Kết quả bóng đá trận Tromso B vs Kongsvinger IL B, 19:30 ngày 21/09/2026
Hạng 3 Na Uy · 19:30 ngày 21/09/2026
Tromso B 4 Hiệp 1 - 49' HT 0-0 0
Kongsvinger IL B
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Nhiệt độ: 9°C
Diễn biến trận đấu
| Tromso B | Phút | |
| Asan S. M. 1 - 0 ⚽ | 17' | |
| Osuji V. 2 - 0 ⚽ | 34' | |
| Bjerkaas E. 3 - 0 ⚽ | 36' | |
| Elvebu A. L. 4 - 0 ⚽ | 42' | |
| HT 0-0 | ||
| FT 4-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 2 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 3 | 2 | 6 | 6 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 20 | 18 |
| Mất bàn | 7 | 10 | 24 | 30 |
| Điểm | 0 | 3 | 8 | 12 |
Chủ = Tromso B · Khách = Kongsvinger IL B
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Tromso B | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (16%) | Thắng/Thắng | 6 (33%) |
| 2 (11%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (6%) |
| 1 (5%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 1 (5%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 5 (26%) | Hòa/Bại | 3 (17%) |
| 2 (11%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 5 (26%) | Bại/Bại | 5 (28%) |
Bảng xếp hạng
Tromso B
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 4 | 5 | 8 | 29 | 34 | 17 | 12 |
| Sân nhà | 8 | 3 | 2 | 3 | 14 | 12 | 11 | 9 |
| Sân khách | 9 | 1 | 3 | 5 | 15 | 22 | 6 | 13 |
Kongsvinger IL B
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 7 | 2 | 8 | 34 | 43 | 23 | 8 |
| Sân nhà | 8 | 3 | 2 | 3 | 17 | 18 | 11 | 10 |
| Sân khách | 9 | 4 | 0 | 5 | 17 | 25 | 12 | 5 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Tromso B (20 trận)
Ghi 1.65 bàn/trậnMất 2.05 bàn/trận
Kongsvinger IL B (18 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 2.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 4 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Tromso B | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.67 | 4.40 | 3.60 | 0.88 | 4.25 | 0.80 | 0.81 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 1.11 ↓ | 7.80 ↑ | 10.20 ↑ | 0.77 ↓ | 5.25 | 0.93 ↑ | 0.78 ↓ | 2.50 | 0.92 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.70 | 4.30 | 3.55 | 1.05 | 4.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.17 ↓ | 8.00 ↑ | 10.00 ↑ | 0.95 ↓ | 5.50 | 0.70 ↑ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 1.62 | 4.35 | 3.30 | 0.90 | 4.25 | 0.80 | 0.81 | 0.75 | 0.89 |
| Live | 1.41 ↓ | 4.80 ↑ | 4.30 ↑ | 0.74 ↓ | 4.25 | 0.96 ↑ | 0.60 ↓ | 1.00 | 1.11 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.67 | 4.40 | 3.40 | 0.48 | 3.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 1.17 ↓ | 7.00 ↑ | 9.50 ↑ | 0.25 ↓ | 3.50 | 2.50 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.67 | 4.40 | 3.61 | 1.10 | 4.50 | 0.65 | 1.40 | 1.50 | 0.46 |
| Live | 1.12 ↓ | 7.80 ↑ | 10.20 ↑ | 0.77 ↓ | 5.75 | 0.90 ↑ | 0.68 ↓ | 2.75 | 1.01 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.