Kết quả bóng đá trận Tromso IL vs Brighton Hove Albion, 00:00 ngày 21/08/2026

UEFA Conference League · 00:00 ngày 21/08/2026
Tromso IL
0 Kết thúc HT 0-0 0
Brighton Hove Albion
🟨 0 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 11
Địa điểm: Alfheim Stadion Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 14℃~15℃

Tường thuật trực tiếp

Tromso ILBrighton Hove Albion
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Edgars Malcevs
3'
🎯 Dứt điểm - Yasin Ayari (chân phải) — chệch khung thành
3'
🎯 Dứt điểm - Georginio Rutter (chân phải) — bị chặn
10'
⛳ Phạt góc
11'
🎯 Dứt điểm - Pascal Gross (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
18'
⛳ Phạt góc
21'
⛳ Phạt góc
22'
🎯 Dứt điểm - Mathias Tonnessen (đánh đầu) — chệch khung thành
22'
26'
🎯 Dứt điểm - Pascal Gross (chân phải) — bị cản phá
27'
🎯 Dứt điểm - Georginio Rutter (chân trái) — bị chặn
28'
🎯 Dứt điểm - Malick Yalcouye (chân phải) — chệch khung thành
29'
🎯 Dứt điểm - Georginio Rutter (chân trái) — bị cản phá
30'
⛳ Phạt góc
30'
⛳ Phạt góc
30'
🎯 Dứt điểm - Ibrahim Osman (chân trái) — bị cản phá
30'
🎯 Dứt điểm - Ibrahim Osman (chân phải) — chệch khung thành
34'
🎯 Dứt điểm - Luka Vuskovic (chân trái) — bị cản phá
35'
🎯 Dứt điểm - Mats Wieffer (chân phải) — chệch khung thành
42'
⛳ Phạt góc
45+2'
⛳ Phạt góc
45+2'
🎯 Dứt điểm - Olivier Boscagli (đánh đầu) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
48'
🟨 Thẻ vàng - Luka Vuskovic
🎯 Dứt điểm - Heine Larsen (chân phải) — bị cản phá
49'
⛳ Phạt góc
50'
⛳ Phạt góc
51'
🎯 Dứt điểm - Mathias Tonnessen Other Body Part (sút) — chệch khung thành
51'
🎯 Dứt điểm - Lars Olden Larsen (đánh đầu) — chệch khung thành
51'
52'
🎯 Dứt điểm - Yasin Ayari (chân phải) — chệch khung thành
54'
🎯 Dứt điểm - Yasin Ayari (chân phải) — bị cản phá
55'
⛳ Phạt góc
55'
🎯 Dứt điểm - Ferdi Kadioglu (chân trái) — chệch khung thành
57'
⛳ Phạt góc
58'
⛳ Phạt góc
59'
🟨 Thẻ vàng - Ferdi Kadioglu
62'
⛳ Phạt góc
63'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Ieltsin Camoes, ra Lars Olden Larsen
64'
67'
🎯 Dứt điểm - Ibrahim Osman (chân phải) — bị chặn
67'
🎯 Dứt điểm - Yasin Ayari (chân phải) — bị chặn
68'
🔁 Thay người: vào Amario Cozier-Duberry, ra Malick Yalcouye
68'
🔁 Thay người: vào Charalampos Kostoulas, ra Diego Gómez
70'
🎯 Dứt điểm - Pascal Gross (chân phải) — bị chặn
75'
🎯 Dứt điểm - Charalampos Kostoulas (đánh đầu) — chệch khung thành
77'
🔁 Thay người: vào Maxim de Cuyper, ra Ibrahim Osman
78'
🔁 Thay người: vào Jack Hinshelwood, ra Georginio Rutter
78'
🎯 Dứt điểm - Jack Hinshelwood (chân phải) — bị chặn
79'
🎯 Dứt điểm - Yasin Ayari (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Jesper Andreas Grundt, ra Heine Larsen
80'
🔁 Thay người: vào Sander Innvaer, ra Isak Dahlqvist
80'
82'
🎯 Dứt điểm - Jack Hinshelwood (đánh đầu) — bị cản phá
85'
🎯 Dứt điểm - Amario Cozier-Duberry (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Isak Vadebu (chân phải) — chệch khung thành
86'
87'
🔁 Thay người: vào Zadok Yohanna, ra Ferdi Kadioglu
88'
🎯 Dứt điểm - Charalampos Kostoulas (chân phải) — chệch khung thành
90+1'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Daniel Braut, ra Troy Nyhammer
90+1'
90+3'
🎯 Dứt điểm - Amario Cozier-Duberry (chân phải) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (0-0)

