Kết quả bóng đá trận Tranmere Rovers vs Shrewsbury Town, 21:00 ngày 15/08/2026

League 2 (Anh) · 21:00 ngày 15/08/2026
Tranmere Rovers
2 Kết thúc HT 1-0 0
Shrewsbury Town
🟨 3 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 5
Địa điểm: Prenton Park Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 22℃~23℃

Diễn biến trận đấu

Tranmere Rovers Phút Shrewsbury Town
Davies Jordan(Assists:Bobby Faulkner) (Kiến tạo: Bobby Faulkner) 1 - 0 35'
HT 1-0
Charlie Whitaker(Assists:Joe Ironside) (Kiến tạo: Joe Ironside) 2 - 0 63'
▲ Sam Finley ▼ Tom Conlon64'
64' ▲ Turner-Cooke J. ▼ Will Gray
65' ▲ Joseph Gbode ▼ George Lloyd
▲ Zane Okoro ▼ Davies Jordan73'
Joel Senior 76'
80' Josh Davison
82' ▲ Isaac England ▼ Tom Sang
Charlie Whitaker 87'
87' Isaac England
▲ Jordan Turnbull ▼ Joe Ironside89'
▲ Courtney Baker-Richardson ▼ Thomas Ince89'
89' ▲ Hugo Aiston ▼ Arkell Jude-Boyd
Zane Okoro 90+1'
FT 2-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 31
Hòa 12 36
Bại 01 43
Ghi bàn 62 126
Mất bàn 24 1211
Điểm 72 129

Chủ = Tranmere Rovers · Khách = Shrewsbury Town

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Tranmere Rovers (3)Hiệp 1 / Cả trậnShrewsbury Town (7)
2 (67%)Thắng/Thắng0 (0%)
0 (0%)Hòa/Thắng1 (14%)
1 (33%)Hòa/Hòa3 (43%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (14%)
0 (0%)Bại/Bại2 (29%)

Bảng xếp hạng

Tranmere Rovers

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng11002035
Sân nhà11002033
Sân khách00000006
6 gần622299--

Shrewsbury Town

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng100102022
Sân nhà000000016
Sân khách100102023
6 gần614146--

Thành tích đối đầu (17 trận)

Tranmere Rovers 7 (41%)Hòa 3 (18%)Shrewsbury Town 7 (41%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 1 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG L203/04/26Shrewsbury Town1-0 (0-0)Tranmere Rovers5-5-0.252.25B
ENG L209/08/25Tranmere Rovers4-0 (2-0)Shrewsbury Town2-5+0.252T
ENG L126/02/20Shrewsbury Town2-3 (0-2)Tranmere Rovers6-12-0.52.25T
ENG L105/10/19Tranmere Rovers0-1 (0-1)Shrewsbury Town6-402.5B
EFL Trophy10/10/18Shrewsbury Town6-0 (3-0)Tranmere Rovers10-6-0.52.25B
INT CF01/08/15Tranmere Rovers1-4 (0-2)Shrewsbury Town6-1-0.252.5B
ENG L221/02/15Tranmere Rovers2-1 (2-0)Shrewsbury Town6-6-0.52.25T
ENG L216/08/14Shrewsbury Town2-1 (0-1)Tranmere Rovers--0.52.5B
ENG L112/04/14Tranmere Rovers2-1 (1-0)Shrewsbury Town-+0.252.5T
ENG L126/12/13Shrewsbury Town0-1 (0-1)Tranmere Rovers--0.52.25T
ENG L116/02/13Tranmere Rovers0-2 (0-1)Shrewsbury Town-+0.752.5B
ENG L125/08/12Shrewsbury Town1-1 (1-0)Tranmere Rovers-02.25H
INT CF30/07/11Shrewsbury Town0-2 (0-1)Tranmere Rovers-02.5T
INT CF31/07/10Shrewsbury Town2-1 (1-0)Tranmere Rovers-+0.252.5B
INT CF01/08/09Tranmere Rovers1-1 (0-1)Shrewsbury Town-+0.752.75H
INT CF23/07/05Shrewsbury Town0-0 (0-0)Tranmere Rovers-+0.52.5H
ENG LC25/08/04Tranmere Rovers2-1 (0-0)Shrewsbury Town---T

