Kết quả bóng đá trận TSV 1860 Munchen vs Holstein Kiel, 23:00 ngày 22/08/2026
Cúp Đức · 23:00 ngày 22/08/2026
TSV 1860 Munchen 0 Kết thúc HT 0-1 2
Holstein Kiel
🟨 1 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 5
Địa điểm: Allianz Arena Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 19℃~20℃
Tường thuật trực tiếp
TSV 1860 Munchen
Holstein Kiel
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Felix Weller
3'
🎯 Dứt điểm - Jonas Torrissen Therkelsen (chân trái) — chệch khung thành
11'
🎯 Dứt điểm - Faride Alidou (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Fabio Wagner (chân trái) — chệch khung thành
17'
🎯 Dứt điểm - Faride Alidou (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Dennis Dressel
20'
🟨 Thẻ vàng - Jonas Torrissen Therkelsen
21'
🎯 Dứt điểm - Jonas Torrissen Therkelsen (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Tunay Deniz (chân phải) — chệch khung thành
28'
🎯 Dứt điểm - Adrian Kapralik (chân phải) — chệch khung thành
34'
⚽ BÀN THẮNG - Phil Harres 0-1, kiến tạo: Adrian Kapralik
34'
🎯 Dứt điểm - Phil Harres (đánh đầu) — vào lưới
34'
🎯 Dứt điểm - Guillermo Balzi (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Tunay Deniz (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Tunay Deniz (chân phải) — bị chặn
45+2'
🎯 Dứt điểm - Phil Harres (chân phải) — bị cản phá
45+3'
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (0-1)
46'
🎯 Dứt điểm - Faride Alidou (chân phải) — bị chặn
46'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Dennis Dressel (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Julian Bell (chân trái) — chệch khung thành
53'
🎯 Dứt điểm - David Zec (chân phải) — chệch khung thành
55'
🔁 Thay người: vào Kasper Davidsen, ra Jonas Torrissen Therkelsen
55'
🔁 Thay người: vào Gyan de Regt, ra Faride Alidou
56'
🎯 Dứt điểm - Hiroki Sekine (chân trái) — chệch khung thành
57'
🟨 Thẻ vàng - John Tolkin
🔁 Thay người: vào Mark Gevorgyan, ra Florian Niederlechner
🔁 Thay người: vào Raphael Wach, ra Tunay Deniz
⛳ Phạt góc
71'
🎯 Dứt điểm - Adrian Kapralik (chân phải) — bị chặn
72'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Dennis Dressel (chân trái) — bị cản phá
74'
🟨 Thẻ vàng - Hiroki Sekine
🎯 Dứt điểm - Emre Erdogan (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Lance Fiedler (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Arian Calderon, ra Julian Bell
82'
🔁 Thay người: vào Leon Parduzi, ra John Tolkin
82'
🔁 Thay người: vào Moritz Reimers, ra Adrian Kapralik
87'
⛳ Phạt góc
87'
🟨 Thẻ vàng - Kasper Davidsen
🔁 Thay người: vào Moritz Seiffert, ra Fabio Wagner
🔁 Thay người: vào Cristian Leone, ra Emre Erdogan
90'
🎯 Dứt điểm - Gyan de Regt (chân phải) — chệch khung thành
90'
🎯 Dứt điểm - Phil Harres (chân trái) — chệch khung thành
90'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Raphael Wach (chân phải) — chệch khung thành
90+5'
🎯 Dứt điểm - Guillermo Balzi (chân phải) — vào lưới
90+5'
⚽ BÀN THẮNG - Guillermo Balzi 0-2, kiến tạo: Moritz Reimers
⏹ Kết thúc trận đấu (0-2)
Diễn biến trận đấu
| TSV 1860 Munchen | Phút | |
| Dennis Dressel | 19' | |
| 20' | Jonas Torrissen Therkelsen | |
| 34' | ⚽ 0 - 1 Phil Harres(Assists:Adrian Kapralik) (Kiến tạo: Adrian Kapralik) | |
| HT 0-1 | ||
| 55' ⇄ | ▲ Kasper Davidsen ▼ Jonas Torrissen Therkelsen | |
| 55' ⇄ | ▲ Gyan de Regt ▼ Faride Alidou | |
| 57' | John Tolkin | |
| ▲ Mark Gevorgyan ▼ Florian Niederlechner | 65' ⇄ | |
| ▲ Raphael Wach ▼ Tunay Deniz | 65' ⇄ | |
| 74' | Hiroki Sekine | |
| ▲ Arian Calderon ▼ Julian Bell | 77' ⇄ | |
| 82' ⇄ | ▲ Leon Parduzi ▼ John Tolkin | |
| 82' ⇄ | ▲ Moritz Reimers ▼ Adrian Kapralik | |
