Kết quả bóng đá trận Trans Narva vs FC Flora Tallinn, 21:30 ngày 08/09/2026
Champions League (Estonia) · 21:30 ngày 08/09/2026
Trans Narva 2 Kết thúc HT 2-2 2
FC Flora Tallinn
🟨 4 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 4
Địa điểm: Narva Kreenholmi Nhiệt độ: 18°C
Diễn biến trận đấu
| Trans Narva | Phút | |
| Pihela O. 0 - 1 ⚽ | 15' | |
| 1 - 1 ⚽ | 16' | |
| 2 - 1 ⚽ | 27' | |
| Betancor Y. (Kiến tạo: German Slein) 3 - 1 ⚽ | 27' | |
| 33' | ⚽ 3 - 2 | |
| 33' | ⚽ 3 - 3 Kuraksin D. | |
| 43' | ⚽ 3 - 4 Teevali T. | |
| HT 2-2 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Kolobov M. ▼ | |
| 60' ⇄ | ▲ Valdmets R. ▼ | |
| 60' ⇄ | ▲ Alamaa S. ▼ | |
| 62' | ||
| 62' | Antonov I. | |
| 64' | ||
| 66' ⇄ | ▲ Sorga E. ▼ | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 1 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 3 | 2 | 6 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 4 | 10 | 18 |
| Mất bàn | 8 | 6 | 20 | 19 |
| Điểm | 0 | 3 | 6 | 16 |
Chủ = Trans Narva · Khách = FC Flora Tallinn
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Trans Narva | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (14%) | Thắng/Thắng | 12 (28%) |
| 3 (7%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (7%) | Hòa/Thắng | 7 (16%) |
| 4 (9%) | Hòa/Hòa | 2 (5%) |
| 4 (9%) | Hòa/Bại | 8 (19%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 3 (7%) |
| 3 (7%) | Bại/Hòa | 1 (2%) |
| 19 (44%) | Bại/Bại | 10 (23%) |
Bảng xếp hạng
Trans Narva
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 25 | 5 | 2 | 18 | 18 | 57 | 17 | 10 |
| Sân nhà | 13 | 4 | 1 | 8 | 14 | 22 | 13 | 9 |
| Sân khách | 12 | 1 | 1 | 10 | 4 | 35 | 4 | 10 |
FC Flora Tallinn
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 24 | 14 | 0 | 10 | 46 | 30 | 42 | 3 |
| Sân nhà | 12 | 6 | 0 | 6 | 25 | 14 | 18 | 6 |
| Sân khách | 12 | 8 | 0 | 4 | 21 | 16 | 24 | 2 |
Đội hình
Trans Narva
FC Flora Tallinn
1Zahharov M.3Berardozzi T.4Aleksandr Ivanyushin5Cristian Campagna14Filatov A.6Slein G.7Murad Valiyev8Agaptsev S.48Awusi W.10Ahmad Gero24Betancor Y.33Evert Grünvald6Veering R.24Pihela O.26Tovstik S.53Sammul R.8Teevali T.7Kuraksin D.20Zenjov S.49Kukkonen M.67Antonov I.9Rauno Alliku
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 1Zahharov M.
- 3Berardozzi T.
- 4Aleksandr Ivanyushin
- 5Cristian Campagna
- 6Slein G.🎯 Kiến tạo 27'
- 7Murad Valiyev
- 8Agaptsev S.
- 10Ahmad Gero
- 14Filatov A.
- 24Betancor Y.⚽ Ghi bàn 27'
- 48Awusi W.
Khách · 4141
- 6Veering R.
- 7Kuraksin D.⚽ Ghi bàn 33'
- 8Teevali T.⚽ Ghi bàn 43'
- 9Rauno Alliku
- 20Zenjov S.
- 24Pihela O.⚽ Phản lưới 15'
- 26Tovstik S.
- 33Evert Grünvald
- 49Kukkonen M.
- 53Sammul R.
- 67Antonov I.🟨 Thẻ vàng 62'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
12
Thẻ vàng
11
Sút bóng
126
Sút cầu môn
52
Sút ngoài cầu môn
74
TL kiểm soát bóng
44%56%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Trans Narva (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 2.07 bàn/trận
FC Flora Tallinn (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 2 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Trans Narva | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1979 | Thành lập | 1990 |
| Narva Kreenholmi | Sân nhà | A Le Coq Arena |
| 3000 | Sức chứa | 15000 |
| Roman Kozhukhovskyi | HLV | |
| Narva | Khu vực | Tallin |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 4.70 | 4.00 | 1.54 | 0.97 | 3.00 | 0.78 | 0.84 | -1.00 | 0.94 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.11 ↓ | 9.50 ↑ | 5.70 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 1.40 ↑ | 0.00 | 0.56 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 4.20 | 3.40 | 1.50 | 0.75 | 3.00 | 0.59 | 0.64 | -1.00 | 0.69 |
| Live | 9.50 ↑ | 1.05 ↓ | 7.00 ↑ | 2.15 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 1.12 ↑ | 0.00 | 0.37 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.65 | 3.85 | 1.55 | 1.00 | 3.25 | 0.76 | 0.90 | -1.00 | 0.86 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.03 ↓ | 12.00 ↑ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 1.19 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.85 | 3.85 | 1.73 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 13.00 ↑ | 1.12 ↓ | 8.25 ↑ | 3.80 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 4.65 | 3.85 | 1.55 | 1.00 | 3.25 | 0.76 | 0.90 | -1.00 | 0.86 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.03 ↓ | 12.00 ↑ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 1.19 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| Crown | Sớm | 4.55 | 4.05 | 1.53 | 0.95 | 3.00 | 0.75 | 0.80 | -1.00 | 0.90 |
| Live | 16.50 ↑ | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 4.76 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 5.26 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 4.69 | 3.83 | 1.50 | 0.98 | 3.00 | 0.82 | 0.88 | -1.00 | 0.94 |
| Live | 9.60 ↑ | 1.17 ↓ | 6.10 ↑ | 5.88 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 1.23 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.60 | 3.80 | 1.75 | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 0.05 ↓ | 2.50 | 6.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.50 | 3.70 | 1.71 | 0.69 | 3.00 | 0.84 | 0.64 | -0.75 | 0.90 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.05 ↓ | 12.00 ↑ | 8.23 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 3.98 | 3.90 | 1.72 | 1.20 | 3.50 | 0.62 | 1.92 | 0.00 | 0.32 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.04 ↓ | 15.60 ↑ | 5.39 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 1.51 ↓ | 0.00 | 0.53 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.80 | 3.80 | 1.67 | 0.78 | 2.75 | 1.03 | 0.83 | -1.00 | 0.98 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 7.10 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Trans Narva | -1 | 1 | 0 | 0 |
| FC Flora Tallinn | +1 | 2 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).