Kết quả bóng đá trận TS Galaxy vs Lamontville Golden Arrows, 22:30 ngày 16/08/2026
Ngoại hạng Soccer Nam Phi · 22:30 ngày 16/08/2026
TS Galaxy 0 Kết thúc HT 0-0 0
Lamontville Golden Arrows
🟨 3 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 8
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 22°C
Diễn biến trận đấu
| TS Galaxy | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| Lentswe Motaung | 58' | |
| ▲ Mlungisi Mbunjana ▼ Makhama Rantoa | 76' ⇄ | |
| 76' ⇄ | ▲ Sabelo Sithole ▼ Ronaldo Van Neel | |
| ▲ Junior Zindoga ▼ Sedwyn George | 80' ⇄ | |
| Ntandoyenkosi Nkosi | 87' | |
| Mlondi Mncwango | 87' | |
| 89' ⇄ | ▲ Philani Kumalo ▼ Gasa Nhlanhla | |
| 90' ⇄ | ▲ Khumalo Thokozani ▼ Sede Junior Dion | |
| 90+1' | ||
| ▲ Patrick Norman Fisher ▼ Siyanda Xulu | 90+3' ⇄ | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 2 | 3 |
| Hòa | 1 | 2 | 5 | 5 |
| Bại | 2 | 1 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 0 | 2 | 11 | 7 |
| Mất bàn | 2 | 3 | 12 | 6 |
| Điểm | 1 | 2 | 11 | 14 |
Chủ = TS Galaxy · Khách = Lamontville Golden Arrows
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| TS Galaxy | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (17%) | Thắng/Thắng | 1 (10%) |
| 1 (2%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (10%) | Hòa/Thắng | 2 (20%) |
| 9 (21%) | Hòa/Hòa | 4 (40%) |
| 10 (24%) | Hòa/Bại | 1 (10%) |
| 3 (7%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 7 (17%) | Bại/Bại | 2 (20%) |
Bảng xếp hạng
TS Galaxy
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 8 | 8 | 14 | 30 | 38 | 32 | 12 |
| Sân nhà | 15 | 6 | 3 | 6 | 17 | 19 | 21 | 11 |
| Sân khách | 15 | 2 | 5 | 8 | 13 | 19 | 11 | 11 |
| 6 gần | 6 | 1 | 4 | 1 | 9 | 9 | - | - |
Lamontville Golden Arrows
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 11 | 8 | 11 | 34 | 33 | 41 | 6 |
| Sân nhà | 15 | 7 | 5 | 3 | 15 | 7 | 26 | 5 |
| Sân khách | 15 | 4 | 3 | 8 | 19 | 26 | 15 | 8 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 3 | 1 | - | - |
Thành tích đối đầu (15 trận)
TS Galaxy 6 (40%)Hòa 8 (53%)Lamontville Golden Arrows 1 (7%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 4 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 5 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/26 | Lamontville Golden Arrows | 0-0 (0-0) | TS Galaxy | -0.25 | 2.25 | H |
| 23/11/25 | TS Galaxy | 2-1 (1-0) | Lamontville Golden Arrows | +0.5 | 2 | T |
| 26/10/25 | Lamontville Golden Arrows | 1-1 (1-1) | TS Galaxy | - | - | H |
| 01/03/25 | TS Galaxy | 2-0 (1-0) | Lamontville Golden Arrows | +0.5 | 2 | T |
| 18/01/25 | Lamontville Golden Arrows | 1-1 (1-1) | TS Galaxy | 0 | 2 | H |
| 24/02/24 | Lamontville Golden Arrows | 1-2 (1-1) | TS Galaxy | -0.25 | 2 | T |
| 18/02/24 | TS Galaxy | 3-1 (2-1) | Lamontville Golden Arrows | - | - | T |
| 23/12/23 | Lamontville Golden Arrows | 0-2 (0-0) | TS Galaxy | -0.25 | 2 | T |
| 29/01/23 | TS Galaxy | 4-0 (2-0) | Lamontville Golden Arrows | +0.25 | 1.75 | T |
| 20/08/22 | Lamontville Golden Arrows | 0-0 (0-0) | TS Galaxy | -0.5 | 2 | H |