Diễn biến trận đấu

Tromso IL Phút Brighton Hove Albion
HT 0-0
48' Luka Vuskovic
59' Ferdi Kadioglu
▲ Ieltsin Camoes ▼ Lars Olden Larsen64' ⇄
68' ⇄▲ Amario Cozier-Duberry ▼ Malick Yalcouye
68' ⇄▲ Charalampos Kostoulas ▼ Diego Gómez
77' ⇄▲ Maxim de Cuyper ▼ Ibrahim Osman
78' ⇄▲ Jack Hinshelwood ▼ Georginio Rutter
▲ Jesper Andreas Grundt ▼ Heine Larsen80' ⇄
▲ Sander Innvaer ▼ Isak Dahlqvist80' ⇄
87' ⇄▲ Zadok Yohanna ▼ Ferdi Kadioglu
▲ Daniel Braut ▼ Troy Nyhammer90+1' ⇄
FT 0-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 23 47
Hòa 00 22
Bại 10 41
Ghi bàn 811 1727
Mất bàn 82 187
Điểm 69 1423

Chủ = Tromso IL · Khách = Brighton Hove Albion

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Tromso IL (35)Hiệp 1 / Cả trậnBrighton Hove Albion (11)
10 (29%)Thắng/Thắng5 (45%)
2 (6%)Thắng/Hòa0 (0%)
8 (23%)Hòa/Thắng3 (27%)
5 (14%)Hòa/Hòa1 (9%)
2 (6%)Hòa/Bại0 (0%)
1 (3%)Bại/Hòa1 (9%)
7 (20%)Bại/Bại1 (9%)

Thành tích gần đây — Tromso IL

BTTTBBTTTH
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 28/12 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NOR D116/08/26Molde3-2 (1-0)Tromso IL3-2-0.252.75B
UEFA ECL14/08/26Tromso IL2-1 (1-0)CFR Cluj9-0+12.75T
UEFA ECL06/08/26CFR Cluj0-5 (0-3)Tromso IL4-0+0.252.25T
NOR D102/08/26Aalesund FK2-6 (1-1)Tromso IL9-4+0.52.75T
UEFA EL31/07/26Hradec Kralove3-1 (1-1)Tromso IL3-6+0.52.5B
UEFA EL24/07/26Tromso IL0-1 (0-0)Hradec Kralove4-1+0.752.25B
NOR D118/07/26Ham-Kam1-4 (0-1)Tromso IL1-5+0.252.25T
NOR D111/07/26Tromso IL4-0 (3-0)Valerenga4-7+0.752.75T
INT CF25/06/26Tromso IL4-1 (1-0)Orgryte---T
NOR D130/05/26KFUM Oslo0-0 (0-0)Tromso IL3-5+0.252.5H
NOR D125/05/26Tromso IL1-1 (1-0)Aalesund FK6-9+1.253H
NOR D116/05/26Bodo Glimt5-0 (1-0)Tromso IL4-1-1.253B
NOR D110/05/26Tromso IL2-0 (0-0)Molde5-4+0.52.75T
NOR D103/05/26Start Kristiansand1-1 (0-1)Tromso IL3-2+0.752.75H
NOR D130/04/26Tromso IL0-5 (0-3)Brann6-2+0.52.5B
NOR D126/04/26Tromso IL3-1 (2-0)Sandefjord10-6+12.75T
NOR D119/04/26Sarpsborg 080-1 (0-0)Tromso IL10-3+0.252.5T
NOR D116/04/26Tromso IL0-0 (0-0)Lillestrom6-5+0.52.75H
NOR D111/04/26Tromso IL2-0 (0-0)Kristiansund BK9-0+1.253T
NOR D107/04/26Tromso IL2-0 (1-0)Rosenborg BK7-0+12.75T

