Kết quả bóng đá trận Treviso vs Lecco, 02:00 ngày 01/09/2026
Serie C (Ý) · 02:00 ngày 01/09/2026
Treviso 1 Kết thúc HT 0-0 0
Lecco
🟨 2 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 25°C
Diễn biến trận đấu
| Treviso | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 45' | |
| 2 - 0 ⚽ | 45+3' | |
| HT 0-0 | ||
| 54' | Andrea Mallamo | |
| 54' | ||
| 54' | Andrea Mallamo | |
| 74' | Matteo Arena | |
| 74' | ||
| 74' | Matteo Arena | |
| 83' | Stefano Bonaiti | |
| 83' | ||
| 83' | Bonaiti S. | |
| Tommaso Brevi | 88' | |
| Brevi T. | 88' | |
| 3 - 0 ⚽ | 90' | |
| 90' | ||
| 90' | Sinn L. | |
| Gerbi E. | 90' | |
| Gerbi E. 4 - 0 ⚽ | 90' | |
| 90+7' | Lukas Sinn | |
| Erik Gerbi 5 - 0 ⚽ | 90+8' | |
| Erik Gerbi | 90+8' | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 0 |
| Hòa | 0 | 2 | 1 | 6 |
| Bại | 2 | 1 | 6 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 0 | 10 | 7 |
| Mất bàn | 3 | 1 | 13 | 15 |
| Điểm | 3 | 2 | 10 | 6 |
Chủ = Treviso · Khách = Lecco
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Treviso | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (27%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (9%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (14%) | Hòa/Hòa | 2 (33%) |
| 3 (14%) | Hòa/Bại | 1 (17%) |
| 2 (9%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (23%) | Bại/Bại | 3 (50%) |
Bảng xếp hạng
Treviso
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 3 | 10 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 8 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 12 |
| 6 gần | 6 | 0 | 1 | 5 | 5 | 11 | - | - |
Lecco
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 16 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 16 |
| 6 gần | 6 | 0 | 3 | 3 | 5 | 12 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Treviso 1 (50%)Hòa 1 (50%)Lecco 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/03/12 | Lecco | 0-2 (0-1) | Treviso | - | - | T |
| 13/11/11 | Treviso | 0-0 (0-0) | Lecco | - | - | H |
Thành tích gần đây — Treviso
BBBHBBTBTB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 9/15 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/08/26 | Trento | 2-1 (1-1) | Treviso | -0.5 | 2.25 | B |
| 16/08/26 | AC Dolomiti Bellunesi | 1-0 (1-0) | Treviso | -0.25 | 2.25 | B |
| 13/05/26 | US Folgore Caratese | 2-0 (1-0) | Treviso | - | - | B |
| 10/05/26 | Treviso | 3-3 (3-2) | FC Vado | - | - | H |
| 03/05/26 | AC Mestre | 1-0 (0-0) | Treviso | - | - | B |
| 26/04/26 | Treviso | 1-2 (1-2) | AC Este | - | - | B |
| 19/04/26 | ASD San Luigi Calcio | 0-2 (0-0) | Treviso | - | - | T |
| 12/04/26 | Treviso | 1-2 (1-1) | Conegliano | - | - | B |
| 02/04/26 | Altavilla | 0-1 (0-1) | Treviso | - | - | T |
| 29/03/26 | Treviso | 0-2 (0-1) | FC Obermais | - | - | B |
| 22/03/26 | Treviso | 0-4 (0-1) | Luparense FC | - | - | B |
| 15/03/26 | Cjarlins Muzane | 1-1 (1-0) | Treviso | - | - | H |
| 03/03/26 | Treviso | 2-1 (1-0) | Clodiense | +0.5 | 2.25 | T |
| 22/02/26 | Legnago Salus | 1-1 (1-0) | Treviso | - | - | H |
| 15/02/26 | Treviso | 2-0 (1-0) | Calvi Noale | - | - | T |
| 08/02/26 | ASD Brian Lignano | 2-2 (1-1) | Treviso | - | - | H |
| 01/02/26 | Treviso | 0-0 (0-0) | Bassano | - | - | H |
| 25/01/26 | ACD Campodarsego | 0-0 (0-0) | Treviso | - | - | H |
| 18/01/26 | Treviso | 2-0 (1-0) | US Adriese | - | - | T |
| 11/01/26 | AC Vigasio | 1-3 (0-2) | Treviso | - | - | T |
Thành tích gần đây — Lecco
HHBBBHHHHT
Thắng 1 (10%)Hòa 6 (60%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 9/15 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 5/3/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Lecco | 0-0 (0-0) | Arzignano Valchiampo | +0.25 | 2 | H |
| 17/08/26 | Lecco | 0-0 (0-0) | Desenzano Calvina | - | - | H |
| 08/08/26 | Lecco | 2-3 (0-1) | Atalanta U23 | +0.25 | 2.75 | B |
| 05/08/26 | Lecco | 0-3 (0-2) | Inter Milan U23 | - | - | B |
| 02/08/26 | Verona | 3-0 (1-0) | Lecco | -1.5 | 2.75 | B |
| 21/05/26 | Catania | 3-3 (2-2) | Lecco | -0.75 | 2.25 | H |
| 18/05/26 | Lecco | 0-0 (0-0) | Catania | -0.25 | 2 | H |
| 14/05/26 | Lecco | 1-1 (0-1) | US Pianese | +0.25 | 2 | H |
| 11/05/26 | US Pianese | 1-1 (0-1) | Lecco | 0 | 2 | H |
| 07/05/26 | Lecco | 2-1 (0-0) | Giana | +0.25 | 2.25 | T |
| 26/04/26 | US Pergolettese 1932 | 3-0 (2-0) | Lecco | +1 | 2.5 | B |
| 19/04/26 | Lecco | 2-2 (2-1) | Lumezzane | +0.75 | 2.5 | H |
| 11/04/26 | ASD Alcione | 0-2 (0-1) | Lecco | 0 | 2 | T |
| 04/04/26 | Lecco | 2-0 (1-0) | Vicenza | -0.25 | 2.25 | T |
| 29/03/26 | Cittadella | 2-1 (0-1) | Lecco | -0.25 | 2.25 | B |
