Kết quả bóng đá trận Tractor S.C. vs Kheybar Khorramabad, 19:00 ngày 07/11/2026
Persian Gulf Pro League · 19:00 ngày 07/11/2026
Tractor S.C. 2 Kết thúc HT 1-0 0
Kheybar Khorramabad
🟨 0 - 1 🟥 1 - 1 ⛳ 0 - 0
Nhiệt độ: 14°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 7 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 3 |
| Bại | 0 | 2 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 6 | 2 | 14 | 12 |
| Mất bàn | 1 | 4 | 5 | 13 |
| Điểm | 7 | 3 | 22 | 12 |
Chủ = Tractor S.C. · Khách = Kheybar Khorramabad
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Tractor S.C. | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (28%) | Thắng/Thắng | 5 (16%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 8 (21%) | Hòa/Thắng | 5 (16%) |
| 11 (28%) | Hòa/Hòa | 8 (25%) |
| 7 (18%) | Hòa/Bại | 6 (19%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 4 (13%) |
Bảng xếp hạng
Tractor S.C.
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 4 | 0 | 0 | 7 | 0 | 12 | 1 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 0 | 6 | 4 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 0 | 6 | 1 |
Kheybar Khorramabad
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 3 | 1 | 6 | 7 | 3 | 13 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| Sân khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 3 | 3 | 2 | 10 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Tractor S.C. (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 0.67 bàn/trận
Kheybar Khorramabad (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Tractor S.C. | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Yadegar-e Emam Stadium | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Dragan Skocic | HLV | Seyed Mehdi Rahmati Osgouei |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.40 | 3.95 | 9.00 | 1.20 | 2.50 | 0.55 | 1.20 | 1.50 | 0.55 |
| Live | 1.45 ↑ | 3.60 ↓ | 7.00 ↓ | 1.20 | 2.50 | 0.55 | 1.30 ↑ | 1.50 | 0.50 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.39 | 3.90 | 6.90 | 0.97 | 2.25 | 0.83 | 1.05 | 1.25 | 0.77 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 20.00 ↑ | 2.38 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.36 | 3.80 | 8.50 | 1.37 | 2.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 1.44 ↑ | 3.80 | 7.00 ↓ | 1.20 ↓ | 2.50 | 0.60 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.41 | 3.90 | 8.00 | 0.73 | 2.00 | 0.99 | 0.73 | 1.00 | 0.99 |
| Live | 1.48 ↑ | 3.80 ↓ | 7.50 ↓ | 0.98 ↑ | 2.25 | 0.77 ↓ | 0.79 ↑ | 1.00 | 0.95 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.36 | 3.85 | 8.55 | 1.38 | 2.50 | 0.49 | 1.42 | 1.50 | 0.47 |
| Live | 1.17 ↓ | 5.13 ↑ | 16.90 ↑ | 4.88 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.