Kết quả bóng đá trận Transinvest Vilnius vs FK Banga Gargzdai, 22:45 ngày 12/07/2026
TOPLYGA · 22:45 ngày 12/07/2026
Transinvest Vilnius 1 Kết thúc HT 1-1 3
FK Banga Gargzdai
🟨 4 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 3
Thời tiết: Isilated T-Stoms Nhiệt độ: 21°C
Diễn biến trận đấu
| Transinvest Vilnius | Phút | |
| 9' | ⚽ 0 - 1 Sidas Praleika | |
| 12' | Deividas Malzinskas | |
| Denis Bosnjak | 15' | |
| Xabi Auzmendi(Assists:Mykola Musolitin) (Kiến tạo: Mykola Musolitin) 1 - 1 ⚽ | 37' | |
| 42' | Sato Misaki | |
| Xabi Auzmendi | 45+4' | |
| HT 1-1 | ||
| Bruno Tavares | 52' | |
| 63' ⇄ | ▲ Ignas Venckus ▼ Sato Misaki | |
| ▲ Domantas Sluta ▼ Xabi Auzmendi | 71' ⇄ | |
| ▲ Hideyasu Tanaka ▼ Iker Bilbao | 71' ⇄ | |
| ▲ Chidera Nwoga ▼ Stefan Milosevic | 71' ⇄ | |
| 75' ⇄ | ▲ Ricardo Oliver Henning ▼ Deividas Malzinskas | |
| 75' ⇄ | ▲ Umaro Cande ▼ Carlos Pires | |
| 78' | ⚽ 1 - 2 Ignas Venckus | |
| 82' ⇄ | ▲ Dovydas Norvilas ▼ Rokas Filipavicius | |
| 82' ⇄ | ▲ Natanas Zebrauskas ▼ Vaidas Magdusauskas | |
| 86' | ⚽ 1 - 3 Ignas Venckus | |
| Yegor Glushach | 90+3' | |
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 5 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 4 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Ghi bàn | 4 | 8 | 15 | 13 |
| Mất bàn | 4 | 1 | 12 | 5 |
| Điểm | 4 | 9 | 17 | 19 |
Chủ = Transinvest Vilnius · Khách = FK Banga Gargzdai
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Transinvest Vilnius | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (30%) | Thắng/Thắng | 5 (18%) |
| 2 (7%) | Thắng/Hòa | 2 (7%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (13%) | Hòa/Thắng | 7 (25%) |
| 4 (13%) | Hòa/Hòa | 4 (14%) |
| 3 (10%) | Hòa/Bại | 5 (18%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 3 (11%) |
| 6 (20%) | Bại/Bại | 2 (7%) |
Bảng xếp hạng
Transinvest Vilnius
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 8 | 5 | 5 | 27 | 22 | 29 | 3 |
| Sân nhà | 8 | 3 | 3 | 2 | 9 | 8 | 12 | 8 |
| Sân khách | 10 | 5 | 2 | 3 | 18 | 14 | 17 | 1 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 9 | 6 | - | - |
FK Banga Gargzdai
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 7 | 6 | 5 | 19 | 13 | 27 | 6 |
| Sân nhà | 9 | 4 | 3 | 2 | 14 | 9 | 15 | 3 |
| Sân khách | 9 | 3 | 3 | 3 | 5 | 4 | 12 | 5 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 7 | 2 | - | - |
Thành tích đối đầu (8 trận)
Transinvest Vilnius 1 (13%)Hòa 3 (38%)FK Banga Gargzdai 4 (50%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 1 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/05/26 | FK Banga Gargzdai | 2-2 (1-2) | Transinvest Vilnius | 0 | 2.5 | H |
| 11/03/26 | Transinvest Vilnius | 1-0 (0-0) | FK Banga Gargzdai | +0.25 | 2.5 | T |
| 02/11/24 | FK Banga Gargzdai | 1-1 (0-1) | Transinvest Vilnius | +0.25 | 2.25 | H |
| 10/08/24 | Transinvest Vilnius | 0-1 (0-0) | FK Banga Gargzdai | +0.25 | 2.25 | B |
| 15/06/24 | FK Banga Gargzdai | 2-0 (1-0) | Transinvest Vilnius | -0.25 | 2.25 | B |
| 13/04/24 | Transinvest Vilnius | 0-1 (0-1) | FK Banga Gargzdai | 0 | 2.25 | B |
