Kết quả bóng đá trận Tranent Juniors vs Cowdenbeath, 01:45 ngày 29/07/2026

The lowlands of League (Scotland) · 01:45 ngày 29/07/2026
Tranent Juniors
0 Hiệp 1 - HT 0-0 0
Cowdenbeath
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 1
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 21°C
Trận đấu đang diễn ra trực tiếp.

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 52
Hòa 01 23
Bại 11 35
Ghi bàn 45 1213
Mất bàn 53 1115
Điểm 64 179

Chủ = Tranent Juniors · Khách = Cowdenbeath

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Tranent Juniors (26)Hiệp 1 / Cả trậnCowdenbeath (18)
10 (38%)Thắng/Thắng5 (28%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (6%)
0 (0%)Thắng/Bại2 (11%)
5 (19%)Hòa/Thắng0 (0%)
3 (12%)Hòa/Hòa2 (11%)
0 (0%)Hòa/Bại3 (17%)
1 (4%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (4%)Bại/Hòa1 (6%)
6 (23%)Bại/Bại4 (22%)

Thành tích đối đầu (8 trận)

Tranent Juniors 3 (38%)Hòa 4 (50%)Cowdenbeath 1 (13%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 4 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 1 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SCO LL21/02/26Tranent Juniors1-1 (1-1)Cowdenbeath6-5--H
SCO LL30/08/25Cowdenbeath1-1 (0-1)Tranent Juniors6-4--H
SCO LL15/02/25Tranent Juniors2-3 (2-1)Cowdenbeath---B
SCO LL27/07/24Cowdenbeath2-2 (1-1)Tranent Juniors1-6--H
SCO LL19/10/23Tranent Juniors1-0 (0-0)Cowdenbeath---T
SCO LL06/09/23Cowdenbeath0-2 (0-1)Tranent Juniors---T
SCO LL31/12/22Cowdenbeath0-0 (0-0)Tranent Juniors---H
SCO LL24/09/22Tranent Juniors4-2 (2-0)Cowdenbeath---T

Thành tích gần đây — Tranent Juniors

TTBTTBHBHT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/11 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SCO LL25/07/26Boness Utd1-2 (0-0)Tranent Juniors---T
INT CF22/07/26Tranent Juniors2-1 (2-1)Hibernian FC U20---T
INT CF11/07/26Tranent Juniors0-3 (0-2)Auchinleck Talbot---B
INT CF04/07/26Tranent Juniors2-0 (2-0)Stirling Albion5-203T
SCO LL18/04/26Tranent Juniors3-0 (1-0)Broxburn Athletic10-3--T
SCO LL11/04/26Caledonian Braves3-0 (2-0)Tranent Juniors5-2--B
SCO LL08/04/26Berwick Rangers0-0 (0-0)Tranent Juniors---H
SCO LL04/04/26Tranent Juniors0-1 (0-1)Linlithgow Rose---B
SCO LL28/03/26Tranent Juniors1-1 (0-1)Boness Utd---H
SCO LL26/03/26Tranent Juniors2-1 (1-1)Gala Fairydean5-3+23.75T
SCO LL21/03/26Stirling University0-5 (0-1)Tranent Juniors2-8--T
SCO LL14/03/26Tranent Juniors3-1 (2-0)Celtic B7-2--T
SCO LLC12/03/26Gala Fairydean2-1 (1-0)Tranent Juniors5-6+13.5B
SCO LL07/03/26Cumbernauld Colts1-2 (1-0)Tranent Juniors4-9--T
SCO LLC04/03/26Civil Service Strollers FC1-2 (0-0)Tranent Juniors3-10--T
SCO LL28/02/26Broxburn Athletic1-3 (0-0)Tranent Juniors---T
SCO LL21/02/26Tranent Juniors1-1 (1-1)Cowdenbeath6-5--H
SCO LL14/02/26Clydebank FC1-2 (0-1)Tranent Juniors8-1--T
SCO LL07/02/26Albion Rovers0-1 (0-1)Tranent Juniors---T
SCO LLC04/02/26Boness Utd2-3 (2-2)Tranent Juniors6-5--T