Thành tích gần đây — Tranmere Rovers

HTHBTBHBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 10/13 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG LC01/08/26Tranmere Rovers2-2 (1-1)Rochdale4-3-0.252.75H
INT CF18/07/26Tranmere Rovers2-0 (1-0)Blackpool6-10-0.252.75T
ENG L202/05/26Tranmere Rovers1-1 (0-1)Grimsby Town4-4-0.52.5H
ENG L225/04/26Milton Keynes Dons3-0 (2-0)Tranmere Rovers6-2-1.252.75B
ENG L222/04/26Cheltenham Town1-3 (1-0)Tranmere Rovers4-5-0.252.25T
ENG L218/04/26Tranmere Rovers1-2 (0-0)Bristol Rovers5-2-0.252.25B
ENG L211/04/26Chesterfield1-1 (1-0)Tranmere Rovers6-7-12.5H
ENG L206/04/26Tranmere Rovers0-1 (0-0)Colchester United5-8-0.252.25B
ENG L203/04/26Shrewsbury Town1-0 (0-0)Tranmere Rovers5-5-0.252.25B
ENG L221/03/26Tranmere Rovers0-1 (0-0)Swindon Town5-9-0.52.75B
ENG L218/03/26Tranmere Rovers0-3 (0-3)Harrogate Town5-5+0.252.5B
ENG L214/03/26Fleetwood Town0-0 (0-0)Tranmere Rovers9-3-0.752.75H
ENG L207/03/26Tranmere Rovers1-3 (0-2)Oldham Athletic2-3-0.252.5B
ENG L204/03/26Newport County3-1 (1-1)Tranmere Rovers7-5+0.252.25B
ENG L228/02/26Crewe Alexandra2-1 (0-1)Tranmere Rovers5-1-0.252.5B
ENG L221/02/26Notts County5-0 (1-0)Tranmere Rovers5-2-0.752.5B
ENG L218/02/26Tranmere Rovers0-1 (0-0)Accrington Stanley7-1+0.252.5B
ENG L214/02/26Tranmere Rovers2-0 (2-0)Crawley Town5-1502.75T
ENG L207/02/26Gillingham2-1 (1-0)Tranmere Rovers8-8-0.752.5B
ENG L231/01/26Tranmere Rovers0-2 (0-0)Salford City9-3-0.252.75B

Thành tích gần đây — Shrewsbury Town

HHBTHHBHHT
Thắng 2 (20%)Hòa 6 (60%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 7/9 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 3/1/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG LC08/08/26Salford City1-1 (0-0)Shrewsbury Town8-2-0.752.5H
INT CF29/07/26Hereford FC1-1 (1-0)Shrewsbury Town1-12+13.25H
INT CF25/07/26Shrewsbury Town1-4 (1-3)West Bromwich(WBA)2-4-0.752.75B
INT CF22/07/26Shrewsbury Town1-0 (0-0)Everton U217-0--T
INT CF17/07/26Radcliffe Borough0-0 (0-0)Shrewsbury Town---H
INT CF15/07/26Stafford Rangers0-0 (0-0)Shrewsbury Town3-11+2.253.5H
ENG L202/05/26Gillingham1-0 (0-0)Shrewsbury Town2-5-0.52.25B
ENG L225/04/26Shrewsbury Town2-2 (0-1)Fleetwood Town5-2-0.252.25H
ENG L218/04/26Crawley Town0-0 (0-0)Shrewsbury Town7-2-0.52.25H
ENG L211/04/26Shrewsbury Town1-0 (1-0)Oldham Athletic3-5-0.52.25T
ENG L208/04/26Bromley2-1 (1-1)Shrewsbury Town6-1-0.752.5B
ENG L203/04/26Shrewsbury Town1-0 (0-0)Tranmere Rovers5-5+0.252.25T
ENG L228/03/26Newport County1-0 (0-0)Shrewsbury Town6-402.25B
ENG L221/03/26Shrewsbury Town0-4 (0-2)Crewe Alexandra5-602.25B
ENG L218/03/26Bristol Rovers1-0 (0-0)Shrewsbury Town3-0-0.52.25B
ENG L214/03/26Shrewsbury Town0-2 (0-0)Cheltenham Town1-2+0.52.25B
ENG L207/03/26Chesterfield2-3 (1-1)Shrewsbury Town8-1-0.752.25T
ENG L228/02/26Shrewsbury Town1-2 (1-1)Walsall8-202.25B
ENG L225/02/26Salford City1-2 (1-0)Shrewsbury Town2-2-12.5T
ENG L221/02/26Accrington Stanley0-2 (0-1)Shrewsbury Town6-3-0.252.25T

