Kết quả bóng đá trận Tromso IL vs Brighton Hove Albion, 00:00 ngày 21/08/2026
UEFA Conference League · 00:00 ngày 21/08/2026
Tromso IL 0 Kết thúc HT 0-0 0
Brighton Hove Albion
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 11
Địa điểm: Alfheim Stadion Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 14℃~15℃
Tường thuật trực tiếp
Tromso IL
Brighton Hove Albion
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Edgars Malcevs
3'
🎯 Dứt điểm - Yasin Ayari (chân phải) — chệch khung thành
3'
🎯 Dứt điểm - Georginio Rutter (chân phải) — bị chặn
10'
⛳ Phạt góc
11'
🎯 Dứt điểm - Pascal Gross (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Mathias Tonnessen (đánh đầu) — chệch khung thành
26'
🎯 Dứt điểm - Pascal Gross (chân phải) — bị cản phá
27'
🎯 Dứt điểm - Georginio Rutter (chân trái) — bị chặn
28'
🎯 Dứt điểm - Malick Yalcouye (chân phải) — chệch khung thành
29'
🎯 Dứt điểm - Georginio Rutter (chân trái) — bị cản phá
30'
⛳ Phạt góc
30'
⛳ Phạt góc
30'
🎯 Dứt điểm - Ibrahim Osman (chân trái) — bị cản phá
30'
🎯 Dứt điểm - Ibrahim Osman (chân phải) — chệch khung thành
34'
🎯 Dứt điểm - Luka Vuskovic (chân trái) — bị cản phá
35'
🎯 Dứt điểm - Mats Wieffer (chân phải) — chệch khung thành
42'
⛳ Phạt góc
45+2'
⛳ Phạt góc
45+2'
🎯 Dứt điểm - Olivier Boscagli (đánh đầu) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
48'
🟨 Thẻ vàng - Luka Vuskovic
🎯 Dứt điểm - Heine Larsen (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Mathias Tonnessen Other Body Part (sút) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Lars Olden Larsen (đánh đầu) — chệch khung thành
52'
🎯 Dứt điểm - Yasin Ayari (chân phải) — chệch khung thành
54'
🎯 Dứt điểm - Yasin Ayari (chân phải) — bị cản phá
55'
⛳ Phạt góc
55'
🎯 Dứt điểm - Ferdi Kadioglu (chân trái) — chệch khung thành
57'
⛳ Phạt góc
58'
⛳ Phạt góc
59'
🟨 Thẻ vàng - Ferdi Kadioglu
62'
⛳ Phạt góc
63'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Ieltsin Camoes, ra Lars Olden Larsen
67'
🎯 Dứt điểm - Ibrahim Osman (chân phải) — bị chặn
67'
🎯 Dứt điểm - Yasin Ayari (chân phải) — bị chặn
68'
🔁 Thay người: vào Amario Cozier-Duberry, ra Malick Yalcouye
68'
🔁 Thay người: vào Charalampos Kostoulas, ra Diego Gómez
70'
🎯 Dứt điểm - Pascal Gross (chân phải) — bị chặn
75'
🎯 Dứt điểm - Charalampos Kostoulas (đánh đầu) — chệch khung thành
77'
🔁 Thay người: vào Maxim de Cuyper, ra Ibrahim Osman
78'
🔁 Thay người: vào Jack Hinshelwood, ra Georginio Rutter
78'
🎯 Dứt điểm - Jack Hinshelwood (chân phải) — bị chặn
79'
🎯 Dứt điểm - Yasin Ayari (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Jesper Andreas Grundt, ra Heine Larsen
🔁 Thay người: vào Sander Innvaer, ra Isak Dahlqvist
82'
🎯 Dứt điểm - Jack Hinshelwood (đánh đầu) — bị cản phá
85'
🎯 Dứt điểm - Amario Cozier-Duberry (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Isak Vadebu (chân phải) — chệch khung thành
87'
🔁 Thay người: vào Zadok Yohanna, ra Ferdi Kadioglu
88'
🎯 Dứt điểm - Charalampos Kostoulas (chân phải) — chệch khung thành
90+1'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Daniel Braut, ra Troy Nyhammer
90+3'
🎯 Dứt điểm - Amario Cozier-Duberry (chân phải) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (0-0)
Diễn biến trận đấu
| Tromso IL | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 48' | Luka Vuskovic | |
| 59' | Ferdi Kadioglu | |
| ▲ Ieltsin Camoes ▼ Lars Olden Larsen | 64' ⇄ | |
