Kết quả bóng đá trận TS Galaxy vs Mamelodi Sundowns, 00:30 ngày 12/08/2026

Ngoại hạng Soccer Nam Phi · 00:30 ngày 12/08/2026
TS Galaxy
2 Kết thúc HT 1-1 3
Mamelodi Sundowns
🟨 2 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 7
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 14℃~15℃

Tường thuật trực tiếp

TS GalaxyMamelodi Sundowns
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Eugene Mdluli
4'
🎯 Dứt điểm - Nuno Santos. (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Sepana Letsoalo (chân phải) — chệch khung thành
4'
7'
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Brayan Leon Muniz 0-1
7'
🎯 Dứt điểm - Brayan Leon Muniz (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Tshepo Kakora (chân phải) — bị chặn
9'
19'
🎯 Dứt điểm - Nuno Santos. (chân phải) — bị chặn
23'
🎯 Dứt điểm - Brayan Leon Muniz (chân phải) — chệch khung thành
26'
🟨 Thẻ vàng - Khuliso Johnson Mudau
🎯 Dứt điểm - Tshepo Kakora (chân phải) — bị cản phá
31'
⚽ BÀN THẮNG - Sepana Letsoalo 1-1, kiến tạo: Tshepo Kakora
33'
🎯 Dứt điểm - Sepana Letsoalo (chân phải) — vào lưới
33'
🟨 Thẻ vàng - Lentswe Motaung
37'
44'
🎯 Dứt điểm - Khuliso Johnson Mudau (chân phải) — chệch khung thành
45+3'
⛳ Phạt góc
45+3'
🎯 Dứt điểm - Antonio Van Wyk (chân phải) — bị chặn
⏸ Hết hiệp 1 (1-1)
46'
🔁 Thay người: vào Bennet Mokoena, ra Nuno Santos.
48'
🎯 Dứt điểm - Antonio Van Wyk (chân phải) — bị cản phá
50'
⛳ Phạt góc
51'
🎯 Dứt điểm - Tashreeq Matthews (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Mlungisi Mbunjana, ra Tshepo Kakora
52'
55'
🎯 Dứt điểm - Tashreeq Matthews (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Mpho Mvelase (chân phải) — bị chặn
58'
58'
🎯 Dứt điểm - Brayan Leon Muniz (chân trái) — bị chặn
58'
🎯 Dứt điểm - Bennet Mokoena (chân phải) — bị chặn
59'
⛳ Phạt góc
63'
🔁 Thay người: vào Cassius Mailula, ra Antonio Van Wyk
63'
🔁 Thay người: vào Sphelele Mkhulise, ra Gomolemo Kekana
68'
🎯 Dứt điểm - Bennet Mokoena (chân phải) — chệch khung thành
69'
🎯 Dứt điểm - Brayan Leon Muniz (chân phải) — bị cản phá
70'
⛳ Phạt góc
72'
🔁 Thay người: vào Iqraam Rayners, ra Brayan Leon Muniz
72'
🔁 Thay người: vào Aubrey Modiba, ra Fawaaz Basadien
🎯 Dứt điểm - Ronwen Williams Other Body Part (sút) Own — vào lưới球
77'
⚽ BÀN THẮNG - Own Goal - Ronwen Williams 2-1
77'
🎯 Dứt điểm - Sepana Letsoalo (đánh đầu) Post
77'
🔁 Thay người: vào Igor Salatiel, ra Sedwyn George
82'
🎯 Dứt điểm - Sedwyn George (chân trái) — bị chặn
82'
🟨 Thẻ vàng - Seluleko Mahlambi
83'
84'
🎯 Dứt điểm - Sphelele Mkhulise (đánh đầu) — chệch khung thành
84'
🎯 Dứt điểm - Tashreeq Matthews (chân phải) — chệch khung thành
85'
⛳ Phạt góc
85'
⛳ Phạt góc
85'
🎯 Dứt điểm - Cassius Mailula (chân phải) — bị cản phá
86'
⛳ Phạt góc
88'
⚽ BÀN THẮNG - Sphelele Mkhulise 2-2
88'
🎯 Dứt điểm - Cassius Mailula (chân phải) — bị cản phá
88'
🎯 Dứt điểm - Sphelele Mkhulise (chân phải) — vào lưới
90'
🎯 Dứt điểm - Kegan Johannes (chân phải) — chệch khung thành
90+3'
🎯 Dứt điểm - Bennet Mokoena (chân phải) — bị chặn
90+4'
⚽ BÀN THẮNG - Sphelele Mkhulise 2-3, kiến tạo: Khuliso Johnson Mudau
90+4'
🎯 Dứt điểm - Sphelele Mkhulise (chân phải) — vào lưới
⏹ Kết thúc trận đấu (2-3)