| 87' | Kasper Davidsen | |
| ▲ Moritz Seiffert ▼ Fabio Wagner | 88' ⇄ | |
| ▲ Cristian Leone ▼ Emre Erdogan | 88' ⇄ | |
| 90+5' | ⚽ 0 - 2 Guillermo Balzi(Assists:Moritz Reimers) (Kiến tạo: Moritz Reimers) | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 4 | 3 |
| Hòa | 0 | 2 | 3 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 6 | 6 | 17 | 17 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 15 | 19 |
| Điểm | 6 | 5 | 15 | 12 |
Chủ = TSV 1860 Munchen · Khách = Holstein Kiel
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| TSV 1860 Munchen | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (25%) | Thắng/Thắng | 3 (27%) |
| 1 (13%) | Thắng/Hòa | 2 (18%) |
| 3 (38%) | Hòa/Thắng | 1 (9%) |
| 1 (13%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (18%) |
| 1 (13%) | Bại/Bại | 3 (27%) |
Thành tích đối đầu (4 trận)
TSV 1860 Munchen 2 (50%)Hòa 1 (25%)Holstein Kiel 1 (25%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/08/18 | TSV 1860 Munchen | 1-3 (1-0) | Holstein Kiel | 0 | 2.5 | B |
| 03/06/15 | TSV 1860 Munchen | 2-1 (0-1) | Holstein Kiel | +0.5 | 2.25 | T |
| 30/05/15 | Holstein Kiel | 0-0 (0-0) | TSV 1860 Munchen | 0 | 2.25 | H |
| 17/08/14 | Holstein Kiel | 1-2 (1-0) | TSV 1860 Munchen | 0 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — TSV 1860 Munchen
TTHHTTBBHT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 20/15 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/08/26 | TSV Aubstadt | 2-3 (0-2) | TSV 1860 Munchen | - | - | T |
| 15/08/26 | FC Memmingen | 0-3 (0-1) | TSV 1860 Munchen | - | - | T |
| 08/08/26 | TSV 1860 Munchen | 2-2 (2-1) | FC Augsburg II | - | - | H |
| 01/08/26 | Schweinfurt 05 FC | 2-2 (1-1) | TSV 1860 Munchen | - | - | H |
| 19/07/26 | TSV Aindling | 1-3 (0-0) | TSV 1860 Munchen | - | - | T |
| 11/07/26 | FC Deisenhofen | 0-2 (0-0) | TSV 1860 Munchen | - | - | T |
| 16/05/26 | SC Verl | 3-0 (1-0) | TSV 1860 Munchen | -0.75 | 3.25 | B |
| 09/05/26 | TSV 1860 Munchen | 1-2 (1-0) | Ingolstadt | +0.25 | 3 | B |
| 02/05/26 | Schweinfurt 05 FC | 1-1 (1-1) | TSV 1860 Munchen | +0.75 | 3 | H |
| 25/04/26 | TSV 1860 Munchen | 3-2 (0-0) | SSV Ulm 1846 | +0.5 | 3 | T |
| 18/04/26 | Saarbrucken | 0-0 (0-0) | TSV 1860 Munchen | -0.25 | 2.75 | H |
| 13/04/26 | TSV 1860 Munchen | 2-2 (1-2) | Jahn Regensburg | +0.25 | 2.75 | H |
| 08/04/26 | Energie Cottbus | 3-0 (2-0) | TSV 1860 Munchen | -0.5 | 3 | B |
| 04/04/26 | TSV 1860 Munchen | 1-1 (0-1) | SV Waldhof Mannheim | +0.5 | 2.75 | H |
| 22/03/26 | MSV Duisburg | 2-1 (0-0) | TSV 1860 Munchen | -0.25 | 2.75 | B |
| 14/03/26 | TSV 1860 Munchen | 0-0 (0-0) | SV Wehen Wiesbaden | +0.5 | 2.75 | H |
| 07/03/26 | FC Viktoria koln | 0-1 (0-1) | TSV 1860 Munchen | 0 | 2.75 | T |
| 04/03/26 | TSV 1860 Munchen | 2-1 (1-1) | Erzgebirge Aue | +0.5 | 2.75 | T |
| 28/02/26 | TSG Hoffenheim (Youth) | 1-2 (1-1) | TSV 1860 Munchen | 0 | 3 | T |
| 22/02/26 | TSV 1860 Munchen | 1-0 (0-0) | Hansa Rostock | -0.25 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Holstein Kiel
HHBBHTTBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 16/22 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/08/26 | Holstein Kiel | 2-2 (0-2) | St. Pauli | +0.25 | 2.75 | H |
| 08/08/26 | Darmstadt | 2-2 (0-2) | Holstein Kiel | -0.25 | 3 | H |
| 29/07/26 | TSG Hoffenheim | 3-1 (2-1) | Holstein Kiel | -1 | 3.25 | B |
| 25/07/26 | FSV Mainz 05 | 3-0 (2-0) | Holstein Kiel | -1 | 3 | B |
| 18/07/26 | Swansea City | 2-2 (2-1) | Holstein Kiel | +0.25 | 2.75 | H |
| 15/07/26 | Holstein Kiel | 4-1 (2-1) | Al-Ahli SFC | - | - | T |
| 10/07/26 | Holstein Kiel | 2-1 (1-1) | Sonderjyske | - | - | T |
