Kết quả bóng đá trận Tractor S.C. vs Persepolis, 22:00 ngày 24/08/2026
Persian Gulf Pro League · 22:00 ngày 24/08/2026
Tractor S.C. Sắp đá --:--:--
Persepolis
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Yadegar-e Emam Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 34°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 3 | 6 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 7 | 11 | 14 |
| Mất bàn | 3 | 1 | 8 | 12 |
| Điểm | 6 | 9 | 19 | 16 |
Chủ = Tractor S.C. · Khách = Persepolis
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Tractor S.C. | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (29%) | Thắng/Thắng | 2 (67%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (17%) | Hòa/Thắng | 1 (33%) |
| 11 (31%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (17%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Tractor S.C.
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 0 | 6 | 3 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 3 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 3 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 8 | 4 | - | - |
Persepolis
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 1 | 6 | 1 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 3 | 2 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 2 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Tractor S.C. 2 (10%)Hòa 5 (25%)Persepolis 13 (65%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 2 / Thua 14 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 4 / Xỉu 4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/12/25 | Tractor S.C. | 1-1 (0-0) | Persepolis | +0.25 | 1.75 | H |
| 30/10/25 | Tractor S.C. | 1-1 (0-0) | Persepolis | +0.25 | 1.75 | H |
| 26/01/25 | Persepolis | 2-0 (1-0) | Tractor S.C. | 0 | 1.75 | B |
| 22/08/24 | Tractor S.C. | 1-1 (0-0) | Persepolis | 0 | 2 | H |
| 21/02/24 | Persepolis | 2-0 (0-0) | Tractor S.C. | -0.5 | 1.75 | B |
| 16/08/23 | Tractor S.C. | 0-1 (0-1) | Persepolis | -0.5 | 2 | B |
| 05/03/23 | Tractor S.C. | 2-3 (0-2) | Persepolis | - | - | B |
| 02/10/22 | Persepolis | 0-1 (0-0) | Tractor S.C. | - | - | T |
| 19/05/22 | Tractor S.C. | 0-3 (0-0) | Persepolis | -0.75 | 2 | B |
| 03/01/22 | Persepolis | 2-1 (1-1) | Tractor S.C. | -0.5 | 2 | B |
| 25/07/21 | Persepolis | 3-1 (0-0) | Tractor S.C. | - | - | B |
| 20/06/21 | Persepolis | 1-0 (0-0) | Tractor S.C. | - | - | B |
| 04/02/21 | Tractor S.C. | 0-1 (0-0) | Persepolis | -0.25 | 2 | B |
| 26/01/20 | Persepolis | 2-0 (1-0) | Tractor S.C. | -0.5 | 2 | B |
| 30/08/19 | Tractor S.C. | 1-0 (1-0) | Persepolis | -0.25 | 1.75 | T |
| 01/05/19 | Tractor S.C. | 1-1 (0-1) | Persepolis | 0 | 2 | H |
| 25/11/18 | Persepolis | 0-0 (0-0) | Tractor S.C. | -0.5 | 2 | H |
| 29/12/17 | Persepolis | 2-0 (1-0) | Tractor S.C. | -1 | 2 | B |
| 03/08/17 | Tractor S.C. | 1-2 (1-1) | Persepolis | -0.25 | 2 | B |
| 05/02/17 | Persepolis | 3-0 (2-0) | Tractor S.C. | -0.25 | 2 | B |
Thành tích gần đây — Tractor S.C.
TTBTHTBBTT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 11/8 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/08/26 | Sepahan | 0-2 (0-0) | Tractor S.C. | 0 | 1.75 | T |
| 14/08/26 | Tractor S.C. | 2-0 (2-0) | Peykan | +1.25 | 2 | T |
| 14/04/26 | Tractor S.C. | 0-3 (0-0) | Shabab Al Ahli | -0.75 | 2.25 | B |
| 26/02/26 | Tractor S.C. | 1-0 (1-0) | Gol Gohar FC | - | - | T |
| 22/02/26 | Malavan | 1-1 (0-0) | Tractor S.C. | - | - | H |
| 17/02/26 | Al-Garrafa | 0-2 (0-0) | Tractor S.C. | 0 | 2.75 | T |
| 10/02/26 | Tractor S.C. | 0-2 (0-0) | Al-Sadd | 0 | 2.25 | B |
| 06/02/26 | Fajr Sepasi | 2-1 (1-1) | Tractor S.C. | +0.25 | 2 | B |
| 01/02/26 | Tractor S.C. | 1-0 (1-0) | Sepahan | +0.25 | 2 | T |
| 27/01/26 | Aluminium Arak | 0-1 (0-0) | Tractor S.C. | +0.75 | 2 | T |
| 22/01/26 | Tractor S.C. | 4-1 (1-0) | Mes Rafsanjan | +1.25 | 2.25 | T |
| 18/01/26 | Esteghlal Tehran | 0-0 (0-0) | Tractor S.C. | 0 | 1.75 | H |
| 12/01/26 | Shams Azar Qazvin | 3-0 (0-0) | Tractor S.C. | +0.5 | 1.75 | B |
| 30/12/25 | Tractor S.C. | 3-0 (0-0) | Malavan | +0.75 | 2 | T |
| 26/12/25 | Shams Azar Qazvin | 0-0 (0-0) | Tractor S.C. | +0.75 | 2 | H |
| 22/12/25 | Tractor S.C. | 2-1 (0-1) | Al Duhail | +0.25 | 2.75 | T |
