Kết quả bóng đá trận Trencin vs Spartak Trnava, 22:00 ngày 23/08/2026
Super Liga (Slovakia) · 22:00 ngày 23/08/2026
Trencin 0 Kết thúc HT 0-1 4
Spartak Trnava
🟨 3 - 1 🟥 1 - 0 ⛳ 7 - 7
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 20℃~21℃
Diễn biến trận đấu
| Trencin | Phút | |
| Richard Krizan | 18' | |
| 36' | ⚽ 0 - 1 Filip Trello(Assists:David Poltak) (Kiến tạo: David Poltak) | |
| HT 0-1 | ||
| 46' | Kristian Kostana | |
| Lukas Mikulaj | 49' | |
| 53' ⇄ | ▲ Lorent Mehmeti ▼ David Poltak | |
| 59' | ⚽ 0 - 2 Kudlicka Timotej(Assists:Erik Sabo) (Kiến tạo: Erik Sabo) | |
| 64' ⇄ | ▲ Giorgi Moistsrapishvili ▼ Filip Trello | |
| 64' ⇄ | ▲ Juanmi Carrion ▼ Martin Mikovic | |
| 66' | ⚽ 0 - 3 Juanmi Carrion(Assists:Luka Khorkheli) (Kiến tạo: Luka Khorkheli) | |
| ▲ Dylann Kam ▼ Tadeas Hajovsky | 66' ⇄ | |
| ▲ Nikola Jovanovic ▼ Richard Krizan | 66' ⇄ | |
| ▲ Gia Nadareishvili ▼ Pablo Gonzalez Juarez | 66' ⇄ | |
| 70' | 📺 Lorent Mehmeti(Reason:Penalty cancelled) VAR | |
| 72' | 📺 Giorgi Moistsrapishvili(Reason:Penalty awarded) VAR | |
| 73' | ⚽ 0 - 4 Erik Sabo | |
| 78' ⇄ | ▲ Libor Holik ▼ Kristian Kostana | |
| 78' ⇄ | ▲ Azango Philip Elayo ▼ Luka Khorkheli | |
| ▲ Jenno Campagne ▼ Jakub Paur | 80' ⇄ | |
| ▲ Clement Ansah ▼ Markus Poom | 80' ⇄ | |
| Lukas Mikulaj | 90' | |
| FT 0-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 4 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 1 |
| Ghi bàn | 4 | 8 | 19 | 19 |
| Mất bàn | 5 | 4 | 15 | 6 |
| Điểm | 6 | 6 | 15 | 21 |
Chủ = Trencin · Khách = Spartak Trnava
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Trencin | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (16%) | Thắng/Thắng | 6 (29%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 1 (5%) | Hòa/Thắng | 5 (24%) |
| 2 (11%) | Hòa/Hòa | 4 (19%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 2 (11%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (16%) | Bại/Hòa | 2 (10%) |
| 6 (32%) | Bại/Bại | 3 (14%) |
Bảng xếp hạng
Trencin
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1 | 2 | 2 | 7 | 11 | 5 | 9 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 6 | 4 | 7 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 4 | 5 | 1 | 11 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 14 | 9 | - | - |
Spartak Trnava
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 | 5 | 13 | 3 |
| Sân nhà | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 | 4 | 7 | 1 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 1 | 6 | 4 |
| 6 gần | 6 | 4 | 2 | 0 | 11 | 2 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Trencin 4 (20%)Hòa 2 (10%)Spartak Trnava 14 (70%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 1 / Thua 16 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 12
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/11/25 | Spartak Trnava | 4-0 (2-0) | Trencin | -1.25 | 3 | B |
| 03/08/25 | Trencin | 0-1 (0-1) | Spartak Trnava | -0.5 | 2.75 | B |
| 27/10/24 | Trencin | 2-3 (1-1) | Spartak Trnava | -0.25 | 2.25 | B |
| 28/07/24 | Spartak Trnava | 0-0 (0-0) | Trencin | -0.5 | 2.5 | H |
| 29/10/23 | Trencin | 2-3 (1-1) | Spartak Trnava | 0 | 2.75 | B |
| 30/07/23 | Spartak Trnava | 1-2 (0-1) | Trencin | -1 | 2.75 | T |
| 05/04/23 | Spartak Trnava | 3-0 (1-0) | Trencin | -1.25 | 2.75 | B |
