Kết quả bóng đá trận Tuggeranong United vs Belconnen United, 12:00 ngày 11/07/2026
National Ngoại hạng Leagues Capital Football · 12:00 ngày 11/07/2026
Tuggeranong United 1 Kết thúc HT 1-0 0
Belconnen United
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 4
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 10°C
Diễn biến trận đấu
| Tuggeranong United | Phút | |
| FT 1-0 | ||
| 52' | ||
| HT 1-0 | ||
| Jenno Ceruti 1 - 0 ⚽ | 42' | |
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 7 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Bại | 0 | 3 | 3 | 8 |
| Ghi bàn | 6 | 1 | 25 | 15 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 24 | 24 |
| Điểm | 9 | 0 | 21 | 4 |
Chủ = Tuggeranong United · Khách = Belconnen United
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Tuggeranong United | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (43%) | Thắng/Thắng | 9 (24%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 3 (21%) | Hòa/Thắng | 5 (13%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 4 (11%) |
| 2 (14%) | Hòa/Bại | 3 (8%) |
| 1 (7%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (5%) |
| 2 (14%) | Bại/Bại | 13 (34%) |
Bảng xếp hạng
Tuggeranong United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 10 | 0 | 4 | 34 | 29 | 30 | 5 |
| Sân nhà | 8 | 6 | 0 | 2 | 21 | 16 | 18 | 4 |
| Sân khách | 6 | 4 | 0 | 2 | 13 | 13 | 12 | 5 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 14 | 16 | - | - |
Belconnen United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 2 | 2 | 11 | 23 | 34 | 8 | 9 |
| Sân nhà | 7 | 1 | 0 | 6 | 9 | 16 | 3 | 9 |
| Sân khách | 8 | 1 | 2 | 5 | 14 | 18 | 5 | 8 |
| 6 gần | 6 | 1 | 0 | 5 | 8 | 13 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Tuggeranong United 3 (15%)Hòa 2 (10%)Belconnen United 15 (75%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 17 Tài/Xỉu: Tài 15 / Hòa 0 / Xỉu 5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/06/26 | Belconnen United | 1-3 (1-2) | Tuggeranong United | -0.25 | 3.25 | T |
| 25/07/21 | Tuggeranong United | 0-2 (0-1) | Belconnen United | -0.75 | 3 | B |
| 29/05/21 | Belconnen United | 1-1 (1-0) | Tuggeranong United | -0.75 | 3.25 | H |
| 11/04/21 | Tuggeranong United | 0-1 (0-1) | Belconnen United | -0.5 | 3.5 | B |
| 09/08/20 | Tuggeranong United | 0-0 (0-0) | Belconnen United | -0.75 | 3.25 | H |
| 03/08/19 | Belconnen United | 1-0 (0-0) | Tuggeranong United | -0.75 | 3.25 | B |
| 25/05/19 | Tuggeranong United | 3-0 (0-0) | Belconnen United | - | - | T |
| 01/07/18 | Tuggeranong United | 2-4 (1-2) | Belconnen United | +0.5 | 3.5 | B |
| 14/04/18 | Belconnen United | 0-2 (0-1) | Tuggeranong United | - | - | T |
| 29/07/17 | Belconnen United | 2-1 (2-1) | Tuggeranong United | - | - | B |
| 14/05/17 | Tuggeranong United | 1-4 (0-3) | Belconnen United | - | - | B |
| 16/07/16 | Tuggeranong United | 0-1 (0-0) | Belconnen United | - | - | B |
| 30/04/16 | Belconnen United | 2-0 (1-0) | Tuggeranong United | - | - | B |
| 08/08/15 | Belconnen United | 5-1 (3-1) | Tuggeranong United | - | - | B |
| 31/05/15 | Tuggeranong United | 2-3 (1-1) | Belconnen United | - | - | B |
| 17/06/14 | Tuggeranong United | 0-1 (0-0) | Belconnen United | - | - | B |
| 14/06/14 | Tuggeranong United | 1-3 (0-1) | Belconnen United | - | - | B |
| 04/04/14 | Belconnen United | 3-1 (0-0) | Tuggeranong United | - | - | B |
| 24/08/13 | Tuggeranong United | 2-3 (1-2) | Belconnen United | - | - | B |
| 15/08/13 | Tuggeranong United | 1-3 (0-3) | Belconnen United | - | - | B |
Thành tích gần đây — Tuggeranong United
TTBTBTBTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 28/26 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/06/26 | Canberra FC | 1-2 (1-1) | Tuggeranong United | -2 | 4 | T |
| 13/06/26 | OConnor Knights | 2-3 (0-2) | Tuggeranong United | +0.25 | 3.75 | T |
| 10/06/26 | Tuggeranong United | 1-6 (0-4) | Monaro Panthers | -1.25 | 3.75 | B |