Thành tích gần đây — Brighton Hove Albion

TTTTBBTBTH
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 20/14 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 5/3/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF15/08/26Brighton Hove Albion1-0 (0-0)Bologna7-2+0.753T
INT CF08/08/26Brighton Hove Albion3-0 (2-0)AS Roma4-5+0.253T
INT CF01/08/26Brighton Hove Albion3-2 (2-2)Strasbourg---T
INT CF01/08/26Brighton Hove Albion4-3 (2-2)Strasbourg---T
ENG PR24/05/26Brighton Hove Albion0-3 (0-2)Manchester United0-3+0.53B
ENG PR17/05/26Leeds United1-0 (0-0)Brighton Hove Albion7-8+0.252.75B
ENG PR09/05/26Brighton Hove Albion3-0 (2-0)Wolves7-1+1.53T
ENG PR02/05/26Newcastle United3-1 (2-0)Brighton Hove Albion2-10-0.253B
ENG PR22/04/26Brighton Hove Albion3-0 (1-0)Chelsea6-502.75T
ENG PR18/04/26Tottenham Hotspur2-2 (1-1)Brighton Hove Albion7-502.75H
ENG PR11/04/26Burnley0-2 (0-1)Brighton Hove Albion8-2+0.752.75T
ENG PR21/03/26Brighton Hove Albion2-1 (1-1)Liverpool4-8-0.253T
ENG PR14/03/26Sunderland A.F.C0-1 (0-0)Brighton Hove Albion7-3+0.252.5T
ENG PR05/03/26Brighton Hove Albion0-1 (0-1)Arsenal4-3-0.752.5B
ENG PR01/03/26Brighton Hove Albion2-1 (2-1)Nottingham Forest4-4+0.252.5T
ENG PR21/02/26Brentford0-2 (0-2)Brighton Hove Albion6-4-0.252.75T
ENG FAC15/02/26Liverpool3-0 (1-0)Brighton Hove Albion5-6-13.25B
ENG PR12/02/26Aston Villa1-0 (0-0)Brighton Hove Albion7-5-0.52.75B
ENG PR08/02/26Brighton Hove Albion0-1 (0-0)Crystal Palace3-4+0.52.5B
ENG PR31/01/26Brighton Hove Albion1-1 (0-0)Everton5-2+0.52.5H

Đội hình

Tromso ILBrighton Hove Albion
1Jakob Haugaard3Mathias Tonnessen4Vetle Skjaervik30Isak Vadebu5David Edvardsson7Lars Olden Larsen11CRuben Yttergard Jenssen17Isak Dahlqvist29Alexander Thongla-Iad Warneryd10Troy Nyhammer22Heine Larsen1Bart Verbruggen21Olivier Boscagli24Ferdi Kadioglu27Mats Wieffer44Luka Vuskovic26Yasin Ayari35Malick Yalcouye13CPascal Gross15Ibrahim Osman25Diego Gómez10Georginio Rutter

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 352
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
11
Phạt góc (HT)
3
5
Thẻ vàng
0
2
Sút bóng
5
25
Sút cầu môn
1
6
Tấn công
60
177
Tấn công nguy hiểm
15
94
Sút ngoài cầu môn
4
11
Cản bóng
0
8
Đá phạt trực tiếp
19
7
TL kiểm soát bóng
32%
68%
TL kiểm soát bóng (HT)
37%
63%
Chuyền bóng
309
641
TL chuyền bóng thành công
72%
89%
Phạm lỗi
7
19
Việt vị
4
1
Cứu thua
6
1
Tắc bóng
7
6
Quả ném biên
16
20
Cắt bóng
8
7
Tạt bóng thành công
2
15
Chuyền dài
16
32
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.36
1.65
Cơ hội rõ rệt
4
4
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

56 44
70% So Sánh Đối đầu 30%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Tromso IL (30 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Brighton Hove Albion (14 trận)
Ghi 2.57 bàn/trậnMất 1.14 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Tromso IL (17 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (59%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (41%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (53%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOUU

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
10
2 Bàn
00
3 Bàn
10
4+ Bàn
40
B.thắng H1
30
B.thắng H2
Tromso ILBrighton Hove Albion

Chi tiết về HT/FT

20
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Tromso ILBrighton Hove Albion

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

95
Thắng 2+
26
Thắng 1
42
Hòa
24
Thua 1
33
Thua 2+
Tromso ILBrighton Hove Albion

Tromso IL

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
1Jakob Haugaard
Thủ môn
8.30/027/480
5David Edvardsson
Tiền vệ trung tâm
7.90/026/322
4Vetle Skjaervik
Trung vệ
7.70/039/450
3Mathias Tonnessen
Trung vệ
7.52/023/323
30Isak Vadebu
Trung vệ
71/022/293
7Lars Olden Larsen
Hộ công
6.71/015/161
17Isak Dahlqvist
Tiền vệ phải
6.70/06/103
29Alexander Thongla-Iad Warneryd
Tiền vệ trái
6.70/010/142
11Ruben Yttergard Jenssen
Tiền vệ trung tâm
6.50/023/351
10Troy Nyhammer
Tiền vệ tấn công
6.50/015/210
22Heine Larsen
Tiền vệ tấn công
6.31/17/111
37Sander Innvaer (dự bị)
Hậu vệ trái
6.70/00/10
8Jesper Andreas Grundt (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.60/02/61
20Ieltsin Camoes (dự bị)
Trung phong
6.40/07/90
9Daniel Braut (dự bị)
Trung phong
-0/00/00

