Kết quả bóng đá trận TSV 1860 Munchen vs Holstein Kiel, 23:00 ngày 22/08/2026

Cúp Đức · 23:00 ngày 22/08/2026
TSV 1860 Munchen
0 Kết thúc HT 0-1 2
Holstein Kiel
🟨 1 - 4   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 5
Địa điểm: Allianz Arena Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 19℃~20℃

Tường thuật trực tiếp

TSV 1860 MunchenHolstein Kiel
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Felix Weller
3'
🎯 Dứt điểm - Jonas Torrissen Therkelsen (chân trái) — chệch khung thành
11'
🎯 Dứt điểm - Faride Alidou (chân phải) — bị chặn
Phạt góc
16'
🎯 Dứt điểm - Fabio Wagner (chân trái) — chệch khung thành
16'
17'
🎯 Dứt điểm - Faride Alidou (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Dennis Dressel
19'
20'
🟨 Thẻ vàng - Jonas Torrissen Therkelsen
21'
🎯 Dứt điểm - Jonas Torrissen Therkelsen (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Tunay Deniz (chân phải) — chệch khung thành
27'
28'
🎯 Dứt điểm - Adrian Kapralik (chân phải) — chệch khung thành
34'
BÀN THẮNG - Phil Harres 0-1, kiến tạo: Adrian Kapralik
34'
🎯 Dứt điểm - Phil Harres (đánh đầu) — vào lưới
34'
🎯 Dứt điểm - Guillermo Balzi (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Tunay Deniz (chân phải) — bị cản phá
37'
Phạt góc
38'
Phạt góc
44'
🎯 Dứt điểm - Tunay Deniz (chân phải) — bị chặn
44'
45+2'
🎯 Dứt điểm - Phil Harres (chân phải) — bị cản phá
45+3'
Phạt góc
Hết hiệp 1 (0-1)
46'
🎯 Dứt điểm - Faride Alidou (chân phải) — bị chặn
46'
Phạt góc
Phạt góc
49'
🎯 Dứt điểm - Dennis Dressel (chân trái) — chệch khung thành
50'
Phạt góc
51'
🎯 Dứt điểm - Julian Bell (chân trái) — chệch khung thành
51'
53'
🎯 Dứt điểm - David Zec (chân phải) — chệch khung thành
55'
🔁 Thay người: vào Kasper Davidsen, ra Jonas Torrissen Therkelsen
55'
🔁 Thay người: vào Gyan de Regt, ra Faride Alidou
56'
🎯 Dứt điểm - Hiroki Sekine (chân trái) — chệch khung thành
57'
🟨 Thẻ vàng - John Tolkin
🔁 Thay người: vào Mark Gevorgyan, ra Florian Niederlechner
65'
🔁 Thay người: vào Raphael Wach, ra Tunay Deniz
65'
Phạt góc
68'
71'
🎯 Dứt điểm - Adrian Kapralik (chân phải) — bị chặn
72'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Dennis Dressel (chân trái) — bị cản phá
72'
74'
🟨 Thẻ vàng - Hiroki Sekine
🎯 Dứt điểm - Emre Erdogan (chân phải) — chệch khung thành
75'
🎯 Dứt điểm - Lance Fiedler (chân phải) — bị cản phá
75'
🔁 Thay người: vào Arian Calderon, ra Julian Bell
77'
82'
🔁 Thay người: vào Leon Parduzi, ra John Tolkin
82'
🔁 Thay người: vào Moritz Reimers, ra Adrian Kapralik
87'
Phạt góc
87'
🟨 Thẻ vàng - Kasper Davidsen
🔁 Thay người: vào Moritz Seiffert, ra Fabio Wagner
88'
🔁 Thay người: vào Cristian Leone, ra Emre Erdogan
88'
90'
🎯 Dứt điểm - Gyan de Regt (chân phải) — chệch khung thành
90'
🎯 Dứt điểm - Phil Harres (chân trái) — chệch khung thành
90'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Raphael Wach (chân phải) — chệch khung thành
90+2'
90+5'
🎯 Dứt điểm - Guillermo Balzi (chân phải) — vào lưới
90+5'
BÀN THẮNG - Guillermo Balzi 0-2, kiến tạo: Moritz Reimers
Kết thúc trận đấu (0-2)

