Kết quả bóng đá trận Tractor S.C. vs Peykan, 21:30 ngày 14/08/2026

Persian Gulf Pro League · 21:30 ngày 14/08/2026
Tractor S.C.
Sắp đá --:--:--
Peykan
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Yadegar-e Emam Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 32°C

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 53
Hòa 12 24
Bại 11 33
Ghi bàn 21 115
Mất bàn 43 96
Điểm 42 1713

Chủ = Tractor S.C. · Khách = Peykan

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Tractor S.C. (34)Hiệp 1 / Cả trậnPeykan (25)
9 (26%)Thắng/Thắng4 (16%)
1 (3%)Thắng/Hòa3 (12%)
5 (15%)Hòa/Thắng3 (12%)
11 (32%)Hòa/Hòa6 (24%)
6 (18%)Hòa/Bại5 (20%)
2 (6%)Bại/Thắng0 (0%)
0 (0%)Bại/Bại4 (16%)

Bảng xếp hạng

Tractor S.C.

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng00000004
Sân nhà00000004
Sân khách00000004
6 gần621358--

Peykan

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng000000015
Sân nhà000000015
Sân khách000000015
6 gần612326--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Tractor S.C. 11 (55%)Hòa 4 (20%)Peykan 5 (25%)
Châu Á: Ăn 13 / Hòa 3 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 2 / Xỉu 8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
IRN PR14/12/25Tractor S.C.2-1 (1-1)Peykan-+1.252.25T
IRN PR24/05/24Peykan0-0 (0-0)Tractor S.C.---H
IRN PR18/12/23Tractor S.C.2-0 (0-0)Peykan-+12T
IRN PR23/04/23Tractor S.C.1-0 (1-0)Peykan6-0+12T
IRN PR20/12/22Peykan0-1 (0-1)Tractor S.C.9-3+0.251.75T
IRN PR23/02/22Peykan0-0 (0-0)Tractor S.C.5-001.75H
IRN PR05/11/21Tractor S.C.1-2 (1-2)Peykan2-9+0.251.75B
IRN PR09/05/21Peykan1-1 (0-1)Tractor S.C.1-3--H
IRN PR18/12/20Tractor S.C.3-1 (3-1)Peykan3-7+0.52T
IRN PR31/07/20Tractor S.C.0-0 (0-0)Peykan8-2+12.25H
IRN PR28/12/19Peykan2-3 (0-0)Tractor S.C.3-5+0.52.25T
IRN PR19/04/19Tractor S.C.0-1 (0-0)Peykan5-3+1.252.25B
IRN PR02/11/18Peykan1-2 (0-2)Tractor S.C.5-9-0.252T
IRN PR01/03/18Tractor S.C.0-1 (0-1)Peykan12-7+0.252B
IRN PR19/10/17Peykan2-1 (1-0)Tractor S.C.4-8-0.252B
IRN PR22/01/17Peykan0-1 (0-0)Tractor S.C.6-6+0.52T
IRN PR07/08/16Tractor S.C.3-1 (2-1)Peykan4-2--T
IRN PR26/04/15Peykan0-2 (0-1)Tractor S.C.1-3--T
IRN PR22/10/14Tractor S.C.1-2 (0-1)Peykan-+0.752.25B
IRN PR31/12/12Tractor S.C.1-0 (1-0)Peykan-+1.252.5T

Thành tích gần đây — Tractor S.C.

BTHTBBTTTH
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 11/9 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ACLE14/04/26Tractor S.C.0-3 (0-0)Shabab Al Ahli2-1-0.752.25B
IRN PR26/02/26Tractor S.C.1-0 (1-0)Gol Gohar FC---T
IRN PR22/02/26Malavan1-1 (0-0)Tractor S.C.---H
ACLE17/02/26Al-Garrafa0-2 (0-0)Tractor S.C.4-502.75T
ACLE10/02/26Tractor S.C.0-2 (0-0)Al-Sadd5-602.25B
IRN PR06/02/26Fajr Sepasi2-1 (1-1)Tractor S.C.-+0.252B
IRN PR01/02/26Tractor S.C.1-0 (1-0)Sepahan-+0.252T
IRN PR27/01/26Aluminium Arak0-1 (0-0)Tractor S.C.-+0.752T
IRN PR22/01/26Tractor S.C.4-1 (1-0)Mes Rafsanjan-+1.252.25T
IRN PR18/01/26Esteghlal Tehran0-0 (0-0)Tractor S.C.-01.75H
Iran Cup12/01/26Shams Azar Qazvin3-0 (0-0)Tractor S.C.-+0.51.75B
IRN PR30/12/25Tractor S.C.3-0 (0-0)Malavan-+0.752T
IRN PR26/12/25Shams Azar Qazvin0-0 (0-0)Tractor S.C.3-4+0.752H
ACLE22/12/25Tractor S.C.2-1 (0-1)Al Duhail3-2+0.252.75T
Iran Cup18/12/25Tractor S.C.1-1 (0-0)Persepolis2-7+0.251.75H
IRN PR14/12/25Tractor S.C.2-1 (1-1)Peykan-+1.252.25T
IRN PR09/12/25Zob Ahan0-0 (0-0)Tractor S.C.6-4+0.52H
IRN PR04/12/25Tractor S.C.0-0 (0-0)Esteghlal Khozestan5-1+1.752.75H
IRN PR29/11/25Tractor S.C.3-1 (0-0)Chadormalou Ardakan6-4+0.752T
ACLE24/11/25Nasaf Qarshi0-1 (0-1)Tractor S.C.3-4+0.252.5T