Đội hình

Tranmere RoversShrewsbury Town
12Harrison Male12Harrison Male5Nathan Smith16Bobby Faulkner23Patrick Brough2Joel Senior6CWill Vaulks11Tom Conlon15Davies Jordan7Charlie Whitaker10Thomas Ince9Joe Ironside1Will Brook2Luca Hoole3Josh Ruffels5CWilliam Boyle10Tom Sang11Kevin Berkoe17Arkell Jude-Boyd21Will Gray8Isaac Fletcher9George Lloyd13Josh Davison

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 3421
Khách · 3412

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
5
Phạt góc (HT)
2
3
Thẻ vàng
3
2
Sút bóng
7
15
Sút cầu môn
4
5
Tấn công
106
104
Tấn công nguy hiểm
37
68
Sút ngoài cầu môn
2
4
Cản bóng
1
6
Đá phạt trực tiếp
11
15
TL kiểm soát bóng
43%
57%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%
53%
Chuyền bóng
277
350
TL chuyền bóng thành công
64%
65%
Phạm lỗi
15
11
Việt vị
1
0
Cứu thua
3
2
Tắc bóng
9
8
Quả ném biên
20
32
Cắt bóng
4
7
Tạt bóng thành công
2
10
Chuyền dài
20
25
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.01
1.78
Cơ hội rõ rệt
1
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

41 59
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T7 H3 B7
T7 H3 B7
Chủ khách tương đồng
T4 H1 B3
T3 H1 B4
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn
1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn
1.4 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Tranmere Rovers (30 trận)
Ghi 0.90 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
Shrewsbury Town (30 trận)
Ghi 0.87 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Tranmere RoversShrewsbury Town

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Tranmere RoversShrewsbury Town

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

31
Thắng 2+
05
Thắng 1
46
Hòa
75
Thua 1
63
Thua 2+
Tranmere RoversShrewsbury Town

Tranmere Rovers

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
7Charlie Whitaker
Tiền vệ
8.514/214/212🟨
12Harrison Male
Thủ môn
8.10/012/320
5Nathan Smith
Hậu vệ
7.80/014/202
6Will Vaulks
Hậu vệ
7.40/024/392
15Davies Jordan
Tiền vệ
7.212/211/171
10Thomas Ince
Tiền vệ
71/011/153
11Tom Conlon
Tiền vệ
6.90/020/271
23Patrick Brough
Hậu vệ
6.90/07/131
9Joe Ironside
Tiền đạo
6.710/013/190
2Joel Senior
Hậu vệ
6.60/014/232🟨
16Bobby Faulkner
Hậu vệ
1010/025/341
8Sam Finley (dự bị)
Tiền vệ
6.70/013/160
17Zane Okoro (dự bị)
Tiền đạo
6.40/00/13🟨
4Jordan Turnbull (dự bị)
Hậu vệ
-0/00/00
19Courtney Baker-Richardson (dự bị)
Tiền đạo
-0/00/00

