Kết quả bóng đá trận Tromso IL vs CFR Cluj, 00:00 ngày 14/08/2026

UEFA Conference League · 00:00 ngày 14/08/2026
Tromso IL
Sắp đá --:--:--
CFR Cluj
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Alfheim Stadion Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 9℃~10℃

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 53
Hòa 00 23
Bại 12 34
Ghi bàn 124 2514
Mất bàn 58 1415
Điểm 63 1712

Chủ = Tromso IL · Khách = CFR Cluj

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Tromso IL (27)Hiệp 1 / Cả trậnCFR Cluj (14)
8 (30%)Thắng/Thắng3 (21%)
2 (7%)Thắng/Hòa0 (0%)
8 (30%)Hòa/Thắng3 (21%)
3 (11%)Hòa/Hòa2 (14%)
2 (7%)Hòa/Bại0 (0%)
1 (4%)Bại/Hòa1 (7%)
3 (11%)Bại/Bại5 (36%)

Thành tích đối đầu (1 trận)

Tromso IL 1 (100%)Hòa 0 (0%)CFR Cluj 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL06/08/26CFR Cluj0-5 (0-3)Tromso IL4-0+0.252.25T

Thành tích gần đây — Tromso IL

TTBBTTTHHB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 25/14 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL06/08/26CFR Cluj0-5 (0-3)Tromso IL4-0+0.252.25T
NOR D102/08/26Aalesund FK2-6 (1-1)Tromso IL9-4+0.52.75T
UEFA EL31/07/26Hradec Kralove3-1 (1-1)Tromso IL3-6+0.52.5B
UEFA EL24/07/26Tromso IL0-1 (0-0)Hradec Kralove4-1+0.752.25B
NOR D118/07/26Ham-Kam1-4 (0-1)Tromso IL1-5+0.252.25T
NOR D111/07/26Tromso IL4-0 (3-0)Valerenga4-7+0.752.75T
INT CF25/06/26Tromso IL4-1 (1-0)Orgryte---T
NOR D130/05/26KFUM Oslo0-0 (0-0)Tromso IL3-5+0.252.5H
NOR D125/05/26Tromso IL1-1 (1-0)Aalesund FK6-9+1.253H
NOR D116/05/26Bodo Glimt5-0 (1-0)Tromso IL4-1-1.253B
NOR D110/05/26Tromso IL2-0 (0-0)Molde5-4+0.52.75T
NOR D103/05/26Start Kristiansand1-1 (0-1)Tromso IL3-2+0.752.75H
NOR D130/04/26Tromso IL0-5 (0-3)Brann6-2+0.52.5B
NOR D126/04/26Tromso IL3-1 (2-0)Sandefjord10-6+12.75T
NOR D119/04/26Sarpsborg 080-1 (0-0)Tromso IL10-3+0.252.5T
NOR D116/04/26Tromso IL0-0 (0-0)Lillestrom6-5+0.52.75H
NOR D111/04/26Tromso IL2-0 (0-0)Kristiansund BK9-0+1.253T
NOR D107/04/26Tromso IL2-0 (1-0)Rosenborg BK7-0+12.75T
INT CF27/03/26Tromso IL1-0 (0-0)Start Kristiansand---T
NOR D122/03/26Brann1-2 (1-1)Tromso IL6-9-0.252.75T

Thành tích gần đây — CFR Cluj

BBTTHBBTHH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/15 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL06/08/26CFR Cluj0-5 (0-3)Tromso IL4-0-0.252.25B
ROM D103/08/26Rapid Bucuresti3-1 (3-0)CFR Cluj8-10-0.52.5B
UEFA ECL31/07/26CFR Cluj3-0 (2-0)Alashkert13-5+12.75T
ROM D127/07/26CFR Cluj5-0 (3-0)FC Voluntari10-0+0.752.5T
UEFA ECL23/07/26Alashkert1-1 (1-0)CFR Cluj6-5+0.52.25H
ROM D118/07/26SC Otelul Galati2-1 (1-0)CFR Cluj6-4+0.252.25B
INT CF14/07/26CFR Cluj0-2 (0-1)FC Gloria Bistrita---B
INT CF09/07/26CFR Cluj1-0 (0-0)FC Karpaty Lviv4-5+0.252.25T
INT CF07/07/26CFR Cluj1-1 (0-0)FC Noah3-4+0.753.25H
INT CF04/07/26NK Olimpija Ljubljana1-1 (1-1)CFR Cluj7-2+0.252.5H
INT CF02/07/26FC Neftci Baku1-2 (0-0)CFR Cluj5-1+0.52.75T
INT CF02/07/26NK Aluminij1-2 (0-1)CFR Cluj---T
ROM D123/05/26CFR Cluj1-1 (0-0)Arges3-4+0.752.25H
ROM D117/05/26Dinamo Bucuresti0-0 (0-0)CFR Cluj5-5-0.252.25H
ROM D109/05/26CFR Cluj0-0 (0-0)CS Universitatea Craiova3-2-0.252.25H
ROM D105/05/26Rapid Bucuresti1-2 (0-2)CFR Cluj5-7-0.252.25T
ROM D126/04/26CFR Cluj1-0 (0-0)Universitaea Cluj7-2+0.252.25T
ROM D118/04/26Arges0-1 (0-0)CFR Cluj4-102T
ROM D113/04/26CFR Cluj1-1 (1-1)Dinamo Bucuresti4-2+0.252.25H
ROM D107/04/26CS Universitatea Craiova2-0 (0-0)CFR Cluj6-6-0.52.25B

Đội hình

Chưa có đội hình cho trận này.

Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

58 42
64% So Sánh Đối đầu 36%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
5 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Tromso IL (27 trận)
Ghi 1.85 bàn/trậnMất 0.96 bàn/trận
CFR Cluj (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận

Thống kê Tỷ lệ kèo

Tromso IL (16 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (63%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUUO

CFR Cluj (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOO

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
01
1 Bàn
00
2 Bàn
01
3 Bàn
10
4+ Bàn
32
B.thắng H1
22
B.thắng H2
Tromso ILCFR Cluj

Chi tiết về HT/FT

11
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
01
B/H
01
B/B
Tromso ILCFR Cluj

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

92
Thắng 2+
36
Thắng 1
47
Hòa
11
Thua 1
34
Thua 2+
Tromso ILCFR Cluj

Thông tin đội bóng

Tromso IL Thông tin CFR Cluj
1920-9-20 Thành lập 1907
Alfheim Stadion Sân nhà Gruia Stadionul
10000 Sức chứa 10000
Jorgen Vik HLV Antonio Folha
Tromso Khu vực CLUJ
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.383.914.950.842.750.780.791.000.91
Live1.383.914.950.92 ↑3.000.70 ↓0.88 ↑1.250.82 ↓
EasybetsSớm1.493.805.300.922.750.830.831.000.91
Live1.39 ↓4.40 ↑6.10 ↑1.01 ↑3.000.75 ↓0.88 ↑1.250.86 ↓
VcbetSớm1.623.804.800.932.750.810.800.750.94
Live1.40 ↓4.60 ↑7.00 ↑1.03 ↑3.000.83 ↑0.88 ↑1.250.86 ↓
Mansion88Sớm1.613.754.350.742.501.000.790.750.95
Live1.41 ↓4.40 ↑5.70 ↑0.94 ↑3.000.80 ↓0.85 ↑1.250.89 ↓
InterwettenSớm1.853.504.000.702.501.101.051.000.73
Live1.43 ↓4.80 ↑6.75 ↑0.63 ↓2.501.25 ↑1.15 ↑1.500.67 ↓
10BETSớm1.733.604.300.862.750.81---
Live1.42 ↓4.70 ↑6.60 ↑0.76 ↓2.750.96 ↑---
12betSớm1.613.754.350.742.501.000.790.750.95
Live1.41 ↓4.40 ↑5.70 ↑1.00 ↑3.000.80 ↓0.93 ↑1.250.89 ↓
CrownSớm1.464.105.200.882.750.820.791.000.91
Live1.39 ↓4.40 ↑5.70 ↑1.08 ↑3.000.62 ↓0.88 ↑1.250.82 ↓
SbobetSớm1.593.514.360.782.501.020.850.750.97
Live1.37 ↓4.10 ↑5.80 ↑0.782.751.020.94 ↑1.250.88 ↓
WewbetSớm1.613.804.700.952.750.850.790.751.03
Live1.39 ↓4.43 ↑6.55 ↑0.99 ↑3.000.81 ↓0.89 ↑1.250.93 ↓
LadbrokesSớm1.574.205.500.702.501.05---
Live1.44 ↓4.60 ↑6.50 ↑0.61 ↓2.501.20 ↑---
18BetSớm1.903.403.600.912.750.780.870.500.81
Live1.44 ↓4.60 ↑6.25 ↑1.00 ↑3.000.74 ↓0.85 ↓1.250.88 ↑
PinnacleSớm1.523.794.890.912.750.810.881.000.83
Live1.40 ↓4.51 ↑6.26 ↑0.97 ↑3.000.810.86 ↓1.250.91 ↑
BwinSớm1.534.005.250.702.501.00---
Live1.43 ↓4.50 ↑6.00 ↑0.60 ↓2.501.15 ↑---
1xBetSớm1.903.684.130.742.501.140.660.751.10
Live1.45 ↓4.74 ↑7.18 ↑0.79 ↑2.751.07 ↓0.93 ↑1.250.92 ↓
SNAISớm1.524.005.25------
Live1.44 ↓4.25 ↑5.75 ↑------
Bet 365Sớm1.534.105.250.902.750.900.881.000.93
Live1.40 ↓4.75 ↑6.25 ↑0.83 ↓2.750.98 ↑0.90 ↑1.250.90 ↓
William HillSớm1.653.604.800.732.501.000.770.750.88
Live1.44 ↓4.20 ↑6.00 ↑0.62 ↓2.501.20 ↑0.91 ↑1.250.71 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.