Kết quả bóng đá trận TSV Hartberg vs Austria Wien, 22:00 ngày 16/08/2026
Bundesliga (Áo) · 22:00 ngày 16/08/2026
TSV Hartberg 0 Kết thúc HT 0-1 2
Austria Wien
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 4
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 28℃~29℃
Diễn biến trận đấu
| TSV Hartberg | Phút | |
| Angelo Gattermayer | 14' | |
| 33' | ⚽ 0 - 1 Daniel Nnodim(Assists:Lee Tae-Seok) (Kiến tạo: Lee Tae-Seok) | |
| Habib Coulibaly | 45+1' | |
| HT 0-1 | ||
| 59' | Kelvin Boateng | |
| 61' ⇄ | ▲ Johannes Eggestein ▼ Kelvin Boateng | |
| 61' ⇄ | ▲ Manfred Fischer ▼ Sanel Saljic | |
| 61' ⇄ | ▲ Vasilije Markovic ▼ Florian Wustinger | |
| ▲ Chilohem Onuoha ▼ Jonas Karner | 64' ⇄ | |
| ▲ Florian Gerstl ▼ Habib Coulibaly | 64' ⇄ | |
| ▲ Nikolaus Feldhofer ▼ Tobias Kainz | 75' ⇄ | |
| ▲ Agustin Urrutia ▼ Marco Hoffmann | 75' ⇄ | |
| 75' ⇄ | ▲ Philipp Maybach ▼ Daniel Nnodim | |
| 76' | ⚽ 0 - 2 Julian Hettwer(Assists:Manfred Fischer) (Kiến tạo: Manfred Fischer) | |
| ▲ Youba Diarra ▼ Oliver Lukic | 84' ⇄ | |
| 84' ⇄ | ▲ Jonas Feddersen ▼ Julian Hettwer | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 4 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 3 | 2 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 0 | 3 | 13 | 19 |
| Mất bàn | 5 | 4 | 12 | 12 |
| Điểm | 0 | 3 | 13 | 18 |
Chủ = TSV Hartberg · Khách = Austria Wien
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| TSV Hartberg | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (60%) | Thắng/Thắng | 9 (50%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (11%) |
| 3 (20%) | Hòa/Bại | 2 (11%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (13%) | Bại/Bại | 3 (17%) |
Bảng xếp hạng
TSV Hartberg
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 2 | 3 | 5 | 11 | 16 | 25 | 6 |
| Sân nhà | 5 | 0 | 1 | 4 | 6 | 14 | 1 | 6 |
| Sân khách | 5 | 2 | 2 | 1 | 5 | 2 | 8 | 3 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 8 | 6 | - | - |
Austria Wien
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 | 20 | 29 | 4 |
| Sân nhà | 5 | 1 | 1 | 3 | 5 | 12 | 4 | 5 |
| Sân khách | 5 | 2 | 1 | 2 | 6 | 8 | 7 | 5 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 11 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
TSV Hartberg 6 (30%)Hòa 1 (5%)Austria Wien 13 (65%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 1 / Thua 13 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 2 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/05/26 | Austria Wien | 1-0 (0-0) | TSV Hartberg | -0.5 | 2.5 | B |
| 22/03/26 | TSV Hartberg | 0-1 (0-1) | Austria Wien | -0.25 | 2.5 | B |
| 01/11/25 | TSV Hartberg | 2-1 (2-0) | Austria Wien | -0.25 | 2.5 | T |
| 24/08/25 | Austria Wien | 1-3 (0-1) | TSV Hartberg | -1 | 2.75 | T |
| 03/04/25 | Austria Wien | 0-1 (0-0) | TSV Hartberg | -0.75 | 2.5 | T |
| 24/11/24 | Austria Wien | 1-0 (0-0) | TSV Hartberg | -0.5 | 2.75 | B |
| 18/08/24 | TSV Hartberg | 1-1 (1-1) | Austria Wien | 0 | 2.75 | H |
| 29/05/24 | TSV Hartberg | 0-1 (0-1) | Austria Wien | -0.5 | 2.75 | B |
| 25/05/24 | Austria Wien | 2-1 (0-0) | TSV Hartberg | -0.75 | 3 | B |
| 10/02/24 | Austria Wien | 3-1 (1-1) | TSV Hartberg | -0.25 | 2.5 | B |
