Kết quả bóng đá trận Trefelin vs Caernarfon, 01:45 ngày 22/08/2026
Ngoại hạng Wales · 01:45 ngày 22/08/2026
Trefelin 0 Kết thúc HT 0-2 2
Caernarfon
🟨 1 - 0 🟥 1 - 0 ⛳ 1 - 5
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 12℃~13℃
Diễn biến trận đấu
| Trefelin | Phút | |
| Jasper Jones | 12' | |
| 13' | ⚽ 0 - 1 Osian Evans | |
| 37' | ⚽ 0 - 2 Zack Clarke | |
| 42' ⇄ | ▲ Paulo Mendes ▼ Danny Gossett | |
| HT 0-2 | ||
| ▲ Kostya Georgievsky ▼ Tyler Brock | 72' ⇄ | |
| 72' ⇄ | ▲ Chris Marriott ▼ Adrian Cieslewicz | |
| ▲ Roan Piper ▼ Daniel John | 78' ⇄ | |
| 81' ⇄ | ▲ Dominic Smith ▼ Jordan Piggott | |
| 81' ⇄ | ▲ Offrande Zanzala ▼ Osian Evans | |
| ▲ Morgan Thomas ▼ Jacob Jones | 87' ⇄ | |
| ▲ Callum Saunders ▼ Lewys Morgan Ware | 87' ⇄ | |
| Jordan Davies | 90+6' | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 4 | 7 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 3 | 1 | 6 | 3 |
| Ghi bàn | 0 | 6 | 24 | 17 |
| Mất bàn | 12 | 2 | 28 | 14 |
| Điểm | 0 | 6 | 12 | 21 |
Chủ = Trefelin · Khách = Caernarfon
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Trefelin | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 3 (43%) |
| 1 (17%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (14%) |
| 5 (83%) | Bại/Bại | 3 (43%) |
Bảng xếp hạng
Trefelin
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 12 | 0 | 16 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 0 | 15 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 8 | 0 | 16 |
| 6 gần | 6 | 1 | 0 | 5 | 7 | 24 | - | - |
Caernarfon
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 3 | 2 | 5 | 12 | 15 | 45 | 5 |
| Sân nhà | 5 | 2 | 0 | 3 | 7 | 10 | 6 | 5 |
| Sân khách | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 | 5 | 5 | 5 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 8 | 14 | - | - |
Thành tích gần đây — Trefelin
BBBBBTTTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 28/26 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Connahs Quay Nomads FC | 6-0 (2-0) | Trefelin | -1.5 | 3 | B |
| 08/08/26 | Trefelin | 0-4 (0-4) | Llandudno | -0.25 | 2.75 | B |
| 01/08/26 | Colwyn Bay | 2-0 (2-0) | Trefelin | -1.25 | 3 | B |
| 25/07/26 | Bromsgrove Sporting FC | 8-0 (3-0) | Trefelin | - | - | B |
| 04/07/26 | Carmarthen | 4-2 (0-2) | Trefelin | +0.75 | 3 | B |
| 18/04/26 | Newport City | 0-5 (0-3) | Trefelin | - | - | T |
| 03/04/26 | Trefelin | 6-0 (3-0) | Treowen Stars | - | - | T |
| 31/03/26 | Cwmbran Celtic | 1-8 (1-2) | Trefelin | - | - | T |
| 28/03/26 | Pontypridd | 1-3 (1-2) | Trefelin | +1 | 3 | T |
| 21/03/26 | Cardiff Draconians FC | 0-4 (0-2) | Trefelin | - | - | T |
| 18/03/26 | Trefelin | 0-4 (0-1) | Cambrian Clydach | - | - | B |
| 07/03/26 | Trefelin | 4-0 (1-0) | Aberystwyth Town | - | - | T |