| 18/12/21 | Lamontville Golden Arrows | 1-1 (0-0) | TS Galaxy | -0.25 | 2 | H |
| 11/09/21 | TS Galaxy | 2-2 (1-1) | Lamontville Golden Arrows | 0 | 2 | H |
| 19/05/21 | Lamontville Golden Arrows | 3-0 (2-0) | TS Galaxy | -0.25 | 1.75 | B |
| 28/11/20 | TS Galaxy | 1-1 (0-0) | Lamontville Golden Arrows | +0.25 | 2 | H |
| 20/04/19 | Lamontville Golden Arrows | 1-1 (0-0) | TS Galaxy | - | - | H |
Thành tích gần đây — TS Galaxy
BHHTHHBHBB
Thắng 1 (10%)Hòa 5 (50%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 10/14 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 4/3/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/08/26 | TS Galaxy | 2-3 (1-1) | Mamelodi Sundowns | -1 | 2.25 | B |
| 02/08/26 | Siwelele | 2-2 (1-0) | TS Galaxy | -0.25 | 2 | H |
| 23/05/26 | Lamontville Golden Arrows | 0-0 (0-0) | TS Galaxy | -0.25 | 2.25 | H |
| 13/05/26 | TS Galaxy | 3-2 (2-2) | Mamelodi Sundowns | -1.25 | 2.5 | T |
| 09/05/26 | TS Galaxy | 1-1 (0-1) | Chippa United | +0.25 | 2 | H |
| 07/05/26 | Marumo Gallants FC | 1-1 (1-1) | TS Galaxy | 0 | 2 | H |
| 02/05/26 | Durban City | 2-1 (0-1) | TS Galaxy | - | - | B |
| 26/04/26 | TS Galaxy | 0-0 (0-0) | Magesi | +0.25 | 1.75 | H |
| 19/04/26 | TS Galaxy | 0-1 (0-1) | Richards Bay | +0.25 | 1.75 | B |
| 12/04/26 | Kaizer Chiefs | 2-0 (1-0) | TS Galaxy | -0.75 | 2 | B |
| 09/04/26 | TS Galaxy | 1-2 (0-1) | Polokwane City FC | 0 | 1.75 | B |
| 05/04/26 | TS Galaxy | 1-1 (0-1) | Milford | - | - | H |
| 22/03/26 | TS Galaxy | 0-6 (0-3) | Orlando Pirates | -1 | 2 | B |
| 14/03/26 | Stellenbosch FC | 1-1 (0-1) | TS Galaxy | -0.25 | 1.75 | H |
| 08/03/26 | TS Galaxy | 2-0 (1-0) | Jacksa Spears | - | - | T |
| 04/03/26 | TS Galaxy | 1-2 (0-2) | Orbit College | +0.75 | 2 | B |
| 28/02/26 | Siwelele | 1-0 (0-0) | TS Galaxy | -0.25 | 1.75 | B |
| 21/02/26 | TS Galaxy | 2-0 (2-0) | Mamelodi Sundowns | - | - | T |
| 14/02/26 | Durban City | 2-0 (0-0) | TS Galaxy | -0.25 | 2 | B |
| 08/02/26 | TS Galaxy | 0-0 (0-0) | Marumo Gallants FC | +0.25 | 2 | H |
Thành tích gần đây — Lamontville Golden Arrows
HTHBHTHHHT
Thắng 3 (30%)Hòa 6 (60%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 6/3 (10 trận) Châu Á: 5/3/2 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/08/26 | Durban City | 0-0 (0-0) | Lamontville Golden Arrows | 0 | 2 | H |
| 09/08/26 | Kaizer Chiefs | 0-1 (0-0) | Lamontville Golden Arrows | - | - | T |
| 01/08/26 | Lamontville Golden Arrows | 0-0 (0-0) | Chippa United | +0.5 | 2.25 | H |
| 25/07/26 | Lamontville Golden Arrows | 0-1 (0-0) | Milford | - | - | B |
| 23/05/26 | Lamontville Golden Arrows | 0-0 (0-0) | TS Galaxy | +0.25 | 2.25 | H |
| 16/05/26 | Chippa United | 0-2 (0-2) | Lamontville Golden Arrows | -0.25 | 2.25 | T |
| 09/05/26 | Lamontville Golden Arrows | 0-0 (0-0) | Polokwane City FC | 0 | 1.75 | H |
| 07/05/26 | AmaZulu | 1-1 (1-0) | Lamontville Golden Arrows | -0.5 | 2.25 | H |
| 25/04/26 | Lamontville Golden Arrows | 0-0 (0-0) | Siwelele | 0 | 2 | H |
