Kết quả bóng đá trận Tre Fiori vs KF Drita Gjilan, 02:00 ngày 07/08/2026
UEFA Conference League · 02:00 ngày 07/08/2026
Tre Fiori 1 Kết thúc HT 0-0 4
KF Drita Gjilan
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 9
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 25℃~26℃
Tường thuật trực tiếp
Tre Fiori
KF Drita Gjilan
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Mikkel Redder
5'
⛳ Phạt góc
6'
⛳ Phạt góc
8'
⛳ Phạt góc
9'
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
🔁 Thay người: vào Joas van Nek, ra Federico Benedettini
48'
⛳ Phạt góc
49'
⛳ Phạt góc
49'
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Matteo Prandelli 1-0, kiến tạo: Brando Sami
59'
🔁 Thay người: vào Liridon Balaj, ra Igball Jashari
61'
⚽ BÀN THẮNG - Raddy Ovouka 1-1
63'
⚽ BÀN THẮNG - Arb Manaj 1-2, kiến tạo: Kristal Abazaj
🔁 Thay người: vào Simone Giocondi, ra Tom Syku
75'
⛳ Phạt góc
76'
⛳ Phạt góc
77'
🔁 Thay người: vào William Baeten, ra Arb Manaj
77'
🔁 Thay người: vào Blerton Sheji, ra Kristal Abazaj
🔁 Thay người: vào Mario Ferri, ra Filippo Mancini
82'
⚽ BÀN THẮNG - Besnik Krasniqi 1-3, kiến tạo: Vesel Limaj
88'
🔁 Thay người: vào Rron Broja, ra Albert Dabiqaj
90+3'
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Besnik Krasniqi 1-4
⏹ Kết thúc trận đấu (1-4)
Diễn biến trận đấu
| Tre Fiori | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Joas van Nek ▼ Federico Benedettini | 46' ⇄ | |
| Matteo Prandelli(Assists:Brando Sami) (Kiến tạo: Brando Sami) 1 - 0 ⚽ | 56' | |
| 59' ⇄ | ▲ Liridon Balaj ▼ Igball Jashari | |
| 61' | ⚽ 1 - 1 Raddy Ovouka | |
| 63' | ⚽ 1 - 2 Blerim Krasniqi(Assists:Kristal Abazaj) (Kiến tạo: Kristal Abazaj) | |
| ▲ Simone Giocondi ▼ Tom Syku | 69' ⇄ | |
| 77' ⇄ | ▲ William Baeten ▼ Arb Manaj | |
| 77' ⇄ | ▲ Blerton Sheji ▼ Kristal Abazaj | |
| ▲ Mario Ferri ▼ Filippo Mancini | 80' ⇄ | |
| 83' | ⚽ 1 - 3 Besnik Krasniqi(Assists:Vesel Limaj) (Kiến tạo: Vesel Limaj) | |
| 88' ⇄ | ▲ Rron Broja ▼ Albert Dabiqaj | |
| 90+4' | ⚽ 1 - 4 Besnik Krasniqi | |
| FT 1-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 5 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 4 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 6 | 3 | 20 | 8 |
| Mất bàn | 3 | 2 | 19 | 6 |
| Điểm | 6 | 6 | 16 | 16 |
Chủ = Tre Fiori · Khách = KF Drita Gjilan
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Tre Fiori | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (20%) | Thắng/Thắng | 2 (11%) |
| 1 (10%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (11%) |
| 1 (10%) | Hòa/Thắng | 4 (22%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 3 (17%) |
| 4 (40%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (11%) |
| 2 (20%) | Bại/Bại | 2 (11%) |
Thành tích gần đây — Tre Fiori
BBBBHTTTHT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/10 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 7/2/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/07/26 | Tre Fiori | 1-3 (0-0) | Forli | - | - | B |
| 15/07/26 | Larne FC | 2-1 (1-1) | Tre Fiori | -2 | 3 | B |
| 08/07/26 | Tre Fiori | 0-1 (0-1) | Larne FC | -1.75 | 3 | B |
| 24/05/26 | Tre Fiori | 1-3 (1-1) | SP La Fiorita | - | - | B |
| 26/04/26 | Tre Fiori | 1-1 (0-0) | S.S Pennarossa | - | - | H |
| 19/04/26 | Faetano | 0-1 (0-0) | Tre Fiori | - | - | T |
| 12/04/26 | Tre Fiori | 3-0 (2-0) | SP Libertas | - | - | T |
| 09/04/26 | Murata | 0-3 (0-2) | Tre Fiori | - | - | T |
| 22/03/26 | Tre Fiori | 0-0 (0-0) | SP La Fiorita | - | - | H |
| 19/03/26 | Tre Fiori | 1-0 (1-0) | SS Virtus | - | - | T |
| 14/03/26 | Tre Fiori | 4-1 (4-1) | SS Virtus | - | - | T |
| 08/03/26 | Tre Fiori | 3-2 (1-1) | Cailungo | - | - | T |
| 05/03/26 | SS Virtus | 0-0 (0-0) | Tre Fiori | - | - | H |
| 28/02/26 | Fiorentino | 0-2 (0-1) | Tre Fiori | - | - | T |
| 22/02/26 | Tre Fiori | 0-2 (0-1) | Tre Penne | - | - | B |
| 15/02/26 | Folgore/Falciano | 2-2 (1-0) | Tre Fiori | - | - | H |