| 17/02/24 | Transinvest Vilnius | 0-2 (0-0) | FK Banga Gargzdai | - | - | B |
| 16/08/23 | Transinvest Vilnius | 1-1 (0-0) | FK Banga Gargzdai | -0.25 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Transinvest Vilnius
HTHBTTBTTH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 16/11 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/07/26 | Suduva | 0-0 (0-0) | Transinvest Vilnius | -0.25 | 2.5 | H |
| 29/06/26 | Siauliai | 1-3 (1-1) | Transinvest Vilnius | +0.5 | 2.5 | T |
| 24/06/26 | DFK Dainava Alytus | 1-1 (1-1) | Transinvest Vilnius | +0.75 | 3.25 | H |
| 20/06/26 | Transinvest Vilnius | 1-2 (1-0) | Kauno Zalgiris | -0.25 | 2.5 | B |
| 12/06/26 | FK Panevezys | 1-2 (0-2) | Transinvest Vilnius | +0.25 | 2.5 | T |
| 29/05/26 | Transinvest Vilnius | 2-1 (2-0) | Hegelmann Litauen | +1 | 2.75 | T |
| 24/05/26 | Dziugas Telsiai | 3-2 (1-1) | Transinvest Vilnius | +0.25 | 2.5 | B |
| 20/05/26 | Transinvest Vilnius | 2-0 (0-0) | Hegelmann Litauen | +1.25 | 2.5 | T |
| 17/05/26 | Transinvest Vilnius | 1-0 (1-0) | FK Zalgiris Vilnius | -0.25 | 2.75 | T |
| 10/05/26 | FK Banga Gargzdai | 2-2 (1-2) | Transinvest Vilnius | 0 | 2.5 | H |
| 07/05/26 | Transinvest Vilnius | 1-1 (0-0) | Suduva | +0.25 | 2.5 | H |
| 26/04/26 | Siauliai | 0-4 (0-2) | Transinvest Vilnius | +0.5 | 3 | T |
| 22/04/26 | Venta Kursenai | 1-10 (1-3) | Transinvest Vilnius | - | - | T |
| 18/04/26 | Kauno Zalgiris | 1-2 (0-1) | Transinvest Vilnius | -1 | 2.75 | T |
| 12/04/26 | Transinvest Vilnius | 1-2 (1-2) | FK Panevezys | +0.5 | 2.5 | B |
| 04/04/26 | Hegelmann Litauen | 3-1 (1-0) | Transinvest Vilnius | +0.25 | 2.5 | B |
| 22/03/26 | Transinvest Vilnius | 0-0 (0-0) | Dziugas Telsiai | +0.75 | 2.5 | H |
| 17/03/26 | FK Zalgiris Vilnius | 1-2 (1-1) | Transinvest Vilnius | -0.75 | 2.75 | T |
| 11/03/26 | Transinvest Vilnius | 1-0 (0-0) | FK Banga Gargzdai | +0.25 | 2.5 | T |
| 07/03/26 | Suduva | 2-0 (1-0) | Transinvest Vilnius | -0.25 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — FK Banga Gargzdai
TTTHHBHTHH
Thắng 4 (40%)Hòa 5 (50%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 12/6 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/06/26 | FK Banga Gargzdai | 2-0 (0-0) | Hegelmann Litauen | +0.5 | 2.25 | T |
| 20/06/26 | FK Banga Gargzdai | 3-0 (1-0) | FK Zalgiris Vilnius | -0.25 | 2.5 | T |
| 17/06/26 | Kauno Zalgiris | 0-1 (0-0) | FK Banga Gargzdai | -1 | 2.5 | T |
| 13/06/26 | Suduva | 0-0 (0-0) | FK Banga Gargzdai | -0.25 | 2.25 | H |
| 30/05/26 | FK Banga Gargzdai | 1-1 (0-1) | Siauliai | +1 | 2.5 | H |
| 24/05/26 | FK Panevezys | 1-0 (1-0) | FK Banga Gargzdai | 0 | 2.25 | B |
| 20/05/26 | Dziugas Telsiai | 0-0 (0-0) | FK Banga Gargzdai | 0 | 2.25 | H |
| 16/05/26 | Dziugas Telsiai | 0-1 (0-0) | FK Banga Gargzdai | 0 | 2.25 | T |
| 10/05/26 | FK Banga Gargzdai | 2-2 (1-2) | Transinvest Vilnius | 0 | 2.5 | H |
| 01/05/26 | FK Banga Gargzdai | 2-2 (2-1) | Kauno Zalgiris | -0.5 | 2.25 | H |
| 26/04/26 | FK Banga Gargzdai | 2-1 (0-0) | Hegelmann Litauen | +0.25 | 2.25 | T |
| 22/04/26 | Vilniaus Vytis | 0-4 (0-2) | FK Banga Gargzdai | - | - | T |
| 18/04/26 | FK Zalgiris Vilnius | 1-1 (0-1) | FK Banga Gargzdai | -1 | 2.5 | H |