| 04/07/26 | Holstein Kiel | 1-3 (0-2) | Fredericia | - | - | B |
| 17/05/26 | Dynamo Dresden | 2-1 (2-0) | Holstein Kiel | -0.75 | 3 | B |
| 09/05/26 | Holstein Kiel | 1-3 (0-2) | Magdeburg | -0.25 | 3.25 | B |
| 02/05/26 | Holstein Kiel | 2-0 (1-0) | Eintracht Braunschweig | +0.5 | 2.75 | T |
| 25/04/26 | Hertha Berlin | 0-1 (0-0) | Holstein Kiel | -0.5 | 3 | T |
| 17/04/26 | Holstein Kiel | 3-0 (3-0) | Kaiserslautern | +0.25 | 2.75 | T |
| 10/04/26 | Fortuna Dusseldorf | 1-2 (0-0) | Holstein Kiel | -0.5 | 3 | T |
| 05/04/26 | Holstein Kiel | 0-0 (0-0) | Preuben Munster | +0.5 | 2.5 | H |
| 22/03/26 | VfL Bochum | 2-3 (1-2) | Holstein Kiel | -0.5 | 2.75 | T |
| 14/03/26 | Holstein Kiel | 2-3 (2-2) | Nurnberg | 0 | 2.75 | B |
| 07/03/26 | Darmstadt | 2-0 (0-0) | Holstein Kiel | -0.5 | 2.75 | B |
| 28/02/26 | Holstein Kiel | 1-1 (0-0) | SV Elversberg | -0.25 | 2.75 | H |
| 21/02/26 | Karlsruher SC | 3-1 (1-0) | Holstein Kiel | 0 | 2.75 | B |
Đội hình
TSV 1860 Munchen
Holstein Kiel
30Vitus Eicher0Benedikt Hoppe2Julian Bell6Hoppe B.33Lasse Fassmann47Lance Fiedler10Tunay Deniz14CDennis Dressel9Fabio Wagner13Michael Eberwein19Emre Erdogan7Florian Niederlechner41Lio Rothenhagen13Ivan Nekic26David Zec32Hiroki Sekine47John Tolkin28CJonas Meffert8Guillermo Balzi10Jonas Torrissen Therkelsen17Faride Alidou20Adrian Kapralik19Phil Harres
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 0Benedikt Hoppe
- 2Julian Bell▼ Rời sân 77'
- 6Hoppe B.
- 7Florian Niederlechner▼ Rời sân 65'
- 9Fabio Wagner▼ Rời sân 88'
- 10Tunay Deniz▼ Rời sân 65'
- 13Michael Eberwein
- 14Dennis Dressel C🟨 Thẻ vàng 19'
- 19Emre Erdogan▼ Rời sân 88'
- 30Vitus Eicher
- 33Lasse Fassmann
- 47Lance Fiedler
Khách · 4141
- 8Guillermo Balzi⚽ Ghi bàn 90+5'
- 10Jonas Torrissen Therkelsen🟨 Thẻ vàng 20' · ▼ Rời sân 55'
- 13Ivan Nekic
- 17Faride Alidou▼ Rời sân 55'
- 19Phil Harres⚽ Ghi bàn 34'
- 20Adrian Kapralik🎯 Kiến tạo 34' · ▼ Rời sân 82'
- 26David Zec
- 28Jonas Meffert C
- 32Hiroki Sekine🟨 Thẻ vàng 74'
- 41Lio Rothenhagen
- 47John Tolkin🟨 Thẻ vàng 57' · ▼ Rời sân 82'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
65
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
14
Sút bóng
1015
Sút cầu môn
34
Tấn công
57108
Tấn công nguy hiểm
3445
Sút ngoài cầu môn
67
Cản bóng
14
Đá phạt trực tiếp
1716
TL kiểm soát bóng
39%61%
TL kiểm soát bóng (HT)
35%65%
Chuyền bóng
260418
TL chuyền bóng thành công
67%81%
Phạm lỗi
1617
Việt vị
21
Cứu thua
13
Tắc bóng
1310
Quả ném biên
1722
Cắt bóng
108
Tạt bóng thành công
33
Chuyền dài
2330
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.331.8
Cơ hội rõ rệt
02
So Sánh Sức Mạnh
53 47
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T2 H1 B1T1 H1 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B1T1 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
TSV 1860 Munchen (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Holstein Kiel (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Holstein Kiel (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| TSV 1860 Munchen | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1860-5-17 | Thành lập | 1900-10-7 |
| Allianz Arena | Sân nhà | Holstein Stadium |
| 69901 | Sức chứa | 13500 |
| Patrick Glockner | HLV | Tim Laszlo Walter |
| Munich | Khu vực | Kiel |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 4.35 | 4.00 | 1.43 | 0.64 | 3.00 | 0.98 | 0.70 | -1.25 | 1.00 |
| Live | 4.65 ↑ | 4.00 | 1.40 ↓ | 0.84 ↑ | 3.25 | 0.78 ↓ | 0.76 ↑ | -1.25 | 0.94 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 5.50 | 4.70 | 1.50 | 0.92 | 3.25 | 0.86 | 0.81 | -1.25 | 0.95 |