Diễn biến trận đấu

TSV 1860 Munchen Phút Holstein Kiel
Dennis Dressel 19'
20' Jonas Torrissen Therkelsen
34' 0 - 1 Phil Harres(Assists:Adrian Kapralik) (Kiến tạo: Adrian Kapralik)
HT 0-1
55' ▲ Kasper Davidsen ▼ Jonas Torrissen Therkelsen
55' ▲ Gyan de Regt ▼ Faride Alidou
57' John Tolkin
▲ Mark Gevorgyan ▼ Florian Niederlechner65'
▲ Raphael Wach ▼ Tunay Deniz65'
74' Hiroki Sekine
▲ Arian Calderon ▼ Julian Bell77'
82' ▲ Leon Parduzi ▼ John Tolkin
82' ▲ Moritz Reimers ▼ Adrian Kapralik
87' Kasper Davidsen
▲ Moritz Seiffert ▼ Fabio Wagner88'
▲ Cristian Leone ▼ Emre Erdogan88'
90+5' 0 - 2 Guillermo Balzi(Assists:Moritz Reimers) (Kiến tạo: Moritz Reimers)
FT 0-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 43
Hòa 02 33
Bại 10 34
Ghi bàn 66 1717
Mất bàn 44 1519
Điểm 65 1512

Chủ = TSV 1860 Munchen · Khách = Holstein Kiel

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

TSV 1860 Munchen (8)Hiệp 1 / Cả trậnHolstein Kiel (11)
2 (25%)Thắng/Thắng3 (27%)
1 (13%)Thắng/Hòa2 (18%)
3 (38%)Hòa/Thắng1 (9%)
1 (13%)Hòa/Hòa0 (0%)
0 (0%)Bại/Hòa2 (18%)
1 (13%)Bại/Bại3 (27%)

Thành tích đối đầu (4 trận)

TSV 1860 Munchen 2 (50%)Hòa 1 (25%)Holstein Kiel 1 (25%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
GERC19/08/18TSV 1860 Munchen1-3 (1-0)Holstein Kiel2-602.5B
GER D203/06/15TSV 1860 Munchen2-1 (0-1)Holstein Kiel7-2+0.52.25T
GER D230/05/15Holstein Kiel0-0 (0-0)TSV 1860 Munchen3-102.25H
GERC17/08/14Holstein Kiel1-2 (1-0)TSV 1860 Munchen6-502.5T

Thành tích gần đây — TSV 1860 Munchen

TTHHTTBBHT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 20/15 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
GER Reg19/08/26TSV Aubstadt2-3 (0-2)TSV 1860 Munchen---T
GER Reg15/08/26FC Memmingen0-3 (0-1)TSV 1860 Munchen---T
GER Reg08/08/26TSV 1860 Munchen2-2 (2-1)FC Augsburg II---H
GER Reg01/08/26Schweinfurt 05 FC2-2 (1-1)TSV 1860 Munchen---H
INT CF19/07/26TSV Aindling1-3 (0-0)TSV 1860 Munchen---T
INT CF11/07/26FC Deisenhofen0-2 (0-0)TSV 1860 Munchen2-9--T
GER D316/05/26SC Verl3-0 (1-0)TSV 1860 Munchen6-3-0.753.25B
GER D309/05/26TSV 1860 Munchen1-2 (1-0)Ingolstadt6-4+0.253B
GER D302/05/26Schweinfurt 05 FC1-1 (1-1)TSV 1860 Munchen3-10+0.753H
GER D325/04/26TSV 1860 Munchen3-2 (0-0)SSV Ulm 18464-6+0.53T
GER D318/04/26Saarbrucken0-0 (0-0)TSV 1860 Munchen13-1-0.252.75H
GER D313/04/26TSV 1860 Munchen2-2 (1-2)Jahn Regensburg9-5+0.252.75H
GER D308/04/26Energie Cottbus3-0 (2-0)TSV 1860 Munchen6-3-0.53B
GER D304/04/26TSV 1860 Munchen1-1 (0-1)SV Waldhof Mannheim8-4+0.52.75H
GER D322/03/26MSV Duisburg2-1 (0-0)TSV 1860 Munchen4-6-0.252.75B
GER D314/03/26TSV 1860 Munchen0-0 (0-0)SV Wehen Wiesbaden3-7+0.52.75H
GER D307/03/26FC Viktoria koln0-1 (0-1)TSV 1860 Munchen6-302.75T
GER D304/03/26TSV 1860 Munchen2-1 (1-1)Erzgebirge Aue7-13+0.52.75T
GER D328/02/26TSG Hoffenheim (Youth)1-2 (1-1)TSV 1860 Munchen6-203T
GER D322/02/26TSV 1860 Munchen1-0 (0-0)Hansa Rostock4-7-0.252.75T