| 11/04/26 | FK Banga Gargzdai | 2-1 (1-0) | Suduva | -0.25 | 2 | T |
| 04/04/26 | Siauliai | 0-0 (0-0) | FK Banga Gargzdai | 0 | 2.25 | H |
| 21/03/26 | FK Banga Gargzdai | 0-1 (0-0) | FK Panevezys | +0.25 | 2.25 | B |
| 15/03/26 | FK Banga Gargzdai | 0-1 (0-0) | Dziugas Telsiai | +0.25 | 2.25 | B |
| 11/03/26 | Transinvest Vilnius | 1-0 (0-0) | FK Banga Gargzdai | -0.25 | 2.5 | B |
| 28/02/26 | Kauno Zalgiris | 1-0 (1-0) | FK Banga Gargzdai | -1 | 2.5 | B |
| 22/02/26 | Hegelmann Litauen | 0-2 (0-0) | FK Banga Gargzdai | -0.5 | 2.5 | T |
Đội hình
Transinvest Vilnius
FK Banga Gargzdai
1Julius Virvilas33Dominykas Barauskas80Edvinas Kloniunas93CEdvinas Girdvainis6Iker Bilbao7Denis Bosnjak32Mykola Musolitin49Bruno Tavares8Yegor Glushach23Xabi Auzmendi9Stefan Milosevic14Volodymyr Krynsky3Deividas Malzinskas6Simao Junior20Aleksandras Levsinas10Vaidas Magdusauskas11Rokas Filipavicius19CValdas Antuzis21Sidas Praleika51Carlos Pires45Sato Misaki99Pamilerin Olugbogi
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
- 1Julius Virvilas
- 6Iker Bilbao▼ Rời sân 71'
- 7Denis Bosnjak🟨 Thẻ vàng 15'
- 8Yegor Glushach🟨 Thẻ vàng 90+3'
- 9Stefan Milosevic▼ Rời sân 71'
- 23Xabi Auzmendi⚽ Ghi bàn 37' · 🟨 Thẻ vàng 45+4' · ▼ Rời sân 71'
- 32Mykola Musolitin🎯 Kiến tạo 37'
- 33Dominykas Barauskas
- 49Bruno Tavares🟨 Thẻ vàng 52'
- 80Edvinas Kloniunas
- 93Edvinas Girdvainis C
Khách · 352
- 3Deividas Malzinskas🟨 Thẻ vàng 12' · ▼ Rời sân 75'
- 6Simao Junior
- 10Vaidas Magdusauskas▼ Rời sân 82'
- 11Rokas Filipavicius▼ Rời sân 82'
- 14Volodymyr Krynsky
- 19Valdas Antuzis C
- 20Aleksandras Levsinas
- 21Sidas Praleika⚽ Ghi bàn 9'
- 45Sato Misaki🟨 Thẻ vàng 42' · ▼ Rời sân 63'
- 51Carlos Pires▼ Rời sân 75'
- 99Pamilerin Olugbogi
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
93
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
42
Sút bóng
77
Sút cầu môn
33
Tấn công
7261
Tấn công nguy hiểm
6240
Sút ngoài cầu môn
44
TL kiểm soát bóng
63%37%
TL kiểm soát bóng (HT)
65%35%
So Sánh Sức Mạnh
52 48
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T1 H3 B4T4 H3 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B3T3 H1 B1
Ghi
Tất cả
0.6 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.4 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Transinvest Vilnius (30 trận)
Ghi 2.03 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
FK Banga Gargzdai (28 trận)
Ghi 1.29 bàn/trậnMất 0.86 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Transinvest Vilnius (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (44%)Hòa 2 (11%)Bại 8 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOOO
FK Banga Gargzdai (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (56%)Hòa 3 (17%)Bại 5 (28%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (28%)Hòa 0 (0%)Xỉu 13 (72%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Transinvest Vilnius | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | Gargždų miesto stadionas | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Aurimas Tamaliunas | HLV | David Marques Afonso |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.03 | 3.10 | 3.50 | 0.84 | 2.25 | 0.89 | 0.78 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 2.03 | 3.10 | 3.50 | 0.84 | 2.25 | 0.89 | 0.78 | 0.25 | 0.96 | |
