Kết quả bóng đá trận Tuggeranong United vs Canberra White Eagles, 16:30 ngày 22/07/2026
National Ngoại hạng Leagues Capital Football · 16:30 ngày 22/07/2026
Tuggeranong United Sắp đá --:--:--
Canberra White Eagles
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 12°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 7 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 0 | 3 | 3 | 9 |
| Ghi bàn | 6 | 2 | 25 | 7 |
| Mất bàn | 3 | 6 | 24 | 24 |
| Điểm | 9 | 0 | 21 | 3 |
Chủ = Tuggeranong United · Khách = Canberra White Eagles
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Tuggeranong United | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (43%) | Thắng/Thắng | 6 (16%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (5%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (5%) |
| 3 (21%) | Hòa/Thắng | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (5%) |
| 2 (14%) | Hòa/Bại | 6 (16%) |
| 1 (7%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (5%) |
| 2 (14%) | Bại/Bại | 17 (45%) |
Bảng xếp hạng
Tuggeranong United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 10 | 0 | 4 | 34 | 29 | 30 | 5 |
| Sân nhà | 8 | 6 | 0 | 2 | 21 | 16 | 18 | 4 |
| Sân khách | 6 | 4 | 0 | 2 | 13 | 13 | 12 | 5 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 10 | 15 | - | - |
Canberra White Eagles
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 1 | 1 | 13 | 11 | 45 | 4 | 11 |
| Sân nhà | 9 | 0 | 1 | 8 | 6 | 26 | 1 | 11 |
| Sân khách | 6 | 1 | 0 | 5 | 5 | 19 | 3 | 10 |
| 6 gần | 6 | 1 | 0 | 5 | 6 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Tuggeranong United 3 (100%)Hòa 0 (0%)Canberra White Eagles 0 (0%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/04/26 | Canberra White Eagles | 2-4 (1-3) | Tuggeranong United | +1.25 | 3.75 | T |
| 17/08/22 | Canberra White Eagles | 0-3 (0-1) | Tuggeranong United | +1 | 4.25 | T |
| 02/06/22 | Tuggeranong United | 2-1 (1-1) | Canberra White Eagles | +2.75 | 4 | T |
Thành tích gần đây — Tuggeranong United
TTTBTBTBTT
Thắng 7 (70%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 25/24 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | Tuggeranong United | 1-0 (1-0) | Belconnen United | +0.75 | 3.75 | T |
| 28/06/26 | Canberra FC | 1-2 (1-1) | Tuggeranong United | -2 | 4 | T |
| 13/06/26 | OConnor Knights | 2-3 (0-2) | Tuggeranong United | +0.25 | 3.75 | T |
| 10/06/26 | Tuggeranong United | 1-6 (0-4) | Monaro Panthers | -1.25 | 3.75 | B |
| 03/06/26 | Belconnen United | 1-3 (1-2) | Tuggeranong United | -0.25 | 3.25 | T |
| 30/05/26 | Canberra Juventus | 5-0 (1-0) | Tuggeranong United | 0 | 3.75 | B |
| 16/05/26 | Tuggeranong United | 5-1 (0-0) | Brindabella Blues FC | +1.75 | 3.75 | T |
| 13/05/26 | Tuggeranong United | 2-3 (0-0) | Canberra FC | -1.25 | 3.75 | B |
| 09/05/26 | Tuggeranong United | 6-4 (2-4) | Canberra Olympic | +0.25 | 3.25 | T |
| 02/05/26 | Tuggeranong United | 2-1 (1-0) | Cooma Tigers | -1 | 3.5 | T |
| 24/04/26 | Canberra White Eagles | 2-4 (1-3) | Tuggeranong United | +1.25 | 3.75 | T |
| 15/04/26 | Tuggeranong United | 2-0 (1-0) | OConnor Knights | +0.5 | 3.25 | T |
| 11/04/26 | Tuggeranong United | 2-1 (0-0) | Queanbeyan City | -0.5 | 3.5 | T |