Thành tích gần đây — Peykan

HHBBTBHTHT
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 5/6 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
IRN PR27/02/26Peykan0-0 (0-0)Sepahan---H
IRN PR20/02/26Aluminium Arak1-1 (0-1)Peykan-01.75H
IRN PR14/02/26Peykan0-2 (0-1)Mes Rafsanjan---B
IRN PR08/02/26Chadormalou Ardakan2-0 (1-0)Peykan--0.251.75B
IRN PR01/02/26Peykan1-0 (0-0)Esteghlal Tehran--0.752.75T
IRN PR28/01/26Peykan0-1 (0-0)Shams Azar Qazvin-+0.251.75B
IRN PR23/01/26Esteghlal Khozestan0-0 (0-0)Peykan-01.75H
IRN PR16/01/26Peykan2-0 (0-0)Zob Ahan-01.5T
IRN PR27/12/25Peykan0-0 (0-0)Kheybar Khorramabad3-2-0.251.75H
Iran Cup21/12/25Naft Gachsaran0-1 (0-0)Peykan---T
IRN PR14/12/25Tractor S.C.2-1 (1-1)Peykan--1.252.25B
IRN PR09/12/25Peykan0-1 (0-1)Persepolis--0.752.5B
IRN PR04/12/25Gol Gohar FC0-1 (0-1)Peykan--0.251.5T
IRN PR28/11/25Peykan1-0 (1-0)Malavan2-601.75T
Iran Cup22/11/25Peykan2-0 (2-0)Shahrdari Noshahr7-3--T
IRN PR07/11/25Foolad Khozestan1-0 (0-0)Peykan3-5-0.251.75B
IRN PR01/11/25Peykan2-2 (2-1)Fajr Sepasi9-202H
IRN PR26/10/25Sepahan2-1 (0-0)Peykan8-5-12.25B
IRN PR18/10/25Peykan0-1 (0-1)Aluminium Arak7-3+0.252B
IRN PR03/10/25Mes Rafsanjan2-0 (0-0)Peykan---B

Đội hình

Chưa có đội hình cho trận này.

Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

64 36
78% So Sánh Đối đầu 22%
Thành tích
Tất cả
T11 H4 B5
T5 H4 B11
Chủ khách tương đồng
T6 H1 B4
T4 H1 B6
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn
0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn
0.8 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Tractor S.C. (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 0.70 bàn/trận
Peykan (25 trận)
Ghi 0.72 bàn/trậnMất 0.84 bàn/trận

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Tractor S.C.Peykan

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Tractor S.C.Peykan

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

42
Thắng 2+
64
Thắng 1
65
Hòa
16
Thua 1
33
Thua 2+
Tractor S.C.Peykan

Thông tin đội bóng

Tractor S.C. Thông tin Peykan
Thành lập
Yadegar-e Emam Stadium Sân nhà
0 Sức chứa 0
Dragan Skocic HLV Saeed Daghighi
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
InterwettenSớm1.403.959.001.302.500.501.201.500.55
Live1.403.85 ↓8.25 ↓1.302.500.501.201.500.55
10BETSớm1.404.109.000.752.000.97---
Live1.404.109.40 ↑0.72 ↓2.001.00 ↑---
CrownSớm1.373.957.500.762.001.041.021.250.80
Live1.373.957.500.762.001.041.021.250.80
WewbetSớm1.373.809.700.782.001.020.991.250.83
Live1.373.809.700.782.001.020.991.250.83
LadbrokesSớm1.363.808.001.302.500.53---
Live1.363.90 ↑7.50 ↓1.302.500.53---
18BetSớm1.353.9010.000.842.000.840.901.250.79
Live1.40 ↑4.00 ↑9.00 ↓0.75 ↓2.001.00 ↑0.93 ↑1.250.82 ↑
BwinSớm1.393.908.751.302.500.53---
Live1.394.10 ↑8.25 ↓1.302.500.53---
1xBetSớm1.363.858.551.382.500.491.421.500.47
Live1.37 ↑3.84 ↓9.15 ↑0.99 ↓2.250.73 ↑0.93 ↓1.250.75 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.