Kết quả bóng đá trận Trenkwalder Admira (Youth) vs ASV Hohenau, 01:00 ngày 15/08/2026
Landesliga (Áo) · 01:00 ngày 15/08/2026
Trenkwalder Admira (Youth) Chưa định --:--:--
ASV Hohenau
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 1 | 10 | 1 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 1 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 0 |
| Bại | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Ghi bàn | 12 | 1 | 28 | 1 |
| Mất bàn | 5 | 0 | 19 | 0 |
| Điểm | 7 | 3 | 18 | 3 |
Chủ = Trenkwalder Admira (Youth) · Khách = ASV Hohenau
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Trenkwalder Admira (Youth) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (30%) | Thắng/Thắng | 1 (100%) |
| 2 (20%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (10%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (10%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 2 (20%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (10%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích gần đây — Trenkwalder Admira (Youth)
TTHBTTBHTH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 28/19 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/26 | Trenkwalder Admira (Youth) | 5-1 (1-1) | ASV Schrems | - | - | T |
| 02/05/26 | Trenkwalder Admira (Youth) | 4-1 (3-1) | SC Ortmann | - | - | T |
| 19/04/26 | Trenkwalder Admira (Youth) | 3-3 (1-1) | Langenrohr | - | - | H |
| 12/04/26 | USV Scheiblingkirchen-Warth | 2-0 (1-0) | Trenkwalder Admira (Youth) | - | - | B |
| 28/03/26 | Trenkwalder Admira (Youth) | 3-1 (1-1) | ASK Bau Pochhacker Ybbs | - | - | T |
| 22/03/26 | Trenkwalder Admira (Youth) | 4-1 (1-0) | Zwettl SC | - | - | T |
| 22/02/26 | ASK Klingenbach | 4-2 (2-2) | Trenkwalder Admira (Youth) | - | - | B |
| 14/02/26 | SV Oberwart | 3-3 (1-0) | Trenkwalder Admira (Youth) | - | - | H |
| 30/01/26 | Traiskirchen | 1-2 (0-1) | Trenkwalder Admira (Youth) | - | - | T |
| 24/01/26 | Trenkwalder Admira (Youth) | 2-2 (0-2) | Sportunion Mauer | -0.5 | 3.75 | H |
| 14/09/25 | Trenkwalder Admira (Youth) | 1-3 (1-1) | USV Scheiblingkirchen-Warth | - | - | B |
| 16/08/25 | Trenkwalder Admira (Youth) | 1-1 (1-0) | Ardagger | - | - | H |
| 18/07/25 | Traiskirchen | 3-2 (1-2) | Trenkwalder Admira (Youth) | - | - | B |
| 10/05/25 | Trenkwalder Admira (Youth) | 4-0 (2-0) | ASV Schrems | - | - | T |
| 22/02/25 | Trenkwalder Admira (Youth) | 0-2 (0-2) | SR Donaufeld Wien | - | - | B |
| 15/02/25 | Favoritner AC | 3-2 (3-2) | Trenkwalder Admira (Youth) | - | - | B |
| 18/01/25 | Traiskirchen | 3-0 (0-0) | Trenkwalder Admira (Youth) | -1.5 | 5.25 | B |
| 15/08/24 | Trenkwalder Admira (Youth) | 1-1 (0-0) | SC Ortmann | -0.5 | 3 | H |
| 24/02/24 | Trenkwalder Admira (Youth) | 0-5 (0-1) | SV Leobendorf | - | - | B |
| 28/05/22 | SV Leobendorf | 2-1 (0-1) | Trenkwalder Admira (Youth) | -0.75 | 3.25 | B |
Thành tích gần đây — ASV Hohenau
T
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 1/0 (1 trận) Châu Á: 1/0/0 T/X: 1/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | ASV Hohenau | 1-0 (1-0) | SK Korneuburg | - | - | T |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
76 24
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Trenkwalder Admira (Youth) (10 trận)
Ghi 2.80 bàn/trậnMất 1.90 bàn/trận
ASV Hohenau (1 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 0.00 bàn/trận
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Trenkwalder Admira (Youth) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 1.56 | 3.85 | 3.85 | 0.91 | 3.50 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 1.63 ↑ | 3.60 ↓ | 4.10 ↑ | 0.90 ↓ | 3.50 | 0.75 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.62 | 4.12 | 3.87 | 0.92 | 3.50 | 0.78 | 0.75 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.64 ↑ | 4.09 ↓ | 3.78 ↓ | 0.94 ↑ | 3.50 | 0.80 ↑ | 0.80 ↑ | 0.75 | 0.94 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.67 | 3.60 | 4.20 | 0.40 | 2.50 | 1.75 | - | - | - |
| Live | 1.65 ↓ | 3.80 ↑ | 4.20 | 0.40 | 2.50 | 1.80 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.65 | 3.90 | 3.90 | 0.84 | 3.50 | 0.73 | 0.77 | 0.75 | 0.79 |
| Live | 1.69 ↑ | 3.90 | 3.90 | 0.90 ↑ | 3.50 | 0.75 ↑ | 0.77 | 0.75 | 0.87 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.65 | 3.60 | 4.20 | 0.93 | 3.50 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 1.63 ↓ | 3.75 ↑ | 4.20 | 0.93 | 3.50 | 0.77 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.59 | 3.94 | 4.57 | 0.89 | 3.50 | 0.80 | 1.22 | 1.25 | 0.56 |
| Live | 1.61 ↑ | 3.84 ↓ | 4.57 | 0.93 ↑ | 3.50 | 0.76 ↓ | 1.25 ↑ | 1.25 | 0.55 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.67 | 3.90 | 3.90 | 0.95 | 3.50 | 0.85 | 0.83 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 1.67 | 3.90 | 3.90 | 0.95 | 3.50 | 0.85 | 0.83 | 0.75 | 0.98 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.