Thành tích gần đây — Cowdenbeath

BTHTBBHBBH
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/15 (10 trận) Châu Á: 2/3/5 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SCO LL25/07/26Cowdenbeath0-1 (0-1)Gala Fairydean---B
SCO LL18/04/26Cowdenbeath3-0 (1-0)Hearts (R)8-2--T
SCO LL11/04/26Celtic B2-2 (1-1)Cowdenbeath4-6--H
SCO LL04/04/26Cowdenbeath4-0 (3-0)Civil Service Strollers FC---T
SCO LL02/04/26Cowdenbeath0-4 (0-2)Clydebank FC---B
SCO LL28/03/26Gretna2-1 (1-0)Cowdenbeath2-9--B
SCO LL21/03/26Boness Utd1-1 (0-1)Cowdenbeath7-7--H
SCO LL18/03/26Cowdenbeath1-2 (1-1)Stirling University5-4--B
SCO LL14/03/26Cowdenbeath0-2 (0-2)Berwick Rangers---B
SCO LL07/03/26Stirling University1-1 (1-0)Cowdenbeath7-3--H
SCO LL28/02/26Cowdenbeath1-2 (1-1)Linlithgow Rose3-10--B
SCO LL21/02/26Tranent Juniors1-1 (1-1)Cowdenbeath6-5--H
SCO LL07/02/26Gala Fairydean0-3 (0-2)Cowdenbeath---T
SCO LLC31/01/26Linlithgow Rose4-0 (0-0)Cowdenbeath0-4--B
SCO LL24/01/26East Stirlingshire1-4 (1-2)Cowdenbeath2-6--T
SCO LL27/12/25Cowdenbeath1-0 (1-0)Albion Rovers---T
SCO LL13/12/25Bonnyrigg Rose3-2 (0-1)Cowdenbeath---B
SCO LL10/12/25Cowdenbeath0-1 (0-1)Linlithgow Rose0-3--B
SCO LL06/12/25Hearts (R)1-1 (1-0)Cowdenbeath6-5+0.253.25H
SCO LL22/11/25Cowdenbeath2-1 (1-1)Celtic B3-3--T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
0
1
Phạt góc (HT)
0
1
Sút bóng
2
2
Sút cầu môn
0
1
Tấn công
12
11
Tấn công nguy hiểm
11
7
Sút ngoài cầu môn
2
1
TL kiểm soát bóng
44%
56%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%
56%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

62 38
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T3 H4 B1
T1 H4 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B1
T1 H1 B2
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn
1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn
1.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Tranent Juniors (27 trận)
Ghi 1.74 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Cowdenbeath (18 trận)
Ghi 1.44 bàn/trậnMất 1.56 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Tranent JuniorsCowdenbeath

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Tranent JuniorsCowdenbeath

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

54
Thắng 2+
82
Thắng 1
35
Hòa
26
Thua 1
23
Thua 2+
Tranent JuniorsCowdenbeath

Thông tin đội bóng

Tranent Juniors Thông tin Cowdenbeath
Thành lập 1881
Sân nhà Central Park
0 Sức chứa 4370
HLV Gary BollanGary Bollan
Khu vực Cowdenbeath
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
Mansion88Sớm1.513.574.790.812.500.950.700.751.06
Live1.64 ↑3.28 ↓4.23 ↓0.96 ↑2.500.80 ↓0.86 ↑0.750.90 ↓
CrownSớm1.504.104.700.953.000.750.861.000.84
Live1.58 ↑3.75 ↓4.55 ↓0.93 ↓2.500.87 ↑0.81 ↓0.751.01 ↑
SbobetSớm1.473.834.750.943.000.820.861.000.90
Live1.55 ↑3.45 ↓4.61 ↓0.89 ↓2.500.87 ↑0.77 ↓0.750.99 ↑
WewbetSớm1.453.904.750.943.000.740.751.000.93
Live1.65 ↑3.87 ↓4.20 ↓0.87 ↓2.500.93 ↑0.81 ↑0.751.01 ↑
LadbrokesSớm1.504.004.800.602.501.20---
Live1.53 ↑3.60 ↓4.60 ↓0.75 ↑2.500.85 ↓---
18BetSớm1.474.104.700.883.000.690.791.000.77
Live1.60 ↑4.00 ↓4.50 ↓0.82 ↓2.500.82 ↑0.73 ↓0.750.92 ↑
PinnacleSớm1.534.034.920.973.000.790.871.000.88
Live1.63 ↑3.49 ↓5.08 ↑0.93 ↓2.500.87 ↑0.83 ↓0.750.96 ↑
BwinSớm1.514.004.800.582.501.20---
Live1.53 ↑3.70 ↓4.75 ↓0.77 ↑2.500.87 ↓---
1xBetSớm1.694.253.520.913.500.750.360.001.79
Live1.60 ↓4.04 ↓4.78 ↑0.912.500.83 ↑0.98 ↑1.000.77 ↓
Bet 365Sớm1.504.204.750.983.000.830.801.001.00
Live1.61 ↑4.00 ↓4.50 ↓0.90 ↓2.500.90 ↑0.800.751.00
William HillSớm1.503.755.000.572.501.20---
Live1.53 ↑3.754.50 ↓0.80 ↑2.500.83 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.