| 18/04/26 | Orbit College | 1-2 (0-0) | Lamontville Golden Arrows | 0 | 2 | T |
| 11/04/26 | Lamontville Golden Arrows | 1-0 (1-0) | Durban City | -0.25 | 2 | T |
| 08/04/26 | Orlando Pirates | 5-0 (3-0) | Lamontville Golden Arrows | -1.75 | 2.5 | B |
| 22/03/26 | Lamontville Golden Arrows | 1-0 (0-0) | Sekhukhune United | 0 | 2 | T |
| 19/03/26 | Lamontville Golden Arrows | 1-1 (0-0) | Stellenbosch FC | -0.25 | 1.75 | H |
| 14/03/26 | Marumo Gallants FC | 1-2 (0-1) | Lamontville Golden Arrows | -0.25 | 1.75 | T |
| 08/03/26 | Lamontville Golden Arrows | 1-1 (0-1) | Durban City | -0.25 | 2 | H |
| 05/03/26 | Mamelodi Sundowns | 2-1 (1-0) | Lamontville Golden Arrows | -1.75 | 2.75 | B |
| 28/02/26 | Lamontville Golden Arrows | 0-0 (0-0) | Chippa United | +0.25 | 1.75 | H |
| 21/02/26 | Lamontville Golden Arrows | 1-0 (0-0) | Stellenbosch FC | - | - | T |
| 14/02/26 | Magesi | 0-2 (0-0) | Lamontville Golden Arrows | -0.5 | 1.75 | T |
Đội hình
TS Galaxy
Lamontville Golden Arrows
16Tape Ira Eliezer3Mlondi Mncwango22Lentswe Motaung45Veluyeke Zulu2CMpho Mvelase6Ntandoyenkosi Nkosi7Seluleko Mahlambi13Siyanda Xulu15Makhama Rantoa17Sepana Letsoalo19Sedwyn George34Edward Maova3Khulekani Shezi4CAyanda Jiyane20Osborn Maluleke38Ntandoyenkosi Mabaso24Nqobeko Siphelele Dlamini25Maxwele Ayabulela41Nhlanhla Zwane18Sede Junior Dion28Ronaldo Van Neel49Gasa Nhlanhla
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 352
- 2Mpho Mvelase C6.4
- 3Mlondi Mncwango🟨 Thẻ vàng 87'8
- 6Ntandoyenkosi Nkosi🟨 Thẻ vàng 87'7.5
- 7Seluleko Mahlambi6.8
- 13Siyanda Xulu▼ Rời sân 90+3'7
- 15Makhama Rantoa▼ Rời sân 76'6.8
- 16Tape Ira Eliezer6.9
- 17Sepana Letsoalo6.6
- 19Sedwyn George▼ Rời sân 80'6.6
- 22Lentswe Motaung🟨 Thẻ vàng 58'8.3
- 45Veluyeke Zulu7
Khách · 433
- 3Khulekani Shezi6.7
- 4Ayanda Jiyane C8.8
- 18Sede Junior Dion▼ Rời sân 90'6.7
- 20Osborn Maluleke6.7
- 24Nqobeko Siphelele Dlamini7.4
- 25Maxwele Ayabulela7.2
- 28Ronaldo Van Neel▼ Rời sân 76'6.3
- 34Edward Maova7.5
- 38Ntandoyenkosi Mabaso7.4
- 41Nhlanhla Zwane6.2
- 49Gasa Nhlanhla▼ Rời sân 89'6.5
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
28
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
30
Sút bóng
1113
Sút cầu môn
23
Tấn công
110115
Tấn công nguy hiểm
6197
Sút ngoài cầu môn
57
Cản bóng
43
Đá phạt trực tiếp
811
TL kiểm soát bóng
43%57%
TL kiểm soát bóng (HT)
40%60%
Chuyền bóng
391502
TL chuyền bóng thành công
77%86%
Phạm lỗi
118
Việt vị
01
Cứu thua
32
Tắc bóng
1313
Quả ném biên
1928
Cắt bóng
1010
Tạt bóng thành công
67
Chuyền dài
4130
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.440.66
Cơ hội rõ rệt
30
So Sánh Sức Mạnh
40 60
38% So Sánh Đối đầu 62%
Thành tích
Tất cả
T6 H8 B1T1 H8 B6
Chủ khách tương đồng
T4 H2 B0T0 H2 B4
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.3 Bàn0.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
TS Galaxy (30 trận)
Ghi 0.83 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Lamontville Golden Arrows (30 trận)
Ghi 0.80 bàn/trậnMất 0.77 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