| 03/06/26 | Belconnen United | 1-3 (1-2) | Tuggeranong United | -0.25 | 3.25 | T |
| 30/05/26 | Canberra Juventus | 5-0 (1-0) | Tuggeranong United | 0 | 3.75 | B |
| 16/05/26 | Tuggeranong United | 5-1 (0-0) | Brindabella Blues FC | +1.75 | 3.75 | T |
| 13/05/26 | Tuggeranong United | 2-3 (0-0) | Canberra FC | -1.25 | 3.75 | B |
| 09/05/26 | Tuggeranong United | 6-4 (2-4) | Canberra Olympic | +0.25 | 3.25 | T |
| 02/05/26 | Tuggeranong United | 2-1 (1-0) | Cooma Tigers | -1 | 3.5 | T |
| 24/04/26 | Canberra White Eagles | 2-4 (1-3) | Tuggeranong United | +1.25 | 3.75 | T |
| 15/04/26 | Tuggeranong United | 2-0 (1-0) | OConnor Knights | +0.5 | 3.25 | T |
| 11/04/26 | Tuggeranong United | 2-1 (0-0) | Queanbeyan City | -0.5 | 3.5 | T |
| 27/03/26 | Monaro Panthers | 2-1 (1-1) | Tuggeranong United | -2.25 | 4 | B |
| 06/09/25 | Monaro Panthers | 5-1 (2-1) | Tuggeranong United | -1.5 | 3.25 | B |
| 31/08/25 | Canberra FC | 7-2 (1-0) | Tuggeranong United | -0.75 | 3.75 | B |
| 24/08/25 | Tuggeranong United | 3-1 (1-1) | OConnor Knights | +0.5 | 3.5 | T |
| 16/08/25 | Cooma Tigers | 4-1 (2-0) | Tuggeranong United | -1 | 3.5 | B |
| 10/08/25 | Yoogali SC | 1-4 (0-2) | Tuggeranong United | +0.25 | 3.25 | T |
| 02/08/25 | Tuggeranong United | 1-1 (1-0) | Monaro Panthers | -1.25 | 3.5 | H |
| 27/07/25 | Tuggeranong United | 2-1 (1-0) | Gungahlin United | 0 | 4 | T |
Thành tích gần đây — Belconnen United
BBTBBBHBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 1 (10%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 16/25 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | Belconnen United | 0-1 (0-1) | Canberra Juventus | -1 | 4 | B |
| 20/06/26 | Belconnen United | 1-2 (0-1) | Queanbeyan City | -1.25 | 4 | B |
| 13/06/26 | Brindabella Blues FC | 1-4 (0-0) | Belconnen United | - | - | T |
| 10/06/26 | Belconnen United | 1-2 (1-1) | Canberra White Eagles | +1.25 | 3.75 | B |
| 03/06/26 | Belconnen United | 1-3 (1-2) | Tuggeranong United | +0.25 | 3.25 | B |
| 30/05/26 | Belconnen United | 1-4 (0-2) | Canberra FC | - | - | B |
| 23/05/26 | Canberra Olympic | 4-4 (2-2) | Belconnen United | -1 | 3.75 | H |
| 16/05/26 | Belconnen United | 1-3 (0-1) | Monaro Panthers | -1.75 | 3.75 | B |
| 09/05/26 | Cooma Tigers | 3-2 (1-0) | Belconnen United | -1.75 | 3.75 | B |
| 02/05/26 | OConnor Knights | 2-1 (0-0) | Belconnen United | +0.25 | 3.25 | B |
| 24/04/26 | Queanbeyan City | 4-1 (3-1) | Belconnen United | -0.5 | 3.5 | B |
| 15/04/26 | Belconnen United | 4-1 (2-1) | Brindabella Blues FC | +0.75 | 3.25 | T |
| 11/04/26 | Canberra Juventus | 2-1 (1-0) | Belconnen United | -0.25 | 3.25 | B |
| 07/04/26 | Cooma Tigers | 3-0 (2-0) | Belconnen United | -0.75 | 3.25 | B |
| 28/03/26 | Canberra White Eagles | 1-1 (1-0) | Belconnen United | +1 | 3.25 | H |
| 13/09/25 | Belconnen United | 1-3 (0-1) | Anu FC | +1 | 3.25 | B |
| 06/09/25 | Belconnen United | 1-2 (1-1) | Canberra Olympic | +0.5 | 3.5 | B |
| 30/08/25 | Canberra White Eagles | 0-0 (0-0) | Belconnen United | +1.25 | 4 | H |
| 23/08/25 | Belconnen United | 7-0 (2-0) | Wagga City Wanderers | +2.25 | 4 | T |
| 20/08/25 | Brindabella Blues FC | 2-0 (1-0) | Belconnen United | +1.25 | 3.5 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
44
Phạt góc (HT)
42
Thẻ vàng
11
Sút bóng
107
Sút cầu môn
42
Tấn công
105113
Tấn công nguy hiểm
5654
Sút ngoài cầu môn
65
TL kiểm soát bóng
47%53%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%53%
So Sánh Sức Mạnh
68 32
88% So Sánh Đối đầu 12%
Thành tích
Tất cả
T3 H2 B15T15 H2 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B10T10 H1 B1
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn2.1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Tuggeranong United (14 trận)
Ghi 2.43 bàn/trậnMất 2.07 bàn/trận
Belconnen United (30 trận)
