Kết quả bóng đá trận Trung Quốc (Nữ) vs Philippines (Nữ), 14:00 ngày 21/09/2026
Games football Nữ (Châu Á) · 14:00 ngày 21/09/2026
Trung Quốc (Nữ) 5 Kết thúc HT 2-0 1
Philippines (Nữ)
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 1
Nhiệt độ: 30℃~31℃
Diễn biến trận đấu
| Trung Quốc (Nữ) | Phút | |
| ▲ Xie Zongmei ▼ | 19' ⇄ | |
| 1 - 0 ⚽ | 20' | |
| Wang Yanwen (Kiến tạo: Zhang Rui) 2 - 0 ⚽ | 20' | |
| Wang Yanwen 3 - 0 ⚽ | 40' | |
| Yao W. | 45' | |
| HT 2-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Kaya Hawkinson ▼ | |
| 4 - 0 ⚽ | 49' | |
| Chen Qiaozhu (Kiến tạo: Li Qingtong) 5 - 0 ⚽ | 49' | |
| Wang Yanwen (Kiến tạo: Zhang Chengxue) 6 - 0 ⚽ | 54' | |
| 57' ⇄ | ▲ Murray M. ▼ | |
| 57' ⇄ | ▲ Alessandrea Carpio ▼ | |
| ▲ Wurigumula ▼ | 60' ⇄ | |
| 65' | ⚽ 6 - 1 | |
| 65' | ⚽ 6 - 2 Skye Leach | |
| 73' | ||
| Wang Yanwen | 73' | |
| 73' ⇄ | ▲ Reina Bonta ▼ | |
| ▲ Fangxin S. ▼ | 80' ⇄ | |
| ▲ Yuan Cong ▼ | 80' ⇄ | |
| 84' ⇄ | ▲ Sia A. ▼ | |
| 7 - 2 ⚽ | 90' | |
| Yuan Cong 8 - 2 ⚽ | 90' | |
| FT 5-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Hòa | 2 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 6 | 4 | 18 | 8 |
| Mất bàn | 2 | 6 | 9 | 18 |
| Điểm | 5 | 4 | 15 | 11 |
Chủ = Trung Quốc (Nữ) · Khách = Philippines (Nữ)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Trung Quốc (Nữ) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (46%) | Thắng/Thắng | 6 (35%) |
| 1 (8%) | Hòa/Thắng | 2 (12%) |
| 2 (15%) | Hòa/Hòa | 2 (12%) |
| 3 (23%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (8%) | Bại/Bại | 5 (29%) |
Đội hình
Trung Quốc (Nữ)
Philippines (Nữ)
12Xiao Z.3Chen Qiaozhu5Wu Haiyan7Wang Shuang8Yao W.10Wang Yanwen14Qingtong Li15Wang Aifang18Zhang Rui19Zhang Linyan20Zhang Chengxue1Olivia McDaniel3Azumi Oka5Hali Long16Wunsch S.6Jaclyn Sawicki8Skye Leach9Carleigh Frilles20Penn C.21Katrina Guillou10Mary Louise Ramirez11Dionesa Tolentin
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 3Chen Qiaozhu⚽ Ghi bàn 49'
- 5Wu Haiyan
- 7Wang Shuang
- 8Yao W.🟨 Thẻ vàng 45'
- 10Wang Yanwen⚽ Ghi bàn 20' · ⚽ Ghi bàn 40' · ⚽ Ghi bàn 54' · 🟨 Thẻ vàng 73'
- 12Xiao Z.
- 14Qingtong Li🎯 Kiến tạo 49'
- 15Wang Aifang
- 18Zhang Rui🎯 Kiến tạo 20'
- 19Zhang Linyan
- 20Zhang Chengxue🎯 Kiến tạo 54'
Khách · 352
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
61
Thẻ vàng
20
Sút bóng
177
Sút cầu môn
83
Sút ngoài cầu môn
94
TL kiểm soát bóng
65%35%
Phạm lỗi
134
Việt vị
22
Quả ném biên
2524
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Trung Quốc (Nữ) (29 trận)
Ghi 2.83 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Philippines (Nữ) (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 5 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Trung Quốc (Nữ) | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1924-1-1 | Thành lập | |
| Sân nhà | ||
| 72000 | Sức chứa | 0 |
| Ante Milicic | HLV | Mark Gabriele Torcaso |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.07 | 6.10 | 12.00 | 0.73 | 3.00 | 0.89 | 0.79 | 1.75 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.80 ↑ | 22.00 ↑ | 1.20 ↑ | 5.50 | 0.40 ↓ | 1.22 ↑ | 0.25 | 0.46 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.12 | 8.00 | 14.00 | 0.78 | 3.25 | 0.88 | 0.89 | 2.50 | 0.78 |
| Live | 1.02 ↓ | 34.00 ↑ | 51.00 ↑ | 6.50 ↑ | 6.50 | 0.01 ↓ | 0.15 ↓ | 0.00 | 3.00 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.11 | 7.50 | 18.00 | 0.99 | 3.25 | 0.79 | 0.94 | 2.25 | 0.79 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 51.00 ↑ | 3.30 ↑ | 5.50 | 0.21 ↓ | 0.24 ↓ | 0.00 | 2.75 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.08 | 8.40 | 14.00 | 0.86 | 3.00 | 0.90 | 0.96 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.50 ↓ | 80.00 ↑ | 7.14 ↑ | 6.50 | 0.04 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.40 | 4.30 | 7.00 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 16.00 ↑ | 90.00 ↑ | 2.95 ↑ | 5.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.07 | 8.60 | 14.00 | 0.86 | 3.00 | 0.90 | 0.96 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.50 ↓ | 80.00 ↑ | 6.66 ↑ | 6.50 | 0.05 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 1.96 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.25 | 5.40 | 8.70 | 0.87 | 3.00 | 0.89 | 0.96 | 1.75 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 26.00 ↑ | 3.22 ↑ | 5.50 | 0.11 ↓ | 2.63 ↑ | 0.25 | 0.20 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.09 | 6.80 | 11.50 | 0.71 | 3.25 | 1.09 | 0.76 | 2.25 | 1.04 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.20 ↑ | 55.00 ↑ | 5.55 ↑ | 6.50 | 0.04 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.04 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.25 | 5.75 | 7.00 | 0.50 | 2.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 71.00 ↑ | 0.10 ↓ | 2.50 | 4.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.19 | 5.25 | 9.50 | 0.71 | 3.00 | 0.81 | 0.81 | 1.75 | 0.71 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 51.00 ↑ | 5.70 ↑ | 6.50 | 0.05 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.26 | 5.00 | 8.95 | 1.25 | 3.50 | 0.55 | 0.75 | 1.50 | 0.91 |
| Live | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 26.00 ↑ | 5.34 ↑ | 6.50 | 0.09 ↓ | 0.23 ↓ | 0.00 | 2.88 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.25 | 6.25 | 8.50 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.80 | 1.75 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 51.00 ↑ | 6.40 ↑ | 6.50 | 0.10 ↓ | 0.24 ↓ | 0.00 | 2.90 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.