Kết quả bóng đá trận Trencin vs MFK Ruzomberok, 23:00 ngày 29/08/2026
Super Liga (Slovakia) · 23:00 ngày 29/08/2026
Trencin Sắp đá --:--:--
MFK Ruzomberok
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 2 | 2 | 5 | 7 |
| Ghi bàn | 7 | 5 | 16 | 11 |
| Mất bàn | 6 | 6 | 18 | 24 |
| Điểm | 3 | 3 | 9 | 5 |
Chủ = Trencin · Khách = MFK Ruzomberok
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Trencin | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (6%) | Thắng/Thắng | 3 (19%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 2 (13%) |
| 1 (6%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (12%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 3 (19%) |
| 2 (12%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (18%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (35%) | Bại/Bại | 7 (44%) |
Bảng xếp hạng
Trencin
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 2 | 1 | 5 | 6 | 2 | 10 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 7 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 4 | 5 | 1 | 10 |
MFK Ruzomberok
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 0 | 1 | 4 | 3 | 13 | 1 | 12 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 6 | 1 | 10 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 7 | 0 | 12 |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Trencin | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1904 | Thành lập | 1906 |
| na Sihoti | Sân nhà | Ruzomberok |
| 16000 | Sức chứa | 5000 |
| Ricardo Moniz | HLV | Ondrej Smetana |
| Trencin | Khu vực | Ruzomberok |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.25 | 3.60 | 2.70 | 0.95 | 3.00 | 0.84 | 1.04 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 2.25 | 3.60 | 2.70 | 0.95 | 3.00 | 0.84 | 1.04 | 0.25 | 0.78 | |
| 10BET | Sớm | 2.15 | 3.55 | 2.70 | 0.75 | 2.75 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 2.22 ↑ | 3.45 ↓ | 2.65 ↓ | 0.89 ↑ | 3.00 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.27 | 3.54 | 2.67 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 1.01 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 2.29 ↑ | 3.57 ↑ | 2.63 ↓ | 0.95 ↓ | 3.00 | 0.85 ↑ | 1.03 ↑ | 0.25 | 0.79 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 2.20 | 3.45 | 2.55 | 0.81 | 3.00 | 0.71 | 0.90 | 0.25 | 0.64 |
| Live | 2.20 | 3.45 | 2.60 ↑ | 0.84 ↑ | 3.00 | 0.69 ↓ | 0.89 ↓ | 0.25 | 0.65 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.31 | 3.67 | 2.70 | 0.93 | 3.00 | 0.82 | 1.03 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 2.33 ↑ | 3.71 ↑ | 2.73 ↑ | 0.95 ↑ | 3.00 | 0.83 ↑ | 1.05 ↑ | 0.25 | 0.78 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.32 | 3.70 | 2.71 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.72 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 2.31 ↓ | 3.68 ↓ | 2.71 | 0.72 ↑ | 2.75 | 1.07 ↓ | 0.99 ↑ | 0.25 | 0.75 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.25 | 3.40 | 2.63 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | 1.02 | 0.25 | 0.73 |
| Live | 2.25 | 3.40 | 2.63 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | 1.02 | 0.25 | 0.73 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Trencin | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| MFK Ruzomberok | -1/4 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).