Kết quả bóng đá trận Trujillanos vs Caracas FC, 04:00 ngày 07/09/2026
Primera Hạng Venezuela · 04:00 ngày 07/09/2026
Trujillanos 0 Kết thúc HT 0-0 1
Caracas FC
🟨 2 - 1 🟥 0 - 1 ⛳ 5 - 5
Nhiệt độ: 31℃~32℃
Diễn biến trận đấu
| Trujillanos | Phút | |
| Gonzalez F. 1 - 0 ⚽ | 16' | |
| Gonzalez F. 📺 VAR | 16' | |
| 📺 VAR | 20' | |
| Darvis Rodriguez | 43' | |
| 45' | ⚽ 1 - 1 De Santis J. | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Correa W. ▼ | |
| 55' | Hernandez R. | |
| 61' ⇄ | ▲ Covea M. ▼ | |
| ▲ Jorge Echeverria ▼ | 61' ⇄ | |
| ▲ Axel Yamil Abet ▼ | 61' ⇄ | |
| 66' ⇄ | ▲ Gonzalez S. ▼ | |
| 66' ⇄ | ▲ Uribe J. ▼ | |
| 77' ⇄ | ▲ Vaquer N. ▼ | |
| 79' | ⚽ 1 - 2 | |
| 79' | ⚽ 1 - 3 Uribe J. | |
| 83' | Vaquer N. | |
| Gnemmi E. | 84' | |
| ▲ Linarez D. ▼ | 86' ⇄ | |
| ▲ Femia N. ▼ | 86' ⇄ | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 4 |
| Hòa | 0 | 2 | 3 | 4 |
| Bại | 2 | 0 | 5 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 2 | 9 | 14 |
| Mất bàn | 6 | 1 | 14 | 12 |
| Điểm | 3 | 5 | 9 | 16 |
Chủ = Trujillanos · Khách = Caracas FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Trujillanos | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (9%) | Thắng/Thắng | 4 (13%) |
| 2 (9%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 2 (9%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 3 (10%) |
| 5 (23%) | Hòa/Hòa | 8 (26%) |
| 4 (18%) | Hòa/Bại | 2 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 4 (13%) |
| 6 (27%) | Bại/Bại | 6 (19%) |
Bảng xếp hạng
Trujillanos
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 7 | 7 | 8 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 4 | 6 | 7 |
| Sân khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 0 | 3 | 1 | 10 |
Caracas FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 | 8 | 6 | 10 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 2 | 1 | 4 | 5 | 2 | 13 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 |
Đội hình
Trujillanos
Caracas FC
12Garcia O.4Gnemmi E.15Darvis Rodriguez30Granados J.88Manuel Granados7Santos C.11Leomar Mosquera22Kevin Gonzalez26Agustin Araujo9Gonzalez F.23Paredes J.1Benitez F.2Ferreira E.4Jesus Quintero13J.Yendis14Mantia F.8Gudino I.15Larotonda C.7Hernandez R.11Marquez M.39Villarreal A.9De Santis J.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 4Gnemmi E.🟨 Thẻ vàng 84'
- 7Santos C.
- 9Gonzalez F.⚽ Ghi bàn 16'
- 11Leomar Mosquera
- 12Garcia O.
- 15Darvis Rodriguez🟨 Thẻ vàng 43'
- 22Kevin Gonzalez
- 23Paredes J.
- 26Agustin Araujo
- 30Granados J.
- 88Manuel Granados🎯 Kiến tạo 16'
Khách · 4231
- 1Benitez F.
- 2Ferreira E.
- 4Jesus Quintero
- 7Hernandez R.🟨 Thẻ vàng 55'
- 8Gudino I.
- 9De Santis J.⚽ Ghi bàn 45'
- 11Marquez M.
- 13J.Yendis
- 14Mantia F.
- 15Larotonda C.
- 39Villarreal A.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
55
Thẻ vàng
21
Sút bóng
1715
Sút cầu môn
44
Sút ngoài cầu môn
88
Cản bóng
53
TL kiểm soát bóng
56%44%
Chuyền bóng
382294
TL chuyền bóng thành công
79%79%
Phạm lỗi
1413
Việt vị
11
Cứu thua
34
Quả ném biên
1215
Chuyền dài
4025
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Trujillanos (24 trận)
Ghi 0.75 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Caracas FC (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Trujillanos | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1967 | |
| Sân nhà | Estadio Olimpico | |
| 0 | Sức chứa | 25000 |
| HLV | Fernando Aristeguieta | |
| Valera | Khu vực | Caracas |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.50 | 3.20 | 2.70 | 0.88 | 2.25 | 0.91 | 0.81 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 176.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.03 ↓ | 2.95 ↑ | 1.50 | 0.21 ↓ | 2.70 ↑ | 0.25 | 0.26 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.40 | 3.00 | 2.70 | 0.84 | 2.25 | 0.92 | 0.77 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 27.00 ↑ | 3.65 ↑ | 1.23 ↓ | 2.17 ↑ | 1.50 | 0.26 ↓ | 1.49 ↑ | 0.25 | 0.47 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.65 | 2.90 | 2.65 | 1.20 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 60.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.12 ↓ | 3.00 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.40 | 3.00 | 2.70 | 0.84 | 2.25 | 0.92 | 0.77 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 147.00 ↑ | 5.80 ↑ | 1.06 ↓ | 4.34 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.01 ↓ | 0.00 | 4.76 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.59 | 2.98 | 2.34 | 0.84 | 2.25 | 0.86 | 0.95 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 18.50 ↑ | 9.30 ↑ | 1.01 ↓ | 3.03 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 2.94 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.35 | 2.93 | 2.59 | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 0.80 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 27.00 ↑ | 4.32 ↑ | 1.13 ↓ | 4.54 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.18 ↓ | 0.00 | 2.63 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.60 | 3.00 | 2.50 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 41.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.65 | 2.95 | 2.40 | 0.64 | 2.00 | 0.90 | 0.81 | 0.00 | 0.71 |
| Live | 35.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.10 ↑ | 1.75 | 0.07 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.87 | 3.10 | 2.47 | 0.99 | 2.25 | 0.76 | 1.02 | 0.00 | 0.74 |
| Live | 468.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.98 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.21 ↓ | 0.00 | 3.44 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.75 | 3.00 | 2.38 | 1.03 | 2.25 | 0.78 | 1.05 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 501.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.21 ↓ | 0.00 | 3.25 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Trujillanos | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Caracas FC | 0 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).