| 16/03/23 | Trencin | 1-2 (0-0) | Spartak Trnava | -0.5 | 2.5 | B |
| 25/02/23 | Spartak Trnava | 3-2 (3-0) | Trencin | -1 | 2.5 | B |
| 19/01/23 | Spartak Trnava | 2-1 (1-0) | Trencin | -0.75 | 3.25 | B |
| 29/11/22 | Trencin | 5-1 (5-1) | Spartak Trnava | 0 | 2.25 | T |
| 11/09/22 | Trencin | 0-2 (0-1) | Spartak Trnava | 0 | 2.5 | B |
| 19/02/22 | Spartak Trnava | 0-0 (0-0) | Trencin | -1.25 | 2.75 | H |
| 03/10/21 | Trencin | 0-1 (0-0) | Spartak Trnava | 0 | 2.75 | B |
| 24/04/21 | Spartak Trnava | 2-0 (2-0) | Trencin | -0.75 | 2.5 | B |
| 06/04/21 | Spartak Trnava | 0-1 (0-0) | Trencin | -0.25 | 2.5 | T |
| 03/04/21 | Trencin | 0-1 (0-0) | Spartak Trnava | 0 | 2.5 | B |
| 06/03/21 | Trencin | 2-0 (1-0) | Spartak Trnava | 0 | 2.5 | T |
| 12/01/21 | Spartak Trnava | 1-0 (1-0) | Trencin | -0.25 | 3 | B |
| 24/10/20 | Spartak Trnava | 2-0 (0-0) | Trencin | -0.25 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Trencin
TBHHTBHBBT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 20/16 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/08/26 | Jednota Banova | 0-6 (0-2) | Trencin | - | - | T |
| 16/08/26 | Sport Podbrezova | 2-1 (1-0) | Trencin | -1 | 3.25 | B |
| 02/08/26 | FK Kosice | 3-3 (2-0) | Trencin | -0.75 | 3.25 | H |
| 25/07/26 | Trencin | 1-1 (1-0) | KFC Komarno | +0.25 | 2.5 | H |
| 18/07/26 | Trencin | 3-2 (1-1) | Banik Ostrava | -0.5 | 3.25 | T |
| 10/07/26 | Legia Warszawa | 1-0 (0-0) | Trencin | -1.25 | 3 | B |
| 07/07/26 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 1-1 (1-0) | Trencin | 0 | 3 | H |
| 03/07/26 | Trencin | 0-1 (0-1) | Inter Bratislava | - | - | B |
| 03/07/26 | Trencin | 1-3 (0-1) | Tescoma Zlin | 0 | 2.75 | B |
| 27/06/26 | Trencin | 4-2 (0-1) | FC Artmedia Petrzalka | +0.75 | 2.75 | T |
| 20/06/26 | Slovan Bratislava B | 1-2 (1-0) | Trencin | +0.5 | 3 | T |
| 16/05/26 | Trencin | 3-0 (2-0) | FK Kosice | 0 | 2.75 | T |
| 09/05/26 | MFK Ruzomberok | 4-3 (3-3) | Trencin | -0.5 | 2.25 | B |
| 03/05/26 | Trencin | 1-2 (0-0) | KFC Komarno | 0 | 2.5 | B |
| 26/04/26 | Tatran Presov | 0-1 (0-1) | Trencin | -0.5 | 2.5 | T |
| 19/04/26 | MFK Skalica | 4-1 (2-1) | Trencin | -0.5 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | Trencin | 1-0 (0-0) | Tatran Presov | 0 | 2.5 | T |
| 05/04/26 | KFC Komarno | 0-1 (0-0) | Trencin | -0.5 | 2.5 | T |
| 21/03/26 | Trencin | 3-1 (1-1) | MFK Ruzomberok | 0 | 2.5 | T |
| 15/03/26 | Trencin | 2-1 (1-0) | MFK Skalica | +0.25 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Spartak Trnava
TTTTHHHTBH
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 17/9 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/08/26 | Spartak Trnava | 3-0 (0-0) | Trencianske Stankovce | - | - | T |
| 16/08/26 | Spartak Trnava | 2-0 (0-0) | Michalovce | +1 | 3 | T |
| 09/08/26 | Spartak Trnava | 3-0 (3-0) | Dukla Banska Bystrica | +1.5 | 2.5 | T |
| 03/08/26 | KFC Komarno | 1-2 (0-1) | Spartak Trnava | +0.25 | 2.5 | T |
| 29/07/26 | CSKA 1948 Sofia | 0-0 (0-0) | Spartak Trnava | -0.5 | 2.25 | H |
| 25/07/26 | Spartak Trnava | 1-1 (1-1) | MFK Skalica | +0.75 | 2.25 | H |
| 23/07/26 | Spartak Trnava | 0-0 (0-0) | CSKA 1948 Sofia | +0.25 | 2.25 | H |
| 14/07/26 | Spartak Trnava | 3-2 (3-1) | Besiktas JK | -1.25 | 3 | T |
