Kết quả bóng đá trận Transinvest Vilnius vs Suduva, 20:00 ngày 06/09/2026
TOPLYGA · 20:00 ngày 06/09/2026
Transinvest Vilnius 1 Kết thúc HT 0-0 2
Suduva
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 7
Nhiệt độ: 16°C
Diễn biến trận đấu
| Transinvest Vilnius | Phút | |
| 19' | ||
| Ricardas Sveikauskas | 19' | |
| HT 0-0 | ||
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 5 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 0 | 3 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 9 | 0 | 18 | 10 |
| Mất bàn | 4 | 10 | 13 | 18 |
| Điểm | 7 | 0 | 17 | 14 |
Chủ = Transinvest Vilnius · Khách = Suduva
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Transinvest Vilnius | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 13 (33%) | Thắng/Thắng | 8 (23%) |
| 3 (8%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 5 (13%) | Hòa/Thắng | 8 (23%) |
| 4 (10%) | Hòa/Hòa | 10 (29%) |
| 4 (10%) | Hòa/Bại | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 2 (5%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 8 (20%) | Bại/Bại | 3 (9%) |
Bảng xếp hạng
Transinvest Vilnius
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 25 | 11 | 6 | 8 | 36 | 32 | 39 | 3 |
| Sân nhà | 12 | 5 | 3 | 4 | 14 | 13 | 18 | 5 |
| Sân khách | 13 | 6 | 3 | 4 | 22 | 19 | 21 | 2 |
Suduva
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 24 | 12 | 9 | 3 | 35 | 18 | 45 | 1 |
| Sân nhà | 12 | 7 | 5 | 0 | 18 | 6 | 26 | 1 |
| Sân khách | 12 | 5 | 4 | 3 | 17 | 12 | 19 | 3 |
Đội hình
Transinvest Vilnius
Suduva
25Igor Mostovei5Ricardas Sveikauskas33Barauskas D.93Girdvainis E.7Denis Bosnjak17Mavretic T.23Xabi Auzmendi32Musolitin M.9Milosevic S.10Chidera Nwoga13Tanaka H.31Plukas I.4Uzochokwu H.5Zygimantas Baltrunas23Grigalava R.75Stockunas E.6Sabo A.7Seck I.8Lawson S.11Chajia M.19Tangiri F.94Sanokho S. M.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
40
Thẻ vàng
10
Sút bóng
64
Sút cầu môn
10
Sút ngoài cầu môn
54
TL kiểm soát bóng
42%58%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Transinvest Vilnius (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Suduva (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Transinvest Vilnius | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1968 | |
| Sân nhà | Marijampoles futbolo arenos stadionas | |
| 0 | Sức chứa | 2000 |
| Aurimas Tamaliunas | HLV | Dovydas Lastauskas |
| Khu vực | Marijampolė |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.80 | 3.30 | 2.27 | 0.96 | 2.50 | 0.78 | 0.78 | -0.25 | 0.96 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.05 ↓ | 13.00 ↑ | 6.10 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.87 ↑ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.80 | 2.88 | 2.00 | 0.62 | 2.25 | 0.72 | 0.59 | -0.25 | 0.75 |
| Live | 8.50 ↑ | 1.05 ↓ | 8.00 ↑ | 2.05 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 0.62 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.10 | 3.25 | 2.01 | 0.82 | 2.25 | 0.94 | 1.01 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 2.77 ↓ | 3.25 | 2.21 ↑ | 0.79 ↓ | 2.25 | 1.03 ↑ | 0.79 ↓ | -0.25 | 1.05 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.65 | 3.30 | 2.50 | 0.95 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 8.00 ↑ | 100.00 ↑ | 4.50 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.00 | 3.25 | 2.06 | 0.82 | 2.25 | 0.94 | 1.01 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 2.77 ↓ | 3.25 | 2.21 ↑ | 0.79 ↓ | 2.25 | 1.03 ↑ | 0.79 ↓ | -0.25 | 1.05 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.69 | 3.30 | 2.35 | 0.84 | 2.25 | 0.96 | 1.04 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 2.77 ↑ | 3.35 ↑ | 2.28 ↓ | 0.82 ↓ | 2.25 | 1.00 ↑ | 0.80 ↓ | -0.25 | 1.04 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.97 | 3.03 | 2.10 | 0.82 | 2.25 | 0.98 | 0.91 | -0.25 | 0.91 |
| Live | 1.07 ↓ | 5.00 ↑ | 65.00 ↑ | 3.57 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.70 | 3.20 | 2.25 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 3.00 ↑ | 3.25 ↑ | 2.10 ↓ | 1.00 ↑ | 2.50 | 0.70 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.55 | 3.25 | 2.30 | 0.76 | 2.50 | 0.76 | 0.81 | 0.00 | 0.71 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 9.01 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.60 | 3.25 | 2.43 | 0.88 | 2.50 | 0.82 | 0.91 | 0.00 | 0.79 |
| Live | 22.00 ↑ | 1.05 ↓ | 15.20 ↑ | 4.63 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 0.87 ↓ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.88 | 3.25 | 2.20 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.80 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 8.50 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.85 ↑ | 0.00 | 0.95 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Transinvest Vilnius | -1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Suduva | +1/4 | 2 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).