Kết quả bóng đá trận Traiskirchen vs SR Donaufeld Wien, 00:30 ngày 08/08/2026

3.Liga (Áo) · 00:30 ngày 08/08/2026
Traiskirchen
0 Kết thúc HT 0-1 1
SR Donaufeld Wien
🟨 4 - 4   🟥 1 - 0   ⛳ 4 - 10
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 28°C

Diễn biến trận đấu

Traiskirchen Phút SR Donaufeld Wien
9' 0 - 1 Marcel Holzer
10'
HT 0-1
50'
57'
57'
58'
69'
69'
70'
84'
FT 0-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 45
Hòa 11 21
Bại 01 44
Ghi bàn 101 2212
Mất bàn 82 2421
Điểm 74 1416

Chủ = Traiskirchen · Khách = SR Donaufeld Wien

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Traiskirchen (13)Hiệp 1 / Cả trậnSR Donaufeld Wien (19)
4 (31%)Thắng/Thắng3 (16%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (5%)
2 (15%)Hòa/Thắng4 (21%)
2 (15%)Hòa/Hòa1 (5%)
0 (0%)Hòa/Bại3 (16%)
0 (0%)Bại/Hòa2 (11%)
5 (38%)Bại/Bại5 (26%)

Bảng xếp hạng

Traiskirchen

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng5221131289
Sân nhà21015538
Sân khách31208755
6 gần62131215--

SR Donaufeld Wien

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng53025795
Sân nhà310237312
Sân khách22002063
6 gần63121016--

Thành tích đối đầu (8 trận)

Traiskirchen 1 (13%)Hòa 3 (38%)SR Donaufeld Wien 4 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 3 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AUS D318/04/26Traiskirchen3-2 (1-2)SR Donaufeld Wien5-4--T
AUS D304/10/25SR Donaufeld Wien4-1 (3-0)Traiskirchen9-10--B
AUS D303/05/25Traiskirchen1-3 (0-2)SR Donaufeld Wien3-11--B
AUS D305/10/24SR Donaufeld Wien1-1 (0-1)Traiskirchen3-2--H
AUS D318/05/24SR Donaufeld Wien2-2 (0-1)Traiskirchen12-2--H
AUS D320/10/23Traiskirchen1-3 (1-1)SR Donaufeld Wien0-4+0.253.25B
AUS D308/04/23SR Donaufeld Wien1-0 (0-0)Traiskirchen3-6--B
AUS D316/09/22Traiskirchen2-2 (2-2)SR Donaufeld Wien5-4--H

Thành tích gần đây — Traiskirchen

HTTBBBTTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 24/18 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AUS D301/08/26USV Scheiblingkirchen-Warth3-3 (1-1)Traiskirchen5-15+0.753H
AUT CUP25/07/26Traiskirchen4-0 (1-0)SVG Bleiburg10-2+1.753T
INT CF02/07/26SV Leithaprodersdorf0-2 (0-2)Traiskirchen1-2+1.54.25T
AUS D304/06/26SV Leobendorf5-1 (3-1)Traiskirchen12-1003.25B
AUS D329/05/26Traiskirchen2-4 (0-2)Neusiedl12-5+1.253.5B
AUS D323/05/26SV Oberwart3-0 (2-0)Traiskirchen0-7-0.753.25B
AUS D316/05/26SV Donau2-3 (1-0)Traiskirchen9-2--T
AUS D309/05/26SC Mannsdorf1-3 (0-2)Traiskirchen3-0--T
AUS D301/05/26Traiskirchen3-0 (3-0)Team Wiener Linien9-1--T
AUS D325/04/26SV Horn0-3 (0-1)Traiskirchen5-5--T
AUS D318/04/26Traiskirchen3-2 (1-2)SR Donaufeld Wien5-4--T
AUS D311/04/26Parndorf2-0 (0-0)Traiskirchen4-4--B
AUS D308/04/26Traiskirchen0-1 (0-0)Kremser4-602.75B
AUS D304/04/26Wiener Viktoria2-2 (1-1)Traiskirchen4-8--H
AUS D321/03/26Traiskirchen2-2 (1-0)Wiener SC2-6--H
AUS D314/03/26Favoritner AC3-2 (1-2)Traiskirchen1-3+0.753B
AUS D311/03/26Traiskirchen2-2 (2-1)SV Gloggnitz9-6+0.52.75H
AUS D307/03/26Traiskirchen1-2 (0-1)Sportunion Mauer13-4--B
AUS D328/02/26SC Retz1-2 (0-1)Traiskirchen2-4--T
INT CF14/02/26Rapid Vienna (Youth)0-1 (0-1)Traiskirchen---T

