Kết quả bóng đá trận TSV Hartberg vs SV Ried, 22:00 ngày 30/08/2026

Bundesliga (Áo) · 22:00 ngày 30/08/2026
TSV Hartberg
3 Kết thúc HT 2-1 2
SV Ried
🟨 1 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 4
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 27℃~28℃

Diễn biến trận đấu

TSV Hartberg Phút SV Ried
4' Lukas Malicsek
4' Malicsek L.
Marco Hoffmann 1 - 0 ⚽6'
Hoffmann M. 2 - 0 ⚽6'
11'⚽ 2 - 1 Samuel Chukwudi
11'⚽ 2 - 2 Samuel Chukwudi
Youba Diarra 12'
Diarra Y. 12'
34' Niama Sissoko
Marco Hoffmann(Assists:Fabian Wilfinger) (Kiến tạo: Fabian Wilfinger) 3 - 2 ⚽38'
HT 2-1
46' ⇄▲ Philipp Pomer ▼ Oliver Sorg
64'⚽ 3 - 3 Evan Eghosa Aisowieren(Assists:Jussef Nasrawe) (Kiến tạo: Jussef Nasrawe)
▲ Jonas Karner ▼ Youba Diarra66' ⇄
▲ Magnus Dalpiaz ▼ Oliver Lukic66' ⇄
Jonas Karner(Assists:Tobias Kainz) (Kiến tạo: Tobias Kainz) 4 - 3 ⚽71'
75' ⇄▲ Fabian Rossdorfer ▼ Lukas Malicsek
75' ⇄▲ Tobias Lund Jensen ▼ Jussef Nasrawe
76' ⇄▲ Martin Rasner ▼ Stefan Schwab
▲ Jed Drew ▼ Angelo Gattermayer78' ⇄
83' ⇄▲ Tino Kusanovic ▼ Niama Sissoko
▲ Habib Coulibaly ▼ Manuel Pfeifer88' ⇄
▲ Nikolaus Feldhofer ▼ Tobias Kainz88' ⇄
FT 3-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 22 54
Hòa 11 23
Bại 00 33
Ghi bàn 129 2321
Mất bàn 65 1617
Điểm 77 1715

Chủ = TSV Hartberg · Khách = SV Ried

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

TSV Hartberg (20)Hiệp 1 / Cả trậnSV Ried (21)
12 (60%)Thắng/Thắng8 (38%)
1 (5%)Thắng/Hòa0 (0%)
0 (0%)Hòa/Hòa3 (14%)
3 (15%)Hòa/Bại3 (14%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (5%)
2 (10%)Bại/Hòa1 (5%)
2 (10%)Bại/Bại5 (24%)

Bảng xếp hạng

TSV Hartberg

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng102351116256
Sân nhà501461416
Sân khách52215283
6 gần620459--

SV Ried

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2284102630289
Sân nhà1143412131510
Sân khách114161417137
6 gần6213912--

Thành tích đối đầu (19 trận)