| 17/09/23 | TSV Hartberg | 2-1 (1-1) | Austria Wien | -0.25 | 3 | T |
| 25/02/23 | Austria Wien | 3-0 (1-0) | TSV Hartberg | -1 | 2.75 | B |
| 11/09/22 | TSV Hartberg | 0-3 (0-1) | Austria Wien | -0.25 | 2.75 | B |
| 19/02/22 | Austria Wien | 2-0 (1-0) | TSV Hartberg | -0.5 | 2.75 | B |
| 26/09/21 | TSV Hartberg | 3-4 (2-3) | Austria Wien | 0 | 2.75 | B |
| 24/05/21 | TSV Hartberg | 0-3 (0-1) | Austria Wien | 0 | 2.75 | B |
| 12/05/21 | Austria Wien | 3-1 (2-0) | TSV Hartberg | -0.25 | 2.75 | B |
| 10/04/21 | TSV Hartberg | 1-0 (0-0) | Austria Wien | 0 | 2.75 | T |
| 14/02/21 | Austria Wien | 0-1 (0-1) | TSV Hartberg | -0.5 | 3 | T |
| 25/11/20 | Austria Wien | 5-3 (3-0) | TSV Hartberg | -0.75 | 3 | B |
Thành tích gần đây — TSV Hartberg
BBTBTTTHBT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/11 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | TSV Hartberg | 0-2 (0-0) | Sturm Graz | -1 | 2.75 | B |
| 02/08/26 | Red Bull Salzburg | 1-0 (0-0) | TSV Hartberg | -1.5 | 3 | B |
| 26/07/26 | SC Imst | 1-3 (1-2) | TSV Hartberg | - | - | T |
| 18/07/26 | TSV Hartberg | 0-2 (0-1) | ASK Voitsberg | - | - | B |
| 18/07/26 | TSV Hartberg | 2-0 (2-0) | First Wien 1894 | +0.5 | 3 | T |
| 11/07/26 | TSV Hartberg | 3-0 (2-0) | Marila Pribram | - | - | T |
| 08/07/26 | TSV Hartberg | 2-0 (1-0) | Brno | 0 | 3 | T |
| 04/07/26 | TSV Hartberg | 1-1 (0-1) | Ujpesti | -0.25 | 2.75 | H |
| 01/07/26 | SC Weiz | 3-2 (2-2) | TSV Hartberg | - | - | B |
| 27/06/26 | TSV Hartberg | 3-1 (1-0) | Trenkwalder Admira Wacker | +1 | 2.75 | T |
| 17/05/26 | Red Bull Salzburg | 1-3 (0-2) | TSV Hartberg | -1.75 | 3.25 | T |
| 10/05/26 | TSV Hartberg | 2-4 (1-3) | Sturm Graz | -0.5 | 2.5 | B |
| 03/05/26 | Austria Wien | 1-0 (0-0) | TSV Hartberg | -0.5 | 2.5 | B |
| 26/04/26 | TSV Hartberg | 1-5 (0-2) | LASK Linz | -0.75 | 2.75 | B |
| 22/04/26 | Rapid Wien | 0-2 (0-1) | TSV Hartberg | -0.75 | 2.5 | T |
| 19/04/26 | TSV Hartberg | 2-2 (1-0) | Rapid Wien | -0.25 | 2.5 | H |
| 12/04/26 | Sturm Graz | 0-0 (0-0) | TSV Hartberg | -0.75 | 2.5 | H |
| 05/04/26 | TSV Hartberg | 1-2 (1-0) | Red Bull Salzburg | -0.75 | 2.75 | B |
| 22/03/26 | TSV Hartberg | 0-1 (0-1) | Austria Wien | -0.25 | 2.5 | B |
| 14/03/26 | LASK Linz | 0-0 (0-0) | TSV Hartberg | -0.75 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Austria Wien
BBTBTTTTHH
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 19/12 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/08/26 | Austria Wien | 1-2 (0-1) | Beitar Jerusalem | +0.25 | 2.75 | B |
| 10/08/26 | Austria Wien | 0-2 (0-0) | LASK Linz | -0.25 | 2.5 | B |
| 07/08/26 | Beitar Jerusalem | 1-2 (1-1) | Austria Wien | -0.5 | 2.5 | T |
| 02/08/26 | Wolfsberger AC | 3-0 (1-0) | Austria Wien | -0.25 | 2.5 | B |
| 31/07/26 | Austria Wien | 3-1 (2-1) | FK Liepaja | +1.75 | 3 | T |
| 26/07/26 | Wiener SC | 0-5 (0-1) | Austria Wien | +2.25 | 3.75 | T |
| 23/07/26 | FK Liepaja | 0-2 (0-1) | Austria Wien | +1.25 | 2.75 | T |
| 18/07/26 | Austria Wien | 4-1 (1-0) | Paksi SE Honlapja | +0.75 | 3.5 | T |
| 08/07/26 | Dunajska Streda | 1-1 (0-1) | Austria Wien | +0.5 | 3 | H |
