Kết quả bóng đá trận Troyes vs Paris FC, 01:45 ngày 23/08/2026

Ligue 1 (Pháp) · 01:45 ngày 23/08/2026
Troyes
Sắp đá --:--:--
Paris FC
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Stade de lAube

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 74
Hòa 21 22
Bại 02 14
Ghi bàn 74 2313
Mất bàn 49 1014
Điểm 51 2314

Chủ = Troyes · Khách = Paris FC

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Troyes (11)Hiệp 1 / Cả trậnParis FC (10)
6 (55%)Thắng/Thắng2 (20%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (10%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (10%)
1 (9%)Hòa/Thắng2 (20%)
1 (9%)Hòa/Hòa0 (0%)
1 (9%)Hòa/Bại1 (10%)
1 (9%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (9%)Bại/Hòa1 (10%)
0 (0%)Bại/Bại2 (20%)

Bảng xếp hạng

Troyes

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng000000017
Sân nhà000000017
Sân khách000000017
6 gần6420145--

Paris FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng00000002
Sân nhà00000002
Sân khách00000002
6 gần6123712--

Thành tích đối đầu (19 trận)

Troyes 3 (16%)Hòa 7 (37%)Paris FC 9 (47%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 3 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 2 / Xỉu 9
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FRA D222/02/25Paris FC1-0 (0-0)Troyes3-5-0.752.25B
FRA D222/10/24Troyes0-3 (0-2)Paris FC6-3-0.52.5B
INT CF17/07/24Troyes1-2 (0-0)Paris FC---B
FRA D214/04/24Troyes1-2 (0-1)Paris FC5-2-0.252.25B
FRA D229/10/23Paris FC2-2 (0-0)Troyes6-3-0.52.25H
INT CF21/12/22Paris FC1-0 (1-0)Troyes---B
FRA D210/04/21Paris FC1-1 (1-1)Troyes5-602.25H
FRA D205/12/20Troyes2-1 (2-0)Paris FC3-5+0.52.25T
INT CF08/08/20Paris FC2-1 (0-1)Troyes---B
FRA D207/03/20Troyes1-1 (1-1)Paris FC7-3+0.52H
FRA D205/10/19Paris FC1-0 (1-0)Troyes3-6+0.252B
FRA D209/02/19Troyes0-1 (0-0)Paris FC5-2+0.252B
FRA D201/09/18Paris FC2-0 (1-0)Troyes1-8-0.252.25B
INT CF01/09/17Troyes0-0 (0-0)Paris FC---H
INT CF22/07/14Troyes2-0 (0-0)Paris FC2-1+0.52.5T
FRA D321/01/10Troyes1-0 (1-0)Paris FC-+0.52.25T
FRA D312/08/09Paris FC2-2 (0-2)Troyes-02H
INT CF22/07/08Paris FC1-1 (1-1)Troyes-+0.52.25H
INT CF04/07/07Troyes0-0 (0-0)Paris FC-+0.52.25H

Thành tích gần đây — Troyes

HHTTTTBTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 22/6 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF15/08/26Troyes1-1 (0-0)Panaitolikos Agrinio5-2+0.52.5H
INT CF08/08/26AJ Auxerre1-1 (1-0)Troyes4-7-0.252.5H
INT CF31/07/26Troyes5-2 (3-1)GOAL FC---T
INT CF25/07/26Grenoble0-3 (0-3)Troyes---T
INT CF18/07/26Troyes1-0 (0-0)Red Star FC 93---T
INT CF11/07/26Nancy1-3 (0-1)Troyes---T
FRA D210/05/26Grenoble1-0 (0-0)Troyes2-10+0.52.75B
FRA D203/05/26Troyes4-0 (2-0)Stade Lavallois MFC4-3+12.75T
FRA D226/04/26Saint Etienne0-3 (0-0)Troyes9-3-0.52.75T
FRA D218/04/26Troyes1-0 (0-0)Boulogne8-1+12.5T
FRA D214/04/26Rodez Aveyron2-1 (0-1)Troyes3-3+0.52.75B
FRA D204/04/26Montpellier2-2 (2-1)Troyes5-902.5H
FRA D221/03/26Troyes5-1 (2-1)USL Dunkerque6-3+0.52.5T
FRA D217/03/26FC Annecy1-2 (1-0)Troyes2-102.25T
FRA D207/03/26Troyes2-1 (0-0)Clermont6-1+0.752.5T
FRA D203/03/26Amiens0-2 (0-0)Troyes8-4+0.752.5T
FRA D221/02/26Troyes4-3 (2-2)Pau FC5-2+0.52.75T
FRA D217/02/26Bastia0-0 (0-0)Troyes5-2+0.252.25H
FRA D207/02/26Nancy2-1 (1-1)Troyes4-7+0.252.25B
FRAC05/02/26Troyes2-4 (1-1)Lens6-8-12.75B