| 12/02/26 | S.S Pennarossa | 0-0 (0-0) | Tre Fiori | - | - | H |
| 08/02/26 | Tre Fiori | 2-0 (1-0) | SP Domagnano | - | - | T |
| 01/02/26 | Tre Fiori | 2-0 (0-0) | San Marino Academy U22 | - | - | T |
| 29/01/26 | Tre Fiori | 3-0 (1-0) | SP Cosmos | - | - | T |
Thành tích gần đây — KF Drita Gjilan
HHBHBBBBBT
Thắng 1 (10%)Hòa 3 (30%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 11/19 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/07/26 | KF Drita Gjilan | 1-1 (0-1) | Floriana F.C. | +0.75 | 2.25 | H |
| 22/07/26 | Floriana F.C. | 1-1 (0-0) | KF Drita Gjilan | +0.5 | 2.5 | H |
| 15/07/26 | KF Drita Gjilan | 2-3 (1-1) | Kauno Zalgiris | +0.25 | 2.5 | B |
| 07/07/26 | Kauno Zalgiris | 1-1 (1-0) | KF Drita Gjilan | -0.25 | 2.25 | H |
| 26/06/26 | Lokomotiv Sofia | 2-1 (0-1) | KF Drita Gjilan | - | - | B |
| 21/06/26 | CSKA 1948 Sofia | 4-1 (2-1) | KF Drita Gjilan | -0.75 | 2.75 | B |
| 31/05/26 | Malisheva | 3-2 (0-2) | KF Drita Gjilan | - | - | B |
| 24/05/26 | KF Drita Gjilan | 0-2 (0-1) | Gjilani | - | - | B |
| 17/05/26 | KF Dukagjini | 2-0 (2-0) | KF Drita Gjilan | - | - | B |
| 09/05/26 | KF Drita Gjilan | 2-0 (1-0) | FC Ballkani | - | - | T |
| 02/05/26 | KF Prishtina e Re | 0-1 (0-1) | KF Drita Gjilan | - | - | T |
| 29/04/26 | KF Drita Gjilan | 1-0 (0-0) | Prishtina | +0.75 | 2.25 | T |
| 26/04/26 | KF Drita Gjilan | 3-0 (1-0) | KF Llapi | +1 | 2.5 | T |
| 19/04/26 | KF Drenica Skenderaj | 1-0 (1-0) | KF Drita Gjilan | - | - | B |
| 12/04/26 | KF Drita Gjilan | 2-1 (1-1) | KF Ferizaj | +0.75 | 2.25 | T |
| 05/04/26 | KF Drita Gjilan | 2-0 (1-0) | Malisheva | - | - | T |
| 22/03/26 | Gjilani | 0-1 (0-1) | KF Drita Gjilan | - | - | T |
| 18/03/26 | KF Drita Gjilan | 2-1 (1-1) | KF Dukagjini | - | - | T |
| 15/03/26 | FC Ballkani | 3-0 (2-0) | KF Drita Gjilan | - | - | B |
| 07/03/26 | KF Drita Gjilan | 3-0 (2-0) | KF Prishtina e Re | - | - | T |
Đội hình
Tre Fiori
KF Drita Gjilan
17Michele Nardi2Alessandro DAddario3Mattia Sancisi6Tom Syku23Alex Sirri4Brando Sami8Luca Censoni20Federico Benedettini22Filippo Mancini24Pietro Mengucci9CMatteo Prandelli1Faton Maloku2CBesnik Krasniqi25Altin Bytyci26Raddy Ovouka32Jorgo Pellumbi8Vesel Limaj14Albert Dabiqaj7Igball Jashari19Blerim Krasniqi77Kristal Abazaj9Arb Manaj
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 451
- 2Alessandro DAddario
- 3Mattia Sancisi
- 4Brando Sami🎯 Kiến tạo 56'
- 6Tom Syku▼ Rời sân 69'
- 8Luca Censoni
- 9Matteo Prandelli C⚽ Ghi bàn 56'
- 17Michele Nardi
- 20Federico Benedettini▼ Rời sân 46'
- 22Filippo Mancini▼ Rời sân 80'
- 23Alex Sirri
- 24Pietro Mengucci
Khách · 4231
- 1Faton Maloku
- 2Besnik Krasniqi C⚽ Ghi bàn 83' · ⚽ Ghi bàn 90+4'
- 7Igball Jashari▼ Rời sân 59'
- 8Vesel Limaj🎯 Kiến tạo 83'
- 9Arb Manaj▼ Rời sân 77'
- 14Albert Dabiqaj▼ Rời sân 88'
- 19Blerim Krasniqi⚽ Ghi bàn 63'
- 25Altin Bytyci
- 26Raddy Ovouka⚽ Ghi bàn 61'
- 32Jorgo Pellumbi
- 77Kristal Abazaj🎯 Kiến tạo 63' · ▼ Rời sân 77'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
09
Phạt góc (HT)
04
Sút bóng
825
Sút cầu môn
110
Tấn công
6393
Tấn công nguy hiểm
3782
Sút ngoài cầu môn
715
Cản bóng
01
Đá phạt trực tiếp
1720
TL kiểm soát bóng
33%67%
TL kiểm soát bóng (HT)
36%64%
Phạm lỗi
1816
Việt vị
01
Quả ném biên
1011
So Sánh Sức Mạnh
60 40
78% So Sánh Đối đầu 22%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Tre Fiori (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
KF Drita Gjilan (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 4 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Tre Fiori | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Zekirija Ramadani | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 7.10 | 4.55 | 1.23 | 0.80 | 2.75 | 0.82 | 0.79 | -1.50 | 0.91 |
| Live | 7.10 | 4.55 | 1.23 | 0.80 | 2.75 | 0.82 | 0.79 | -1.50 | 0.91 | |
| Easybets | Sớm | 6.90 | 4.60 | 1.33 | 0.85 | 2.75 | 0.90 | 0.77 | -1.50 | 0.97 |