| 68' ⇄ | ▲ Amario Cozier-Duberry ▼ Malick Yalcouye | |
| 68' ⇄ | ▲ Charalampos Kostoulas ▼ Diego Gómez | |
| 77' ⇄ | ▲ Maxim de Cuyper ▼ Ibrahim Osman | |
| 78' ⇄ | ▲ Jack Hinshelwood ▼ Georginio Rutter | |
| ▲ Jesper Andreas Grundt ▼ Heine Larsen | 80' ⇄ | |
| ▲ Sander Innvaer ▼ Isak Dahlqvist | 80' ⇄ | |
| 87' ⇄ | ▲ Zadok Yohanna ▼ Ferdi Kadioglu | |
| ▲ Daniel Braut ▼ Troy Nyhammer | 90+1' ⇄ | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 3 | 4 | 7 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 1 |
| Ghi bàn | 8 | 11 | 17 | 27 |
| Mất bàn | 8 | 2 | 18 | 7 |
| Điểm | 6 | 9 | 14 | 23 |
Chủ = Tromso IL · Khách = Brighton Hove Albion
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Tromso IL | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (29%) | Thắng/Thắng | 5 (45%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 8 (23%) | Hòa/Thắng | 3 (27%) |
| 5 (14%) | Hòa/Hòa | 1 (9%) |
| 2 (6%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 1 (9%) |
| 7 (20%) | Bại/Bại | 1 (9%) |
Thành tích gần đây — Tromso IL
BTTTBBTTTH
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 28/12 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Molde | 3-2 (1-0) | Tromso IL | -0.25 | 2.75 | B |
| 14/08/26 | Tromso IL | 2-1 (1-0) | CFR Cluj | +1 | 2.75 | T |
| 06/08/26 | CFR Cluj | 0-5 (0-3) | Tromso IL | +0.25 | 2.25 | T |
| 02/08/26 | Aalesund FK | 2-6 (1-1) | Tromso IL | +0.5 | 2.75 | T |
| 31/07/26 | Hradec Kralove | 3-1 (1-1) | Tromso IL | +0.5 | 2.5 | B |
| 24/07/26 | Tromso IL | 0-1 (0-0) | Hradec Kralove | +0.75 | 2.25 | B |
| 18/07/26 | Ham-Kam | 1-4 (0-1) | Tromso IL | +0.25 | 2.25 | T |
| 11/07/26 | Tromso IL | 4-0 (3-0) | Valerenga | +0.75 | 2.75 | T |
| 25/06/26 | Tromso IL | 4-1 (1-0) | Orgryte | - | - | T |
| 30/05/26 | KFUM Oslo | 0-0 (0-0) | Tromso IL | +0.25 | 2.5 | H |
| 25/05/26 | Tromso IL | 1-1 (1-0) | Aalesund FK | +1.25 | 3 | H |
| 16/05/26 | Bodo Glimt | 5-0 (1-0) | Tromso IL | -1.25 | 3 | B |
| 10/05/26 | Tromso IL | 2-0 (0-0) | Molde | +0.5 | 2.75 | T |
| 03/05/26 | Start Kristiansand | 1-1 (0-1) | Tromso IL | +0.75 | 2.75 | H |
| 30/04/26 | Tromso IL | 0-5 (0-3) | Brann | +0.5 | 2.5 | B |
| 26/04/26 | Tromso IL | 3-1 (2-0) | Sandefjord | +1 | 2.75 | T |
| 19/04/26 | Sarpsborg 08 | 0-1 (0-0) | Tromso IL | +0.25 | 2.5 | T |
| 16/04/26 | Tromso IL | 0-0 (0-0) | Lillestrom | +0.5 | 2.75 | H |
| 11/04/26 | Tromso IL | 2-0 (0-0) | Kristiansund BK | +1.25 | 3 | T |
| 07/04/26 | Tromso IL | 2-0 (1-0) | Rosenborg BK | +1 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Brighton Hove Albion
TTTTBBTBTH
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 20/14 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 5/3/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Brighton Hove Albion | 1-0 (0-0) | Bologna | +0.75 | 3 | T |
| 08/08/26 | Brighton Hove Albion | 3-0 (2-0) | AS Roma | +0.25 | 3 | T |
| 01/08/26 | Brighton Hove Albion | 3-2 (2-2) | Strasbourg | - | - | T |
| 01/08/26 | Brighton Hove Albion | 4-3 (2-2) | Strasbourg | - | - | T |
| 24/05/26 | Brighton Hove Albion | 0-3 (0-2) | Manchester United | +0.5 | 3 | B |
| 17/05/26 | Leeds United | 1-0 (0-0) | Brighton Hove Albion | +0.25 | 2.75 | B |
| 09/05/26 | Brighton Hove Albion | 3-0 (2-0) | Wolves | +1.5 | 3 | T |
| 02/05/26 | Newcastle United | 3-1 (2-0) | Brighton Hove Albion | -0.25 | 3 | B |