| 05/03/26 | Trefelin | 3-1 (2-1) | Cardiff Draconians FC | +1.5 | 3 | T |
| 28/02/26 | Llantwit Major | 0-1 (0-0) | Trefelin | - | - | T |
| 21/02/26 | Trefelin | 2-0 (2-0) | Ynyshir Albions | - | - | T |
| 18/02/26 | Trefelin | 3-0 (1-0) | Baglan Dragons | +1.25 | 2.75 | T |
| 14/02/26 | Carmarthen | 0-2 (0-0) | Trefelin | +0.25 | 2.5 | T |
| 24/01/26 | Ammanford | 0-4 (0-3) | Trefelin | 0 | 2.75 | T |
| 17/01/26 | Caerau Ely | 1-2 (0-2) | Trefelin | 0 | 2.75 | T |
| 10/01/26 | Trefelin | 3-1 (0-1) | Trey Thomas Drossel | +1.5 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Caernarfon
TBTBBTTTTB
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/18 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Caernarfon | 3-0 (1-0) | Colwyn Bay | 0 | 2.75 | T |
| 08/08/26 | Caernarfon | 1-2 (1-2) | Penybont FC | +0.5 | 2.75 | B |
| 02/08/26 | Connahs Quay Nomads FC | 1-2 (1-0) | Caernarfon | -0.25 | 2.75 | T |
| 16/07/26 | Levadia Tallinn | 5-0 (3-0) | Caernarfon | -1.5 | 3 | B |
| 10/07/26 | Caernarfon | 0-5 (0-3) | Levadia Tallinn | -1 | 3.25 | B |
| 20/06/26 | Glentoran FC | 1-2 (0-1) | Caernarfon | -0.25 | 3 | T |
| 18/04/26 | Caernarfon | 2-0 (2-0) | Penybont FC | +0.25 | 2.75 | T |
| 12/04/26 | Caernarfon | 3-0 (3-0) | Flint Town | - | - | T |
| 03/04/26 | Colwyn Bay | 0-2 (0-0) | Caernarfon | 0 | 3 | T |
| 28/03/26 | Caernarfon | 0-4 (0-2) | The New Saints | -1.25 | 3 | B |
| 21/03/26 | Barry Town United | 2-1 (0-0) | Caernarfon | 0 | 2.75 | B |
| 14/03/26 | Caernarfon | 2-4 (1-2) | Connahs Quay Nomads FC | 0 | 2.75 | B |
| 08/03/26 | Rhyl FC | 1-2 (0-0) | Caernarfon | - | - | T |
| 28/02/26 | Caernarfon | 3-0 (1-0) | Colwyn Bay | +0.25 | 2.75 | T |
| 21/02/26 | The New Saints | 2-1 (1-1) | Caernarfon | -1.5 | 3 | B |
| 14/02/26 | Caernarfon | 0-2 (0-1) | Barry Town United | +0.5 | 2.75 | B |
| 07/02/26 | Connahs Quay Nomads FC | 1-1 (1-0) | Caernarfon | -0.75 | 2.75 | H |
| 01/02/26 | Caernarfon | 4-1 (1-0) | Colwyn Bay | +0.25 | 3 | T |
| 24/01/26 | Penybont FC | 0-0 (0-0) | Caernarfon | -0.25 | 2.5 | H |
| 14/01/26 | Caernarfon | 2-2 (1-1) | Connahs Quay Nomads FC | -0.25 | 2.75 | H |
Đội hình
Trefelin
Caernarfon
1Scott Coughlan3Declan Horgan-Evans4Louis Gerrard5Shaun Macdonald8CJordan Davies9Daniel John10Tyler Brock11Lewys Morgan Ware14Jones J.14Jacob Jones19Jasper Jones26Kane Owen1connor robert3Mathew Jones4Jordan Piggott6Jake Canavan8CDanny Gossett9Zack Clarke11Adrian Cieslewicz14Noah Edwards16Ben Nash27Ryan Sears29Osian Evans
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà
- 1Scott Coughlan
- 3Declan Horgan-Evans
- 4Louis Gerrard
- 5Shaun Macdonald
- 8Jordan Davies C🟥 Thẻ đỏ 90+6'
- 9Daniel John▼ Rời sân 78'
- 10Tyler Brock▼ Rời sân 72'
- 11Lewys Morgan Ware▼ Rời sân 87'
- 14Jones J.
