Kết quả bóng đá trận Tritium vs Solbiatese Arno, 15:00 ngày 14/08/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 15:00 ngày 14/08/2026
Tritium Sắp đá --:--:--
Solbiatese Arno
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 1 | 3 | 1 | 6 |
| Thắng | 0 | 3 | 0 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Ghi bàn | 1 | 6 | 1 | 12 |
| Mất bàn | 1 | 2 | 1 | 4 |
| Điểm | 1 | 9 | 1 | 16 |
Chủ = Tritium · Khách = Solbiatese Arno
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Tritium | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 3 (50%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (33%) |
| 1 (100%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (17%) |
Thành tích gần đây — Tritium
HBHBBBHBBB
Thắng 0 (0%)Hòa 3 (30%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 6/17 (10 trận) Châu Á: 0/3/7 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/03/26 | Tritium | 1-1 (0-0) | GS Assago | - | - | H |
| 05/05/24 | Tritium | 2-4 (0-2) | AC Palazzolo (ITL) | - | - | B |
| 28/04/24 | Club Milano | 1-1 (0-1) | Tritium | - | - | H |
| 21/04/24 | Tritium | 0-2 (0-0) | Desenzano Calvina | - | - | B |
| 14/04/24 | Caravaggio | 3-2 (1-1) | Tritium | - | - | B |
| 07/04/24 | Tritium | 0-1 (0-0) | Arconatese | - | - | B |
| 28/03/24 | Tritium | 0-0 (0-0) | US Folgore Caratese | - | - | H |
| 24/03/24 | Clivense | 1-0 (0-0) | Tritium | - | - | B |
| 17/03/24 | Tritium | 0-2 (0-0) | Virtus Ciserano Bergamo | - | - | B |
| 10/03/24 | USD Casatese | 2-0 (1-0) | Tritium | - | - | B |
| 03/03/24 | Tritium | 0-3 (0-1) | Real Calepina FC | - | - | B |
| 25/02/24 | Villa dAlme Valbrembana | 2-0 (0-0) | Tritium | - | - | B |
| 18/02/24 | Tritium | 1-1 (0-1) | USD Castellanzese | - | - | H |
| 04/02/24 | Varesina Calcio | 1-0 (0-0) | Tritium | - | - | B |
| 31/01/24 | Tritium | 3-1 (2-1) | Piacenza | -1 | 2.5 | T |
| 28/01/24 | ASD Brusaporto | 0-1 (0-1) | Tritium | - | - | T |
| 21/01/24 | Tritium | 0-2 (0-1) | ASD Caldiero Terme | - | - | B |
| 17/01/24 | Ponte San Pietro | 2-0 (1-0) | Tritium | 0 | 2.25 | B |
| 13/01/24 | Tritium | 0-0 (0-0) | A.C. Crema 1908 | - | - | H |
| 07/01/24 | Legnano | 1-2 (1-0) | Tritium | -0.25 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Solbiatese Arno
TTTTTHH
Thắng 5 (71%)Hòa 2 (29%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 12/4 (7 trận) Châu Á: 5/2/0 T/X: 6/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/06/26 | USD Soncinese | 1-2 (1-1) | Solbiatese Arno | - | - | T |
| 07/06/26 | Solbiatese Arno | 2-0 (0-0) | USD Soncinese | - | - | T |
| 31/05/26 | Solbiatese Arno | 2-1 (2-1) | Fossano Calcio | - | - | T |
| 24/05/26 | Fossano Calcio | 0-1 (0-1) | Solbiatese Arno | - | - | T |
| 10/05/26 | Solbiatese Arno | 3-0 (1-0) | FBC Saronno 1910 | - | - | T |
| 05/02/26 | Solbiatese Arno | 2-2 (0-1) | Arcellasco Citta Di Erba | - | - | H |
| 06/11/25 | Solbiatese Arno | 0-0 (0-0) | ASDC Magenta | - | - | H |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
38 62
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Tritium (1 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Solbiatese Arno (6 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 0.67 bàn/trận
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Tritium | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1908 | Thành lập | |
| Stadio Comunale La Rocca | Sân nhà | |
| 3000 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Trezzo sull Adda | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.15 | 3.10 | 3.25 | 0.90 | 2.25 | 0.78 | 0.85 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 2.15 | 3.13 ↑ | 3.20 ↓ | 0.86 ↓ | 2.25 | 0.81 ↑ | 0.85 | 0.25 | 0.85 | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.20 | 2.90 | 3.10 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 2.20 | 2.90 | 3.10 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.15 | 3.30 | 3.05 | 0.91 | 2.25 | 0.81 | 0.84 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 2.20 ↑ | 3.30 | 3.15 ↑ | 0.91 | 2.25 | 0.82 ↑ | 0.86 ↑ | 0.25 | 0.86 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.11 | 2.92 | 3.04 | 0.84 | 2.25 | 0.83 | 0.83 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 2.14 ↑ | 2.98 ↑ | 3.10 ↑ | 0.86 ↑ | 2.25 | 0.85 ↑ | 0.85 ↑ | 0.25 | 0.85 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.20 | 2.90 | 3.10 | 1.10 | 2.50 | 0.63 | - | - | - |
| Live | 2.20 | 2.90 | 3.10 | 1.10 | 2.50 | 0.63 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.18 | 3.38 | 3.12 | 1.23 | 2.50 | 0.60 | 0.86 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 2.21 ↑ | 3.19 ↓ | 3.23 ↑ | 0.87 ↓ | 2.25 | 0.85 ↑ | 0.86 | 0.25 | 0.86 | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 3.25 | 3.00 | 1.00 | 2.25 | 0.80 | 0.90 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 2.10 | 3.25 | 3.00 | 1.00 | 2.25 | 0.80 | 0.90 | 0.25 | 0.90 | |
| William Hill | Sớm | 2.20 | 2.90 | 3.10 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 2.20 | 2.90 | 3.10 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.