Shrewsbury Town

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
17Arkell Jude-Boyd
Tiền vệ
7.72/020/250
10Tom Sang
Tiền vệ
7.50/018/282
2Luca Hoole
Hậu vệ
7.20/031/395
11Kevin Berkoe
Hậu vệ
6.90/028/422
9George Lloyd
Tiền đạo
6.73/26/110
8Isaac Fletcher
Tiền đạo
6.71/016/271
1Will Brook
Thủ môn
6.60/016/370
5William Boyle
Hậu vệ
6.51/026/381
13Josh Davison
Tiền đạo
6.23/16/110🟨
21Will Gray
Tiền vệ
6.20/016/274
3Josh Ruffels
Tiền vệ
5.81/129/416
27Joseph Gbode (dự bị)
Tiền đạo
6.84/12/40
4Isaac England (dự bị)
Tiền vệ
6.80/05/80🟨
7Turner-Cooke J. (dự bị)
Tiền vệ
6.70/09/110
46Hugo Aiston (dự bị)
Tiền đạo
-0/01/10

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Tranmere Rovers Thông tin Shrewsbury Town
1881 Thành lập 1886
Prenton Park Sân nhà New Meadow
16587 Sức chứa 10000
Darrell Clarke HLV
Wirral Khu vực Shrewsbury
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.293.303.000.902.250.901.040.250.80
Live2.11 ↓3.303.40 ↑0.91 ↑2.250.89 ↓0.89 ↓0.251.00 ↑
VcbetSớm2.003.253.500.822.251.021.050.500.79
Live1.01 ↓17.00 ↑101.00 ↑2.80 ↑2.500.24 ↓1.02 ↓0.000.82 ↑
Mansion88Sớm2.173.152.930.882.250.920.980.250.82
Live1.01 ↓9.70 ↑150.00 ↑8.33 ↑2.500.03 ↓0.99 ↑0.000.89 ↑
InterwettenSớm1.973.353.601.052.500.700.950.500.75
Live1.01 ↓24.00 ↑100.00 ↑1.60 ↑2.500.40 ↓0.60 ↓0.001.20 ↑
10BETSớm1.913.453.400.722.250.89---
Live1.02 ↓20.14 ↑100.00 ↑1.94 ↑2.500.33 ↓---
12betSớm2.173.152.930.882.250.920.980.250.82
Live1.01 ↓9.70 ↑150.00 ↑9.09 ↑2.500.02 ↓1.00 ↑0.000.88 ↑
CrownSớm2.013.403.250.802.250.960.760.251.00
Live1.01 ↓15.50 ↑21.00 ↑5.88 ↑2.500.03 ↓0.03 ↓-0.256.66 ↑
SbobetSớm2.202.992.820.882.250.921.000.250.82
Live1.01 ↓9.20 ↑55.00 ↑2.85 ↑2.500.23 ↓1.08 ↑0.000.80 ↓
WewbetSớm1.993.333.680.802.251.000.990.500.83
Live1.01 ↓13.70 ↑79.00 ↑3.44 ↑2.500.17 ↓1.03 ↑0.000.83
LadbrokesSớm2.003.403.751.002.500.70---
Live1.01 ↓51.00 ↑151.00 ↑4.00 ↑2.500.14 ↓---
18BetSớm1.953.403.500.782.250.950.920.500.80
Live1.01 ↓22.00 ↑326.00 ↑9.19 ↑2.500.03 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.053.253.570.842.250.930.770.251.03
Live1.36 ↓3.94 ↑12.71 ↑3.15 ↑2.500.23 ↓1.08 ↑0.000.75 ↓
BwinSớm1.983.403.701.002.500.70---
Live1.01 ↓51.00 ↑176.00 ↑0.83 ↓2.500.77 ↑---
1xBetSớm1.973.403.531.052.500.750.440.001.63
Live1.01 ↓26.00 ↑120.00 ↑1.96 ↑2.500.40 ↓1.44 ↑0.000.55 ↓
SNAISớm2.253.253.00------
Live2.30 ↑3.252.90 ↓------
Bet 365Sớm1.953.403.500.802.251.051.030.500.83
Live1.01 ↓51.00 ↑451.00 ↑6.25 ↑2.500.10 ↓1.05 ↑0.000.80 ↓
William HillSớm1.913.253.751.052.500.730.690.250.94
Live1.03 ↓19.00 ↑81.00 ↑0.80 ↓2.500.85 ↑0.92 ↑0.250.70 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.