| Live | 129.00 ↑ | 7.80 ↑ | 1.04 ↓ | 3.50 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.10 ↓ | -0.25 | 2.70 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 6.00 | 4.20 | 1.45 | 0.89 | 2.75 | 0.85 | 0.98 | -1.00 | 0.77 |
| Live | 71.00 ↑ | 56.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.80 ↑ | 4.50 | 0.21 ↓ | 0.29 ↓ | -0.25 | 2.40 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 6.90 | 4.70 | 1.31 | 0.88 | 2.75 | 0.88 | 0.91 | -1.25 | 0.85 |
| Live | 190.00 ↑ | 6.60 ↑ | 1.04 ↓ | 7.14 ↑ | 4.75 | 0.03 ↓ | 2.38 ↑ | 0.00 | 0.26 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 6.25 | 4.20 | 1.47 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 0.90 | -1.00 | 0.80 |
| Live | 100.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 3.00 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | 0.83 ↓ | -1.50 | 0.95 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 6.20 | 4.20 | 1.45 | 0.78 | 2.75 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 12.34 ↑ | 1.04 ↓ | 3.59 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 6.90 | 4.70 | 1.31 | 0.88 | 2.75 | 0.88 | 0.91 | -1.25 | 0.85 |
| Live | 190.00 ↑ | 6.60 ↑ | 1.04 ↓ | 7.69 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 2.27 ↑ | 0.00 | 0.28 ↓ | |
| Crown | Sớm | 7.40 | 4.75 | 1.29 | 0.84 | 2.75 | 0.86 | 0.79 | -1.50 | 0.91 |
| Live | 26.00 ↑ | 10.50 ↑ | 1.02 ↓ | 4.16 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.11 ↓ | -0.25 | 3.44 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 6.50 | 4.47 | 1.30 | 0.86 | 2.75 | 0.94 | 1.07 | -1.25 | 0.75 |
| Live | 105.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.05 ↓ | 3.57 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 2.70 ↑ | 0.00 | 0.21 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 5.70 | 4.10 | 1.47 | 0.92 | 2.75 | 0.88 | 1.01 | -1.00 | 0.81 |
| Live | 56.00 ↑ | 9.20 ↑ | 1.03 ↓ | 4.75 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 2.56 ↑ | 0.00 | 0.21 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 8.00 | 5.25 | 1.35 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 0.36 ↓ | 2.50 | 1.87 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 6.25 | 4.20 | 1.43 | 0.94 | 3.25 | 0.75 | 0.79 | -1.25 | 0.90 |
| Live | 108.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.02 ↓ | 9.28 ↑ | 5.75 | 0.03 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 5.58 | 4.08 | 1.45 | 0.88 | 2.75 | 0.86 | 0.75 | -1.25 | 1.01 |
| Live | 9.54 ↑ | 2.22 ↓ | 1.90 ↑ | 3.06 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | 0.26 ↓ | -0.25 | 2.74 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 7.25 | 5.00 | 1.33 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 276.00 ↑ | 71.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.90 ↑ | 3.50 | 0.78 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 6.65 | 4.44 | 1.50 | 0.87 | 2.75 | 0.97 | 0.76 | -1.25 | 1.11 |
| Live | 43.00 ↑ | 11.50 ↑ | 1.03 ↓ | 13.60 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 2.80 ↑ | -0.50 | 0.28 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 9.00 | 5.00 | 1.28 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 9.00 | 5.00 | 1.30 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 5.50 | 4.10 | 1.50 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.98 | -1.00 | 0.83 |
| Live | 101.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.38 ↓ | 4.75 | 2.00 ↑ | 1.85 ↑ | -0.75 | 0.40 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 7.00 | 4.20 | 1.40 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | 0.78 | -1.25 | 0.94 |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 22.00 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.91 ↑ | -1.25 | 0.71 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Tre Fiori | -1 | Chưa có trận cùng mức | ||
| KF Drita Gjilan | +1 | 2 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).