Thành tích gần đây — Holstein Kiel

HHBBHTTBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 16/22 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 8/2/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
GER D214/08/26Holstein Kiel2-2 (0-2)St. Pauli5-5+0.252.75H
GER D208/08/26Darmstadt2-2 (0-2)Holstein Kiel8-4-0.253H
INT CF29/07/26TSG Hoffenheim3-1 (2-1)Holstein Kiel2-1-13.25B
INT CF25/07/26FSV Mainz 053-0 (2-0)Holstein Kiel2-2-13B
INT CF18/07/26Swansea City2-2 (2-1)Holstein Kiel5-4+0.252.75H
INT CF15/07/26Holstein Kiel4-1 (2-1)Al-Ahli SFC6-2--T
INT CF10/07/26Holstein Kiel2-1 (1-1)Sonderjyske---T
INT CF04/07/26Holstein Kiel1-3 (0-2)Fredericia---B
GER D217/05/26Dynamo Dresden2-1 (2-0)Holstein Kiel3-9-0.753B
GER D209/05/26Holstein Kiel1-3 (0-2)Magdeburg10-6-0.253.25B
GER D202/05/26Holstein Kiel2-0 (1-0)Eintracht Braunschweig4-5+0.52.75T
GER D225/04/26Hertha Berlin0-1 (0-0)Holstein Kiel5-3-0.53T
GER D217/04/26Holstein Kiel3-0 (3-0)Kaiserslautern5-0+0.252.75T
GER D210/04/26Fortuna Dusseldorf1-2 (0-0)Holstein Kiel7-3-0.53T
GER D205/04/26Holstein Kiel0-0 (0-0)Preuben Munster11-3+0.52.5H
GER D222/03/26VfL Bochum2-3 (1-2)Holstein Kiel2-3-0.52.75T
GER D214/03/26Holstein Kiel2-3 (2-2)Nurnberg7-102.75B
GER D207/03/26Darmstadt2-0 (0-0)Holstein Kiel1-5-0.52.75B
GER D228/02/26Holstein Kiel1-1 (0-0)SV Elversberg5-7-0.252.75H
GER D221/02/26Karlsruher SC3-1 (1-0)Holstein Kiel3-402.75B

Đội hình

TSV 1860 MunchenHolstein Kiel
30Vitus Eicher0Benedikt Hoppe2Julian Bell6Hoppe B.33Lasse Fassmann47Lance Fiedler10Tunay Deniz14CDennis Dressel9Fabio Wagner13Michael Eberwein19Emre Erdogan7Florian Niederlechner41Lio Rothenhagen13Ivan Nekic26David Zec32Hiroki Sekine47John Tolkin28CJonas Meffert8Guillermo Balzi10Jonas Torrissen Therkelsen17Faride Alidou20Adrian Kapralik19Phil Harres

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4141

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
5
Phạt góc (HT)
3
1
Thẻ vàng
1
4
Sút bóng
10
15
Sút cầu môn
3
4
Tấn công
57
108
Tấn công nguy hiểm
34
45
Sút ngoài cầu môn
6
7
Cản bóng
1
4
Đá phạt trực tiếp
17
16
TL kiểm soát bóng
39%
61%
TL kiểm soát bóng (HT)
35%
65%
Chuyền bóng
260
418
TL chuyền bóng thành công
67%
81%
Phạm lỗi
16
17
Việt vị
2
1
Cứu thua
1
3
Tắc bóng
13
10
Quả ném biên
17
22
Cắt bóng
10
8
Tạt bóng thành công
3
3
Chuyền dài
23
30
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.33
1.8
Cơ hội rõ rệt
0
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