| Vcbet | Sớm | 1.95 | 2.80 | 3.00 | 0.67 | 2.25 | 0.66 | - | - | - |
| Live | 1.90 ↓ | 2.88 ↑ | 3.10 ↑ | 0.63 ↓ | 2.25 | 0.70 ↑ | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 1.95 | 3.50 | 3.60 | 0.80 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 2.10 ↑ | 3.05 ↓ | 3.35 ↓ | 1.05 ↑ | 2.50 | 0.65 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.87 | 3.35 | 3.45 | 0.77 | 2.50 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 2.05 ↑ | 3.10 ↓ | 3.35 ↓ | 0.78 ↑ | 2.25 | 0.89 ↑ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 2.05 | 3.25 | 3.05 | 0.80 | 2.25 | 0.96 | 0.81 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 2.00 ↓ | 3.25 | 3.20 ↑ | 0.80 | 2.25 | 0.96 | 0.75 ↓ | 0.25 | 1.01 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.89 | 3.34 | 3.38 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.89 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 2.03 ↑ | 3.11 ↓ | 3.29 ↓ | 0.80 | 2.25 | 0.90 | 0.73 ↓ | 0.25 | 0.97 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.85 | 3.40 | 3.50 | 0.80 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 2.05 ↑ | 3.10 ↓ | 3.20 ↓ | 1.00 ↑ | 2.50 | 0.70 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.82 | 3.35 | 3.45 | 0.71 | 2.50 | 0.81 | 0.76 | 0.50 | 0.76 |
| Live | 2.00 ↑ | 3.15 ↓ | 3.25 ↓ | 0.72 ↑ | 2.25 | 0.85 ↑ | 0.67 ↓ | 0.25 | 0.90 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.00 | 3.22 | 3.47 | 0.75 | 2.25 | 0.99 | 1.01 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 2.09 ↑ | 3.22 | 3.46 ↓ | 0.86 ↑ | 2.25 | 0.94 ↓ | 0.81 ↓ | 0.25 | 1.01 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.85 | 3.40 | 3.40 | 0.77 | 2.50 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 2.05 ↑ | 3.10 ↓ | 3.20 ↓ | 1.00 ↑ | 2.50 | 0.70 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.92 | 3.45 | 3.59 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.41 | 0.00 | 1.55 |
| Live | 2.00 ↑ | 3.14 ↓ | 3.53 ↓ | 0.79 ↓ | 2.25 | 0.90 | 1.30 ↑ | 0.75 | 0.49 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 3.20 | 3.10 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 0.90 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 2.00 ↓ | 3.10 ↓ | 3.50 ↑ | 0.85 ↑ | 2.25 | 0.95 ↓ | 0.78 ↓ | 0.25 | 1.03 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.85 | 3.25 | 3.70 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 2.15 ↑ | 2.90 ↓ | 3.25 ↓ | 1.15 ↑ | 2.50 | 0.62 ↓ | - | - | - | |
| Mansion88 | Sớm | - | - | - | 0.88 | 2.50 | 0.88 | 0.88 | 0.50 | 0.88 |
| Live | - | - | - | 0.82 ↓ | 2.25 | 0.94 ↑ | 0.75 ↓ | 0.25 | 1.01 ↑ | |
| 12bet | Sớm | - | - | - | 0.88 | 2.50 | 0.88 | 0.88 | 0.50 | 0.88 |
| Live | - | - | - | 0.82 ↓ | 2.25 | 0.94 ↑ | 0.75 ↓ | 0.25 | 1.01 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | - | - | - | - | - | - | 0.80 | 0.25 | 1.02 |
| Live | - | - | - | - | - | - | 0.80 | 0.25 | 1.02 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.