TS Galaxy (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 1 (50%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
VW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Lamontville Golden Arrows (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (50%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
VL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
TS Galaxy
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22Lentswe Motaung Hậu vệ phải | 8.3 | 0/0 | 54/60 | 4 | 🟨 | ||
| 3Mlondi Mncwango Trung vệ | 8 | 0/0 | 41/49 | 5 | 🟨 | ||
| 6Ntandoyenkosi Nkosi Tiền vệ trung tâm | 7.5 | 0/0 | 33/39 | 8 | 🟨 | ||
| 13Siyanda Xulu Tiền vệ | 7 | 0/0 | 28/34 | 1 | |||
| 45Veluyeke Zulu Trung vệ | 7 | 0/0 | 24/30 | 2 | |||
| 16Tape Ira Eliezer Thủ môn | 6.9 | 0/0 | 18/33 | 0 | |||
| 7Seluleko Mahlambi Tiền đạo cánh trái | 6.8 | 3/0 | 17/26 | 3 | |||
| 15Makhama Rantoa Trung phong | 6.8 | 0/0 | 25/30 | 0 | |||
| 17Sepana Letsoalo Trung phong | 6.6 | 5/2 | 18/25 | 0 | |||
| 19Sedwyn George Trung phong | 6.6 | 2/0 | 10/17 | 0 | |||
| 2Mpho Mvelase Tiền vệ phòng ngự | 6.4 | 1/0 | 23/35 | 1 | |||
| 8Mlungisi Mbunjana (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 0/0 | 8/10 | 0 | |||
| 23Patrick Norman Fisher (dự bị) Hậu vệ phải | - | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 21Junior Zindoga (dự bị) Tiền đạo cánh phải | - | 0/0 | 3/3 | 0 |
Lamontville Golden Arrows
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4Ayanda Jiyane Trung vệ | 8.8 | 3/1 | 65/73 | 3 | |||
| 34Edward Maova Thủ môn | 7.5 | 0/0 | 28/29 | 0 | |||
| 24Nqobeko Siphelele Dlamini Tiền vệ phòng ngự | 7.4 | 2/1 | 53/62 | 6 | |||
| 38Ntandoyenkosi Mabaso Trung vệ | 7.4 | 0/0 | 64/72 | 2 | |||
| 25Maxwele Ayabulela Tiền vệ tấn công | 7.2 | 1/0 | 41/46 | 4 | |||
| 18Sede Junior Dion Trung phong | 6.7 | 2/0 | 9/10 | 0 | |||
| 3Khulekani Shezi Hậu vệ phải | 6.7 | 0/0 | 21/32 | 1 | |||
| 20Osborn Maluleke Hậu vệ trái | 6.7 | 1/0 | 53/63 | 3 | |||
| 49Gasa Nhlanhla Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 0/0 | 31/35 | 0 | |||
| 28Ronaldo Van Neel Tiền vệ | 6.3 | 3/1 | 24/29 | 3 | |||
| 41Nhlanhla Zwane Tiền vệ tấn công | 6.2 | 0/0 | 39/45 | 1 | |||
| 29Sabelo Sithole (dự bị) Hậu vệ trái | 6.6 | 1/0 | 1/3 | 0 | |||
| 36Philani Kumalo (dự bị) Tiền đạo cánh trái | - | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 17Khumalo Thokozani (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 2/2 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| TS Galaxy | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1943 | |
| Sân nhà | King Zwelithini Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Bernard Parker | HLV | Pitso Dladla |