TSV Hartberg 9 (47%)Hòa 6 (32%)SV Ried 4 (21%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 2 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 1 / Xỉu 13
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AUT D122/11/25TSV Hartberg2-0 (1-0)SV Ried3-302.5T
AUT D114/09/25SV Ried0-2 (0-1)TSV Hartberg3-3-0.252.5T
AUT D127/05/23TSV Hartberg2-0 (0-0)SV Ried10-1+0.252.5T
AUT D108/04/23SV Ried1-3 (0-1)TSV Hartberg3-6-0.252.5T
AUT D112/02/23SV Ried0-1 (0-0)TSV Hartberg0-2-0.52.5T
AUT D127/08/22TSV Hartberg2-0 (0-0)SV Ried0-4+0.252.5T
AUT D121/05/22TSV Hartberg1-1 (1-0)SV Ried7-302H
AUT D109/04/22SV Ried0-0 (0-0)TSV Hartberg8-4-0.252.5H
AUT CUP03/03/22SV Ried2-1 (0-0)TSV Hartberg4-102.5B
AUT D120/11/21SV Ried1-0 (1-0)TSV Hartberg3-802.75B
AUT D114/08/21TSV Hartberg1-1 (0-1)SV Ried5-6+0.252.75H
AUT D108/05/21TSV Hartberg1-1 (0-0)SV Ried3-3+0.52.5H
AUT D103/04/21SV Ried3-2 (1-2)TSV Hartberg4-1202.5B
AUT D120/02/21TSV Hartberg1-1 (1-1)SV Ried10-2+0.253.25H
AUT D107/11/20SV Ried2-0 (1-0)TSV Hartberg1-9-0.253B
AUT D219/05/18SV Ried0-1 (0-0)TSV Hartberg10-2-0.53T
AUT D231/03/18TSV Hartberg1-0 (1-0)SV Ried7-802.75T
AUT D201/11/17SV Ried2-3 (1-2)TSV Hartberg9-9-13T
AUT D218/08/17TSV Hartberg2-2 (0-1)SV Ried3-7-0.252.75H

Thành tích gần đây — TSV Hartberg

TBBBTBTTTH
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/10 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AUT D122/08/26Rheindorf Altach1-2 (0-1)TSV Hartberg11-2-0.52.5T
AUT D116/08/26TSV Hartberg0-2 (0-1)Austria Wien8-4-0.52.25B
AUT D109/08/26TSV Hartberg0-2 (0-0)Sturm Graz3-9-12.75B
AUT D102/08/26Red Bull Salzburg1-0 (0-0)TSV Hartberg19-2-1.53B
AUT CUP26/07/26SC Imst1-3 (1-2)TSV Hartberg---T
INT CF18/07/26TSV Hartberg0-2 (0-1)ASK Voitsberg3-3--B
INT CF18/07/26TSV Hartberg2-0 (2-0)First Wien 18946-5+0.53T
INT CF11/07/26TSV Hartberg3-0 (2-0)Marila Pribram6-2--T
INT CF08/07/26TSV Hartberg2-0 (1-0)Brno1-203T
INT CF04/07/26TSV Hartberg1-1 (0-1)Ujpesti0-2-0.252.75H
INT CF01/07/26SC Weiz3-2 (2-2)TSV Hartberg1-16--B
INT CF27/06/26TSV Hartberg3-1 (1-0)Trenkwalder Admira Wacker1-5+12.75T
AUT D117/05/26Red Bull Salzburg1-3 (0-2)TSV Hartberg13-2-1.753.25T
AUT D110/05/26TSV Hartberg2-4 (1-3)Sturm Graz2-7-0.52.5B
AUT D103/05/26Austria Wien1-0 (0-0)TSV Hartberg6-2-0.52.5B
AUT D126/04/26TSV Hartberg1-5 (0-2)LASK Linz6-2-0.752.75B
AUT D122/04/26Rapid Wien0-2 (0-1)TSV Hartberg11-1-0.752.5T
AUT D119/04/26TSV Hartberg2-2 (1-0)Rapid Wien4-4-0.252.5H
AUT D112/04/26Sturm Graz0-0 (0-0)TSV Hartberg5-8-0.752.5H
AUT D105/04/26TSV Hartberg1-2 (1-0)Red Bull Salzburg2-7-0.752.75B