| 04/07/26 | Austria Wien | 1-1 (1-1) | Debrecin VSC | +1 | 2.75 | H |
| 26/06/26 | Parndorf | 0-4 (0-3) | Austria Wien | +3 | 4 | T |
| 17/05/26 | Austria Wien | 0-3 (0-1) | LASK Linz | -0.25 | 2.5 | B |
| 10/05/26 | Rapid Wien | 0-2 (0-1) | Austria Wien | -0.25 | 2.5 | T |
| 03/05/26 | Austria Wien | 1-0 (0-0) | TSV Hartberg | +0.5 | 2.5 | T |
| 26/04/26 | Sturm Graz | 1-1 (0-0) | Austria Wien | -0.25 | 2.5 | H |
| 22/04/26 | Red Bull Salzburg | 3-1 (2-1) | Austria Wien | -0.75 | 3 | B |
| 19/04/26 | Austria Wien | 1-3 (0-2) | Red Bull Salzburg | -0.25 | 3 | B |
| 12/04/26 | Austria Wien | 1-1 (1-0) | Rapid Wien | 0 | 2.25 | H |
| 05/04/26 | LASK Linz | 4-1 (4-1) | Austria Wien | -0.5 | 2.5 | B |
| 22/03/26 | TSV Hartberg | 0-1 (0-1) | Austria Wien | +0.25 | 2.5 | T |
Đội hình
TSV Hartberg
Austria Wien
91Armin Pecsi6Habib Coulibaly14Paul Komposch17Jonas Karner18Fabian Wilfinger19Lukas Spendlhofer4Benjamin Markus10Oliver Lukic23CTobias Kainz7Angelo Gattermayer22Marco Hoffmann1Samuel Radlinger3Ibrahim Buhari26CReinhold Ranftl46Johannes Handl16Lee Kang Hee17Lee Tae-Seok22Florian Wustinger40Daniel Nnodim10Sanel Saljic20Julian Hettwer14Kelvin Boateng
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 532
- 4Benjamin Markus6.7
- 6Habib Coulibaly🟨 Thẻ vàng 45+1' · ▼ Rời sân 64'5.7
- 7Angelo Gattermayer🟨 Thẻ vàng 14'6
- 10Oliver Lukic▼ Rời sân 84'7.5
- 14Paul Komposch6.5
- 17Jonas Karner▼ Rời sân 64'6.5
- 18Fabian Wilfinger6.6
- 19Lukas Spendlhofer7
- 22Marco Hoffmann▼ Rời sân 75'6.3
- 23Tobias Kainz C▼ Rời sân 75'7.9
- 91Armin Pecsi6.2
Khách · 3421
- 1Samuel Radlinger8
- 3Ibrahim Buhari8.4
- 10Sanel Saljic▼ Rời sân 61'6.6
- 14Kelvin Boateng🟨 Thẻ vàng 59' · ▼ Rời sân 61'6.3
- 16Lee Kang Hee7
- 17Lee Tae-Seok🎯 Kiến tạo 33'7.6
- 20Julian Hettwer⚽ Ghi bàn 76' · ▼ Rời sân 84'8.1
- 22Florian Wustinger▼ Rời sân 61'6.7
- 26Reinhold Ranftl C6.3
- 40Daniel Nnodim⚽ Ghi bàn 33' · ▼ Rời sân 75'7.9
- 46Johannes Handl7.5
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
84
Phạt góc (HT)
60
Thẻ vàng
21
Sút bóng
1213
Sút cầu môn
34
Tấn công
10988
Tấn công nguy hiểm
5937
Sút ngoài cầu môn
36
Cản bóng
63
Đá phạt trực tiếp
912
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%49%
Chuyền bóng
484390
TL chuyền bóng thành công
83%82%
Phạm lỗi
129
Việt vị
01
Cứu thua
23
Tắc bóng
1112
Quả ném biên
2816
Cắt bóng
313
Tạt bóng thành công
46
Chuyền dài
2824
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.811.15
Cơ hội rõ rệt
22
So Sánh Sức Mạnh
45 55
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T6 H1 B13T13 H1 B6
Chủ khách tương đồng
T3 H1 B5T5 H1 B3
Ghi
Tất cả
1 Bàn1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
TSV Hartberg (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Austria Wien (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
TSV Hartberg (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU
Austria Wien (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
TSV Hartberg
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23Tobias Kainz Tiền vệ trái | 7.9 | 0/0 | 24/26 | 4 | |||
| 10Oliver Lukic Tiền vệ trung tâm | 7.5 | 3/1 | 34/42 | 2 | |||
| 19Lukas Spendlhofer Trung vệ | 7 | 0/0 | 64/73 | 3 | |||
