Kết quả bóng đá trận Trutnov vs Benatky Nad Jizerou, 22:00 ngày 12/08/2026
Cúp Séc · 22:00 ngày 12/08/2026
Trutnov 2 Kết thúc HT 1-2 5
Benatky Nad Jizerou
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 22°C
Diễn biến trận đấu
| Trutnov | Phút | |
| Marcel Štěpánek 1 - 0 ⚽ | 8' | |
| 27' | ⚽ 1 - 1 | |
| 45+2' | ⚽ 1 - 2 Matyáš Buneš | |
| HT 1-2 | ||
| 68' | ⚽ 1 - 3 Patrik Kavalir | |
| 72' | ⚽ 1 - 4 Jan Zabilansky | |
| 78' | ⚽ 1 - 5 | |
| Michal Strasser 2 - 5 ⚽ | 90' | |
| FT 2-5 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 3 | 2 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 3 |
| Bại | 2 | 0 | 6 | 2 |
| Ghi bàn | 2 | 6 | 15 | 16 |
| Mất bàn | 7 | 2 | 27 | 10 |
| Điểm | 1 | 9 | 8 | 18 |
Chủ = Trutnov · Khách = Benatky Nad Jizerou
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Trutnov | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (6%) | Thắng/Thắng | 3 (19%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 2 (13%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 5 (31%) | Hòa/Thắng | 2 (13%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 4 (25%) |
| 2 (13%) | Hòa/Bại | 3 (19%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 5 (31%) | Bại/Bại | 1 (6%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Trutnov 0 (0%)Hòa 0 (0%)Benatky Nad Jizerou 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/21 | Benatky Nad Jizerou | 4-0 (2-0) | Trutnov | - | - | B |
Thành tích gần đây — Trutnov
BTTHBBBHTT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 24/21 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Trutnov | 1-2 (0-1) | Spartak Police Nad Metuji | - | - | B |
| 01/08/26 | FC Slavia HK | 1-2 (0-1) | Trutnov | - | - | T |
| 19/04/26 | Chlumec nad Cidlinou | 1-2 (0-0) | Trutnov | - | - | T |
| 12/04/26 | Trutnov | 3-3 (3-1) | SK Kosmonosy | - | - | H |
| 29/03/26 | Trutnov | 1-3 (1-0) | Hlinsko | - | - | B |
| 21/03/26 | Brandys Nad Labem | 5-2 (3-1) | Trutnov | - | - | B |
| 15/03/26 | Trutnov | 1-2 (1-1) | FK Horni Redice | - | - | B |
| 28/02/26 | FC Slavia HK | 0-0 (0-0) | Trutnov | - | - | H |
| 22/02/26 | Trutnov | 6-2 (0-0) | Novy Bydzov | - | - | T |
| 21/02/26 | Trutnov | 6-2 (0-0) | Novy Bydzov | - | - | T |
| 19/02/26 | Trutnov | 9-0 (0-0) | TJ Dvur Kralove | - | - | T |
| 14/02/26 | Meteor Praha | 2-3 (0-0) | Trutnov | - | - | T |
| 07/02/26 | Trutnov | 2-4 (0-0) | Polonia-Stal Swidnica | - | - | B |
| 31/01/26 | Hradec Kralove B | 5-1 (2-1) | Trutnov | - | - | B |
| 15/11/25 | FK Pencin Turnov | 3-2 (2-2) | Trutnov | - | - | B |
| 09/11/25 | Trutnov | 1-0 (1-0) | Hradek nad Nisou | - | - | T |
| 01/11/25 | MFK Chrudim B | 1-2 (1-1) | Trutnov | - | - | T |
| 28/09/25 | Trutnov | 3-3 (2-0) | FK Nachod-Destne | - | - | H |
| 07/09/25 | Trutnov | 6-0 (4-0) | TJ Svitavy | - | - | T |
| 06/09/25 | FK Prepere | 1-2 (0-2) | Trutnov | - | - | T |
Thành tích gần đây — Benatky Nad Jizerou
BTBTHTTHBT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 21/12 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | SK Slovan Varnsdorf | 1-0 (0-0) | Benatky Nad Jizerou | - | - | B |
| 01/08/26 | Loko Vltavin | 2-3 (1-2) | Benatky Nad Jizerou | - | - | T |
| 25/07/26 | Aritma Praha | 1-0 (0-0) | Benatky Nad Jizerou | - | - | B |
| 06/06/26 | Spolana Neratovice | 1-4 (0-2) | Benatky Nad Jizerou | - | - | T |
| 31/05/26 | Benatky Nad Jizerou | 2-2 (1-1) | Sokol Brozany | - | - | H |
| 24/05/26 | SK Zapy | 2-4 (1-2) | Benatky Nad Jizerou | - | - | T |
| 20/05/26 | Velke Hamry | 0-2 (0-0) | Benatky Nad Jizerou | -0.25 | 2.75 | T |
| 17/05/26 | Benatky Nad Jizerou | 0-0 (0-0) | Pardubice B | - | - | H |
| 09/05/26 | Jiskra Usti nad Orlici | 3-2 (0-0) | Benatky Nad Jizerou | - | - | B |
| 06/05/26 | Benatky Nad Jizerou | 4-0 (4-0) | FK Kolin | +0.75 | 2.75 | T |
| 02/05/26 | Benatky Nad Jizerou | 3-0 (1-0) | Teplice B | - | - | T |
| 26/04/26 | SK Slovan Varnsdorf | 1-0 (0-0) | Benatky Nad Jizerou | - | - | B |
| 19/04/26 | Benatky Nad Jizerou | 1-4 (0-3) | Slovan Velvary | - | - | B |
| 11/04/26 | Banik Most-Sous | 5-3 (3-0) | Benatky Nad Jizerou | - | - | B |