| Khu vực | Durban |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.70 | 2.80 | 2.60 | 0.87 | 2.00 | 0.86 | 0.94 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 7.50 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 1.32 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.25 | 2.90 | 3.25 | 0.93 | 2.00 | 0.86 | 0.94 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.05 ↓ | 13.00 ↑ | 3.40 ↑ | 0.50 | 0.21 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.64 | 2.82 | 2.59 | 0.87 | 2.00 | 0.89 | 0.90 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 8.33 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 1.53 ↑ | 0.00 | 0.49 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.75 | 2.75 | 2.80 | 1.40 | 2.50 | 0.50 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.07 ↓ | 10.00 ↑ | 6.00 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.75 | 2.90 | 2.75 | 0.82 | 2.00 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 12.23 ↑ | 1.12 ↓ | 8.52 ↑ | 3.81 ↑ | 0.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.64 | 2.82 | 2.59 | 0.87 | 2.00 | 0.89 | 0.90 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 8.33 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 1.53 ↑ | 0.00 | 0.49 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.62 | 2.99 | 2.48 | 0.87 | 2.00 | 0.83 | 0.90 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 13.50 ↑ | 1.05 ↓ | 10.50 ↑ | 3.84 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 5.26 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.60 | 2.72 | 2.38 | 0.89 | 2.00 | 0.85 | 0.96 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 11.50 ↑ | 1.10 ↓ | 8.20 ↑ | 3.84 ↑ | 0.50 | 0.12 ↓ | 1.42 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.23 | 2.85 | 3.23 | 0.94 | 2.00 | 0.86 | 0.95 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 12.80 ↑ | 1.09 ↓ | 9.70 ↑ | 5.55 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 4.75 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.25 | 2.90 | 3.10 | 1.50 | 2.50 | 0.48 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.25 | 2.95 | 3.10 | 0.90 | 2.00 | 0.79 | 0.90 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.06 ↓ | 12.50 ↑ | 7.30 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 11.51 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.93 | 2.77 | 2.52 | 0.88 | 2.00 | 0.87 | 1.05 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 16.37 ↑ | 1.09 ↓ | 11.65 ↑ | 3.25 ↑ | 0.50 | 0.23 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.25 | 2.95 | 3.10 | 1.50 | 2.50 | 0.46 | - | - | - |
| Live | 13.50 ↑ | 1.06 ↓ | 10.50 ↑ | 1.20 ↓ | 0.50 | 0.53 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.27 | 3.00 | 3.32 | 0.50 | 1.50 | 1.40 | 0.58 | 0.00 | 1.25 |
| Live | 15.40 ↑ | 1.08 ↓ | 13.00 ↑ | 3.30 ↑ | 0.50 | 0.22 ↓ | 1.31 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.30 | 2.88 | 3.00 | 0.98 | 2.00 | 0.83 | 0.95 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 4.25 ↑ | 0.50 | 0.16 ↓ | 1.30 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.80 | 2.75 | 2.70 | 0.50 | 1.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 34.00 ↑ | 1.03 ↓ | 21.00 ↑ | 10.00 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| TS Galaxy | +1/4 | 0 | 0 | 1 |
| Lamontville Golden Arrows | -1/4 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).