| Live | 501.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.03 ↓ | 7.10 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 7.60 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 5.00 | 4.10 | 1.53 | 0.82 | 3.00 | 0.96 | 0.85 | -1.00 | 0.94 |
| Live | 201.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.02 ↓ | 3.10 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 2.10 ↑ | 0.00 | 0.37 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 5.60 | 4.50 | 1.43 | 0.94 | 3.25 | 0.88 | 0.92 | -1.25 | 0.92 |
| Live | 250.00 ↑ | 9.30 ↑ | 1.01 ↓ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.09 ↓ | -0.25 | 5.26 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 6.75 | 4.30 | 1.50 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | 1.05 | -1.00 | 0.70 |
| Live | 100.00 ↑ | 22.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.00 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.95 ↓ | -1.00 | 0.75 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 6.60 | 4.30 | 1.48 | 0.97 | 3.25 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 18.24 ↑ | 1.01 ↓ | 5.43 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 5.60 | 4.50 | 1.43 | 0.94 | 3.25 | 0.88 | 0.91 | -1.25 | 0.93 |
| Live | 250.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.51 ↑ | 0.00 | 0.56 ↓ | |
| Crown | Sớm | 5.40 | 4.60 | 1.43 | 0.82 | 3.00 | 0.98 | 0.85 | -1.25 | 0.97 |
| Live | 29.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.33 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | 2.17 ↑ | 0.00 | 0.34 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 5.40 | 4.27 | 1.38 | 0.96 | 3.25 | 0.84 | 0.90 | -1.25 | 0.92 |
| Live | 215.00 ↑ | 8.20 ↑ | 1.03 ↓ | 6.25 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 5.45 | 4.50 | 1.44 | 0.78 | 3.00 | 0.98 | 0.83 | -1.25 | 0.95 |
| Live | 47.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.02 ↓ | 7.10 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.69 ↑ | 0.00 | 0.47 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 5.50 | 4.33 | 1.44 | 0.50 | 2.50 | 1.37 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 5.75 | 4.60 | 1.43 | 0.81 | 3.25 | 0.92 | 0.81 | -1.25 | 0.92 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.32 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 5.97 | 4.65 | 1.42 | 0.81 | 3.00 | 0.94 | 0.85 | -1.25 | 0.93 |
| Live | 30.96 ↑ | 6.56 ↑ | 1.15 ↓ | 3.29 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | 1.96 ↑ | 0.00 | 0.41 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 6.00 | 4.80 | 1.47 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 226.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.75 ↓ | 1.50 | 0.95 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 6.30 | 4.20 | 1.46 | 1.15 | 3.50 | 0.60 | 0.63 | -1.50 | 1.09 |
| Live | 468.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.96 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 2.04 ↑ | 0.00 | 0.39 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 6.00 | 4.50 | 1.42 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 6.00 | 4.50 | 1.40 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 6.25 | 4.33 | 1.44 | 0.85 | 3.00 | 1.00 | 0.88 | -1.25 | 0.98 |
| Live | 501.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 2.10 ↑ | 0.00 | 0.35 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 6.00 | 4.20 | 1.44 | 1.30 | 3.50 | 0.57 | 0.80 | -1.00 | 0.83 |
| Live | 151.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 3.40 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 0.71 ↓ | -1.25 | 0.91 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.