| 04/04/26 | Benatky Nad Jizerou | 2-2 (2-1) | Hradec Kralove B | - | - | H |
| 28/03/26 | Arsenal Ceska Lipa | 2-0 (1-0) | Benatky Nad Jizerou | - | - | B |
| 21/03/26 | Benatky Nad Jizerou | 1-1 (0-0) | Mlada Boleslav B | - | - | H |
| 15/03/26 | Jablonec B | 2-3 (1-1) | Benatky Nad Jizerou | -0.25 | 3 | T |
| 07/03/26 | Benatky Nad Jizerou | 2-0 (2-0) | Slovan Liberec II | - | - | T |
| 28/02/26 | Benatky Nad Jizerou | 1-3 (0-0) | Ceske Budejovice B | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
34
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
13
Sút bóng
1011
Sút cầu môn
59
Tấn công
8579
Tấn công nguy hiểm
4151
Sút ngoài cầu môn
52
Đá phạt trực tiếp
2013
TL kiểm soát bóng
47%53%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%45%
Phạm lỗi
819
Việt vị
51
Quả ném biên
2324
So Sánh Sức Mạnh
53 47
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn4 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Trutnov (21 trận)
Ghi 2.38 bàn/trậnMất 2.29 bàn/trận
Benatky Nad Jizerou (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 5 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 3 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Trutnov | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 5.20 | 4.00 | 1.51 | 0.86 | 3.00 | 0.83 | 0.93 | -1.00 | 0.83 |
| Live | 251.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.80 ↑ | 6.50 | 0.06 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.82 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 5.25 | 4.20 | 1.50 | 0.91 | 3.00 | 0.88 | 0.92 | -1.00 | 0.87 |
| Live | 36.00 ↑ | 56.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.00 ↑ | 6.50 | 0.15 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.90 | 4.05 | 1.49 | 0.84 | 3.00 | 0.86 | 0.96 | -1.00 | 0.74 |
| Live | 125.00 ↑ | 7.90 ↑ | 1.02 ↓ | 8.33 ↑ | 7.50 | 0.01 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 5.25 | 4.10 | 1.53 | 0.50 | 2.50 | 1.30 | 0.50 | -1.50 | 1.30 |
| Live | 70.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.50 ↑ | 6.50 | 0.10 ↓ | 0.55 ↑ | -1.50 | 1.20 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 5.20 | 4.20 | 1.53 | 0.84 | 3.00 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 64.49 ↑ | 9.49 ↑ | 1.01 ↓ | 3.64 ↑ | 6.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 4.90 | 4.05 | 1.49 | 0.84 | 3.00 | 0.86 | 0.96 | -1.00 | 0.74 |
| Live | 125.00 ↑ | 7.90 ↑ | 1.02 ↓ | 6.66 ↑ | 7.50 | 0.04 ↓ | 1.31 ↑ | 0.00 | 0.56 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 5.00 | 4.18 | 1.52 | 0.89 | 3.00 | 0.91 | 0.95 | -1.00 | 0.87 |
| Live | 15.80 ↑ | 4.68 ↑ | 1.22 ↓ | 3.70 ↑ | 6.50 | 0.11 ↓ | 1.21 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 5.00 | 4.20 | 1.50 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 46.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.14 ↓ | 2.50 | 3.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 5.50 | 4.30 | 1.48 | 0.85 | 3.00 | 0.85 | 0.91 | -1.00 | 0.80 |
| Live | 128.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.05 ↓ | 8.57 ↑ | 7.50 | 0.04 ↓ | 1.32 ↑ | 0.00 | 0.57 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.86 | 4.10 | 1.48 | 0.88 | 3.00 | 0.83 | 0.93 | -1.00 | 0.78 |
| Live | 13.89 ↑ | 4.50 ↑ | 1.22 ↓ | 2.49 ↑ | 6.50 | 0.26 ↓ | 1.28 ↑ | 0.00 | 0.56 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 5.00 | 4.10 | 1.49 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 176.00 ↑ | 61.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.68 ↑ | 5.50 | 0.93 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 5.43 | 4.10 | 1.51 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.55 | -1.50 | 1.30 |
| Live | 239.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 4.93 ↑ | 6.50 | 0.11 ↓ | 1.29 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 5.00 | 4.00 | 1.50 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.95 | -1.00 | 0.85 |
| Live | 251.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.75 ↑ | 6.50 | 0.14 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 5.00 | 4.00 | 1.44 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.75 ↑ | 6.50 | 0.14 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.