| 22/04/26 | Brighton Hove Albion | 3-0 (1-0) | Chelsea | 0 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | Tottenham Hotspur | 2-2 (1-1) | Brighton Hove Albion | 0 | 2.75 | H |
| 11/04/26 | Burnley | 0-2 (0-1) | Brighton Hove Albion | +0.75 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | Brighton Hove Albion | 2-1 (1-1) | Liverpool | -0.25 | 3 | T |
| 14/03/26 | Sunderland A.F.C | 0-1 (0-0) | Brighton Hove Albion | +0.25 | 2.5 | T |
| 05/03/26 | Brighton Hove Albion | 0-1 (0-1) | Arsenal | -0.75 | 2.5 | B |
| 01/03/26 | Brighton Hove Albion | 2-1 (2-1) | Nottingham Forest | +0.25 | 2.5 | T |
| 21/02/26 | Brentford | 0-2 (0-2) | Brighton Hove Albion | -0.25 | 2.75 | T |
| 15/02/26 | Liverpool | 3-0 (1-0) | Brighton Hove Albion | -1 | 3.25 | B |
| 12/02/26 | Aston Villa | 1-0 (0-0) | Brighton Hove Albion | -0.5 | 2.75 | B |
| 08/02/26 | Brighton Hove Albion | 0-1 (0-0) | Crystal Palace | +0.5 | 2.5 | B |
| 31/01/26 | Brighton Hove Albion | 1-1 (0-0) | Everton | +0.5 | 2.5 | H |
Đội hình
Tromso IL
Brighton Hove Albion
1Jakob Haugaard3Mathias Tonnessen4Vetle Skjaervik30Isak Vadebu5David Edvardsson7Lars Olden Larsen11CRuben Yttergard Jenssen17Isak Dahlqvist29Alexander Thongla-Iad Warneryd10Troy Nyhammer22Heine Larsen1Bart Verbruggen21Olivier Boscagli24Ferdi Kadioglu27Mats Wieffer44Luka Vuskovic26Yasin Ayari35Malick Yalcouye13CPascal Gross15Ibrahim Osman25Diego Gómez10Georginio Rutter
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 352
- 1Jakob Haugaard8.3
- 3Mathias Tonnessen7.5
- 4Vetle Skjaervik7.7
- 5David Edvardsson7.9
- 7Lars Olden Larsen▼ Rời sân 64'6.7
- 10Troy Nyhammer▼ Rời sân 90+1'6.5
- 11Ruben Yttergard Jenssen C6.5
- 17Isak Dahlqvist▼ Rời sân 80'6.7
- 22Heine Larsen▼ Rời sân 80'6.3
- 29Alexander Thongla-Iad Warneryd6.7
- 30Isak Vadebu7
Khách · 4231
- 1Bart Verbruggen7.1
- 10Georginio Rutter▼ Rời sân 78'6.6
- 13Pascal Gross C7.1
- 15Ibrahim Osman▼ Rời sân 77'6.5
- 21Olivier Boscagli7.7
- 24Ferdi Kadioglu🟨 Thẻ vàng 59' · ▼ Rời sân 87'6.7
- 25Diego Gómez▼ Rời sân 68'6.2
- 26Yasin Ayari6.5
- 27Mats Wieffer7.2
- 35Malick Yalcouye▼ Rời sân 68'6.9
- 44Luka Vuskovic🟨 Thẻ vàng 48'8.1
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
511
Phạt góc (HT)
35
Thẻ vàng
02
Sút bóng
525
Sút cầu môn
16
Tấn công
60177
Tấn công nguy hiểm
1594
Sút ngoài cầu môn
411
Cản bóng
08
Đá phạt trực tiếp
197
TL kiểm soát bóng
32%68%
TL kiểm soát bóng (HT)
37%63%
Chuyền bóng
309641
TL chuyền bóng thành công
72%89%
Phạm lỗi
719
Việt vị
41
Cứu thua
61
Tắc bóng
76
Quả ném biên
1620
Cắt bóng
87
Tạt bóng thành công
215
Chuyền dài
1632
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.361.65
Cơ hội rõ rệt
44
So Sánh Sức Mạnh
56 44
70% So Sánh Đối đầu 30%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Tromso IL (30 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Brighton Hove Albion (14 trận)
Ghi 2.57 bàn/trậnMất 1.14 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Tromso IL (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (59%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (41%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (53%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Tromso IL
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Jakob Haugaard Thủ môn | 8.3 | 0/0 | 27/48 | 0 | |||
| 5David Edvardsson Tiền vệ trung tâm | 7.9 | 0/0 | 26/32 | 2 | |||
| 4Vetle Skjaervik Trung vệ | 7.7 | 0/0 | 39/45 | 0 | |||