| 4Benjamin Markus Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 1/0 | 63/76 | 1 | |||
| 18Fabian Wilfinger Trung vệ | 6.6 | 1/0 | 63/68 | 0 | |||
| 14Paul Komposch Trung vệ | 6.5 | 2/1 | 48/59 | 0 | |||
| 17Jonas Karner Tiền vệ tấn công | 6.5 | 1/0 | 14/18 | 0 | |||
| 22Marco Hoffmann Trung phong | 6.3 | 2/0 | 14/17 | 0 | |||
| 91Armin Pecsi Thủ môn | 6.2 | 0/0 | 27/32 | 0 | |||
| 7Angelo Gattermayer Tiền đạo cánh phải | 6 | 1/1 | 14/16 | 0 | 🟨 | ||
| 6Habib Coulibaly Trung vệ | 5.7 | 0/0 | 11/19 | 0 | 🟨 | ||
| 70Chilohem Onuoha (dự bị) Trung phong | 6.3 | 1/0 | 14/16 | 0 | |||
| 9Agustin Urrutia (dự bị) Trung phong | 6.3 | 0/0 | 3/6 | 1 | |||
| 95Nikolaus Feldhofer (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.1 | 0/0 | 3/5 | 0 | |||
| 28Florian Gerstl (dự bị) Tiền vệ trái | 5.7 | 0/0 | 5/7 | 0 | |||
| 5Youba Diarra (dự bị) Tiền vệ trung tâm | - | 0/0 | 5/8 | 1 |
Austria Wien
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3Ibrahim Buhari Trung vệ | 8.4 | 0/0 | 46/48 | 4 | |||
| 20Julian Hettwer Tiền đạo cánh trái | 8.1 | 1 | 5/2 | 9/16 | 0 | ||
| 1Samuel Radlinger Thủ môn | 8 | 0/0 | 21/25 | 0 | |||
| 40Daniel Nnodim Hậu vệ phải | 7.9 | 1 | 1/1 | 17/19 | 1 | ||
| 17Lee Tae-Seok Hậu vệ trái | 7.6 | 1 | 2/0 | 32/44 | 3 | ||
| 46Johannes Handl Trung vệ | 7.5 | 0/0 | 51/55 | 5 | |||
| 16Lee Kang Hee Tiền vệ phòng ngự | 7 | 0/0 | 39/46 | 1 | |||
| 22Florian Wustinger Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 0/0 | 15/19 | 3 | |||
| 10Sanel Saljic Tiền vệ tấn công | 6.6 | 0/0 | 11/11 | 0 | |||
| 26Reinhold Ranftl Hậu vệ phải | 6.3 | 1/0 | 31/40 | 3 | |||
| 14Kelvin Boateng Trung phong | 6.3 | 0/0 | 5/12 | 0 | 🟨 | ||
| 30Manfred Fischer (dự bị) Tiền vệ tấn công | 7.6 | 1 | 0/0 | 14/19 | 0 | ||
| 19Johannes Eggestein (dự bị) Trung phong | 7.1 | 3/1 | 8/11 | 1 | |||
| 7Vasilije Markovic (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.8 | 0/0 | 6/10 | 3 | |||
| 6Philipp Maybach (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 0/0 | 12/12 | 0 | |||
| 4Jonas Feddersen (dự bị) Trung vệ | - | 1/0 | 4/4 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| TSV Hartberg | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1946-4-29 | Thành lập | 1911 |
| Stadion Hartberg | Sân nhà | Franz Horr Stadion |
| 4500 | Sức chứa | 12200 |
| Markus Schopp | HLV | Stephan Helm |
| Hartberg | Khu vực | Wien |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.98 | 3.37 | 2.03 | 0.95 | 2.50 | 0.77 | 0.93 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 2.60 ↓ | 3.30 ↓ | 2.30 ↑ | 0.95 | 2.50 | 0.77 | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 3.20 | 3.20 | 2.15 | 1.02 | 2.50 | 0.80 | 0.92 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 501.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.86 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.20 | 3.30 | 2.15 | 1.02 | 2.50 | 0.82 | 0.95 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 67.00 ↑ | 46.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.15 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.82 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.35 | 3.25 | 2.12 | 1.05 | 2.50 | 0.79 | 0.97 | -0.25 | 0.89 |
