓ | 2.75 | 0.90 ↑ | 0.97 ↑ | 1.00 | 0.88 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.62 | 4.00 | 5.00 | 0.78 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.60 ↓ | 3.90 ↓ | 5.25 ↑ | 0.73 ↓ | 2.50 | 0.95 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.62 | 4.12 | 5.87 | 0.90 | 2.50 | 0.98 | 1.25 | 1.25 | 0.60 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 141.00 ↑ | 5.18 ↑ | 5.50 | 0.12 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.58 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.57 | 3.75 | 5.00 | 0.83 | 2.50 | 0.98 | 0.80 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.60 ↑ | 5.50 | 0.11 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.57 | 3.75 | 5.00 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.75 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 1.57 | 3.80 ↑ | 5.00 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.95 ↑ | 1.00 | 0.70 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Trabzonspor | +3/4 | 0 | 0 | 2 |
| Genclerbirligi | -3/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).