| 3Mathias Tonnessen Trung vệ | 7.5 | 2/0 | 23/32 | 3 | |||
| 30Isak Vadebu Trung vệ | 7 | 1/0 | 22/29 | 3 | |||
| 7Lars Olden Larsen Hộ công | 6.7 | 1/0 | 15/16 | 1 | |||
| 17Isak Dahlqvist Tiền vệ phải | 6.7 | 0/0 | 6/10 | 3 | |||
| 29Alexander Thongla-Iad Warneryd Tiền vệ trái | 6.7 | 0/0 | 10/14 | 2 | |||
| 11Ruben Yttergard Jenssen Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 0/0 | 23/35 | 1 | |||
| 10Troy Nyhammer Tiền vệ tấn công | 6.5 | 0/0 | 15/21 | 0 | |||
| 22Heine Larsen Tiền vệ tấn công | 6.3 | 1/1 | 7/11 | 1 | |||
| 37Sander Innvaer (dự bị) Hậu vệ trái | 6.7 | 0/0 | 0/1 | 0 | |||
| 8Jesper Andreas Grundt (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 2/6 | 1 | |||
| 20Ieltsin Camoes (dự bị) Trung phong | 6.4 | 0/0 | 7/9 | 0 | |||
| 9Daniel Braut (dự bị) Trung phong | - | 0/0 | 0/0 | 0 |
Brighton Hove Albion
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 44Luka Vuskovic Trung vệ | 8.1 | 1/1 | 96/105 | 4 | |||
| 21Olivier Boscagli Trung vệ | 7.7 | 1/0 | 94/102 | 1 | |||
| 27Mats Wieffer Hậu vệ phải | 7.2 | 1/0 | 68/76 | 6 | |||
| 13Pascal Gross Tiền vệ trung tâm | 7.1 | 3/1 | 58/63 | 0 | |||
| 1Bart Verbruggen Thủ môn | 7.1 | 0/0 | 36/40 | 0 | |||
| 35Malick Yalcouye Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 1/0 | 36/39 | 3 | |||
| 24Ferdi Kadioglu Hậu vệ trái | 6.7 | 1/0 | 48/52 | 1 | |||
| 10Georginio Rutter Trung phong | 6.6 | 3/1 | 10/15 | 2 | |||
| 26Yasin Ayari Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 5/1 | 30/35 | 0 | |||
| 15Ibrahim Osman Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 3/1 | 32/41 | 2 | |||
| 25Diego Gómez Tiền vệ trung tâm | 6.2 | 0/0 | 16/20 | 1 | |||
| 29Maxim de Cuyper (dự bị) Hậu vệ trái | 6.8 | 0/0 | 14/15 | 0 | |||
| 8Jack Hinshelwood (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 2/1 | 4/6 | 1 | |||
| 19Charalampos Kostoulas (dự bị) Trung phong | 6.6 | 2/0 | 9/11 | 0 | |||
| 22Amario Cozier-Duberry (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 2/0 | 16/19 | 0 | |||
| 36Zadok Yohanna (dự bị) Tiền đạo cánh phải | - | 0/0 | 2/2 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Tromso IL | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1920-9-20 | Thành lập | 1901 |
| Alfheim Stadion | Sân nhà | American Express Community Stadium |
| 10000 | Sức chứa | 8850 |
| Jorgen Vik | HLV | Fabian Hurzeler |
| Tromso | Khu vực | Brighton |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 4.40 | 3.73 | 1.47 | 0.87 | 2.75 | 0.75 | 0.74 | -1.00 | 0.96 |
| Live | 4.40 | 3.73 | 1.47 | 1.30 ↑ | 0.50 | 0.30 ↓ | 0.30 ↓ | -0.25 | 1.38 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 4.90 | 3.70 | 1.59 | 0.93 | 2.75 | 0.83 | 0.79 | -1.00 | 0.97 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.05 ↓ | 13.00 ↑ | 3.70 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | 2.20 ↑ | 0.00 | 0.24 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 5.50 | 4.00 | 1.53 | 0.89 | 2.75 | 0.84 | 0.82 | -1.00 | 0.92 |
| Live | 22.00 ↑ | 1.06 ↓ | 11.50 ↑ | 3.00 ↑ | 0.50 | 0.22 ↓ | 2.25 ↑ | 0.00 | 0.31 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.40 | 3.85 | 1.58 | 0.96 | 2.75 | 0.84 | 0.81 | -1.00 | 0.99 |