53 47
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T2 H1 B1
T1 H1 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B1
T1 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn
1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn
2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

TSV 1860 Munchen (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Holstein Kiel (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 2 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Holstein Kiel (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
TSV 1860 MunchenHolstein Kiel

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
TSV 1860 MunchenHolstein Kiel

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

33
Thắng 2+
64
Thắng 1
75
Hòa
22
Thua 1
26
Thua 2+
TSV 1860 MunchenHolstein Kiel

Thông tin đội bóng

TSV 1860 Munchen Thông tin Holstein Kiel
1860-5-17 Thành lập 1900-10-7
Allianz Arena Sân nhà Holstein Stadium
69901 Sức chứa 13500
Patrick Glockner HLV Tim Laszlo Walter
Munich Khu vực Kiel
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm4.354.001.430.643.000.980.70-1.251.00
Live4.65 ↑4.001.40 ↓0.84 ↑3.250.78 ↓0.76 ↑-1.250.94 ↓
EasybetsSớm5.504.701.500.923.250.860.81-1.250.95
Live501.00 ↑29.00 ↑1.03 ↓7.10 ↑1.500.03 ↓0.03 ↓-0.257.60 ↑
VcbetSớm5.004.101.530.823.000.960.85-1.000.94
Live201.00 ↑9.50 ↑1.02 ↓3.10 ↑1.500.23 ↓2.10 ↑0.000.37 ↓
Mansion88Sớm5.604.501.430.943.250.880.92-1.250.92
Live250.00 ↑9.30 ↑1.01 ↓9.09 ↑1.500.03 ↓0.09 ↓-0.255.26 ↑
InterwettenSớm6.754.301.501.203.500.601.05-1.000.70
Live100.00 ↑22.00 ↑1.01 ↓7.00 ↑1.500.04 ↓0.95 ↓-1.000.75 ↑
10BETSớm6.604.301.480.973.250.77---
Live100.00 ↑18.24 ↑1.01 ↓5.43 ↑1.500.09 ↓---
12betSớm5.604.501.430.943.250.880.91-1.250.93
Live250.00 ↑9.00 ↑1.02 ↓10.00 ↑1.500.02 ↓1.51 ↑0.000.56 ↓
CrownSớm5.404.601.430.823.000.980.85-1.250.97
Live29.00 ↑13.00 ↑1.01 ↓3.33 ↑1.500.16 ↓2.17 ↑0.000.34 ↓
SbobetSớm5.404.271.380.963.250.840.90-1.250.92
Live215.00 ↑8.20 ↑1.03 ↓6.25 ↑1.500.06 ↓1.38 ↑0.000.62 ↓
WewbetSớm5.454.501.440.783.000.980.83-1.250.95
Live47.00 ↑8.50 ↑1.02 ↓7.10 ↑1.500.02 ↓1.69 ↑0.000.47 ↓
LadbrokesSớm5.504.331.440.502.501.37---
Live91.00 ↑17.00 ↑1.01 ↓9.00 ↑2.500.02 ↓---
18BetSớm5.754.601.430.813.250.920.81-1.250.92
Live501.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓10.32 ↑1.500.02 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm5.974.651.420.813.000.940.85-1.250.93
Live30.96 ↑6.56 ↑1.15 ↓3.29 ↑1.500.22 ↓1.96 ↑0.000.41 ↓
BwinSớm6.004.801.471.203.500.60---
Live226.00 ↑21.00 ↑1.01 ↓0.75 ↓1.500.95 ↑---
1xBetSớm6.304.201.461.153.500.600.63-1.501.09
Live468.00 ↑19.00 ↑1.02 ↓3.96 ↑1.500.18 ↓2.04 ↑0.000.39 ↓
SNAISớm6.004.501.42------
Live6.004.501.40 ↓------
Bet 365Sớm6.254.331.440.853.001.000.88-1.250.98
Live501.00 ↑29.00 ↑1.01 ↓5.00 ↑1.500.13 ↓2.10 ↑0.000.35 ↓
William HillSớm6.004.201.441.303.500.570.80-1.000.83
Live151.00 ↑17.00 ↑1.03 ↓3.40 ↑1.500.18 ↓0.71 ↓-1.250.91 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.