Kết quả bóng đá trận Trường Tươi Đồng Nai vs Công an Hà Nội, 18:00 ngày 20/09/2026
V.League 1 · 18:00 ngày 20/09/2026
Trường Tươi Đồng Nai 0 Kết thúc HT 0-0 3
Công an Hà Nội
🟨 1 - 1 🟥 1 - 0 ⛳ 1 - 10
Nhiệt độ: 27°C
Diễn biến trận đấu
| Trường Tươi Đồng Nai | Phút | |
| 19' | ||
| 19' | ||
| HT 0-0 | ||
| FT 0-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 3 | 5 | 8 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Bại | 3 | 0 | 5 | 1 |
| Ghi bàn | 0 | 6 | 16 | 21 |
| Mất bàn | 6 | 0 | 10 | 5 |
| Điểm | 0 | 9 | 15 | 25 |
Chủ = Trường Tươi Đồng Nai · Khách = Công an Hà Nội
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Trường Tươi Đồng Nai | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (38%) | Thắng/Thắng | 3 (100%) |
| 6 (23%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 5 (19%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (15%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Trường Tươi Đồng Nai
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 15 | 5 | 2 | 47 | 14 | 50 | 1 |
| Sân nhà | 11 | 9 | 2 | 0 | 32 | 5 | 29 | 1 |
| Sân khách | 11 | 6 | 3 | 2 | 15 | 9 | 21 | 2 |
Công an Hà Nội
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
12
Thẻ vàng
01
Sút bóng
27
Sút ngoài cầu môn
27
TL kiểm soát bóng
31%69%
Phạm lỗi
25
Quả ném biên
77
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Trường Tươi Đồng Nai (28 trận)
Ghi 1.86 bàn/trậnMất 0.79 bàn/trận
Công an Hà Nội (30 trận)
Ghi 2.10 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 3 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Trường Tươi Đồng Nai | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Viet Thang Nguyen | HLV | Alexandre Polking |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 6.30 | 4.50 | 1.25 | 0.72 | 2.75 | 0.90 | 0.87 | -1.25 | 0.83 |
| Live | 6.30 | 4.50 | 1.25 | 0.72 | 2.75 | 0.90 | 0.87 | -1.25 | 0.83 | |
| Easybets | Sớm | 6.10 | 4.50 | 1.41 | 0.82 | 2.75 | 0.94 | 0.83 | -1.25 | 0.92 |
| Live | 67.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.03 ↓ | 4.30 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.19 ↓ | -0.25 | 2.60 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 7.00 | 4.40 | 1.36 | 0.89 | 2.75 | 0.90 | 0.89 | -1.25 | 0.90 |
| Live | 56.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.20 ↑ | 3.50 | 0.30 ↓ | 0.48 ↓ | -0.25 | 1.64 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 6.40 | 4.40 | 1.36 | 0.82 | 2.75 | 1.00 | 0.96 | -1.25 | 0.88 |
| Live | 80.00 ↑ | 7.20 ↑ | 1.03 ↓ | 4.54 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.08 ↓ | -0.25 | 4.16 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 7.50 | 4.40 | 1.37 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 40.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.04 ↓ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 6.40 | 4.40 | 1.36 | 0.82 | 2.75 | 1.00 | 0.96 | -1.25 | 0.88 |
| Live | 80.00 ↑ | 7.20 ↑ | 1.03 ↓ | 2.22 ↑ | 3.50 | 0.27 ↓ | 0.42 ↓ | -0.25 | 1.72 ↑ | |
| Crown | Sớm | 6.10 | 4.45 | 1.36 | 0.80 | 2.75 | 0.96 | 0.89 | -1.25 | 0.87 |
| Live | 23.00 ↑ | 10.50 ↑ | 1.02 ↓ | 2.08 ↑ | 3.50 | 0.28 ↓ | 0.44 ↓ | -0.25 | 1.61 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 6.00 | 4.09 | 1.35 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.90 | -1.25 | 0.90 |
| Live | 11.00 ↑ | 3.18 ↓ | 1.39 ↑ | 4.16 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.42 ↓ | -0.25 | 1.72 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 6.50 | 4.40 | 1.36 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.25 ↓ | 2.50 | 2.40 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 6.75 | 4.40 | 1.34 | 0.66 | 2.75 | 0.92 | 0.78 | -1.25 | 0.78 |
| Live | 64.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 7.80 | 4.60 | 1.37 | 0.75 | 2.75 | 0.96 | 0.97 | -1.25 | 0.76 |
| Live | 67.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.11 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 0.31 ↓ | -0.25 | 2.47 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 7.00 | 4.50 | 1.33 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 1.00 | -1.25 | 0.80 |
| Live | 67.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.25 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 0.28 ↓ | -0.25 | 2.55 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.