| Live | 25.00 ↑ | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 10.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.08 ↓ | -0.25 | 6.25 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 5.00 | 3.75 | 1.70 | 0.70 | 2.50 | 1.10 | 1.15 | -0.50 | 0.70 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.08 ↓ | 9.50 ↑ | 6.00 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 0.90 ↓ | -1.00 | 0.83 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 5.00 | 3.75 | 1.69 | 0.86 | 2.75 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 15.13 ↑ | 1.15 ↓ | 6.42 ↑ | 3.32 ↑ | 0.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 4.40 | 3.85 | 1.58 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.85 | -1.00 | 0.95 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.06 ↓ | 11.00 ↑ | 7.14 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 0.10 ↓ | -0.25 | 5.55 ↑ | |
| Crown | Sớm | 4.70 | 4.00 | 1.57 | 0.96 | 2.75 | 0.84 | 0.80 | -1.00 | 1.02 |
| Live | 18.50 ↑ | 1.06 ↓ | 9.20 ↑ | 4.54 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | 0.13 ↓ | -0.25 | 4.00 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 4.93 | 3.76 | 1.53 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.80 | -1.00 | 1.02 |
| Live | 15.50 ↑ | 1.10 ↓ | 7.70 ↑ | 4.76 ↑ | 0.50 | 0.11 ↓ | 2.17 ↑ | 0.00 | 0.36 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 4.56 | 3.82 | 1.62 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 1.01 | -0.75 | 0.81 |
| Live | 15.30 ↑ | 1.13 ↓ | 7.75 ↑ | 6.25 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 2.27 ↑ | 0.00 | 0.32 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 5.00 | 4.00 | 1.61 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 41.00 ↑ | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 16.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.70 | 3.60 | 1.64 | 0.84 | 2.75 | 0.84 | 0.79 | -1.00 | 0.90 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 8.88 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.70 | 3.77 | 1.57 | 0.92 | 2.75 | 0.82 | 0.76 | -1.00 | 0.99 |
| Live | 19.59 ↑ | 1.14 ↓ | 7.49 ↑ | 3.17 ↑ | 0.50 | 0.23 ↓ | 2.39 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 5.70 | 4.00 | 1.41 | 0.87 | 2.75 | 0.83 | 0.90 | -1.00 | 0.86 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.09 ↓ | 6.00 ↑ | 5.25 ↑ | 0.75 | 0.07 ↓ | 3.00 ↑ | 0.00 | 0.21 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 4.80 | 3.90 | 1.58 | 0.68 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 12.50 ↑ | 1.17 ↓ | 6.25 ↑ | 0.78 ↑ | 0.50 | 0.90 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 5.21 | 3.96 | 1.67 | 0.74 | 2.50 | 1.15 | 0.50 | -1.50 | 1.68 |
| Live | 25.00 ↑ | 1.07 ↓ | 13.10 ↑ | 3.37 ↑ | 0.50 | 0.22 ↓ | 2.40 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 5.25 | 4.00 | 1.55 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 5.50 ↑ | 4.00 | 1.52 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 4.75 | 3.60 | 1.65 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 1.00 | -0.75 | 0.80 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 3.50 ↑ | 0.50 | 0.19 ↓ | 2.45 ↑ | 0.00 | 0.30 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 5.50 | 3.75 | 1.55 | 0.73 | 2.50 | 1.05 | 0.77 | -1.00 | 0.88 |
| Live | 36.00 ↑ | 1.05 ↓ | 13.00 ↑ | 9.00 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 0.90 ↑ | -1.00 | 0.73 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Tromso IL | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Brighton Hove Albion | +3/4 | 3 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).