Ghi 1.97 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Tuggeranong United (13 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (85%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (15%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (62%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (38%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOOO
Belconnen United (12 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (33%)Hòa 1 (8%)Bại 7 (58%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
VWLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Tuggeranong United | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.58 | 3.93 | 3.40 | 0.88 | 3.75 | 0.74 | 0.84 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 1.58 | 3.93 | 3.40 | 0.88 | 3.75 | 0.74 | 0.84 | 0.75 | 0.86 | |
| Easybets | Sớm | 1.71 | 4.10 | 3.60 | 0.83 | 3.75 | 0.93 | 0.83 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 1.14 ↓ | 6.00 ↑ | 29.00 ↑ | 2.00 ↑ | 1.50 | 0.34 ↓ | 0.94 ↑ | 0.00 | 0.89 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.65 | 3.60 | 3.20 | 0.72 | 3.75 | 0.62 | 0.75 | 0.75 | 0.59 |
| Live | 1.02 ↓ | 6.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.45 ↑ | 1.50 | 0.26 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 0.64 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.78 | 3.80 | 3.40 | 0.97 | 3.75 | 0.77 | 0.90 | 0.75 | 0.84 |
| Live | 1.15 ↓ | 4.35 ↑ | 50.00 ↑ | 2.56 ↑ | 1.50 | 0.25 ↓ | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.97 | 3.90 | 3.05 | 0.90 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.15 ↓ | 5.00 ↑ | 40.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.93 | 3.75 | 3.00 | 0.88 | 3.50 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 1.14 ↓ | 5.03 ↑ | 46.91 ↑ | 1.50 ↑ | 1.50 | 0.43 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.78 | 3.80 | 3.40 | 0.97 | 3.75 | 0.77 | 0.90 | 0.75 | 0.84 |
| Live | 1.14 ↓ | 4.40 ↑ | 52.00 ↑ | 2.50 ↑ | 1.50 | 0.26 ↓ | 0.96 ↑ | 0.00 | 0.88 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.72 | 4.20 | 3.30 | 0.90 | 3.75 | 0.80 | 0.90 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.10 ↓ | 6.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.81 ↑ | 1.50 | 0.35 ↓ | 0.94 ↑ | 0.00 | 0.88 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.80 | 3.72 | 3.16 | 0.94 | 3.75 | 0.86 | 0.80 | 0.50 | 1.02 |
| Live | 1.09 ↓ | 5.50 ↑ | 50.00 ↑ | 2.43 ↑ | 1.50 | 0.27 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.86 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.01 | 3.90 | 2.92 | 0.97 | 3.50 | 0.83 | 1.01 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 1.15 ↓ | 4.33 ↑ | 31.00 ↑ | 2.43 ↑ | 1.50 | 0.25 ↓ | 0.95 ↓ | 0.00 | 0.87 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.70 | 4.20 | 3.50 | 0.30 | 2.50 | 2.25 | - | - | - |
| Live | 1.11 ↓ | 5.25 ↑ | 26.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.90 | 3.70 | 2.90 | 0.86 | 3.50 | 0.67 | 0.85 | 0.50 | 0.68 |
| Live | 1.10 ↓ | 5.25 ↑ | 43.00 ↑ | 2.21 ↑ | 1.50 | 0.35 ↓ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.87 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.78 | 4.03 | 3.17 | 0.86 | 3.75 | 0.85 | 0.79 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 1.79 ↑ | 4.04 ↑ | 3.28 ↑ | 0.79 ↓ | 3.50 | 0.96 ↑ | 0.79 | 0.50 | 0.95 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.72 | 4.20 | 3.60 | 0.75 | 3.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.14 ↓ | 5.25 ↑ | 29.00 ↑ | 0.75 | 1.50 | 0.90 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.92 | 3.86 | 3.11 | 0.90 | 3.50 | 0.79 | 1.12 | 0.75 | 0.58 |
| Live | 1.14 ↓ | 5.50 ↑ | 27.00 ↑ | 1.96 ↑ | 1.50 | 0.40 ↓ | 0.99 ↓ | 0.00 | 0.82 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.67 | 4.33 | 3.50 | 0.85 | 3.75 | 0.95 | 0.85 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.11 ↓ | 6.50 ↑ | 29.00 ↑ | 1.75 ↑ | 1.50 | 0.43 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.70 | 3.80 | 3.60 | 0.75 | 3.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.11 ↓ | 5.50 ↑ | 36.00 ↑ | 1.88 ↑ | 1.50 | 0.33 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.