Thành tích gần đây — SV Ried

TBBHTBTHBH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/19 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AUT D122/08/26SV Ried1-0 (1-0)Grazer AK7-4+0.252.5T
AUT D115/08/26LASK Linz4-1 (3-1)SV Ried6-0-12.75B
AUT D109/08/26SV Ried1-2 (0-1)Rapid Wien3-4-0.252.25B
AUT D102/08/26Austria Lustenau1-1 (1-1)SV Ried4-902.25H
AUT CUP24/07/26FC Dornbirn 19131-5 (0-2)SV Ried3-6--T
INT CF18/07/26Mlada Boleslav4-0 (0-0)SV Ried---B
INT CF17/07/26SV Ried3-0 (1-0)Rot-Weiss Essen---T
INT CF10/07/26SV Ried1-1 (0-0)Istanbul Basaksehir---H
INT CF03/07/26SV Ried2-4 (2-2)Jahn Regensburg---B
INT CF26/06/26SV Ried2-2 (0-2)SV Austria Salzburg3-1+1.253.5H
AUT D125/05/26Rapid Wien3-0 (1-0)SV Ried7-4-0.252.5B
AUT D123/05/26SV Ried2-1 (1-0)Rapid Wien4-5+0.252.5T
AUT D119/05/26SV Ried2-1 (0-0)Wolfsberger AC3-3+0.252.5T
AUT D116/05/26Rheindorf Altach2-0 (1-0)SV Ried4-4-0.52.25B
AUT D109/05/26SV Ried0-1 (0-1)Wolfsberger AC7-5+0.252.5B
AUT D102/05/26SV Ried2-0 (1-0)FC Blau Weiss Linz5-9+0.252.5T
AUT D125/04/26WSG Swarovski Tirol1-0 (0-0)SV Ried6-302.25B
AUT D122/04/26SV Ried2-1 (2-0)Grazer AK5-4+0.252.25T
AUT D118/04/26Grazer AK1-1 (0-0)SV Ried4-802.25H
AUT D111/04/26Wolfsberger AC0-0 (0-0)SV Ried7-502.5H

Đội hình

TSV HartbergSV Ried
91Armin Pecsi12Manuel Pfeifer14Paul Komposch18Fabian Wilfinger27Konstantin Schopp4Benjamin Markus7Angelo Gattermayer23CTobias Kainz5Youba Diarra10Oliver Lukic22Marco Hoffmann1CAndreas Leitner4Lukas Malicsek7Oliver Sorg28Samuel Chukwudi30Oliver Steurer6Moegamat Yusuf Maart22Stefan Schwab10Jussef Nasrawe12Ante Bajic47Evan Eghosa Aisowieren9Niama Sissoko

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4321
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
4
Phạt góc (HT)
3
0
Thẻ vàng
1
2
Sút bóng
14
17
Sút cầu môn
5
5
Tấn công
69
112
Tấn công nguy hiểm
27
75
Sút ngoài cầu môn
6
8
Cản bóng
3
4
Đá phạt trực tiếp
6
12
TL kiểm soát bóng
41%
59%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%
55%
Chuyền bóng
339
474
TL chuyền bóng thành công
75%
84%
Phạm lỗi
12
7
Việt vị
3
0
Cứu thua
3
2
Tắc bóng
10
6
Quả ném biên
20
25
Cắt bóng
7
11
Tạt bóng thành công
3
6
Chuyền dài
21
29
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.78
1.58
Cơ hội rõ rệt
3
3
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

57 43
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T9 H6 B4
T4 H6 B9
Chủ khách tương đồng
T4 H5 B0
T0 H5 B4
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn
0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn
0.7 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

TSV Hartberg (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
SV Ried (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 1 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 2 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

TSV Hartberg (4 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (25%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (75%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUU

SV Ried (4 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (25%)Hòa 1 (25%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOU

Thời gian ghi bàn

30
0 Bàn
04
1 Bàn
10
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
13
B.thắng H1
11
B.thắng H2
TSV HartbergSV Ried

Chi tiết về HT/FT

11
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
01
H/H
20
H/B
00
B/T
00
B/H
12
B/B
TSV HartbergSV Ried