- 14Jacob Jones▼ Rời sân 87'
- 19Jasper Jones🟨 Thẻ vàng 12'
- 26Kane Owen
Khách
- 1connor robert
- 3Mathew Jones
- 4Jordan Piggott▼ Rời sân 81'
- 6Jake Canavan
- 8Danny Gossett C▼ Rời sân 42'
- 9Zack Clarke⚽ Ghi bàn 37'
- 11Adrian Cieslewicz▼ Rời sân 72'
- 14Noah Edwards
- 16Ben Nash
- 27Ryan Sears
- 29Osian Evans⚽ Ghi bàn 13' · ▼ Rời sân 81'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
15
Phạt góc (HT)
02
Thẻ vàng
10
Sút bóng
312
Sút cầu môn
27
Tấn công
79122
Tấn công nguy hiểm
3256
Sút ngoài cầu môn
15
TL kiểm soát bóng
32%68%
TL kiểm soát bóng (HT)
31%69%
So Sánh Sức Mạnh
58 42
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Trefelin (30 trận)
Ghi 2.47 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Caernarfon (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Trefelin (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOU
Caernarfon (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Trefelin | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1876 | |
| Sân nhà | The Oval | |
| 0 | Sức chứa | 3000 |
| HLV | Richard Davies | |
| Khu vực | Pwllheli |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 8.50 | 5.20 | 1.27 | 0.83 | 3.00 | 0.93 | 0.97 | -1.50 | 0.80 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 2.70 ↑ | 0.00 | 0.17 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 7.00 | 4.20 | 1.22 | 0.64 | 3.00 | 0.69 | 0.71 | -1.50 | 0.63 |
| Live | 31.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.01 ↓ | 1.72 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 0.20 ↓ | -0.25 | 1.73 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 7.60 | 5.10 | 1.26 | 0.82 | 3.00 | 0.94 | 0.99 | -1.50 | 0.77 |
| Live | 22.00 ↑ | 7.40 ↑ | 1.06 ↓ | 4.34 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 2.32 ↑ | 0.00 | 0.27 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 7.00 | 4.90 | 1.35 | 0.95 | 3.50 | 0.70 | 0.83 | -1.50 | 0.83 |
| Live | 33.00 ↑ | 8.25 ↑ | 1.07 ↓ | 2.80 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 0.90 ↑ | -1.50 | 0.75 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 6.60 | 4.70 | 1.32 | 0.80 | 3.25 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 33.12 ↑ | 1.01 ↓ | 2.24 ↑ | 2.50 | 0.28 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 7.60 | 5.10 | 1.26 | 0.82 | 3.00 | 0.94 | 0.99 | -1.50 | 0.77 |
| Live | 7.00 ↓ | 5.00 ↓ | 1.29 ↑ | 0.69 ↓ | 3.00 | 1.12 ↑ | 0.97 ↓ | -1.50 | 0.85 ↑ | |
| Crown | Sớm | 8.20 | 5.30 | 1.26 | 0.80 | 3.00 | 0.90 | 0.94 | -1.50 | 0.76 |
| Live | 7.20 ↓ | 5.30 | 1.29 ↑ | 0.91 ↑ | 3.25 | 0.91 ↑ | 0.92 ↓ | -1.75 | 0.92 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 6.80 | 4.80 | 1.27 | 0.86 | 3.00 | 0.94 | 0.96 | -1.50 | 0.86 |
| Live | 21.00 ↑ | 7.40 ↑ | 1.06 ↓ | 4.34 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 2.32 ↑ | 0.00 | 0.27 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 7.25 | 4.93 | 1.32 | 0.81 | 3.25 | 0.95 | 0.90 | -1.50 | 0.88 |
| Live | 29.00 ↑ | 7.10 ↑ | 1.08 ↓ | 3.57 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 2.12 ↑ | 0.00 | 0.29 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 6.00 | 5.25 | 1.30 | 0.40 | 2.50 | 1.75 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.75 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 7.00 | 5.00 | 1.32 | 0.79 | 3.25 | 0.90 | 0.79 | -1.50 | 0.90 |
| Live | 80.00 ↑ | 31.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.18 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 8.07 | 5.43 | 1.26 | 0.81 | 3.00 | 0.94 | 0.80 | -1.75 | 0.96 |
| Live | 12.90 ↑ | 5.75 ↑ | 1.23 ↓ | 3.21 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 0.27 ↓ | -0.25 | 2.85 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 6.25 | 5.25 | 1.31 | 1.00 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 251.00 ↑ | 61.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.80 ↓ | 2.50 | 0.80 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 7.90 | 5.10 | 1.33 | 0.81 | 3.25 | 0.90 | 0.87 | -1.50 | 0.83 |
| Live | 120.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 5.84 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 2.74 ↑ | 0.00 | 0.28 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 7.50 | 5.50 | 1.30 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 9.00 ↑ | 5.75 ↑ | 1.27 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 7.00 | 5.00 | 1.30 | 0.83 | 3.25 | 0.98 | 0.98 | -1.50 | 0.83 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.40 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 2.70 ↑ | 0.00 | 0.26 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 8.00 | 5.00 | 1.30 | 1.30 | 3.50 | 0.55 | 0.80 | -1.50 | 0.91 |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.80 | -1.50 | 0.91 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1 1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Trefelin | -1 1/2 | 0 | 0 | 1 |
| Caernarfon | +1 1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).