| Live | 300.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 8.33 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.35 | 3.40 | 2.15 | 0.90 | 2.50 | 0.83 | 0.70 | -0.50 | 1.15 |
| Live | 100.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 3.25 | 3.30 | 2.09 | 0.88 | 2.50 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 27.33 ↑ | 1.01 ↓ | 2.21 ↑ | 2.50 | 0.34 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.35 | 3.25 | 2.12 | 1.05 | 2.50 | 0.79 | 0.97 | -0.25 | 0.89 |
| Live | 300.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.11 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 8.33 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.35 | 3.45 | 2.02 | 0.79 | 2.25 | 1.01 | 0.80 | -0.50 | 1.02 |
| Live | 26.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.14 | 3.09 | 2.17 | 0.88 | 2.25 | 1.00 | 0.75 | -0.50 | 1.17 |
| Live | 85.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.02 ↓ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 1.02 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.00 | 3.17 | 2.14 | 0.96 | 2.50 | 0.86 | 0.95 | -0.25 | 0.89 |
| Live | 14.40 ↑ | 4.03 ↑ | 1.30 ↓ | 7.10 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 7.10 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.20 | 3.20 | 2.05 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.25 | 3.25 | 2.10 | 0.92 | 2.50 | 0.80 | 0.90 | -0.25 | 0.82 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.18 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.61 | 3.33 | 2.06 | 0.81 | 2.25 | 1.00 | 1.06 | -0.25 | 0.78 |
| Live | 18.55 ↑ | 4.51 ↑ | 1.29 ↓ | 4.39 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.80 | 3.05 | 2.23 | 1.00 | 2.50 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 2.80 | 3.05 | 2.23 | 1.00 | 2.50 | 0.72 | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 3.30 | 3.30 | 2.10 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 351.00 ↑ | 71.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.87 ↓ | 2.50 | 0.83 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.30 | 3.40 | 2.16 | 0.95 | 2.50 | 0.82 | 0.86 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 334.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.00 ↓ | 2.67 ↑ | 2.50 | 0.30 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.82 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 3.25 | 3.40 | 2.05 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 3.25 | 3.40 | 2.05 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 3.25 | 3.30 | 2.10 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.98 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 501.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.25 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.30 | 3.20 | 2.10 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.91 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.55 ↓ | -0.50 | 1.30 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| TSV Hartberg | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Austria Wien | +1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).