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

73
Thắng 2+
14
Thắng 1
35
Hòa
43
Thua 1
55
Thua 2+
TSV HartbergSV Ried

Thông tin đội bóng

TSV Hartberg Thông tin SV Ried
1946-4-29 Thành lập 1912-5-5
Stadion Hartberg Sân nhà Keine Sorgen Arena
4500 Sức chứa 7000
Markus Schopp HLV Mario Despotovic
Hartberg Khu vực Ried im Innkreis
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.633.322.250.932.500.790.76-0.251.02
Live2.75 ↑3.322.18 ↓1.04 ↑2.750.68 ↓0.80 ↑-0.250.98 ↓
EasybetsSớm3.003.602.290.932.500.870.93-0.250.87
Live1.02 ↓15.00 ↑201.00 ↑7.50 ↑5.500.02 ↓1.15 ↑0.000.68 ↓
VcbetSớm2.903.302.300.972.500.860.79-0.251.05
Live1.03 ↓9.50 ↑201.00 ↑2.50 ↑5.500.29 ↓1.29 ↑0.000.62 ↓
Mansion88Sớm2.783.302.310.972.500.870.80-0.251.06
Live1.03 ↓7.90 ↑300.00 ↑9.09 ↑5.500.03 ↓1.37 ↑0.000.63 ↓
InterwettenSớm2.953.552.300.902.500.831.150.000.65
Live1.07 ↓8.00 ↑100.00 ↑4.25 ↑5.500.12 ↓0.70 ↓-0.501.15 ↑
10BETSớm2.903.452.220.882.500.79---
Live1.06 ↓8.17 ↑100.00 ↑4.33 ↑5.500.13 ↓---
12betSớm2.783.302.310.972.500.870.80-0.251.06
Live1.03 ↓7.90 ↑300.00 ↑10.00 ↑5.500.02 ↓0.05 ↓-0.256.66 ↑
CrownSớm2.743.452.351.002.500.860.80-0.251.08
Live1.01 ↓17.50 ↑29.00 ↑7.69 ↑5.500.01 ↓0.01 ↓-0.257.69 ↑
SbobetSớm2.793.162.341.012.500.850.80-0.251.08
Live1.12 ↓5.30 ↑40.00 ↑5.88 ↑5.500.07 ↓1.11 ↑0.000.80 ↓
WewbetSớm2.863.142.230.962.500.900.91-0.250.97
Live1.14 ↓5.40 ↑36.00 ↑6.65 ↑5.500.05 ↓1.35 ↑0.000.64 ↓
LadbrokesSớm2.703.202.250.852.500.83---
Live1.01 ↓15.00 ↑71.00 ↑0.11 ↓2.504.00 ↑---
18BetSớm2.853.402.250.922.500.810.81-0.250.92
Live1.01 ↓20.00 ↑38.00 ↑12.64 ↑5.500.01 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm3.953.591.880.922.500.880.93-0.500.88
Live1.22 ↓5.05 ↑29.61 ↑4.29 ↑5.500.17 ↓1.31 ↑0.000.64 ↓
HK Jockey ClubSớm2.803.152.180.892.500.81---
Live3.00 ↑3.20 ↑2.05 ↓0.83 ↓2.500.87 ↑---
BwinSớm2.703.202.250.872.500.82---
Live1.05 ↓12.50 ↑151.00 ↑0.77 ↓5.500.93 ↑---
1xBetSớm2.963.502.270.922.500.821.100.000.68
Live1.04 ↓13.00 ↑351.00 ↑4.11 ↑5.500.18 ↓1.34 ↑0.000.63 ↓
SNAISớm2.803.402.30------
Live2.803.25 ↓2.40 ↑------
Bet 365Sớm2.853.402.200.932.500.880.83-0.250.98
Live1.02 ↓19.00 ↑501.00 ↑6.00 ↑5.500.10 ↓1.35 ↑0.000.58 ↓
William HillSớm2.903.252.300.912.500.830.87-0.250.84
Live1.03 ↓13.00 ↑126.00 ↑7.00 ↑5.500.06 ↓0.77 ↓-0.250.89 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
TSV Hartberg-1/4002
SV Ried+1/4100

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).