Kết quả bóng đá trận TSG Hoffenheim vs VfB Stuttgart, 20:30 ngày 12/09/2026
Bundesliga (Đức) · 20:30 ngày 12/09/2026
TSG Hoffenheim 2 Kết thúc HT 1-0 1
VfB Stuttgart
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Rhein Neckar Arena Nhiệt độ: 20℃~21℃
Diễn biến trận đấu
| TSG Hoffenheim | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 4' | |
| 2 - 0 ⚽ | 6' | |
| Hlozek A. (Kiến tạo: Bambase Conte) 3 - 0 ⚽ | 13' | |
| HT 1-0 | ||
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 3 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 3 | 1 | 6 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 7 | 18 | 22 |
| Mất bàn | 8 | 1 | 20 | 13 |
| Điểm | 0 | 6 | 10 | 16 |
Chủ = TSG Hoffenheim · Khách = VfB Stuttgart
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| TSG Hoffenheim | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (38%) | Thắng/Thắng | 8 (62%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (8%) |
| 2 (15%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 2 (15%) |
| 1 (8%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (31%) | Bại/Bại | 2 (15%) |
Bảng xếp hạng
TSG Hoffenheim
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1 | 0 | 4 | 9 | 13 | 3 | 17 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 0 | 2 | 6 | 7 | 3 | 12 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 3 | 6 | 0 | 14 |
VfB Stuttgart
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 0 | 3 | 8 | 9 | 6 | 11 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 2 | 3 | 10 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 7 | 3 | 10 |
Đội hình
TSG Hoffenheim
VfB Stuttgart
1Baumann O.5Kabak O.21Hajdari A.34Coufal V.39M.Rots7L.Avdullahu14Daghim A.18Burger W.20Conte B.10Hlozek A.19Lemperle T.1Bredlow F.3Hendriks R.24Chabot J.29Jeltsch F.4Vagnoman J.6Stiller A.7Mittelstadt M.21Promel G.9Demirovic E.10Fuhrich C.17Pejcinovic D.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 1Baumann O.
- 5Kabak O.
- 7L.Avdullahu
- 10Hlozek A.⚽ Ghi bàn 13'
- 14Daghim A.
- 18Burger W.
- 19Lemperle T.
- 20Conte B.🎯 Kiến tạo 13'
- 21Hajdari A.
- 34Coufal V.
- 39M.Rots
Thống kê kỹ thuật
Sút bóng
34
Sút cầu môn
13
Sút ngoài cầu môn
20
Cản bóng
01
TL kiểm soát bóng
33%67%
Chuyền bóng
85167
TL chuyền bóng thành công
74%83%
Phạm lỗi
62
Cứu thua
30
Quả ném biên
410
Chuyền dài
66
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
TSG Hoffenheim (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 1.90 bàn/trận
VfB Stuttgart (30 trận)
Ghi 2.70 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| TSG Hoffenheim | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1899-7-1 | Thành lập | 1893-9-9 |
| Rhein Neckar Arena | Sân nhà | Mercedes-Benz Arena |
| 30164 | Sức chứa | 60441 |
| Christian Ilzer | HLV | Sebastian Hoeneb |
| Sinsheim | Khu vực | Stuttgart |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.15 | 4.10 | 2.48 | 0.98 | 3.50 | 0.82 | 0.79 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 2.05 ↓ | 4.20 ↑ | 2.58 ↑ | 0.76 ↓ | 3.50 | 1.02 ↑ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.34 | 3.70 | 2.60 | 0.86 | 3.25 | 1.01 | 0.86 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.37 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.30 | 3.75 | 2.55 | 0.84 | 3.25 | 0.98 | 0.80 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 1.04 ↓ | 10.00 ↑ | 251.00 ↑ | 2.40 ↑ | 3.50 | 0.30 ↓ | 0.84 ↑ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.35 | 3.75 | 2.58 | 0.96 | 3.25 | 0.90 | 0.86 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 1.02 ↓ | 14.00 ↑ | 300.00 ↑ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.40 | 3.85 | 2.65 | 1.05 | 3.50 | 0.73 | 0.77 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 1.02 ↓ | 13.00 ↑ | 100.00 ↑ | 6.00 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.16 | 3.85 | 2.90 | 0.86 | 3.25 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 2.37 ↑ | 3.75 ↓ | 2.60 ↓ | 0.86 | 3.25 | 0.87 | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.35 | 3.75 | 2.58 | 0.96 | 3.25 | 0.90 | 0.86 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 1.02 ↓ | 16.00 ↑ | 300.00 ↑ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 5.55 ↑ | 0.25 | 0.10 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.39 | 4.05 | 2.66 | 0.94 | 3.25 | 0.92 | 0.84 | 0.00 | 1.04 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 51.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 8.33 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.32 | 3.59 | 2.55 | 0.96 | 3.25 | 0.92 | 0.86 | 0.00 | 1.04 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 240.00 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 1.02 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.21 | 4.10 | 2.79 | 0.90 | 3.25 | 0.96 | 0.99 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 2.40 ↑ | 4.05 ↓ | 2.61 ↓ | 0.95 ↑ | 3.25 | 0.91 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.30 | 3.80 | 2.70 | 0.44 | 2.50 | 1.62 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 126.00 ↑ | 0.33 ↓ | 2.50 | 2.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.20 | 3.90 | 2.80 | 0.88 | 3.25 | 0.88 | 0.94 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 15.89 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 17.65 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.19 | 3.77 | 2.95 | 0.91 | 3.25 | 0.89 | 0.93 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 2.40 ↑ | 3.90 ↑ | 2.66 ↓ | 0.92 ↑ | 3.25 | 0.92 ↑ | 0.83 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.35 | 3.80 | 2.70 | 1.05 | 3.50 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 2.35 | 3.80 | 2.70 | 1.05 | 3.50 | 0.68 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.27 | 4.05 | 3.05 | 1.18 | 3.50 | 0.80 | 0.73 | 0.00 | 1.28 |
| Live | 1.06 ↓ | 10.00 ↑ | 142.00 ↑ | 3.77 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.98 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.15 | 3.80 | 2.88 | 0.93 | 3.25 | 0.93 | 0.95 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 501.00 ↑ | 4.90 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.15 | 3.75 | 2.90 | 1.10 | 3.50 | 0.70 | 0.91 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 2.30 ↑ | 3.70 ↓ | 2.63 ↓ | 1.10 | 3.50 | 0.70 | 0.69 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| TSG Hoffenheim | +1/4 | 0 | 0 | 1 |
| VfB Stuttgart | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).