| 27/03/26 | Monaro Panthers | 2-1 (1-1) | Tuggeranong United | -2.25 | 4 | B |
| 06/09/25 | Monaro Panthers | 5-1 (2-1) | Tuggeranong United | -1.5 | 3.25 | B |
| 31/08/25 | Canberra FC | 7-2 (1-0) | Tuggeranong United | -0.75 | 3.75 | B |
| 24/08/25 | Tuggeranong United | 3-1 (1-1) | OConnor Knights | +0.5 | 3.5 | T |
| 16/08/25 | Cooma Tigers | 4-1 (2-0) | Tuggeranong United | -1 | 3.5 | B |
| 10/08/25 | Yoogali SC | 1-4 (0-2) | Tuggeranong United | +0.25 | 3.25 | T |
| 02/08/25 | Tuggeranong United | 1-1 (1-0) | Monaro Panthers | -1.25 | 3.5 | H |
Thành tích gần đây — Canberra White Eagles
BBBBTBBBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (90%)
Ghi/Mất: 7/24 (10 trận) Châu Á: 0/0/10 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | Canberra Olympic | 2-1 (2-0) | Canberra White Eagles | -1.5 | 3.75 | B |
| 04/07/26 | Canberra White Eagles | 0-2 (0-1) | Cooma Tigers | - | - | B |
| 27/06/26 | Queanbeyan City | 2-1 (1-0) | Canberra White Eagles | -2 | 3.75 | B |
| 17/06/26 | Canberra White Eagles | 1-2 (0-0) | Canberra FC | -3.5 | 5 | B |
| 10/06/26 | Belconnen United | 1-2 (1-1) | Canberra White Eagles | -1.25 | 3.75 | T |
| 30/05/26 | Monaro Panthers | 2-1 (0-1) | Canberra White Eagles | - | - | B |
| 23/05/26 | Canberra White Eagles | 0-2 (0-1) | OConnor Knights | -0.75 | 3.75 | B |
| 17/05/26 | Canberra White Eagles | 1-4 (1-1) | Canberra Juventus | -2 | 4 | B |
| 12/05/26 | Canberra White Eagles | 0-3 (0-2) | Queanbeyan City | - | - | B |
| 05/05/26 | Canberra White Eagles | 0-4 (0-3) | Canberra FC | -1.75 | 3.75 | B |
| 02/05/26 | Canberra White Eagles | 0-2 (0-2) | Brindabella Blues FC | -0.25 | 3.5 | B |
| 24/04/26 | Canberra White Eagles | 2-4 (1-3) | Tuggeranong United | -1.25 | 3.75 | B |
| 18/04/26 | Canberra White Eagles | 1-6 (0-2) | Canberra Olympic | -1.25 | 3.25 | B |
| 15/04/26 | Canberra FC | 5-0 (2-0) | Canberra White Eagles | -3.25 | 4.5 | B |
| 11/04/26 | Cooma Tigers | 7-0 (2-0) | Canberra White Eagles | -1.25 | 3.25 | B |
| 09/04/26 | Canberra White Eagles | 2-0 (1-0) | OConnor Knights | -0.25 | 3.25 | T |
| 28/03/26 | Canberra White Eagles | 1-1 (1-0) | Belconnen United | -1 | 3.25 | H |
| 30/08/25 | Canberra White Eagles | 0-0 (0-0) | Belconnen United | -1.25 | 4 | H |
| 23/08/25 | Canberra Olympic | 3-0 (3-0) | Canberra White Eagles | -1.75 | 4 | B |
| 16/08/25 | Canberra White Eagles | 0-2 (0-0) | Brindabella Blues FC | -0.25 | 4.25 | B |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
76 24
88% So Sánh Đối đầu 12%
Thành tích
Tất cả
T3 H0 B0T0 H0 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
3 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Tuggeranong United (14 trận)
Ghi 2.43 bàn/trậnMất 2.07 bàn/trận
Canberra White Eagles (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 2.50 bàn/trận
Thống kê Tỷ lệ kèo
Tuggeranong United (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (86%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (14%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (57%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOOO
Canberra White Eagles (12 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (42%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (58%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (42%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (58%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Tuggeranong United | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.38 | 4.45 | 4.40 | 0.80 | 3.75 | 0.82 | 0.89 | 1.25 | 0.81 |
| Live | 1.38 | 4.45 | 4.40 | 0.80 | 3.75 | 0.82 | 0.89 | 1.25 | 0.81 | |
| Easybets | Sớm | 1.35 | 4.90 | 6.00 | 0.90 | 4.00 | 0.82 | 0.93 | 1.75 | 0.83 |
| Live | 1.50 ↑ | 5.00 ↑ | 4.00 ↓ | 0.81 ↓ | 3.75 | 0.93 ↑ | 0.94 ↑ | 1.25 | 0.89 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.30 | 4.33 | 5.00 | 0.64 | 3.75 | 0.69 | - | - | - |
| Live | 1.40 ↑ | 4.00 ↓ | 4.20 ↓ | 0.68 ↑ | 3.75 | 0.65 ↓ | - | - | - | |
| Mansion88 | Sớm | 1.40 | 4.55 | 5.40 | 0.74 | 3.50 | 1.00 | 0.74 | 1.00 | 1.00 |
| Live | 1.39 ↓ | 4.60 ↑ | 5.50 ↑ | 0.74 | 3.50 | 1.00 | 0.74 | 1.00 | 1.00 | |
| Interwetten | Sớm | 1.45 | 4.60 | 5.25 | 0.65 | 3.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.53 ↑ | 4.30 ↓ | 4.60 ↓ | 0.65 | 3.50 | 1.05 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.39 | 4.60 | 5.40 | 0.82 | 3.75 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 1.52 ↑ | 4.30 ↓ | 4.70 ↓ | 0.83 ↑ | 3.75 | 0.84 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.40 | 4.55 | 5.40 | 0.74 | 3.50 | 1.00 | 0.74 | 1.00 | 1.00 |
| Live | 1.39 ↓ | 4.60 ↑ | 5.50 ↑ | 0.74 | 3.50 | 1.00 | 0.74 | 1.00 | 1.00 | |
| Crown | Sớm | 1.41 | 4.55 | 4.50 | 0.84 | 3.75 | 0.86 | 0.88 | 1.25 | 0.82 |
| Live | 1.41 | 4.55 | 4.50 | 0.84 | 3.75 | 0.86 | 0.88 | 1.25 | 0.82 | |
| Sbobet | Sớm | 1.47 | 4.24 | 4.42 | 0.80 | 3.50 | 1.00 | 0.84 | 1.00 | 0.98 |
| Live | 1.47 | 4.24 | 4.42 | 0.80 | 3.50 | 1.00 | 0.82 ↓ | 1.00 | 1.00 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.50 | 4.68 | 4.61 | 0.90 | 3.75 | 0.90 | 1.01 | 1.25 | 0.81 |
| Live | 1.50 | 4.65 ↓ | 4.67 ↑ | 0.95 ↑ | 3.75 | 0.85 ↓ | 1.01 | 1.25 | 0.81 | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.50 | 4.60 | 4.40 | 0.28 | 2.50 | 2.40 | - | - | - |
| Live | 1.50 | 4.60 | 4.40 | 0.28 | 2.50 | 2.40 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.44 | 4.30 | 4.80 | 0.75 | 3.75 | 0.77 | 0.83 | 1.25 | 0.69 |
| Live | 1.47 ↑ | 4.70 ↑ | 4.60 ↓ | 0.79 ↑ | 3.75 | 0.81 ↑ | 0.85 ↑ | 1.25 | 0.75 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.35 | 5.11 | 5.21 | 0.83 | 3.75 | 0.88 | 0.90 | 1.50 | 0.81 |
| Live | 1.43 ↑ | 5.16 ↑ | 4.59 ↓ | 0.80 ↓ | 3.75 | 0.94 ↑ | 0.85 ↓ | 1.25 | 0.88 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.51 | 4.75 | 4.50 | 0.68 | 3.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.51 | 4.75 | 4.50 | 0.68 | 3.50 | 1.05 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.43 | 4.60 | 5.47 | 0.70 | 3.50 | 1.02 | 1.05 | 1.50 | 0.68 |
| Live | 1.48 ↑ | 4.40 ↓ | 5.06 ↓ | 0.87 ↑ | 3.75 | 0.81 ↓ | 0.99 ↓ | 1.25 | 0.71 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.40 | 5.00 | 5.00 | 0.83 | 3.75 | 0.98 | 0.93 | 1.25 | 0.88 |
| Live | 1.45 ↑ | 5.25 ↑ | 4.33 ↓ | 0.93 ↑ | 3.75 | 0.88 ↓ | 0.95 ↑ | 1.25 | 0.85 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.44 | 4.20 | 5.00 | 0.70 | 3.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.44 | 4.00 ↓ | 4.80 ↓ | 0.70 | 3.50 | 0.95 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.