Diễn biến trận đấu

TS Galaxy Phút Mamelodi Sundowns
7'⚽ 0 - 1 Brayan Leon Muniz
26' Khuliso Johnson Mudau
Sepana Letsoalo(Assists:Tshepo Kakora) (Kiến tạo: Tshepo Kakora) 1 - 1 ⚽33'
Lentswe Motaung 37'
HT 1-1
46' ⇄▲ Bennet Mokoena ▼ Nuno Santos.
▲ Mlungisi Mbunjana ▼ Tshepo Kakora52' ⇄
63' ⇄▲ Cassius Mailula ▼ Antonio Van Wyk
63' ⇄▲ Sphelele Mkhulise ▼ Gomolemo Kekana
72' ⇄▲ Iqraam Rayners ▼ Brayan Leon Muniz
72' ⇄▲ Aubrey Modiba ▼ Fawaaz Basadien
Ronwen Williams 1 - 2 ⚽77'
▲ Igor Salatiel ▼ Sedwyn George82' ⇄
Seluleko Mahlambi 83'
88'⚽ 1 - 3 Sphelele Mkhulise
90+4'⚽ 1 - 4 Sphelele Mkhulise(Assists:Khuliso Johnson Mudau) (Kiến tạo: Khuliso Johnson Mudau)
FT 2-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 02 27
Hòa 11 52
Bại 20 31
Ghi bàn 06 1121
Mất bàn 22 129
Điểm 17 1123

Chủ = TS Galaxy · Khách = Mamelodi Sundowns

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

TS Galaxy (42)Hiệp 1 / Cả trậnMamelodi Sundowns (15)
7 (17%)Thắng/Thắng5 (33%)
1 (2%)Thắng/Hòa1 (7%)
1 (2%)Thắng/Bại0 (0%)
4 (10%)Hòa/Thắng2 (13%)
9 (21%)Hòa/Hòa4 (27%)
10 (24%)Hòa/Bại0 (0%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (7%)
3 (7%)Bại/Hòa0 (0%)
7 (17%)Bại/Bại2 (13%)

Bảng xếp hạng

TS Galaxy

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng30881430383212
Sân nhà1563617192111
Sân khách1525813191111
6 gần614188--

Mamelodi Sundowns

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng3020825721682
Sân nhà1512304013391
Sân khách15852178293
6 gần614188--

Thành tích đối đầu (14 trận)

TS Galaxy 4 (29%)Hòa 2 (14%)Mamelodi Sundowns 8 (57%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 2 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 1 / Xỉu 5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SAPL D113/05/26TS Galaxy3-2 (2-2)Mamelodi Sundowns1-8-1.252.5T
SALC21/02/26TS Galaxy2-0 (2-0)Mamelodi Sundowns4-9--T
SAPL D106/11/25Mamelodi Sundowns1-0 (0-0)TS Galaxy6-7-1.52.25B
SAPL D122/02/25Mamelodi Sundowns4-1 (3-1)TS Galaxy4-1-0.752B
SAPL D112/02/25TS Galaxy1-0 (1-0)Mamelodi Sundowns5-1-0.752T
SAPL D122/05/24TS Galaxy1-1 (0-0)Mamelodi Sundowns2-6-0.752.25H
SAPL D130/04/24Mamelodi Sundowns3-0 (2-0)TS Galaxy6-2--B
SAPL CUP19/10/23TS Galaxy2-2 (2-0)Mamelodi Sundowns3-9--H
SAPL D125/01/23TS Galaxy1-2 (0-1)Mamelodi Sundowns7-4-0.52.25B
SAPL D111/08/22Mamelodi Sundowns0-1 (0-1)TS Galaxy6-3-12.25T
SAPL D103/03/22TS Galaxy0-3 (0-1)Mamelodi Sundowns2-2-0.752B
SAPL D119/09/21Mamelodi Sundowns3-0 (0-0)TS Galaxy7-8-0.752.25B
SAPL D109/05/21TS Galaxy0-1 (0-1)Mamelodi Sundowns3-4-0.752.25B
SAPL D116/12/20Mamelodi Sundowns2-0 (1-0)TS Galaxy5-3-12B

