Kết quả bóng đá trận Transport United FC vs Tensung FC, 19:00 ngày 02/08/2026
Thimphu League (Bhutan) · 19:00 ngày 02/08/2026
Transport United FC Sắp đá --:--:--
Tensung FC
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 19°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 6 | 1 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 0 | 3 | 3 | 7 |
| Ghi bàn | 3 | 2 | 13 | 5 |
| Mất bàn | 0 | 14 | 10 | 25 |
| Điểm | 7 | 0 | 19 | 5 |
Chủ = Transport United FC · Khách = Tensung FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Transport United FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (30%) | Thắng/Thắng | 2 (13%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (7%) |
| 5 (25%) | Hòa/Thắng | 1 (7%) |
| 3 (15%) | Hòa/Hòa | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 3 (20%) |
| 6 (30%) | Bại/Bại | 7 (47%) |
Thành tích đối đầu (13 trận)
Transport United FC 9 (69%)Hòa 2 (15%)Tensung FC 2 (15%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 2 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 1 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/05/26 | Tensung FC | 1-0 (1-0) | Transport United FC | +2.25 | 4.25 | B |
| 17/08/25 | Transport United FC | 5-2 (2-0) | Tensung FC | - | - | T |
| 11/05/25 | Tensung FC | 0-1 (0-0) | Transport United FC | - | - | T |
| 27/08/24 | Tensung FC | 2-3 (2-1) | Transport United FC | +1.75 | 4.25 | T |
| 18/06/24 | Transport United FC | 0-1 (0-0) | Tensung FC | +3 | 4.25 | B |
| 07/11/23 | Tensung FC | 0-5 (0-3) | Transport United FC | - | - | T |
| 25/08/23 | Transport United FC | 6-2 (5-2) | Tensung FC | - | - | T |
| 06/01/23 | Transport United FC | 3-1 (0-0) | Tensung FC | - | - | T |
| 10/09/22 | Transport United FC | 6-0 (0-0) | Tensung FC | - | - | T |
| 15/08/21 | Transport United FC | 5-0 (2-0) | Tensung FC | - | - | T |
| 02/06/21 | Tensung FC | 1-5 (1-2) | Transport United FC | - | - | T |
| 06/11/20 | Tensung FC | 0-0 (0-0) | Transport United FC | - | - | H |
| 02/08/20 | Transport United FC | 1-1 (1-1) | Tensung FC | - | - | H |
Thành tích gần đây — Transport United FC
THTTTTBBTB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/10 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 3/2/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Tsirang FC | 0-2 (0-0) | Transport United FC | - | - | T |
| 18/07/26 | Transport United FC | 0-0 (0-0) | Ugyen Academy | - | - | H |
| 13/07/26 | Ugyen Academy | 0-1 (0-0) | Transport United FC | +2 | 4 | T |
| 09/07/26 | Transport United FC | 4-2 (3-1) | BFF Academy U19 | - | - | T |
| 02/07/26 | Transport United FC | 2-1 (0-0) | Drukpa FC | +0.25 | 3.25 | T |
| 26/06/26 | RTC FC | 0-1 (0-0) | Transport United FC | 0 | 3.25 | T |
| 14/06/26 | Transport United FC | 0-3 (0-1) | Thimphu City | -0.5 | 3 | B |
| 28/05/26 | Paro FC | 3-2 (2-1) | Transport United FC | -1.25 | 3.25 | B |
| 20/05/26 | Transport United FC | 1-0 (1-0) | Thimphu FC | 0 | 3 | T |
| 13/05/26 | Tensung FC | 1-0 (1-0) | Transport United FC | +2.25 | 4.25 | B |
| 06/05/26 | Transport United FC | 2-1 (0-0) | Tsirang FC | - | - | T |
| 27/10/25 | Southern City | 1-2 (0-2) | Transport United FC | - | - | T |
| 22/10/25 | Transport United FC | 1-4 (1-2) | Ugyen Academy | +2 | 4.25 | B |
| 19/10/25 | Transport United FC | 1-1 (0-0) | RTC FC | - | - | H |
| 24/09/25 | Transport United FC | 1-2 (0-1) | Paro FC | -1.75 | 3.75 | B |
| 17/09/25 | Samtse FC | 1-9 (0-5) | Transport United FC | - | - | T |
| 12/09/25 | BFF Academy U19 | 1-3 (1-0) | Transport United FC | +1.25 | 3.75 | T |
| 17/08/25 | Transport United FC | 5-2 (2-0) | Tensung FC | - | - | T |
| 07/08/25 | Tsirang FC | 0-5 (0-1) | Transport United FC | +2.25 | 4.25 | T |
| 27/07/25 | Transport United FC | 0-2 (0-0) | Thimphu City | - | - | B |