Thành tích gần đây — SR Donaufeld Wien

TBTTBHTBTT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 20/22 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/2/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AUS D331/07/26SR Donaufeld Wien2-1 (1-1)SV Horn7-503T
AUT CUP25/07/26SR Donaufeld Wien0-4 (0-1)Grazer AK2-3-1.753.5B
INT CF18/07/26Trenkwalder Admira Wacker2-3 (1-1)SR Donaufeld Wien---T
INT CF17/07/26Trenkwalder Admira Wacker2-3 (1-1)SR Donaufeld Wien7-5--T
INT CF14/07/26SR Donaufeld Wien1-6 (1-4)Rapid Vienna (Youth)6-3-14B
INT CF10/07/26SR Donaufeld Wien1-1 (0-1)Austria Wien (Youth)5-3-0.753.25H
INT CF03/07/26SR Donaufeld Wien4-1 (3-0)Zwettl SC-+2.254.5T
AUS D304/06/26SC Mannsdorf2-0 (1-0)SR Donaufeld Wien6-13-0.53B
AUS D329/05/26SR Donaufeld Wien4-2 (1-2)Team Wiener Linien8-2--T
AUS D323/05/26SV Horn1-2 (0-1)SR Donaufeld Wien12-4-0.753T
AUS D309/05/26SR Donaufeld Wien1-4 (0-2)Parndorf4-6--B
AUS D302/05/26Kremser2-0 (1-0)SR Donaufeld Wien6-7-0.252.75B
AUS D325/04/26SR Donaufeld Wien0-1 (0-0)Wiener Viktoria7-4--B
AUS D318/04/26Traiskirchen3-2 (1-2)SR Donaufeld Wien5-4--B
AUS D311/04/26Wiener SC0-2 (0-1)SR Donaufeld Wien3-7--T
AUS D306/04/26Favoritner AC2-0 (1-0)SR Donaufeld Wien4-8--B
AUS D303/04/26SR Donaufeld Wien3-0 (1-0)Sportunion Mauer8-4--T
AUS D328/03/26SC Retz0-2 (0-0)SR Donaufeld Wien5-4--T
AUS D321/03/26SR Donaufeld Wien1-4 (0-2)SV Gloggnitz8-8--B
AUS D318/03/26SV Donau1-1 (0-1)SR Donaufeld Wien6-5+0.252.75H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
10
Phạt góc (HT)
3
9
Thẻ vàng
4
4
Sút bóng
6
8
Sút cầu môn
2
4
Tấn công
104
90
Tấn công nguy hiểm
45
67
Sút ngoài cầu môn
4
4
TL kiểm soát bóng
43%
57%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%
55%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

50 50
38% So Sánh Đối đầu 62%
Thành tích
Tất cả
T1 H3 B4
T4 H3 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B2
T2 H1 B1
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn
2.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn
2.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Traiskirchen (30 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 2.10 bàn/trận
SR Donaufeld Wien (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.77 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 1 — Khách thắng
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Traiskirchen (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

SR Donaufeld Wien (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 1 (100%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
V

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
01
2 Bàn
10
3 Bàn
00
4+ Bàn
11
B.thắng H1
21
B.thắng H2
TraiskirchenSR Donaufeld Wien

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
01
H/T
10
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
TraiskirchenSR Donaufeld Wien

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

55
Thắng 2+
44
Thắng 1
42
Hòa
32
Thua 1
47
Thua 2+
TraiskirchenSR Donaufeld Wien

Thông tin đội bóng

Traiskirchen Thông tin SR Donaufeld Wien
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.804.003.301.003.500.800.850.500.95
Live44.00 ↑8.60 ↑1.06 ↓2.40 ↑1.500.19 ↓1.42 ↑0.000.51 ↓
VcbetSớm2.053.402.400.613.250.730.630.500.70
Live36.00 ↑5.00 ↑1.03 ↓1.96 ↑1.500.16 ↓0.95 ↑0.000.46 ↓
InterwettenSớm2.453.602.500.903.500.75---
Live100.00 ↑7.00 ↑1.07 ↓2.60 ↑1.500.20 ↓---
10BETSớm2.283.352.360.733.250.88---
Live54.64 ↑5.83 ↑1.11 ↓1.28 ↑1.500.51 ↓---
SbobetSớm1.913.512.920.923.500.840.910.500.85
Live55.00 ↑5.10 ↑1.07 ↓2.04 ↑1.500.29 ↓1.07 ↑0.000.63 ↓
WewbetSớm2.243.742.470.963.500.740.730.000.97
Live16.90 ↑5.45 ↑1.08 ↓2.00 ↑1.500.26 ↓1.49 ↑0.000.41 ↓
LadbrokesSớm1.674.003.600.362.501.80---
Live1.83 ↑3.60 ↓3.10 ↓0.35 ↓2.501.80---
PinnacleSớm2.033.612.810.913.250.810.810.250.89
Live1.85 ↓3.97 ↑3.14 ↑0.84 ↓3.500.90 ↑0.85 ↑0.500.88 ↓
BwinSớm1.684.103.600.953.500.75---
Live91.00 ↑12.50 ↑1.02 ↓4.75 ↑1.500.10 ↓---
1xBetSớm2.203.752.551.003.500.800.960.250.76
Live40.00 ↑9.86 ↑1.05 ↓2.43 ↑1.500.29 ↓1.58 ↑0.000.46 ↓
Bet 365Sớm2.203.752.551.003.500.801.000.250.80
Live101.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓2.55 ↑1.500.28 ↓1.60 ↑0.000.48 ↓
William HillSớm1.953.602.901.103.500.65---
Live151.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓10.00 ↑1.500.03 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.