| 10/07/26 | Spartak Trnava | 1-3 (1-2) | Slavia Kromeriz | - | - | B |
| 10/07/26 | Spartak Trnava | 2-2 (0-2) | STK Samorin | +1.25 | 3 | H |
| 04/07/26 | Synot Slovacko | 1-1 (1-0) | Spartak Trnava | -0.25 | 2.75 | H |
| 01/07/26 | FC Viktoria Plzen | 1-1 (0-0) | Spartak Trnava | -1.25 | 3 | H |
| 27/06/26 | Teplice | 2-0 (1-0) | Spartak Trnava | -0.25 | 2.75 | B |
| 16/05/26 | Dunajska Streda | 3-0 (3-0) | Spartak Trnava | -0.25 | 2.75 | B |
| 11/05/26 | Spartak Trnava | 1-0 (0-0) | MSK Zilina | +0.5 | 2.75 | T |
| 04/05/26 | Sport Podbrezova | 0-3 (0-2) | Spartak Trnava | +0.25 | 2.75 | T |
| 27/04/26 | Spartak Trnava | 0-1 (0-1) | Slovan Bratislava | -0.25 | 2.75 | B |
| 22/04/26 | Spartak Trnava | 2-1 (0-1) | Dunajska Streda | 0 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | Spartak Trnava | 3-0 (3-0) | Michalovce | +1 | 3 | T |
| 11/04/26 | Slovan Bratislava | 2-2 (0-1) | Spartak Trnava | -0.75 | 2.75 | H |
Đội hình
Trencin
Spartak Trnava
1CAndrija Katic25Lukas Skovajsa33Richard Krizan90Hugo Pavek95Pape Diouf18Markus Poom7Eynel Soares8Tadeas Hajovsky21Lukas Mikulaj93Pablo Gonzalez Juarez77Jakub Paur72Martin Vantruba13Marek Ujlaky24Kristian Kostana29CMartin Mikovic52Erik Sabo5Roman Begala91Marin Lausic19Kudlicka Timotej20Filip Trello30Luka Khorkheli97David Poltak
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 1Andrija Katic C5.3
- 7Eynel Soares6.6
- 8Tadeas Hajovsky▼ Rời sân 66'6.5
- 18Markus Poom▼ Rời sân 80'7
- 21Lukas Mikulaj🟨 Thẻ vàng 49' · 🟥 Thẻ đỏ 90'5.6
- 25Lukas Skovajsa6
- 33Richard Krizan🟨 Thẻ vàng 18' · ▼ Rời sân 66'7.3
- 77Jakub Paur▼ Rời sân 80'5.8
- 90Hugo Pavek6.7
- 93Pablo Gonzalez Juarez▼ Rời sân 66'6
- 95Pape Diouf6.5
Khách · 4231
- 5Roman Begala6.1
- 13Marek Ujlaky7
- 19Kudlicka Timotej⚽ Ghi bàn 59'6.8
- 20Filip Trello⚽ Ghi bàn 36' · ▼ Rời sân 64'7.8
- 24Kristian Kostana🟨 Thẻ vàng 46' · ▼ Rời sân 78'6.7
- 29Martin Mikovic C▼ Rời sân 64'6.5
- 30Luka Khorkheli🎯 Kiến tạo 66' · ▼ Rời sân 78'7.5
- 52Erik Sabo⚽ Ghi bàn 73' · 🎯 Kiến tạo 59'8.5
- 72Martin Vantruba7.7
- 91Marin Lausic7.8
- 97David Poltak🎯 Kiến tạo 36' · ▼ Rời sân 53'7.8
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
77
Phạt góc (HT)
35
Thẻ vàng
31
Sút bóng
1314
Sút cầu môn
46
Tấn công
10553
Tấn công nguy hiểm
4127
Sút ngoài cầu môn
65
Cản bóng
33
Đá phạt trực tiếp
1112
TL kiểm soát bóng
61%39%
TL kiểm soát bóng (HT)
68%32%
Chuyền bóng
435282
TL chuyền bóng thành công
85%76%
Phạm lỗi
1311
Cứu thua
34
Tắc bóng
717
Quả ném biên
1617
Cắt bóng
98
Tạt bóng thành công
62
Chuyền dài
2625
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.81.83
Cơ hội rõ rệt
13
So Sánh Sức Mạnh
55 45
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T4 H2 B14T14 H2 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B7T7 H0 B2
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn1.6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Trencin (25 trận)
Ghi 2.12 bàn/trậnMất 1.68 bàn/trận
Spartak Trnava (26 trận)
Ghi 2.08 bàn/trậnMất 1.15 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 3 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Trencin (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 1 (33%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
VWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOU
Spartak Trnava (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (75%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Trencin
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33Richard Krizan Trung vệ | 7.3 | 1/0 | 43/45 | 1 | 🟨 | ||
| 18Markus Poom | 7 | 0/0 | 38/47 | 1 | |||
| 90Hugo Pavek Hậu vệ phải | 6.7 | 0/0 | 43/51 | 3 | |||
| 7Eynel Soares Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 4/2 | 14/18 | 0 | |||
| 95Pape Diouf Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 0/0 | 50/51 | 2 | |||
| 8Tadeas Hajovsky Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 0/0 | 19/24 | 2 | |||
| 25Lukas Skovajsa Hậu vệ trái | 6 | 1/0 | 36/45 | 0 | |||
| 93Pablo Gonzalez Juarez Tiền vệ tấn công | 6 | 2/1 | 25/34 | 3 | |||
| 77Jakub Paur Trung phong | 5.8 | 2/0 | 17/24 | 1 | |||
| 21Lukas Mikulaj Trung phong | 5.6 | 1/0 | 17/22 | 1 | 🟨🟥 | ||
| 1Andrija Katic Thủ môn | 5.3 | 0/0 | 30/35 | 0 | |||
| 19Gia Nadareishvili (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 1/0 | 13/13 | 1 | |||
| 10Dylann Kam (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 1/1 | 7/7 | 0 | |||
| 2Nikola Jovanovic (dự bị) Hậu vệ | 6.1 | 0/0 | 7/7 | 0 | |||
| 16Clement Ansah (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 5/5 | 1 | |||
| 31Jenno Campagne (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 6/7 | 0 |
Spartak Trnava
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 52Erik Sabo Tiền vệ trung tâm | 8.5 | 1 | 1 | 2/1 | 33/43 | 2 | |
| 91Marin Lausic Tiền vệ trung tâm | 7.8 | 0/0 | 33/37 | 3 | |||
| 20Filip Trello Tiền vệ trung tâm | 7.8 | 1 | 3/2 | 11/17 | 3 | ||
| 97David Poltak | 7.8 | 1 | 2/0 | 4/10 | 0 | ||
| 72Martin Vantruba Thủ môn | 7.7 | 0/0 | 24/29 | 0 | |||
| 30Luka Khorkheli Tiền vệ tấn công | 7.5 | 1 | 2/0 | 11/15 | 2 | ||
| 13Marek Ujlaky Trung vệ | 7 | 0/0 | 22/30 | 2 | |||
| 19Kudlicka Timotej Tiền vệ tấn công | 6.8 | 1 | 1/1 | 11/14 | 2 | ||
| 24Kristian Kostana Trung vệ | 6.7 | 1/0 | 9/15 | 3 | 🟨 | ||
| 29Martin Mikovic Hậu vệ trái | 6.5 | 0/0 | 15/23 | 2 | |||
| 5Roman Begala Tiền vệ trung tâm | 6.1 | 0/0 | 9/10 | 2 | |||
| 3Juanmi Carrion (dự bị) Hậu vệ | 7.3 | 1 | 1/1 | 7/8 | 1 | ||
| 17Lorent Mehmeti (dự bị) Trung phong | 6.8 | 1/1 | 7/9 | 2 | |||
| 8Giorgi Moistsrapishvili (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 9/10 | 0 | |||
| 4Libor Holik (dự bị) Hậu vệ phải | 6.5 | 1/0 | 6/9 | 0 | |||
| 11Azango Philip Elayo (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 0/0 | 2/3 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Trencin | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1904 | Thành lập | 1923 |
| na Sihoti | Sân nhà | Antona Malatinskeho Stadion |
| 16000 | Sức chứa | 18448 |
| Ricardo Moniz | HLV | Michal Scasny |
| Trencin | Khu vực | Trnava |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.90 | 3.80 | 1.78 | 0.84 | 2.75 | 0.96 | 0.82 | -0.75 | 0.94 |
| Live | 51.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.05 ↓ | 5.70 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 4.00 | 3.75 | 1.73 | 0.98 | 3.00 | 0.82 | 0.83 | -0.75 | 0.97 |
| Live | 46.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.40 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 0.97 | |
| Mansion88 | Sớm | 3.75 | 3.70 | 1.72 | 0.76 | 2.75 | 1.00 | 1.04 | -0.50 | 0.72 |