Thành tích gần đây — TS Galaxy

HHTHHBHBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 5 (50%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 9/13 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 4/3/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SAPL D102/08/26Siwelele2-2 (1-0)TS Galaxy10-2-0.252H
SAPL D123/05/26Lamontville Golden Arrows0-0 (0-0)TS Galaxy5-0-0.252.25H
SAPL D113/05/26TS Galaxy3-2 (2-2)Mamelodi Sundowns1-8-1.252.5T
SAPL D109/05/26TS Galaxy1-1 (0-1)Chippa United8-3+0.252H
SAPL D107/05/26Marumo Gallants FC1-1 (1-1)TS Galaxy6-502H
SALC02/05/26Durban City2-1 (0-1)TS Galaxy5-2--B
SAPL D126/04/26TS Galaxy0-0 (0-0)Magesi9-6+0.251.75H
SAPL D119/04/26TS Galaxy0-1 (0-1)Richards Bay5-8+0.251.75B
SAPL D112/04/26Kaizer Chiefs2-0 (1-0)TS Galaxy4-3-0.752B
SAPL D109/04/26TS Galaxy1-2 (0-1)Polokwane City FC4-101.75B
SALC05/04/26TS Galaxy1-1 (0-1)Milford5-3--H
SAPL D122/03/26TS Galaxy0-6 (0-3)Orlando Pirates1-10-12B
SAPL D114/03/26Stellenbosch FC1-1 (0-1)TS Galaxy8-2-0.251.75H
SALC08/03/26TS Galaxy2-0 (1-0)Jacksa Spears3-7--T
SAPL D104/03/26TS Galaxy1-2 (0-2)Orbit College6-0+0.752B
SAPL D128/02/26Siwelele1-0 (0-0)TS Galaxy3-1-0.251.75B
SALC21/02/26TS Galaxy2-0 (2-0)Mamelodi Sundowns4-9--T
SAPL D114/02/26Durban City2-0 (0-0)TS Galaxy6-1-0.252B
SALC08/02/26TS Galaxy0-0 (0-0)Marumo Gallants FC6-2+0.252H
SAPL D101/02/26TS Galaxy0-1 (0-1)Sekhukhune United9-301.75B

Thành tích gần đây — Mamelodi Sundowns

HHBHTHTBTH
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 19/16 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF08/08/26Mamelodi Sundowns2-2 (2-1)Polokwane City FC3-5--H
INT CF27/07/26Mamelodi Sundowns1-1 (0-0)MC Alger3-3+0.752.5H
INT CF24/07/26Al Hilal2-0 (1-0)Mamelodi Sundowns2-9-0.753.25B
INT CF21/07/26Hertha Berlin1-1 (1-1)Mamelodi Sundowns2-7-0.252.75H
INT CF30/05/26Mamelodi Sundowns3-1 (0-1)RB Leipzig6-5-12.75T
CAF CL25/05/26FAR Forces Armee Royales1-1 (1-1)Mamelodi Sundowns8-0-0.251.75H
CAF CL17/05/26Mamelodi Sundowns1-0 (1-0)FAR Forces Armee Royales4-1--T
SAPL D113/05/26TS Galaxy3-2 (2-2)Mamelodi Sundowns1-8+1.252.5B
SAPL D109/05/26Mamelodi Sundowns7-4 (5-1)Siwelele4-5+1.52.5T
SAPL D107/05/26Mamelodi Sundowns1-1 (0-1)Kaizer Chiefs5-1+12.25H
SAPL D103/05/26Mamelodi Sundowns3-0 (1-0)Polokwane City FC2-5+1.52.5T
SAPL D130/04/26Polokwane City FC0-1 (0-0)Mamelodi Sundowns1-11+12.25T
SAPL D126/04/26Richards Bay0-0 (0-0)Mamelodi Sundowns3-5+12.25H
SAPL D123/04/26Mamelodi Sundowns1-1 (1-0)Stellenbosch FC4-3+1.252.5H
CAF CL18/04/26Mamelodi Sundowns1-0 (1-0)Esperance Sportive de Tunis4-4+0.52T
CAF CL13/04/26Esperance Sportive de Tunis0-1 (0-0)Mamelodi Sundowns9-3-0.52T
SAPL D108/04/26Durban City0-1 (0-1)Mamelodi Sundowns3-4+0.752T
SAPL D104/04/26Mamelodi Sundowns4-1 (2-1)Chippa United1-2--T
CAF CL22/03/26Stade Malien de Bamako2-0 (2-0)Mamelodi Sundowns4-2+0.252.25B
SAPL D118/03/26Mamelodi Sundowns3-1 (1-1)Marumo Gallants FC8-5+1.52.5T