Thành tích gần đây — Tensung FC
BBBBBHBBHT
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 5/25 (10 trận) Châu Á: 0/1/9 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/07/26 | Thimphu City | 7-1 (3-0) | Tensung FC | - | - | B |
| 23/07/26 | Tensung FC | 1-3 (1-3) | Paro FC | -4.25 | 4.75 | B |
| 15/07/26 | Tensung FC | 0-4 (0-2) | Thimphu City | -2.5 | 3.75 | B |
| 08/07/26 | Paro FC | 4-0 (2-0) | Tensung FC | - | - | B |
| 03/07/26 | Tensung FC | 0-1 (0-0) | Thimphu FC | -1.5 | 3.25 | B |
| 24/06/26 | Drukpa FC | 1-1 (0-0) | Tensung FC | -1.75 | 3.25 | H |
| 18/06/26 | Tsirang FC | 3-0 (1-0) | Tensung FC | - | - | B |
| 29/05/26 | Tensung FC | 0-1 (0-0) | Ugyen Academy | +0.25 | 3.5 | B |
| 22/05/26 | BFF Academy U19 | 1-1 (0-1) | Tensung FC | - | - | H |
| 13/05/26 | Tensung FC | 1-0 (1-0) | Transport United FC | -2.25 | 4.25 | T |
| 04/05/26 | RTC FC | 4-0 (1-0) | Tensung FC | - | - | B |
| 13/10/25 | Tensung FC | 3-0 (1-0) | Tsirang FC | - | - | T |
| 03/10/25 | Samtse FC | 0-2 (0-0) | Tensung FC | - | - | T |
| 26/09/25 | Ugyen Academy | 3-0 (0-0) | Tensung FC | - | - | B |
| 22/09/25 | Southern City | 4-1 (2-1) | Tensung FC | - | - | B |
| 16/09/25 | Thimphu City | 5-0 (1-0) | Tensung FC | -3.25 | 4.25 | B |
| 22/08/25 | Tensung FC | 0-1 (0-0) | Paro FC | -4 | 5.25 | B |
| 17/08/25 | Transport United FC | 5-2 (2-0) | Tensung FC | - | - | B |
| 13/08/25 | Tensung FC | 1-3 (0-3) | RTC FC | -2.25 | 4 | B |
| 01/08/25 | Tensung FC | 1-6 (0-3) | BFF Academy U19 | - | - | B |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
76 24
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T9 H2 B2T2 H2 B9
Chủ khách tương đồng
T5 H1 B1T1 H1 B5
Ghi
Tất cả
3.1 Bàn0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
3.7 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Transport United FC (20 trận)
Ghi 1.95 bàn/trậnMất 1.25 bàn/trận
Tensung FC (15 trận)
Ghi 0.73 bàn/trậnMất 2.40 bàn/trận
Thống kê Tỷ lệ kèo
Transport United FC (9 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (56%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (22%)Hòa 1 (11%)Xỉu 6 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUVOU
Tensung FC (8 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (38%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (63%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Transport United FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.17 | 6.50 | 12.00 | 0.85 | 3.50 | 0.93 | 0.86 | 2.00 | 0.86 |
| Live | 1.15 ↓ | 7.00 ↑ | 11.50 ↓ | 0.91 ↑ | 3.75 | 0.87 ↓ | 0.78 ↓ | 2.00 | 0.95 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.16 | 5.10 | 9.80 | 0.80 | 3.50 | 0.88 | 0.83 | 2.00 | 0.85 |
| Live | 1.15 ↓ | 5.20 ↑ | 9.90 ↑ | 0.88 ↑ | 3.75 | 0.80 ↓ | 0.77 ↓ | 2.00 | 0.91 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 1.16 | 7.25 | 10.00 | 0.88 | 4.25 | 0.77 | 0.77 | 2.50 | 0.88 |
| Live | 1.19 ↑ | 6.25 ↓ | 10.00 | 0.84 ↓ | 3.75 | 0.81 ↑ | 0.88 ↑ | 2.25 | 0.77 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.10 | 8.10 | 11.12 | 0.88 | 4.00 | 0.81 | 0.88 | 2.50 | 0.82 |
| Live | 1.16 ↑ | 6.93 ↓ | 8.95 ↓ | 0.88 | 3.75 | 0.84 ↑ | 0.78 ↓ | 2.00 | 0.95 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.10 | 7.20 | 20.00 | 0.63 | 3.50 | 1.14 | 0.85 | 2.50 | 0.85 |
| Live | 1.14 ↑ | 6.85 ↓ | 11.20 ↓ | 0.83 ↑ | 3.75 | 0.79 ↓ | 0.95 ↑ | 2.25 | 0.74 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.14 | 7.00 | 10.00 | 0.90 | 4.00 | 0.90 | 0.90 | 2.50 | 0.90 |
| Live | 1.20 ↑ | 6.00 ↓ | 8.50 ↓ | 0.90 | 4.00 | 0.90 | 0.95 ↑ | 2.25 | 0.85 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.18 | 5.80 | 11.00 | 0.83 | 3.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.18 | 6.00 ↑ | 11.00 | 0.73 ↓ | 3.50 | 0.95 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.