Brighton Hove Albion

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
44Luka Vuskovic
Trung vệ
8.11/196/1054
21Olivier Boscagli
Trung vệ
7.71/094/1021
27Mats Wieffer
Hậu vệ phải
7.21/068/766
13Pascal Gross
Tiền vệ trung tâm
7.13/158/630
1Bart Verbruggen
Thủ môn
7.10/036/400
35Malick Yalcouye
Tiền vệ trung tâm
6.91/036/393
24Ferdi Kadioglu
Hậu vệ trái
6.71/048/521
10Georginio Rutter
Trung phong
6.63/110/152
26Yasin Ayari
Tiền vệ trung tâm
6.55/130/350
15Ibrahim Osman
Tiền đạo cánh trái
6.53/132/412
25Diego Gómez
Tiền vệ trung tâm
6.20/016/201
29Maxim de Cuyper (dự bị)
Hậu vệ trái
6.80/014/150
8Jack Hinshelwood (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.62/14/61
19Charalampos Kostoulas (dự bị)
Trung phong
6.62/09/110
22Amario Cozier-Duberry (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.52/016/190
36Zadok Yohanna (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
-0/02/20

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Tromso IL Thông tin Brighton Hove Albion
1920-9-20 Thành lập 1901
Alfheim Stadion Sân nhà American Express Community Stadium
10000 Sức chứa 8850
Jorgen Vik HLV Fabian Hurzeler
Tromso Khu vực Brighton
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm4.403.731.470.872.750.750.74-1.000.96
Live4.403.731.471.30 ↑0.500.30 ↓0.30 ↓-0.251.38 ↑
EasybetsSớm4.903.701.590.932.750.830.79-1.000.97
Live19.00 ↑1.05 ↓13.00 ↑3.70 ↑0.500.06 ↓2.20 ↑0.000.24 ↓
VcbetSớm5.504.001.530.892.750.840.82-1.000.92
Live22.00 ↑1.06 ↓11.50 ↑3.00 ↑0.500.22 ↓2.25 ↑0.000.31 ↓
Mansion88Sớm4.403.851.580.962.750.840.81-1.000.99
Live25.00 ↑1.04 ↓13.00 ↑10.00 ↑0.500.03 ↓0.08 ↓-0.256.25 ↑
InterwettenSớm5.003.751.700.702.501.101.15-0.500.70
Live23.00 ↑1.08 ↓9.50 ↑6.00 ↑0.500.07 ↓0.90 ↓-1.000.83 ↑
10BETSớm5.003.751.690.862.750.88---
Live15.13 ↑1.15 ↓6.42 ↑3.32 ↑0.500.15 ↓---
12betSớm4.403.851.580.952.750.850.85-1.000.95
Live20.00 ↑1.06 ↓11.00 ↑7.14 ↑0.500.07 ↓0.10 ↓-0.255.55 ↑
CrownSớm4.704.001.570.962.750.840.80-1.001.02
Live18.50 ↑1.06 ↓9.20 ↑4.54 ↑0.500.08 ↓0.13 ↓-0.254.00 ↑
SbobetSớm4.933.761.530.952.750.850.80-1.001.02
Live15.50 ↑1.10 ↓7.70 ↑4.76 ↑0.500.11 ↓2.17 ↑0.000.36 ↓
WewbetSớm4.563.821.620.902.750.901.01-0.750.81
Live15.30 ↑1.13 ↓7.75 ↑6.25 ↑0.500.04 ↓2.27 ↑0.000.32 ↓
LadbrokesSớm5.004.001.610.702.501.05---
Live41.00 ↑1.03 ↓17.00 ↑16.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm4.703.601.640.842.750.840.79-1.000.90
Live20.00 ↑1.04 ↓13.00 ↑8.88 ↑0.500.03 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm4.703.771.570.922.750.820.76-1.000.99
Live19.59 ↑1.14 ↓7.49 ↑3.17 ↑0.500.23 ↓2.39 ↑0.000.33 ↓
HK Jockey ClubSớm5.704.001.410.872.750.830.90-1.000.86
Live20.00 ↑1.09 ↓6.00 ↑5.25 ↑0.750.07 ↓3.00 ↑0.000.21 ↓
BwinSớm4.803.901.580.682.501.05---
Live12.50 ↑1.17 ↓6.25 ↑0.78 ↑0.500.90 ↓---
1xBetSớm5.213.961.670.742.501.150.50-1.501.68
Live25.00 ↑1.07 ↓13.10 ↑3.37 ↑0.500.22 ↓2.40 ↑0.000.33 ↓
SNAISớm5.254.001.55------
Live5.50 ↑4.001.52 ↓------
Bet 365Sớm4.753.601.650.902.750.901.00-0.750.80
Live21.00 ↑1.02 ↓17.00 ↑3.50 ↑0.500.19 ↓2.45 ↑0.000.30 ↓
William HillSớm5.503.751.550.732.501.050.77-1.000.88
Live36.00 ↑1.05 ↓13.00 ↑9.00 ↑0.500.05 ↓0.90 ↑-1.000.73 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Tromso IL-3/4Chưa có trận cùng mức
Brighton Hove Albion+3/4300

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).