| Live | 65.00 ↑ | 7.20 ↑ | 1.04 ↓ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.92 ↓ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.80 | 3.60 | 1.83 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | 0.90 | -0.50 | 0.75 |
| Live | 35.00 ↑ | 11.50 ↑ | 1.03 ↓ | 6.50 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.75 ↓ | -0.50 | 0.90 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 3.65 | 3.60 | 1.79 | 0.82 | 2.75 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 71.15 ↑ | 14.19 ↑ | 1.04 ↓ | 2.49 ↑ | 4.50 | 0.24 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.75 | 3.70 | 1.72 | 0.76 | 2.75 | 1.00 | 1.04 | -0.50 | 0.72 |
| Live | 69.00 ↑ | 7.30 ↑ | 1.03 ↓ | 7.14 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 1.56 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.60 | 3.85 | 1.78 | 0.78 | 2.75 | 0.98 | 0.98 | -0.50 | 0.78 |
| Live | 3.30 ↓ | 3.65 ↓ | 1.91 ↑ | 0.87 ↑ | 2.75 | 0.95 ↓ | 0.93 ↓ | -0.50 | 0.91 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.47 | 3.24 | 1.84 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.98 | -0.50 | 0.84 |
| Live | 40.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.03 ↓ | 3.12 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 0.96 ↓ | 0.00 | 0.88 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 3.56 | 3.57 | 1.86 | 0.89 | 2.75 | 0.87 | 0.92 | -0.50 | 0.86 |
| Live | 39.00 ↑ | 9.85 ↑ | 1.03 ↓ | 3.57 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 0.91 ↓ | 0.00 | 0.91 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.70 | 3.60 | 1.75 | 0.61 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.40 ↓ | 2.50 | 1.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.60 | 3.80 | 1.52 | 0.71 | 2.75 | 0.81 | 0.90 | -0.75 | 0.64 |
| Live | 56.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.68 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.81 | 4.09 | 1.58 | 0.82 | 2.75 | 0.94 | 0.75 | -1.00 | 1.03 |
| Live | 3.66 ↓ | 3.76 ↓ | 1.95 ↑ | 0.89 ↑ | 2.75 | 0.94 | 0.89 ↑ | -0.50 | 0.96 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.75 | 3.70 | 1.78 | 0.60 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 46.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.95 ↑ | 4.50 | 0.68 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.87 | 3.80 | 1.86 | 0.86 | 2.75 | 0.88 | 0.71 | -0.75 | 1.04 |
| Live | 51.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.65 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 0.80 ↑ | 0.00 | 1.01 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 3.75 | 3.60 | 1.75 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 4.00 ↑ | 3.75 ↑ | 1.75 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 4.00 | 3.60 | 1.80 | 0.93 | 2.75 | 0.88 | 1.00 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 51.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.60 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 3.70 | 3.40 | 1.80 | 0.67 | 2.50 | 1.05 | 0.91 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.00 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 0.91 | -0.50 | 0.80 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Trencin | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Spartak Trnava | +1/2 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).