| 18/12/25 | Tractor S.C. | 1-1 (0-0) | Persepolis | +0.25 | 1.75 | H |
| 14/12/25 | Tractor S.C. | 2-1 (1-1) | Peykan | +1.25 | 2.25 | T |
| 09/12/25 | Zob Ahan | 0-0 (0-0) | Tractor S.C. | +0.5 | 2 | H |
| 04/12/25 | Tractor S.C. | 0-0 (0-0) | Esteghlal Khozestan | +1.75 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Persepolis
TTTHBBBTBT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/12 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/08/26 | Persepolis | 4-1 (2-0) | Esteghlal Khozestan | +1.25 | 2.25 | T |
| 15/08/26 | Shams Azar Qazvin | 0-2 (0-2) | Persepolis | - | - | T |
| 30/07/26 | Alanyaspor | 0-1 (0-0) | Persepolis | -0.25 | 2.75 | T |
| 27/06/26 | Persepolis | 1-1 (1-0) | Chadormalou Ardakan | - | - | H |
| 20/02/26 | Persepolis | 1-2 (0-1) | Kheybar Khorramabad | - | - | B |
| 14/02/26 | Gol Gohar FC | 3-1 (2-1) | Persepolis | - | - | B |
| 08/02/26 | Malavan | 1-0 (1-0) | Persepolis | +0.25 | 1.75 | B |
| 03/02/26 | Persepolis | 1-0 (0-0) | Chadormalou Ardakan | +1 | 2 | T |
| 28/01/26 | Foolad Khozestan | 3-1 (1-0) | Persepolis | +0.5 | 2 | B |
| 23/01/26 | Persepolis | 2-1 (0-0) | Sepahan | 0 | 1.5 | T |
| 18/01/26 | Fajr Sepasi | 2-1 (1-1) | Persepolis | +0.5 | 1.75 | B |
| 26/12/25 | Mes Rafsanjan | 0-1 (0-1) | Persepolis | +1 | 2 | T |
| 18/12/25 | Tractor S.C. | 1-1 (0-0) | Persepolis | -0.25 | 1.75 | H |
| 14/12/25 | Persepolis | 1-0 (1-0) | Aluminium Arak | +1 | 2 | T |
| 09/12/25 | Peykan | 0-1 (0-1) | Persepolis | +0.75 | 2.5 | T |
| 05/12/25 | Persepolis | 0-0 (0-0) | Esteghlal Tehran | 0 | 2 | H |
| 28/11/25 | Shams Azar Qazvin | 1-2 (1-1) | Persepolis | +0.75 | 2 | T |
| 07/11/25 | Persepolis | 3-0 (1-0) | Esteghlal Khozestan | +1.25 | 2.25 | T |
| 30/10/25 | Tractor S.C. | 1-1 (0-0) | Persepolis | -0.25 | 1.75 | H |
| 24/10/25 | Persepolis | 2-0 (1-0) | Zob Ahan | +0.75 | 2 | T |
Đội hình
Chưa có đội hình cho trận này.
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
51 49
58% So Sánh Đối đầu 42%
Thành tích
Tất cả
T2 H5 B13T13 H5 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H4 B5T5 H4 B1
Ghi
Tất cả
0.6 Bàn1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.8 Bàn1.4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Tractor S.C. (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 0.63 bàn/trận
Persepolis (27 trận)
Ghi 1.19 bàn/trậnMất 0.81 bàn/trận
Thống kê Tỷ lệ kèo
Tractor S.C. (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 1 (50%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OV
Persepolis (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Tractor S.C. | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1963 | |
| Yadegar-e Emam Stadium | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 100000 |
| Dragan Skocic | HLV | Juan Carlos Garrido Fernández |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.29 | 3.10 | 2.90 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.29 | 3.10 | 2.90 | - | - | - | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 2.30 | 3.15 | 3.00 | 1.30 | 2.50 | 0.50 | 1.20 | 0.50 | 0.55 |
| Live | 2.30 | 3.05 ↓ | 3.00 | 1.30 | 2.50 | 0.50 | 1.20 | 0.50 | 0.55 | |
| 10BET | Sớm | 2.28 | 3.15 | 3.00 | 0.73 | 2.00 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 2.32 ↑ | 3.20 ↑ | 3.05 ↑ | 0.74 ↑ | 2.00 | 0.97 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.36 | 2.93 | 3.01 | 0.76 | 2.00 | 1.00 | 1.00 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 2.36 | 2.93 | 3.01 | 0.78 ↑ | 2.00 | 1.02 ↑ | 1.02 ↑ | 0.25 | 0.80 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.25 | 3.10 | 2.87 | 1.30 | 2.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 2.25 | 3.00 ↓ | 2.90 ↑ | 1.37 ↑ | 2.50 | 0.53 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.35 | 3.05 | 2.95 | 0.73 | 2.00 | 0.99 | 0.99 | 0.25 | 0.73 |
| Live | 2.40 ↑ | 3.10 ↑ | 3.00 ↑ | 0.73 | 2.00 | 1.01 ↑ | 1.01 ↑ | 0.25 | 0.73 | |
| Bwin | Sớm | 2.30 | 3.10 | 2.90 | 1.30 | 2.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 2.30 | 3.10 | 2.95 ↑ | 1.35 ↑ | 2.50 | 0.52 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.29 | 3.07 | 2.87 | 1.38 | 2.50 | 0.49 | 0.66 | 0.00 | 1.04 |
| Live | 2.29 | 3.08 ↑ | 2.96 ↑ | 0.99 ↓ | 2.25 | 0.73 ↑ | 0.95 ↑ | 0.25 | 0.73 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.