| 22/03/26 | Pro Patria | 1-4 (0-3) | Lecco | +0.5 | 2.25 | T |
| 16/03/26 | Lecco | 0-0 (0-0) | Novara | +0.25 | 2 | H |
| 07/03/26 | Arzignano Valchiampo | 0-1 (0-0) | Lecco | +0.25 | 2.25 | T |
| 04/03/26 | Lecco | 0-3 (0-1) | Renate AC | +0.5 | 2.25 | B |
| 28/02/26 | Brescia | 3-1 (1-0) | Lecco | -0.5 | 2.25 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
63
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
24
Sút bóng
98
Sút cầu môn
37
Tấn công
7581
Tấn công nguy hiểm
5646
Sút ngoài cầu môn
61
Đá phạt trực tiếp
1620
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%45%
Phạm lỗi
1716
Việt vị
30
Quả ném biên
2321
So Sánh Sức Mạnh
51 49
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B0T0 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Treviso (24 trận)
Ghi 1.21 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Lecco (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Treviso (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Lecco (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Treviso | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1909 | Thành lập | |
| Sân nhà | ||
| 10000 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Andrea Malgrati | |
| Treviso | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.70 | 2.90 | 2.50 | 0.86 | 2.00 | 0.98 | 0.99 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 9.50 ↑ | 1.10 ↓ | 11.00 ↑ | 5.50 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.80 | 3.00 | 2.55 | 0.85 | 2.00 | 0.94 | 0.96 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.04 ↓ | 18.00 ↑ | 4.40 ↑ | 0.50 | 0.15 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.39 | 2.85 | 2.85 | 0.87 | 2.00 | 0.95 | 0.76 | 0.00 | 1.08 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.02 ↓ | 15.00 ↑ | 8.33 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.79 ↑ | 0.00 | 1.05 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.50 | 3.00 | 2.15 | 1.20 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 14.00 ↑ | 1.05 ↓ | 16.00 ↑ | 7.00 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.40 | 2.90 | 2.10 | 0.75 | 2.25 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 2.16 ↓ | 3.05 ↑ | 3.25 ↑ | 0.74 ↓ | 2.00 | 0.94 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.39 | 2.85 | 2.85 | 0.87 | 2.00 | 0.95 | 0.76 | 0.00 | 1.08 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.03 ↓ | 14.00 ↑ | 9.09 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.78 ↑ | 0.00 | 1.06 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.32 | 2.94 | 2.64 | 0.81 | 2.00 | 0.89 | 0.73 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.04 ↓ | 14.00 ↑ | 4.00 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.31 | 2.76 | 2.66 | 0.84 | 2.00 | 0.94 | 0.75 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 13.00 ↑ | 4.76 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 0.78 ↑ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 3.20 | 3.16 | 2.09 | 0.81 | 2.25 | 0.95 | 0.94 | -0.25 | 0.84 |
| Live | 10.20 ↑ | 1.06 ↓ | 12.50 ↑ | 4.30 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 3.70 ↑ | 0.25 | 0.09 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.20 | 3.10 | 2.05 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 11.00 ↑ | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.50 | 3.05 | 2.15 | 0.80 | 2.25 | 0.92 | 0.92 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 1.18 ↓ | 4.50 ↑ | 152.00 ↑ | 8.43 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.50 | 2.90 | 2.14 | 0.83 | 2.00 | 0.93 | 0.94 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 14.77 ↑ | 1.06 ↓ | 18.04 ↑ | 3.20 ↑ | 0.50 | 0.23 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 3.20 | 3.10 | 2.05 | 1.00 | 2.50 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 1.20 ↑ | 0.50 | 0.52 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.52 | 3.00 | 2.18 | 0.80 | 2.25 | 0.91 | 0.86 | -0.25 | 0.84 |
| Live | 1.18 ↓ | 4.50 ↑ | 151.00 ↑ | 3.77 ↑ | 0.50 | 0.18 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.54 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.10 | 3.00 | 2.20 | 1.03 | 2.25 | 0.78 | 0.83 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 1.18 ↓ | 4.50 ↑ | 151.00 ↑ | 4.00 ↑ | 0.50 | 0.17 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.45 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.80 | 2.80 | 2.38 | 1.30 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 151.00 ↑ | 12.00 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Treviso | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
| Lecco | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).