Đội hình

TS GalaxyMamelodi Sundowns
16Tape Ira Eliezer3Mlondi Mncwango22Lentswe Motaung45Veluyeke Zulu2CMpho Mvelase6Ntandoyenkosi Nkosi7Seluleko Mahlambi14Tshepo Kakora21Junior Zindoga17Sepana Letsoalo19Sedwyn George30CRonwen Williams23Fawaaz Basadien25Khuliso Johnson Mudau37Kegan Johannes42Malibongwe Khoza10Nuno Santos.11Marcelo Allende44Gomolemo Kekana12Brayan Leon Muniz17Tashreeq Matthews29Antonio Van Wyk

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 352
Khách · 433

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
0
7
Phạt góc (HT)
0
1
Thẻ vàng
2
1
Sút bóng
7
21
Sút cầu môn
2
7
Tấn công
83
139
Tấn công nguy hiểm
32
80
Sút ngoài cầu môn
2
9
Cản bóng
3
5
Đá phạt trực tiếp
7
12
TL kiểm soát bóng
25%
75%
TL kiểm soát bóng (HT)
29%
71%
Chuyền bóng
239
764
TL chuyền bóng thành công
73%
89%
Phạm lỗi
13
7
Việt vị
3
2
Cứu thua
4
1
Tắc bóng
9
5
Quả ném biên
11
24
Cắt bóng
17
10
Tạt bóng thành công
2
2
Chuyền dài
21
31
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.56
3.77
Cơ hội rõ rệt
2
5
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

38 62
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T4 H2 B8
T8 H2 B4
Chủ khách tương đồng
T3 H2 B3
T3 H2 B3
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn
1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn
1.4 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

TS Galaxy (30 trận)
Ghi 0.83 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Mamelodi Sundowns (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 3 — Khách thắng
Hiệp 21 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

TS Galaxy (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
10
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
20
B.thắng H2
TS GalaxyMamelodi Sundowns

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
10
B/H
00
B/B
TS GalaxyMamelodi Sundowns

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

25
Thắng 2+
15
Thắng 1
87
Hòa
61
Thua 1
32
Thua 2+
TS GalaxyMamelodi Sundowns

TS Galaxy

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
16Tape Ira Eliezer
Thủ môn
7.20/013/190
14Tshepo Kakora
Tiền vệ tấn công
7.212/110/113
17Sepana Letsoalo
Trung phong
6.913/117/262
7Seluleko Mahlambi
Tiền đạo cánh trái
6.40/010/170🟨
6Ntandoyenkosi Nkosi
Tiền vệ trung tâm
6.40/022/253
3Mlondi Mncwango
Trung vệ
6.40/015/224
45Veluyeke Zulu
Trung vệ
6.20/012/175
2Mpho Mvelase
Tiền vệ phòng ngự
61/019/242
19Sedwyn George
Trung phong
61/012/152
21Junior Zindoga
Tiền đạo cánh phải
5.40/017/213
22Lentswe Motaung
Hậu vệ phải
5.20/019/290🟨
8Mlungisi Mbunjana (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.20/08/132
5Igor Salatiel (dự bị)
Trung vệ
-0/00/00

