Kết quả bóng đá trận Trenkwalder Admira Wacker vs Rapid Vienna (Youth), 16:00 ngày 04/09/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 16:00 ngày 04/09/2026
Trenkwalder Admira Wacker 1 Kết thúc HT 1-0 2
Rapid Vienna (Youth)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 4
Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| Trenkwalder Admira Wacker | Phút | |
| Turgay Gemicibaşı 1 - 0 ⚽ | 41' | |
| HT 1-0 | ||
| 80' | ⚽ 1 - 1 | |
| 90' | ⚽ 1 - 2 | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Bại | 2 | 2 | 8 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 12 | 24 |
| Mất bàn | 4 | 8 | 20 | 17 |
| Điểm | 3 | 3 | 6 | 19 |
Chủ = Trenkwalder Admira Wacker · Khách = Rapid Vienna (Youth)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Trenkwalder Admira Wacker | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (11%) | Thắng/Thắng | 9 (50%) |
| 2 (11%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 7 (39%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 6 (33%) | Bại/Bại | 5 (28%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
44
Sút bóng
810
Sút cầu môn
42
Sút ngoài cầu môn
48
TL kiểm soát bóng
43%57%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Trenkwalder Admira Wacker (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.97 bàn/trận
Rapid Vienna (Youth) (30 trận)
Ghi 1.97 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Trenkwalder Admira Wacker | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1905 | Thành lập | |
| Trenkwalder Arena | Sân nhà | |
| 12000 | Sức chứa | 0 |
| Andreas Herzog | HLV | Patrick Jovanovic |
| MODLING | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.10 | 3.80 | 2.70 | 0.89 | 3.25 | 0.94 | 0.99 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.08 ↓ | 12.00 ↑ | 5.90 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.82 ↓ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.29 | 4.33 | 12.00 | 1.05 | 2.00 | 0.69 | 0.78 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 7.50 ↑ | 1.18 ↓ | 8.50 ↓ | 2.85 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.12 | 3.50 | 2.75 | 0.98 | 3.25 | 0.84 | 0.99 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 7.90 ↑ | 1.14 ↓ | 8.60 ↑ | 3.57 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 0.84 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.30 | 3.50 | 2.65 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 11.00 ↑ | 1.09 ↓ | 11.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.12 | 3.60 | 2.56 | 0.86 | 3.25 | 0.90 | 0.91 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 7.70 ↑ | 1.15 ↓ | 8.30 ↑ | 3.44 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.84 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.14 | 3.75 | 2.60 | 0.76 | 3.00 | 0.94 | 0.92 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 6.70 ↑ | 1.19 ↓ | 7.60 ↑ | 2.43 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.05 | 3.37 | 2.72 | 0.76 | 3.00 | 1.00 | 0.88 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 9.00 ↑ | 1.11 ↓ | 9.20 ↑ | 3.84 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 0.84 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.50 | 3.58 | 2.52 | 1.28 | 3.50 | 0.57 | 0.86 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 11.60 ↑ | 1.10 ↓ | 11.60 ↑ | 4.54 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.86 | 0.00 | 0.88 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.40 | 3.60 | 2.40 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.90 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.08 ↓ | 12.00 ↑ | 5.60 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Trenkwalder Admira Wacker | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Rapid Vienna (Youth) | 0 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).