Thành tích gần đây — Paris FC

BBHBHTTBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/16 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF15/08/26Angers3-2 (1-2)Paris FC8-6+0.252.5B
INT CF08/08/26FSV Mainz 054-0 (2-0)Paris FC7-3-0.53.25B
INT CF01/08/26VfB Stuttgart2-2 (1-0)Paris FC---H
INT CF28/07/26Paris FC0-1 (0-1)Greuther Furth---B
INT CF24/07/26Como2-2 (1-2)Paris FC2-1-0.753.25H
INT CF18/07/26Paris FC1-0 (0-0)Reims---T
FRA D118/05/26Paris FC2-1 (0-0)Paris Saint Germain (PSG)3-3-1.253.5T
FRA D111/05/26Rennes2-1 (0-0)Paris FC8-2-13.25B
FRA D103/05/26Paris FC4-0 (2-0)Stade Brestois7-3+0.252.5T
FRA D126/04/26Paris FC0-1 (0-1)Lille7-3-0.52.5B
FRA D119/04/26Metz1-3 (1-1)Paris FC6-5+0.252.5T
FRA D111/04/26Paris FC4-1 (3-1)Monaco1-11-0.252.75T
FRA D105/04/26Lorient1-1 (0-0)Paris FC5-6-0.252.25H
INT CF28/03/26Paris FC2-0 (2-0)Red Star FC 93---T
FRA D122/03/26Paris FC3-2 (2-0)Le Havre9-5+0.52.25T
FRA D115/03/26Strasbourg0-0 (0-0)Paris FC13-4-0.752.75H
FRA D109/03/26Lyon1-1 (0-0)Paris FC8-2-12.5H
FRA D101/03/26Paris FC1-0 (1-0)Nice8-6+0.252.5T
FRA D122/02/26Toulouse1-1 (0-1)Paris FC12-3-0.52.25H
FRA D115/02/26Paris FC0-5 (0-2)Lens3-5-0.52.5B

Đội hình

Chưa có đội hình cho trận này.

Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

64 36
88% So Sánh Đối đầu 12%
Thành tích
Tất cả
T3 H7 B9
T9 H7 B3
Chủ khách tương đồng
T3 H3 B4
T4 H3 B3
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn
1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.8 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Troyes (12 trận)
Ghi 2.25 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Paris FC (13 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.85 bàn/trận

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
TroyesParis FC

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
TroyesParis FC

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

74
Thắng 2+
54
Thắng 1
46
Hòa
34
Thua 1
12
Thua 2+
TroyesParis FC

Thông tin đội bóng

Troyes Thông tin Paris FC
1986 Thành lập 1970
Stade de lAube Sân nhà Stade Sebastien Charlety
21877 Sức chứa 25000
Stephane Dumont HLV Liam Rosenior
Troyes Khu vực Paris
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.513.522.330.882.750.921.020.000.82
Live2.73 ↑3.50 ↓2.18 ↓0.90 ↑2.750.90 ↓0.94 ↓-0.250.90 ↑
EasybetsSớm2.703.302.500.842.751.000.980.000.80
Live3.10 ↑3.40 ↑2.26 ↓0.96 ↑2.750.89 ↓0.94 ↓-0.250.92 ↑
VcbetSớm2.603.502.400.812.751.010.980.000.84
Live3.00 ↑3.502.10 ↓0.94 ↑2.750.87 ↓0.92 ↓-0.250.89 ↑
Mansion88Sớm2.613.452.460.932.750.931.000.000.88
Live3.00 ↑3.55 ↑2.31 ↓0.98 ↑2.750.90 ↓0.94 ↓-0.250.96 ↑
InterwettenSớm2.803.302.550.632.501.200.950.000.77
Live3.15 ↑3.45 ↑2.25 ↓0.70 ↑2.501.10 ↓1.20 ↑0.000.60 ↓
10BETSớm2.753.252.500.792.750.95---
Live3.15 ↑3.45 ↑2.25 ↓0.87 ↑2.750.91 ↓---
12betSớm2.613.452.460.932.750.931.000.000.88
Live3.00 ↑3.55 ↑2.31 ↓0.98 ↑2.750.90 ↓0.94 ↓-0.250.96 ↑
CrownSớm2.553.602.330.902.750.901.000.000.82
Live2.80 ↑3.50 ↓2.20 ↓0.95 ↑2.750.92 ↑0.95 ↓-0.250.93 ↑
SbobetSớm2.593.252.340.902.750.921.020.000.82
Live2.90 ↑3.24 ↓2.23 ↓0.96 ↑2.750.90 ↓0.95 ↓-0.250.95 ↑
WewbetSớm2.663.792.460.822.751.041.020.000.86
Live3.07 ↑3.77 ↓2.20 ↓0.97 ↑2.750.91 ↓0.96 ↓-0.250.94 ↑
LadbrokesSớm3.003.102.450.652.501.10---
Live3.10 ↑3.50 ↑2.20 ↓0.70 ↑2.501.05 ↓---
18BetSớm2.753.302.500.802.750.970.970.000.80
Live3.10 ↑3.50 ↑2.25 ↓0.92 ↑2.750.87 ↓0.88 ↓-0.250.91 ↑
PinnacleSớm2.723.422.500.852.750.941.000.000.83
Live3.32 ↑3.53 ↑2.23 ↓0.98 ↑2.750.90 ↓0.97 ↓-0.250.93 ↑
HK Jockey ClubSớm2.623.202.280.792.500.911.020.000.76
Live2.76 ↑3.202.18 ↓0.792.500.910.78 ↓-0.250.99 ↑
BwinSớm2.953.202.450.652.501.10---
Live3.10 ↑3.40 ↑2.25 ↓0.70 ↑2.501.05 ↓---
1xBetSớm2.903.432.640.732.501.281.070.000.88
Live3.29 ↑3.78 ↑2.24 ↓0.81 ↑2.501.16 ↓0.89 ↓-0.250.83 ↓
SNAISớm2.703.502.45------
Live3.00 ↑3.40 ↓2.25 ↓------
Bet 365Sớm2.753.252.500.832.751.031.030.000.83
Live3.20 ↑3.40 ↑2.25 ↓0.98 ↑2.750.88 ↓0.93 ↓-0.250.93 ↑
William HillSớm2.633.402.400.702.501.150.55-0.501.40
Live3.00 ↑3.402.15 ↓0.73 ↑2.501.10 ↓0.76 ↑-0.250.85 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.