Mamelodi Sundowns

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
25Khuliso Johnson Mudau
Hậu vệ phải
8.111/062/660🟨
11Marcelo Allende
Tiền vệ tấn công
80/096/1053
17Tashreeq Matthews
Tiền đạo cánh trái
83/029/351
23Fawaaz Basadien
Hậu vệ trái
7.50/051/563
12Brayan Leon Muniz
Trung phong
7.414/28/131
29Antonio Van Wyk
Tiền đạo cánh phải
7.32/118/210
42Malibongwe Khoza
Trung vệ
7.30/097/1063
37Kegan Johannes
Hậu vệ phải
6.71/0103/1102
44Gomolemo Kekana
Tiền vệ phòng ngự
6.60/066/780
10Nuno Santos.
Tiền vệ tấn công
5.82/024/300
30Ronwen Williams
Thủ môn
5.70/041/430
21Sphelele Mkhulise (dự bị)
Tiền vệ tấn công
9.223/226/301
33Cassius Mailula (dự bị)
Trung phong
7.32/217/211
46Bennet Mokoena (dự bị)
Trung phong
73/023/290
6Aubrey Modiba (dự bị)
Hậu vệ trái
6.50/017/170
13Iqraam Rayners (dự bị)
Trung phong
6.30/03/40

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

TS Galaxy Thông tin Mamelodi Sundowns
Thành lập 1970
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Bernard Parker HLV Jose Miguel Azevedo Cardoso
Khu vực Mamelodi
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm5.383.621.400.742.250.880.88-1.000.82
Live5.383.621.400.742.250.880.78 ↓-1.000.92 ↑
EasybetsSớm6.303.801.491.002.500.780.86-1.000.91
Live19.00 ↑1.07 ↓11.00 ↑8.10 ↑4.500.01 ↓2.50 ↑0.000.21 ↓
VcbetSớm6.503.751.500.812.250.990.90-1.000.89
Live21.00 ↑1.05 ↓11.50 ↑3.05 ↑4.500.21 ↓2.45 ↑0.000.29 ↓
Mansion88Sớm5.103.701.530.812.250.951.00-1.000.76
Live26.00 ↑1.02 ↓10.00 ↑7.14 ↑4.500.04 ↓0.03 ↓-0.255.26 ↑
InterwettenSớm7.004.301.430.952.500.750.95-1.000.75
Live28.00 ↑1.03 ↓12.00 ↑8.00 ↑4.500.03 ↓0.80 ↓-1.000.90 ↑
10BETSớm7.004.401.440.992.500.76---
Live30.07 ↑1.01 ↓14.24 ↑3.41 ↑4.500.15 ↓---
12betSớm5.103.701.530.812.250.951.00-1.000.76
Live26.00 ↑1.02 ↓10.00 ↑8.33 ↑4.500.02 ↓2.12 ↑0.000.31 ↓
CrownSớm5.503.701.430.782.250.920.88-1.000.82
Live1.10 ↓5.80 ↑23.00 ↑2.56 ↑3.500.19 ↓0.27 ↓-0.252.22 ↑
SbobetSớm5.403.541.460.802.250.960.87-1.000.89
Live13.50 ↑1.09 ↓7.70 ↑4.16 ↑4.500.10 ↓1.88 ↑0.000.37 ↓
WewbetSớm6.603.791.460.842.250.960.98-1.000.84
Live13.20 ↑1.17 ↓6.05 ↑5.85 ↑4.500.01 ↓2.17 ↑0.000.28 ↓
LadbrokesSớm6.004.001.441.002.500.73---
Live23.00 ↑1.02 ↓13.00 ↑1.15 ↑2.500.57 ↓---
18BetSớm7.254.101.410.782.250.920.98-1.000.74
Live33.00 ↑1.01 ↓16.00 ↑8.49 ↑4.500.04 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm6.063.751.501.002.500.770.86-1.000.91
Live20.82 ↑1.13 ↓7.28 ↑3.21 ↑3.500.22 ↓2.86 ↑0.000.27 ↓
BwinSớm6.254.201.441.002.500.71---
Live26.00 ↑1.02 ↓14.00 ↑1.10 ↑3.500.58 ↓---
1xBetSớm6.284.201.411.102.500.670.54-1.501.26
Live25.00 ↑1.03 ↓16.10 ↑5.95 ↑4.500.08 ↓2.54 ↑0.000.30 ↓
Bet 365Sớm6.253.701.450.832.250.980.98-1.000.83
Live21.00 ↑1.02 ↓19.00 ↑3.50 ↑4.500.19 ↓2.45 ↑0.000.30 ↓
William HillSớm6.004.001.441.002.500.75---
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓9.00 ↑4.500.05 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
TS Galaxy-1Chưa có trận cùng mức
Mamelodi Sundowns+1010

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).